
Bước 1: Xây dựng câu chuyện cá nhân
Giả sử người nói tên là Linh, một sinh viên đại học bận rộn, thường xuyên học và làm việc cả ngày. Cô ấy không có nhiều thời gian cho các bữa ăn đầy đủ nên thỉnh thoảng ăn vặt để nạp năng lượng nhanh. Tuy nhiên, Linh cũng khá ý thức về việc ăn uống lành mạnh và cố gắng không phụ thuộc quá nhiều vào snack.
Đoạn độc thoại:
"Honestly, I snack quite a bit, especially on days when my schedule is packed and I don’t have time for a proper meal. A quick snack gives me an energy boost and helps me stay focused, especially when I’m cramming for exams. My go-to choices are spicy seaweed chips and dried fruits—something crunchy but not too unhealthy.
I usually grab a snack in the late afternoon, right after my lectures. Sometimes, if I’m working late at night, I’ll have a light bite to keep my brain active. I know some snacks aren’t the healthiest, but I try to balance things out. I choose ones with less sugar and fat, and I try not to eat straight out of the bag so I don’t overeat.
For me, snacking isn’t a bad thing—as long as you choose wisely and control your portions. It’s really about being mindful. I think snacks can be both enjoyable and practical when you’re short on time."
Bước 2: Đánh giá và mở rộng vốn từ
Câu hỏi 1: Bạn có thích ăn đồ ăn vặt không?
Energy boost
Phát âm: /ˈen.ə.dʒi buːst/
Dịch: Năng lượng tức thời
Ví dụ: "A quick snack gives me an energy boost when I’m studying."
Stay focused
Phát âm: /steɪ ˈfəʊ.kəst/
Dịch: Giữ sự tập trung
Ví dụ: "Snacks help me stay focused during long study hours."
Câu hỏi 2: Bạn có thương hiệu hoặc loại đồ ăn vặt yêu thích nào không?
Go-to choice
Phát âm: /ˈɡəʊ tuː tʃɔɪs/
Dịch: Món yêu thích, thường chọn
Ví dụ: "My go-to choices are spicy seaweed chips and dried fruits."
Crunchy
Phát âm: /ˈkrʌntʃ.i/
Dịch: Giòn rụm
Ví dụ: "I love snacks that are crunchy but not too unhealthy."
Câu hỏi 3: Bạn thường ăn đồ ăn vặt vào khoảng thời gian nào trong ngày?
Late afternoon / Late at night
Phát âm: /leɪt ˌɑːf.təˈnuːn/ /leɪt æt naɪt/
Dịch: Cuối buổi chiều / khuya
Ví dụ: "I usually snack in the late afternoon or late at night while studying."
Keep my brain active
Phát âm: /kiːp maɪ breɪn ˈæk.tɪv/
Dịch: Giữ đầu óc tỉnh táo
Ví dụ: "A small snack helps keep my brain active when I work late."
Câu hỏi 4: Theo bạn, ăn đồ ăn vặt là tốt hay không tốt cho sức khỏe?
Mindful eating
Phát âm: /ˈmaɪnd.fəl ˈiː.tɪŋ/
Dịch: Ăn uống có ý thức
Ví dụ: "I try to practice mindful eating when I have snacks."
Control your portions
Phát âm: /kənˈtrəʊl jɔː ˈpɔː.ʃənz/
Dịch: Kiểm soát khẩu phần
Ví dụ: "Snacking can be fine if you control your portions."
Bước 3: Tham khảo cách trả lời
1. Bạn có thích dùng đồ ăn vặt không?
If yes:
"Absolutely! I snack quite a bit, especially when I need an energy boost between classes. Crunchy things like seaweed chips really help me stay focused during long study sessions. I just make sure not to overdo it."
→ Dịch: Chắc chắn rồi! Mình ăn vặt khá nhiều, đặc biệt khi cần thêm năng lượng giữa các tiết học. Những món giòn như rong biển cay giúp mình tập trung hơn khi học lâu. Mình chỉ cố không ăn quá nhiều thôi.
If no:
"Not really. I prefer eating full meals rather than snacking throughout the day. Sometimes snacks just make me feel even hungrier, and they don’t help me stay focused at all."
→ Dịch: Không hẳn. Mình thích ăn đủ bữa hơn là ăn vặt suốt cả ngày. Đôi khi ăn vặt lại làm mình cảm thấy đói hơn nữa, và chúng cũng chẳng giúp mình tập trung hơn chút nào.
2. Bạn có loại đồ ăn vặt ưa chuộng hoặc nhãn hiệu yêu thích nào không?
If yes:
"Yes, my go-to snack is spicy seaweed chips—they’re super crunchy and just the right amount of salty. I also enjoy dried mango when I want something a bit healthier. Both give me that energy boost I need."
→ Dịch: Có chứ, món ăn vặt ưa thích của mình là rong biển cay—rất giòn và mặn vừa phải. Mình cũng thích xoài sấy nữa nếu muốn thứ gì đó lành mạnh hơn. Cả hai đều giúp mình nạp năng lượng.
If no:
"Not really. I’m not loyal to any snack brand. I just pick up whatever looks tasty at the store. I like trying different textures and flavors instead of always eating the same thing."
→ Dịch: Không hẳn. Mình không trung thành với thương hiệu nào cả. Mình thường chọn bất cứ thứ gì trông ngon ở cửa hàng. Mình thích thử nhiều hương vị và kết cấu khác nhau hơn là chỉ ăn mãi một món.
3. Thời điểm nào trong ngày bạn thường dùng đồ ăn vặt?
If in the afternoon/night:
"I usually have a snack in the late afternoon after my lectures, especially if I feel a bit tired. And if I’m studying late at night, a small bite really helps keep my brain active."
→ Dịch: Mình thường ăn vặt vào cuối buổi chiều sau khi học xong, nhất là khi cảm thấy hơi mệt. Còn nếu học khuya, một món nhẹ giúp đầu óc mình tỉnh táo hơn nhiều.
If rarely:
"I rarely eat snacks during the day. I try to stick to regular meals and avoid eating between them. If I feel hungry, I just drink water or tea instead."
→ Dịch: Mình hiếm khi ăn vặt trong ngày. Mình cố giữ thói quen ăn đủ bữa và tránh ăn giữa các bữa. Nếu thấy đói, mình chỉ uống nước hoặc trà thôi.
4. Theo bạn, việc ăn vặt có tốt cho sức khỏe không?
If it depends:
"Well, I think it depends on what you eat and how much. If you go for healthy options like dried fruit or nuts and control your portions, snacking can actually be good for you. It’s all about mindful eating."
→ Dịch: Mình nghĩ còn tùy vào bạn ăn gì và bao nhiêu. Nếu chọn những món lành mạnh như trái cây sấy hay các loại hạt và kiểm soát khẩu phần, việc ăn vặt có thể tốt cho sức khỏe. Tất cả là ở cách mình ăn uống có ý thức hay không.
If mostly unhealthy:
"To be honest, most popular snacks are full of sugar, fat, and salt, so they’re not really healthy. I try to avoid eating straight from the bag to stop myself from overeating."
→ Dịch: Thật ra thì hầu hết các loại snack phổ biến đều chứa nhiều đường, chất béo và muối nên không tốt cho sức khỏe. Mình cố tránh việc ăn trực tiếp từ gói để không bị ăn quá đà.
Khám phá thêm:
IELTS Speaking Part 1 Praise and Compliments
IELTS Speaking Part 1 Being Busy
Chủ đề Snacks trong IELTS Speaking Part 1 tuy đơn giản nhưng chính là cơ hội vàng để bạn thể hiện khả năng sử dụng từ vựng đa dạng và phát âm tự nhiên. Với bài mẫu và từ vựng được cung cấp, bạn hoàn toàn có thể xây dựng câu trả lời trôi chảy, ấn tượng. Đừng quên luyện tập thường xuyên và điều chỉnh theo cá tính riêng để ngày càng hoàn thiện kỹ năng Speaking của mình.
