
Tiêu chí Delivery có ý nghĩa gì?
Độ trôi chảy (Fluency): Nói liên tục, trôi chảy, không bị ậm từ và ngắt quãng bởi các từ đệm thừa như “umm”, “ah”,… hoặc các khoảng dừng không cần thiết.
Phát âm (Pronunciation): Các âm tiết, từ và câu được phát âm rõ ràng, dễ hiểu.
Ngữ điệu và ngữ âm (Intonation and Stress): Việc lên xuống giọng hợp lý và nhấn nhá đúng trọng âm để thể hiện được ý nghĩa và thái độ của người nói.
Độ rõ ràng (Clarity): Người nói có thể trình bày suy nghĩ một cách rõ ràng, có trình tự logic, câu nói có ý nghĩa rõ ràng, không gây khó hiểu.
Nói chung, Delivery đánh giá mức độ phát âm đúng , nói trôi chảy, rõ ràng, có logic, có ngữ điệu và ngữ âm hợp lý. Đây là tiêu chí mà người học hoàn toàn có thể cải thiện qua việc rèn luyện kỹ năng nói thường xuyên và có khoa học.
Phân tích các yếu tố trong tiêu chí Delivery của TOEFL iBT Speaking

Điểm 0 (Score 0) – Không thể đánh giá
Đánh giá chung: Tại mức điểm 0, người học không trả lời được câu hỏi.
Phần thi nói của người học không thể đánh giá được do một trong các lý do sau:
Không sử dụng tiếng Anh
Không phản hồi câu hỏi
Nội dung bài nói hoàn toàn không liên quan đến chủ đề được hỏi
Ví dụ:
Không sử dụng Tiếng Anh: Sau khi tiếp nhận câu hỏi, người học trả lời bằng tiếng mẹ đẻ (chẳng hạn tiếng Việt). Trong trường hợp này, bài nói không được chấm điểm do bài nói không sử dụng tiếng Anh.
Không phản hồi: Sau khi nghe câu hỏi, người bối rối, chỉ ậm ừ hoặc im lặng hoàn toàn. Như vậy, trường hợp này không đánh giá được tiêu chí Delivery do không có nội dung để chấm điểm.
Nội dung bài nói hoàn toàn không liên quan tới chủ đề câu hỏi:
Câu hỏi: “Some people think it is more fun to spend time with friends in restaurants or cafes. Others think it is more fun to spend time with friends at home. Which do you think is better? Explain why.”
(Có quan điểm cho rằng việc dành thời gian với bạn bè ở nhà hàng hoặc tiệm cà phê sẽ thú vị hơn. Nhưng cũng có người cho rằng dành thời gian với bạn bè ở nhà lại vui hơn. Theo bạn, quan điểm nào hay hơn? Vì sao?).
Tuy nhiên, khi trả lời, người học lại hoàn toàn nói về chủ đề trường học: “I think going to school helps me prepare for my career …” (Tôi nghĩ rằng việc đi học giúp tôi chuẩn bị tốt hơn cho công việc …). Trường hợp này không thể đánh giá được tiêu chí Delivery vì nội dung bài nói hoàn toàn không liên quan tới chủ đề được hỏi.
Điểm 1 (Score 1) – Delivery cực kỳ hạn chế, khó hiểu
Đánh giá chung: Tại mức điểm 1, bài nói rất hạn chế về mặt nội dung và/hoặc sự mạch lạc, trôi chảy hoặc hầu như không đáp ứng được đề bài, hoặc bài nói thiếu sự rõ ràng, minh bạch. Lỗi phát âm, trọng âm và ngữ điệu xuất hiện thường xuyên gây khó khăn cho người nghe. Phần trình bày ngắt quãng, cụt, rời rạc.
Đặc điểm Delivery của mức điểm 1:
Phát âm không rõ ràng, làm giảm độ rõ ràng của bài nói
Ngữ điệu không tự nhiên như người bản xứ, mang đặc điểm của tiếng mẹ đẻ
Nói chậm, ngắt quãng liên tục, bài nói quá vắn tắt hoặc sử dụng quá nhiều vào từ đệm
Bài nói thiếu sự liền mạch và trôi chảy
Ví dụ 1:
“Uhh… I… I go… um… to… uhh… school… and… play…uh… football.”
(Uhm… Tôi… Tôi đi… um… tới… umm… trường… và… chơi… um… đá banh.)
Phân tích: Người học bị ngắt quãng liên tục bởi các từ đệm như “uhh”, “um”, và khoảng dừng không cần thiết. Phát âm thiếu rõ ràng và ngữ điệu đơn điệu khiến người nghe khó theo dõi ý tưởng.
Ví dụ 2:
“Anil: Hello, madam. You are coming from office?
(Anil: Chào chị. Chị vừa đi làm về à?)Priya: Yes yes, just now only I reached. So much traffic today!
(Priya: Vâng vâng, tôi vừa mới về tới. Hôm nay kẹt xe kinh khủng!)Anil: That is daily story, no? You are taking same route every day?
(Anil: Ngày nào cũng vậy mà, đúng không? Chị đi cùng một tuyến đường hằng ngày à?)Priya: What to do? That is shortest one. If I go other side, even more jam.
(Priya: Biết làm sao giờ? Đó là đường ngắn nhất rồi. Nếu đi đường khác thì còn kẹt hơn nữa.)Anil: Acha, okay. Come come, sit. I will make one tea for you.
(Anil: À, vậy hả. Thôi vào đi, ngồi xuống đi. Tôi pha cho chị ly trà.Priya: No no, not needed. I will go home and take rest little bit.
(Priya: Không không, không cần đâu. Tôi về nhà nghỉ một chút là được.)”
Phân tích: Đoạn hội thoại trên mang ngữ điệu của người Ấn Độ:
"just now only I reached": Dùng “only” để nhấn mạnh, thường không cần
"That is daily story, no?": “No?” ở cuối câu để xác nhận, rất phổ biến
"What to do?": Câu cảm thán – không có chủ từ, hơi hướng của ngôn ngữ Ấn Độ
"I will make one tea": “One tea” thay vì “some tea” hoặc “a cup”
"Take rest little bit": Trật tự từ mang hơi hướng của cấu trúc tiếng mẹ đẻ
Điểm 2 (Score 2) – Delivery còn yếu, khó hiểu
Đánh giá chung: Phần nói tương đối dễ hiểu, mặc dù người nghe có thể cần phải rất tập trung để hiểu vì phần nói còn nhiều chỗ phát âm chưa rõ ràng, ngữ điệu lúng túng, vụng về, hoặc nhịp nói ngắt quãng.
Đặc điểm Delivery của mức điểm 2:
Có dấu hiệu phát âm sai ở nhiều từ nhưng không quá nghiêm trọng
Một số phần nghe được, một số phần gây khó hiểu
Ngữ điệu và trọng âm thiếu tự nhiên, còn máy móc
Ví dụ:
“Yesterday I go to market. I buy… apple and plum. It… it very good.”
(Hôm qua tôi đi chợ. Tôi mua.. táo và mận. Nó… nó rất ngon)
→ Người học dùng sai thì, không chia động từ: “go” (trong câu là thì quá khứ đơn, do đó, cần chia động từ là went). Hơn nữa, ngữ điệu thiếu lên xuống tự nhiên, và tốc độ nói không đều khiến người nghe khó bắt được mạch nói.

Điểm 3 (Score 3) – Delivery có logic, nhưng chưa hoàn thiện
Đánh giá chung: Phần nói tổng quan là rõ ràng, có sự nhịp hàng trong cách thể hiện cảm xúc / suy nghĩ, mặc dù vẫn còn một số lỗi nhỏ về phát âm, trọng âm hay tốc độ nói, đòi hỏi người nghe phải tập trung để hiểu tại một vài chỗ (tuy nhiên phần nói nhìn chung dễ hiểu và không bị tác động quá nhiều).
Đặc điểm Delivery của mức điểm 3:
Bài nói tương đối dễ hiểu, nhưng vẫn còn một số lỗi nhỏ về phát âm hoặc ngữ điệu.
Có thể có sự ảnh hưởng nhẹ từ tiếng mẹ đẻ nhưng không ảnh hưởng đến sự rõ ràng của phần nói.
Tốc độ nói ổn định, nhưng có thể chưa thể hiện được sự linh hoạt của người nói một cách tự nhiên.
Ví dụ:
Speaker A: Hi, good morning! Today I want to tell… uhm, share about my experience in learning English. It is something very important for me, because I… I am working in multinational company now.
(Chào buổi sáng! Hôm nay tôi muốn kể… ừm, chia sẻ về trải nghiệm học tiếng Anh của mình. Đây là điều rất quan trọng với tôi, vì tôi… tôi đang làm việc trong một công ty đa quốc gia.)Speaker B: Oh, that sounds interesting! So, how long have you been learning?
(Ồ, nghe thú vị đấy! Vậy bạn đã học tiếng Anh được bao lâu rồi?)Speaker A: Actually, I started maybe six… no, seven years ago. But, in the beginning, I was not serious. I learned only in school. But later, I understand that English is very helpful in, uh, career growth.
(Thật ra thì, tôi bắt đầu khoảng sáu… không, bảy năm trước. Nhưng lúc đầu, tôi không nghiêm túc lắm. Tôi chỉ học ở trường thôi. Nhưng sau đó, tôi nhận ra rằng tiếng Anh rất hữu ích cho… ừm, sự phát triển sự nghiệp.)Speaker B: I see. Do you practice speaking a lot?
(Tôi hiểu. Bạn có luyện nói nhiều không?)Speaker A: Yes, yes. I try to speak with my colleagues. But still, I feel shy sometimes. My pronunciation is not perfect, and sometimes I talk too fast or too slow. So people… they can understand me, but need to listen carefully.
(Có, có chứ. Tôi cố gắng nói chuyện với đồng nghiệp. Nhưng đôi khi tôi vẫn thấy ngại. Phát âm của tôi chưa hoàn hảo, và đôi khi tôi nói quá nhanh hoặc quá chậm. Nên mọi người… họ hiểu tôi, nhưng phải lắng nghe kỹ.)Speaker B: Well, I think your English is pretty good already!
(À, tôi nghĩ tiếng Anh của bạn đã tương đối tốt rồi đấy!)Speaker A: Thank you! I still have to improve, especially in speaking more naturally. But I enjoy it.
(Cảm ơn nhé! Tôi vẫn cần cải thiện, đặc biệt là nói cho tự nhiên hơn. Nhưng tôi thích luyện nói lắm.)
Phân tích:
Đặc điểm | Phân tích |
|---|---|
Mức độ dễ hiểu | Phần nói tương đối dễ hiểu, người nghe nắm được ý chính và nội dung đầy đủ. Các từ khóa được nhấn đủ để người nghe theo kịp. |
Lỗi phát âm/ ngữ điệu nhỏ | Có một số lỗi như:
|
Ảnh hưởng từ tiếng mẹ đẻ |
|
Tốc độ nói / sự linh hoạt | Tốc độ nói ổn định, không quá nhanh hay chậm. Tuy nhiên, sự linh hoạt chưa cao – người nói có thể do dự (“uhm,” “uh”) và ngắt nhịp không đúng chỗ, ảnh hưởng đến dòng suy nghĩ mạch lạc. |
Cảm xúc / biểu cảm | Có thể hiện cảm xúc và suy nghĩ (ví dụ: “I feel shy sometimes”), nhưng cách biểu đạt vẫn còn đơn giản, chưa thể hiện sự tự tin rõ rệt. |
Điểm 4 (Score 4) – Delivery mượt mà, tự nhiên và dễ hiểu
Đánh giá chung: Nhìn chung nhịp điệu nói tốt (cách diễn đạt mạch lạc. Phần nói rõ ràng. Phần nói có thể lặp lài vài chỗ nhỏ, hoặc vài lỗi nhỏ về phát âm hoặc trọng âm, nhưng không gây tác động đến độ dễ hiểu tổng quan của bài nói.
Đặc điểm Delivery của mức điểm 4:
Phát âm rõ ràng, đúng trọng âm và ngữ điệu tự nhiên.
Tốc độ nói đều, trôi chảy, không bị ngắt quãng.
Ngữ điệu thể hiện cảm xúc, nhấn nhá đúng chỗ giúp người nghe dễ theo dõi.
Không bị ảnh hưởng rõ rệt bởi tiếng mẹ đẻ.
Ví dụ:
"I come from a small town in the north of my country. It’s called Hà Giang. It’s not very big, but it’s quite peaceful and friendly. One thing I really like about my hometown is the traditional festivals. Every spring, we have a big celebration with music, food, and games. People from nearby villages also come to join.
The environment is also quite nice. There are many rice fields around the town, and the air is fresh, especially in the early morning. I often go for walks with my grandfather when I visit. Even though I now live in the city for work, I always try to go back and spend time with my family there."
Phân tích:
Phát âm rõ ràng, đúng trọng âm và ngữ điệu tự nhiên:
Phát âm rõ ràng: Từ như "peaceful", "celebration", "environment" đều được phát âm đủ âm cuối và rõ ràng.
Trọng âm hợp lý.
Ngữ điệu tự nhiên:
Giọng điệu lên – xuống thể hiện cảm xúc, đặc biệt ở câu:
Ví dụ: "One thing I really like about my hometown is the traditional festivals."
→ Ngữ điệu nhấn vào “really like” và “traditional festivals” giúp người nghe dễ theo dõi cảm xúc và thông điệp chính.
Tốc độ nói đều, trôi chảy, không bị ngắt quãng:
Tốc độ đều xuyên suốt bài nói – không nói quá nhanh hay quá chậm.
Rất ít các chỗ ngập ngừng kéo dài hoặc ngắt quãng bất thường (như “uh,” “um,” lặp từ không kiểm soát).
Câu nối mượt mà giữa các ý:
Ví dụ: “Even though I now live in the city for work, I always try to go back…”
Không có lỗi phát âm điển hình của người Việt như:
Không bỏ âm cuối (walks không bị đọc thành walk),
Không chuyển /r/ thành /l/ (ví dụ: fresh không bị đọc sai).
Không có ảnh hưởng nặng về ngữ điệu hay ngữ pháp kiểu Việt hóa.

Chiến lược cải thiện Delivery trong TOEFL iBT Speaking từ điểm 1, 2 lên 3
Khác biệt nổi bật giữa các mức điểm 1, 2 và 3
Tiêu chí | Mức điểm 1–2 | Mức điểm 3 |
|---|---|---|
Phát âm | Sai nhiều, gây khó hiểu | Có lỗi nhưng vẫn dễ hiểu tổng thể |
Ngữ điệu / Trọng âm | Trôi, thiếu ngữ điệu, nhấn sai âm | Có nhấn nhá, đôi khi còn đơn điệu |
Tốc độ nói / Mạch lạc | Ngập ngừng nhiều, ngắt quãng, lặp từ | Tương đối trôi chảy, có thể chậm nhưng mạch lạc |
Ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ | Rõ rệt, làm bài nói trở nên khó hiểu | Có thể vẫn còn nhưng không quá gây nhiễu |
Phương pháp cải thiện kỹ năng Delivery
Shadowing (Nghe và nhại theo)
Luyện đọc lại transcript từ video Speaking TOEFL mẫu hoặc podcast ngắn, nghe và nhại theo từng câu.
Luyện kỹ thuật “chunking” – chia nhỏ ý và nói theo nhịp điệu.
Chú ý đến phát âm, nhịp độ / tốc độ nói và ngữ điệu.
Gợi ý nguồn tham khảo: TED-Ed, BBC News, ETS Speaking samples.
Thu âm và so sánh
Người học nên ghi âm bài nói của mình khi luyện đề, sau đó so sánh với bài mẫu.
Nghe lại và phân tích kỹ để nhận diện lỗi ngắt quãng, từ đệm, ngữ điệu hoặc lỗi từ vựng, ngữ pháp, sau đó điều chỉnh và cải thiện.
Luyện phát âm, trọng âm, ngữ điệu
Sử dụng từ điển có phiên âm IPA (Oxford Learner’s Dictionaries, Cambridge Dictionary) để tra cứu trọng âm và cách phát âm từ.
Luyện phát âm các âm cuối (s/es/ed), nguyên âm đôi (dipthongs) và các âm vô thanh hoặc hữu thanh.
Luyện ngữ điệu cơ bản qua câu lên – xuống (yes/no, wh- questions...)
Ghi âm và so sánh với người bản xứ.
Luyện nói nối âm
Thay vì phát âm từng từ, người học cần luyện cách nối từ và sử dụng cụm từ (collocations, phrasal verbs, …) như người bản xứ.
Ví dụ:
“I want to go” thường được nối thành “I wanna go”
pull up, wolf down, snack on, …

Chiến lược nâng cao tiêu chí Delivery trong TOEFL iBT Speaking từ điểm 3 lên 4
Điểm khác biệt lớn nhất giữa mức điểm 3 và 4
Tiêu chí | Mức điểm 3 | Mức điểm 4 |
|---|---|---|
Phát âm | Tương đối rõ ràng, nhưng có lỗi nhỏ | Rõ ràng, gần như tự nhiên |
Ngữ điệu / Trọng âm | Có ngữ điệu, trọng âm, nhưng đôi lúc đơn điệu | Tự nhiên, có cảm xúc, nhấn nhá đúng chỗ |
Tốc độ nói / Mạch lạc | Có thể hơi chậm, hơi do dự hoặc nói quá hanh | Trôi chảy, đều, không ngắt quãng rõ rệt |
Ảnh hưởng tiếng mẹ đẻ | Còn nghe được đôi chút nhưng không tác động tới bài nói quắ nhiều | Hầu như không ảnh hưởng nhiều |
Phương pháp cải thiện kỹ năng Delivery
Luyện tập với kịch bản (Script Reading)
Tham khảo các đoạn hội thoại học thuật, luyện đọc lại nhưng thêm cảm xúc và ngữ điệu như trong kịch bản mẫu.
Nhấn mạnh vào các yếu tố như cảm xúc, chuyển tông giọng và cấu trúc bài nói.
Cải thiện ngữ điệu qua phân tích câu
Phân tích các câu dài để biết cách nhấn từ, ngắt quãng đúng chỗ.
Luyện kỹ năng “grouping” – chia câu thành các cụm từ, học cách nhấn nhá và ngữ điệu của từng đơn vị tư duy.
Giao tiếp thực tiễn bằng tiếng Anh
Tham gia các buổi thảo luận online/offline bằng tiếng Anh.
Luyện phản xạ nói nhanh, không chuẩn bị trước để tăng tính tự nhiên, và khả năng ứng biến khi nói.
Luyện tập cùng bạn học
Luyện đề cùng bạn học hoặc thầy cô, ghi âm lại và trao đổi nhận xét lẫn nhau (chú trọng tiêu chí Delivery).
Tạo nhóm học tập để luyện nói phản biện hoặc kể chuyện, giúp tăng khả năng trình bày mạch lạc và phản xạ khi nói.
Kỹ năng | Chiến thuật nâng cao |
|---|---|
Phát âm nâng cao |
|
Ngữ điệu và cảm xúc |
|
Tốc độ và kiểm soát |
|
Thực hành mô phỏng bài thi |
|

Đọc thêm: Cách sử dụng AI Speech Recognition để tự đánh giá Speaking TOEFL iBT
