Khái quát về TOEFL Writing Task 1 (Integrated Writing)
Giải thích và đặc điểm nổi bật
TOEFL Writing Task 1, hay còn gọi là Integrated Writing, là phần thi đánh giá khả năng tổng hợp và diễn đạt thông tin từ hai nguồn: một đoạn văn bản đọc và một bài giảng nghe. Điểm đặc trưng của phần thi này là thí sinh không được đưa ra quan điểm cá nhân mà chỉ tóm tắt, so sánh thông tin giữa hai nguồn một cách rõ ràng, logic và chính xác.
Cấu trúc của phần thi

Bài đọc: Thí sinh có 3 phút để đọc một đoạn văn dài khoảng 250-300 từ. Nội dung thường giới thiệu một quan điểm hoặc một lập luận về một vấn đề cụ thể.
Bài nghe: Một bài giảng dài khoảng 2-3 phút sẽ được phát sau khi thí sinh hoàn thành phần đọc. Nội dung bài giảng thường phản bác hoặc bổ sung thông tin cho bài đọc.
Phần viết: Sau khi nghe xong, thí sinh có 20 phút để viết một bài luận dài từ 150-225 từ, trong đó cần nêu bật mối quan hệ giữa bài đọc và bài nghe.
Đặc điểm của câu hỏi trong đề bài
Trong Integrated Writing, bài giảng thường không lặp lại nội dung bài đọc mà sẽ đưa ra lập luận phản biện hoặc cung cấp bằng chứng bổ sung. Vì vậy, thí sinh cần tập trung cao độ, ghi chú cẩn thận để so sánh và phân tích chính xác mối liên hệ giữa hai nguồn thông tin.
Tiêu chuẩn chấm điểm
Bài viết trong phần thi này được đánh giá dựa trên ba tiêu chí chính:
Khả năng tổng hợp thông tin: Thí sinh cần diễn đạt nội dung từ bài đọc và bài nghe một cách chính xác, không thêm quan điểm cá nhân.
Tính mạch lạc và tổ chức: Bài viết phải có cấu trúc rõ ràng, đảm bảo sự liên kết giữa các ý và thể hiện đầy đủ nội dung quan trọng.
Chất lượng ngôn ngữ: Bài viết cần sử dụng ngữ pháp chuẩn xác, từ vựng phù hợp và diễn đạt mượt mà.
So sánh với TOEFL Writing Task 2 (Independent Writing)
Integrated Writing yêu cầu thí sinh tổng hợp thông tin từ hai nguồn và không thể hiện quan điểm cá nhân.
Independent Writing lại tập trung vào ý kiến của thí sinh, yêu cầu họ bày tỏ quan điểm cá nhân và lập luận để bảo vệ ý kiến của mình.
Nhìn chung, TOEFL Writing Task 1 đòi hỏi kỹ năng đọc, nghe và viết tổng hợp, trong khi Task 2 chủ yếu đánh giá khả năng lập luận và thể hiện quan điểm cá nhân của thí sinh.
Chiến lược tiếp cận bài thi Integrated Writing
Để phân bổ thời gian hiệu quả, thí sinh cần tập trung tối đa vào từng giai đoạn. Khi đọc bài, việc xác định từ khóa, ý chính và thái độ tác giả sẽ giúp việc phân tích nhanh hơn. Trong phần nghe, chiến lược hiệu quả là sử dụng ký hiệu và chia trang ghi chú thành hai cột: một bên cho bài đọc, một bên cho bài giảng. Điều này giúp thí sinh nhanh chóng nhận ra sự khác biệt giữa hai nguồn thông tin.
Trước khi viết, thí sinh nên tổ chức thông tin một cách khoa học. Việc lập bảng so sánh giữa bài đọc và bài nghe giúp xác định các luận điểm quan trọng. Mỗi đoạn trong thân bài nên tập trung vào một ý chính, với sự đối chiếu rõ ràng giữa hai nguồn. Trong phần mở bài, thí sinh cần giới thiệu chủ đề chung mà không đưa quan điểm cá nhân. Phần thân bài sẽ trình bày lần lượt từng luận điểm, nhấn mạnh vào sự khác biệt hoặc bổ sung giữa bài đọc và bài nghe. Phần kết luận tóm tắt lại mối quan hệ giữa hai nguồn thông tin.
Bằng cách áp dụng chiến lược này, thí sinh có thể tối ưu hóa thời gian làm bài, tổ chức bài viết logic và đạt điểm cao trong phần TOEFL Integrated Writing.

Kỹ thuật ghi chú hiệu quả khi đọc và nghe bài
Kỹ thuật ghi chú hiệu quả khi đọc bài
Ghi chú trong phần đọc của bài thi TOEFL Integrated Writing là một kỹ năng quan trọng giúp thí sinh nhanh chóng tóm tắt và đối chiếu thông tin với bài nghe. Một hệ thống ghi chú khoa học không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo thí sinh nắm bắt được các luận điểm chính và phụ một cách rõ ràng.
Cách xác định và ghi chép luận điểm chính trong bài đọc
Bài đọc thường có cấu trúc rõ ràng với một luận điểm chính được giới thiệu ngay từ đoạn đầu hoặc cuối đoạn văn. Khi đọc, thí sinh nên xác định câu chủ đề của từng đoạn và gạch chân những từ khóa quan trọng. Các từ nối như "first", "second", "in contrast", "moreover" thường báo hiệu các luận điểm quan trọng.
Kỹ thuật tóm tắt các luận điểm phụ và ví dụ minh họa
Mỗi luận điểm chính trong bài đọc thường đi kèm với luận điểm phụ và ví dụ minh họa. Thay vì sao chép nguyên văn, thí sinh nên tóm tắt ngắn gọn bằng cách diễn đạt lại bằng từ ngữ của mình. Ví dụ, nếu bài đọc đề cập đến “sự tuyệt chủng của loài động vật do biến đổi khí hậu,” thí sinh có thể ghi chú đơn giản: Extinction → Climate change impact.
Phương pháp sử dụng ký hiệu và viết tắt để tiết kiệm thời gian
Một chiến lược hiệu quả để ghi chú nhanh là sử dụng ký hiệu và viết tắt. Một số ký hiệu phổ biến bao gồm:
“↑” (tăng), “↓” (giảm), “→” (dẫn đến, kết quả)
“+” (tích cực), “−” (tiêu cực), “vs” (đối lập)
Từ viết tắt: Gov (government – chính phủ), Env (environment – môi trường), Econ (economy – kinh tế)
Ví dụ, thay vì viết đầy đủ “The government plays a crucial role in protecting endangered species”, thí sinh có thể ghi: Gov → protect endangered sp.
Cách tổ chức ghi chú một cách rõ ràng và dễ dàng đối chiếu
Để giúp quá trình so sánh với bài nghe dễ dàng hơn, thí sinh nên chia trang giấy thành hai cột: một bên dành cho bài đọc, một bên để sau này bổ sung thông tin từ bài giảng. Điều này giúp nhanh chóng nhận diện các điểm đối lập hoặc bổ sung giữa hai nguồn thông tin.
Những sai lầm cần tránh khi ghi chú trong bài đọc
Một số lỗi phổ biến mà thí sinh cần tránh khi ghi chú bao gồm:
Viết quá nhiều chi tiết: Ghi chú nên ngắn gọn, tập trung vào ý chính.
Sao chép nguyên văn bài đọc: Điều này làm mất thời gian và không giúp thí sinh ghi nhớ thông tin hiệu quả.
Ghi chú không có tổ chức: Việc viết lung tung, thiếu hệ thống có thể gây nhầm lẫn khi đối chiếu với bài giảng.
Mẫu ghi chú hiệu quả cho một bài đọc trong TOEFL
Một mẫu ghi chú tốt có thể trông như sau:
Bài đọc | Bài giảng |
Main idea: Solar energy → renewable, eco-friendly | Rebuttal: Too expensive, not always reliable |
Ex: Gov should invest more | Ex: High cost limits widespread use |
Bằng cách áp dụng các kỹ thuật ghi chú này, thí sinh có thể nhanh chóng nắm bắt nội dung bài đọc, tổ chức thông tin khoa học và chuẩn bị tốt hơn cho bài viết TOEFL Integrated Writing.

Kỹ thuật ghi chú hiệu quả khi nghe bài giảng
Ghi chú trong phần nghe của bài thi TOEFL Integrated Writing là một kỹ năng quan trọng giúp thí sinh nhanh chóng xác định các luận điểm phản bác hoặc bổ sung so với bài đọc. Vì bài nghe chỉ được phát một lần, thí sinh cần có chiến lược ghi chú thông minh để không bỏ sót thông tin quan trọng.
Cách nhận diện và ghi lại các luận điểm phản bác trong bài nghe
Trong bài nghe, người nói thường phản bác hoặc mở rộng các ý trong bài đọc. Để nhận diện các điểm phản bác, thí sinh nên chú ý đến các từ nối như "however", "on the other hand", "in contrast", "disagree", hoặc cụm từ thể hiện sự nghi ngờ như "this claim is questionable", "not necessarily true". Khi nghe thấy những dấu hiệu này, thí sinh nên tóm tắt ngay lập luận phản bác một cách ngắn gọn.
Ví dụ, nếu bài đọc nói rằng “công nghệ năng lượng mặt trời rất hiệu quả”, nhưng bài nghe phản bác rằng “chi phí cao và không ổn định”, thí sinh có thể ghi:Read: Solar = efficientListen: ❌ High cost, unstable
Kỹ thuật ghi chú thông tin liên kết với các luận điểm trong bài đọc
Một trong những mục tiêu chính khi ghi chú là đảm bảo thông tin từ bài nghe có thể đối chiếu dễ dàng với bài đọc. Để làm điều này, thí sinh nên:
Xác định trước các luận điểm chính trong bài đọc.
Khi nghe, ghi chú thông tin đối lập hoặc bổ sung ngay bên cạnh luận điểm tương ứng trong bài đọc.
Tập trung vào lập luận và ví dụ cụ thể trong bài giảng để hiểu rõ sự khác biệt giữa hai nguồn.
Phương pháp ghi chú nhanh và hiệu quả

Ghi chú nhanh là một kỹ năng quan trọng, đặc biệt khi bài giảng chỉ diễn ra trong 2-3 phút. Một số mẹo hữu ích bao gồm:
Sử dụng ký hiệu và viết tắt: 🔺 (tăng), 🔻 (giảm), ✅ (tích cực), ❌ (phản bác), vs (đối lập), gov (government), econ (economy).
Viết theo dạng sơ đồ hoặc bảng để dễ so sánh.
Chỉ ghi ý chính, không ghi nguyên văn câu nói của giảng viên.
Cách tổ chức ghi chú để thuận tiện so sánh với bài đọc
Một phương pháp hiệu quả là chia trang ghi chú thành hai cột:
Bài đọc | Bài nghe |
Solar = efficient, eco-friendly | ❌ Too expensive, unreliable |
Gov should invest more | ❌ Cost too high for widespread use |
Cách này giúp thí sinh dễ dàng nhìn thấy sự đối lập giữa hai nguồn thông tin, giúp việc viết bài trở nên mạch lạc hơn.
Những khó khăn thường gặp khi ghi chú bài nghe và cách khắc phục hiệu quả
Nghe không kịp → Giải pháp: Tập trung vào từ khóa chính, không cố ghi toàn bộ câu.
Bỏ sót thông tin quan trọng → Giải pháp: Dùng ký hiệu để ghi nhanh và chia trang giấy thành hai cột để tổ chức thông tin tốt hơn.
Không nhớ được nội dung sau khi nghe xong → Giải pháp: Luyện tập với các bài nghe TOEFL mẫu để cải thiện tốc độ phản xạ.

Phương pháp ghi chú hiệu quả cho một bài nghe trong TOEFL
Bài đọc | Bài nghe |
Main idea: Online learning → effective | ❌ Not interactive, lacks engagement |
Ex: More accessible, flexible | ❌ Many students drop out due to lack of discipline |
Bằng cách áp dụng các chiến lược trên, thí sinh có thể ghi chú hiệu quả hơn, dễ dàng so sánh thông tin và cải thiện bài viết TOEFL Integrated Writing.
Phân tích cấu trúc bài viết trong TOEFL Integrated Writing
Cấu trúc tổng quan của một bài viết
Bài viết Integrated Writing trong bài thi TOEFL iBT bao gồm ba phần chính:
Mở bài: Giới thiệu chủ đề và mối quan hệ giữa bài đọc và bài nghe.
Thân bài: Gồm ba đoạn chính, mỗi đoạn trình bày một điểm mâu thuẫn giữa bài đọc và bài nghe.
Kết luận: Tóm tắt ngắn gọn nội dung chính mà bài nghe đã bác bỏ hoặc bổ sung so với bài đọc.
Vai trò và cấu trúc của phần mở đầu trong bài viết
Phần mở bài có vai trò giới thiệu tổng quát về nội dung của bài đọc và bài nghe. Cấu trúc thường có:
Câu đầu tiên: Đề cập đến chủ đề chung của cả hai nguồn thông tin.
Câu thứ hai: Tóm tắt ngắn gọn ý chính của bài đọc.
Câu thứ ba: Nêu luận điểm của bài nghe, thường là phản bác hoặc bổ sung thông tin.
Mẫu câu hữu ích:
“The reading passage discusses [chủ đề], while the lecturer presents a different perspective by arguing that [ý chính bài nghe].”
“While the author claims that [ý chính bài đọc], the speaker contradicts this view by stating that [ý chính bài nghe].”
Cách tổ chức phần thân bài trong một bài viết
Mỗi đoạn thân bài tập trung vào một điểm mâu thuẫn giữa bài đọc và bài nghe. Cấu trúc chung như sau:
Câu chủ đề: Trình bày ý chính của bài đọc.
Chi tiết từ bài đọc hỗ trợ ý chính.
Quan điểm trái ngược của bài nghe.
Chi tiết từ bài nghe phản bác hoặc bổ sung thông tin từ bài đọc.
Mẫu câu hữu ích:
"According to the reading, [ý chính bài đọc]. However, the lecturer challenges this claim by stating that [ý chính bài nghe]."
"The author argues that [luận điểm từ bài đọc], but the speaker refutes this by pointing out that [luận điểm phản bác từ bài nghe]."
Phương pháp viết phần kết luận hiệu quả
Phần kết luận cần ngắn gọn, không thêm ý kiến cá nhân, chỉ tóm tắt những điểm chính mà bài nghe đã bác bỏ hoặc bổ sung.
Mẫu câu hữu ích:
"In conclusion, the lecturer casts doubt on the claims made in the reading by arguing that [tóm tắt luận điểm bài nghe]."
"Overall, the speaker refutes the author’s arguments by presenting evidence that contradicts each of the main points in the reading."
So sánh cấu trúc bài viết đạt điểm cao và điểm thấp
Tiêu chí | Bài viết điểm cao | Bài viết điểm thấp |
Cấu trúc | Rõ ràng, có mở bài, thân bài và kết luận | Lộn xộn, thiếu phần kết luận hoặc chuyển ý kém |
Tóm tắt thông tin | Khách quan, không thêm ý kiến cá nhân | Thiếu khách quan, có thêm ý kiến cá nhân |
Paraphrase | Diễn đạt lại tốt, tránh sao chép nguyên văn | Sao chép từ bài đọc/nghe |
Ngữ pháp & từ vựng | Đa dạng, chính xác | Sai ngữ pháp, từ vựng lặp lại |
Các mẫu câu hữu ích cho từng phần trong bài viết
Phần của bài viết | Mẫu câu hữu ích |
Mở bài | The passage discusses… whereas the lecturer argues that… |
While the author of the passage believes that…, the professor challenges this idea by stating that… | |
Thân bài | First, the reading claims that… However, the lecturer refutes this by arguing that… |
According to the passage,… Nevertheless, the professor points out that… | |
Kết luận | In summary, while the reading supports…, the lecturer provides counterarguments that challenge these claims. |
Overall, the lecturer refutes the points made in the passage by highlighting… |
Kỹ thuật tổng hợp và so sánh thông tin trong bài TOEFL Writing Task 1
Phương pháp nhận diện sự liên kết giữa bài đọc và bài nghe
Bài nghe trong TOEFL Integrated Writing thường phản bác hoặc bổ sung quan điểm của bài đọc. Do đó, khi tiếp cận bài thi, thí sinh cần tập trung vào:
Chủ đề chung của cả hai nguồn thông tin.
Quan điểm chính trong bài đọc
Cách bài giảng bác bỏ hoặc bổ sung thông tin của bài đọc.
Mẫu câu nhận diện mối quan hệ:
The lecture contradicts the reading by stating that…
While the passage argues that…, the professor challenges this idea by explaining that…
The professor supports the reading’s claim by providing additional evidence that…
Kỹ thuật phân tích các điểm mâu thuẫn giữa hai nguồn thông tin
Sau khi nhận diện mối quan hệ giữa bài đọc và bài nghe, thí sinh cần phân tích những điểm mâu thuẫn hoặc bổ sung. Mỗi điểm mâu thuẫn thường theo mô hình:
Bài đọc: Đưa ra một lập luận hoặc tuyên bố.
Bài giảng: Phản bác lập luận đó hoặc cung cấp thông tin bổ sung.
Ví dụ:
Bài đọc: Artificial intelligence (AI) will eliminate most human jobs in the future.
Bài giảng: The professor argues that AI will create new job opportunities instead of replacing humans completely.
Mẫu câu so sánh điểm mâu thuẫn:
The reading suggests that… However, the lecturer refutes this idea by stating that…
According to the passage,… Nevertheless, the professor points out that…
The author believes that…, but the professor presents a different perspective, arguing that…
Cách trình bày thông tin một cách khách quan, không đưa ý kiến cá nhân vào bài viết
Một lỗi phổ biến của thí sinh là thêm ý kiến cá nhân vào bài viết. Trong TOEFL Integrated Writing, bài viết chỉ cần trình bày lại thông tin từ hai nguồn mà không cần đánh giá chủ quan.
Cách tránh đưa ý kiến cá nhân:
Không dùng các cụm từ chủ quan như I believe, In my opinion, I think…
Chỉ báo cáo thông tin từ bài đọc và bài giảng bằng cách sử dụng các cấu trúc như The passage states that… hoặc The professor argues that…
Ví dụ đúng:"The reading claims that electric cars are more environmentally friendly. However, the lecturer points out that the production process of electric car batteries generates significant pollution."
Ví dụ sai (đưa ý kiến cá nhân):"I think the professor is right because battery production does cause a lot of pollution."
Phương pháp chọn lọc thông tin quan trọng để đưa vào bài viết một cách hợp lý

Thời gian viết bài chỉ có 20 phút, do đó thí sinh cần chọn lọc thông tin quan trọng nhất thay vì cố gắng viết hết mọi chi tiết.
Cách chọn lọc thông tin hiệu quả:
Ưu tiên các ý chính: Những luận điểm mâu thuẫn hoặc bổ sung giữa hai nguồn thông tin.
Loại bỏ chi tiết phụ: Các ví dụ không cần thiết hoặc thông tin lặp lại.
Sắp xếp thông tin theo logic: Mỗi đoạn thân bài nên trình bày một điểm chính với sự đối chiếu từ bài đọc và bài giảng.
Ví dụ cách chọn lọc thông tin:
Bài đọc: Trình bày 3 lợi ích của xe điện.
Bài giảng: Phản bác cả 3 lợi ích với lý do cụ thể.
Bài viết: Chỉ tập trung vào 3 điểm phản bác chính, không cần thêm thông tin nhỏ lẻ.
Phương pháp paraphrase (diễn đạt lại) để tránh việc sao chép nguyên văn
Sao chép nguyên văn từ bài đọc hoặc bài giảng sẽ bị trừ điểm. Để tránh điều này, thí sinh cần diễn đạt lại câu bằng từ đồng nghĩa hoặc thay đổi cấu trúc câu.
Cách paraphrase hiệu quả:
Dùng từ đồng nghĩa:
"The passage states that scientists have discovered a new treatment for cancer."
Paraphrase: "According to the reading, researchers have found a novel method to treat cancer."
Thay đổi cấu trúc câu:
"The professor argues that renewable energy sources are unreliable."
Paraphrase: "According to the lecturer, sources of renewable energy cannot be depended on."
Chuyển từ danh từ → động từ / động từ → danh từ:
"The reading discusses the invention of the printing press."
Paraphrase: "The passage explains how the printing press was invented."
Ngôn ngữ học thuật và các cụm từ chuyển tiếp cần thiết trong bài viết
Từ vựng học thuật thiết yếu cho Integrated Writing
Argue (lập luận)
Suggest (đề xuất)
Demonstrate (chứng minh)
Emphasize (nhấn mạnh)
Highlight (làm nổi bật)
Propose (đề xuất)
Support (hỗ trợ, ủng hộ)
Claim (khẳng định)
Research (nghiên cứu)
Findings (phát hiện)
Cụm từ để giới thiệu thông tin từ bài đọc
According to the passage, (Theo bài đọc...)
The author argues that... (Tác giả cho rằng...)
The passage highlights that... (Bài đọc làm nổi bật...)
In the passage, it is stated that... (Trong bài đọc, có đề cập rằng...)
As mentioned in the reading, ... (Như đã đề cập trong bài đọc,...)
Cụm từ để giới thiệu thông tin từ bài nghe
The speaker suggests that... (Diễn giả đề xuất rằng...)
According to the lecture, ... (Theo bài giảng...)
The lecturer claims that... (Giảng viên khẳng định rằng...)
As mentioned in the audio, ... (Như đã đề cập trong bài nghe,...)
The professor emphasizes that... (Giáo sư nhấn mạnh rằng...)
Cụm từ chỉ sự mâu thuẫn, phản bác
However, the reading contradicts this by stating that... (Tuy nhiên, bài đọc lại mâu thuẫn với điều này khi nói rằng...)
On the other hand, the lecture refutes the argument by stating that... (Mặt khác, bài giảng phản bác lập luận này khi nói rằng...)
In contrast to the reading, the lecture presents evidence that... (Trái ngược với bài đọc, bài giảng đưa ra bằng chứng rằng...)
The speaker disagrees with the passage, arguing that... (Diễn giả không đồng ý với bài đọc, lập luận rằng...)
While the passage supports..., the lecture provides counter-evidence. (Trong khi bài đọc ủng hộ..., bài giảng cung cấp bằng chứng phản đối.)
Cụm từ để kết nối ý tưởng và chuyển tiếp giữa các đoạn
Furthermore, ... (Hơn nữa,...)
In addition, ... (Bên cạnh đó,...)
Moreover, ... (Hơn nữa,...)
As a result, ... (Kết quả là,...)
Therefore, ... (Do đó,...)
Consequently, ... (Vì vậy,...)
In conclusion, ... (Cuối cùng,...)
Ngôn ngữ khách quan, học thuật phù hợp
It is evident that... (Rõ ràng là...)
It can be argued that... (Có thể lập luận rằng...)
The research suggests that... (Nghiên cứu cho thấy rằng...)
One could conclude that... (Có thể kết luận rằng...)
Based on the evidence, it is clear that... (Dựa trên bằng chứng, rõ ràng là...)
It appears that... (Có vẻ như...)
Bài mẫu TOEFL Writing Task 1 - Phần viết tích hợp (Integrated Writing)
Bài đọc: The passage argues that increasing screen time has negative effects on children’s development. Excessive screen time has been linked to a range of issues, including reduced physical activity, poor sleep quality, and difficulties in socialization. Studies have shown that children who spend more than two hours per day on screens tend to have lower academic performance and higher rates of anxiety and depression.
Bài nghe (tóm tắt): The lecture, however, challenges the argument presented in the passage. The speaker claims that while excessive screen time may have some negative effects, it also provides opportunities for children to learn and socialize. Educational games and programs can promote cognitive development, and online platforms can help children stay connected with friends and family, especially in the current era of technology.
Mẫu ghi chú cho cả bài đọc và bài nghe:
Bài đọc | Bài nghe |
|
|
Bài viết mẫu hoàn chỉnh:
The passage argues that excessive screen time negatively impacts children's development, leading to health and social problems. According to the reading, children who spend more than two hours on screens each day experience poor sleep, reduced physical activity, and difficulties in socializing. In addition, studies have shown that this screen addiction is linked to lower academic performance and higher rates of anxiety and depression.
On the other hand, the lecture challenges this view by highlighting that screen time is not entirely detrimental. The speaker claims that educational content, such as interactive games, can help improve cognitive development in children. Moreover, the internet provides a platform for children to engage socially with their peers, especially when physical interaction is limited. The lecturer emphasizes that in today's technology-driven world, screen time is crucial for staying connected with friends and family, which is particularly important for children in isolated environments.
In conclusion, while both the passage and the lecture acknowledge that excessive screen time has some negative effects, they differ in their perspectives. The passage presents a more cautionary view, whereas the lecture underscores the potential benefits of screen time, particularly when it is used for educational and social purposes.
Xem thêm:
TOEFL Speaking là gì? Các tiêu chí đánh giá TOEFL Speaking mới nhất
Áp dụng lý thuyết logic trong câu hỏi suy diễn của TOEFL – Phần 2
Tổng kết lại
ETS và TOEFL là những thương hiệu đã đăng ký của ETS, được sử dụng tại Việt Nam theo giấy phép.
