
Khái quát về dạng bài Complete the Words trong kỳ thi TOEFL iBT 2026
Văn bản sử dụng cho dạng bài này có độ dài khoảng 70–100 từ, thường được trích từ các tài liệu học thuật ngắn như sách giáo trình, bài nghiên cứu, hoặc bài báo khoa học phổ thông với chủ đề xoay quanh các lĩnh vực học thuật cơ bản như khoa học tự nhiên, xã hội, lịch sử, nghệ thuật, hoặc công nghệ [1].
Đoạn văn được hiển thị đầy đủ trên màn hình. Câu đầu tiên luôn được giữ nguyên nhằm cung cấp bối cảnh ban đầu, trong khi phần còn lại chứa các từ bị lược mất nửa sau. Mỗi đoạn văn có tổng 10 từ bị khuyết, ví dụ: mi_ _ _, th_ _, peo_ _ _. Nhiệm vụ của thí sinh là điền đúng phần còn thiếu để tạo thành các từ hoàn chỉnh [1].

Các bước thực hiện dạng bài Complete the Words khi làm bài thi
Thí sinh đọc hướng dẫn mẫu trên màn hình, sau đó nhấn Begin.
Một đoạn văn ngắn xuất hiện, với 10 chỗ trống cần điền.
Thí sinh gõ trực tiếp vào từng ô trống phần còn thiếu của từ. Có thể di chuyển giữa các ô trống bằng phím mũi tên hoặc chuột.
Sau khi hoàn thành, bấm Next để chuyển sang đoạn tiếp theo.
Sau khi đã chuyển sang đoạn tiếp theo, thí sinh có thể quay trở lại dạng bài trước đó.
Những điểm cần lưu ý

Phương pháp làm Dạng Complete the Words trong TOEFL iBT Reading
Để xử lý hiệu quả Dạng Complete the Words trong TOEFL iBT Reading, thí sinh có thể áp dụng tuần tự năm bước sau đây.
Bước 1: Đọc lướt toàn đoạn
Bước 2: Xác định loại từ cần điền
Bước 3: Phân tích cấu trúc ngữ pháp
Một số quy tắc cơ bản cần ghi nhớ:
Từ đứng sau to thường là một động từ nguyên mẫu.
Từ đứng trước một danh từ thường là một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
Từ đứng sau mạo từ the, a, an thường là một danh từ.

Bước 4: Dự đoán chữ cái dựa trên mẫu từ quen thuộc
Ví dụ, khi gặp th_ _ _k, hầu hết người học sẽ nghĩ ngay đến think.
Bước 5: Kiểm tra lại toàn bộ đảm bảo văn bản trôi chảy, logic về mặt ý nghĩa và chính xác về mặt chính tả.
Ví dụ:
Xét câu: “Maps sh…w the loca…ions of pla…es.”
Bước 1 & 2: Chủ đề về bản đồ. sh_w ở vị trí của động từ, loca_ions và pla_es là danh từ.
Bước 3 & 4: sh...w → show (động từ chỉ chức năng của bản đồ). loca...ions → locations (danh từ, kết thúc phổ biến bằng -tions). pla...es → places (danh từ phổ biến).
Bước 5: Đọc lại: “Maps show the locations of places.” → Câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và rõ nghĩa.
→ Đáp án: show – locations – places.
Bài tập áp dụng
1. Sleep (1) pl_ _ s a crucial role in memory consolidation, the (2) pr_ _ ess by which (3) sh_ _ t-term memories are (4) str_ _ _ thened and transformed into long-term ones. During sleep, the (5) br_ _ n actively (6) rev_ _ws and organizes information encountered during the day. (7) Rese_ ch demonstrates that a good night’s sleep (8) signif cantly improves (9) rec_ ll and learning (10) ef_ _ _ iency.
2. Living in a (1) multicul _ _ _ al environment offers many (2) ben _ _ _ ts. It allows people to (3) exp _ _ ence diverse cultures, traditions, and foods. This (4) ex _ _ _ ure helps foster (5) underst _ ding and reduces (6) preju ice. People learn to (7) com _ _ _ icate and (8) coop _ ate with others from different (9) backgr unds. Such an environment (10) enri_ _ es everyone’s life and broadens their perspectives.
3. Rapid (1) urb_ _ _ sation brings both (2) opp _ _ _ unities and (3) ch _ _ lenges. Cities become centers of (4) ec_ _ mic growth, but they also face (5) pro lems like traffic (6) con _ tion, air (7) poll tion, and housing (8) sh_ _ _ ages. Managing this growth requires careful planning. It is (9) cr_ _ ial to develop sustainable (10) infras_ _ _cture to ensure a good quality of life for all residents.
Lời giải
Câu số | Bài đọc 1 | Bài đọc 2 | Bài đọc 3 |
|---|---|---|---|
1 | ay | tur | ani |
2 | oc | efi | ort |
3 | or | er | al |
4 | eng | pos | ono |
5 | ai | an | b |
6 | ie | d | ge |
7 | ar | mun | u |
8 | i | er | ort |
9 | a | o | uc |
10 | fic | ch | tru |
Xem thêm: Dạng bài Read an Academic Passage trong bài thi TOEFL iBT Reading
