Bài thi Cambridge Starters là cấp độ đầu tiên trong hệ thống Cambridge Young Learners English, dành cho trẻ em từ 7 đến 12 tuổi. Để đạt kết quả tốt, các em cần nắm vững ngữ pháp Starters cơ bản. Bài viết này tổng hợp các chủ điểm quan trọng, gợi ý cách ôn tập hiệu quả và giúp phụ huynh cùng con vượt qua kỳ thi này một cách dễ dàng.
Những chủ đề Ngữ pháp quan trọng trong bài thi Starters
Danh từ – Singular và Plural
Danh từ là một trong những chủ điểm cơ bản và xuất hiện phổ biến trong bài thi Starters. Học sinh cần phân biệt danh từ số ít, số nhiều, danh từ đếm được và không đếm được. Các danh từ số nhiều bất quy tắc (như mice, children, feet) cần được luyện tập đặc biệt vì chúng không theo quy tắc thêm “-s” thông thường.
Ví dụ:
A dog is in the garden. (số ít)
Three dogs are playing. (số nhiều)
She eats rice for lunch. (không đếm được)
Tính từ – Tính từ sở hữu và các hình thức
Tính từ được sử dụng để miêu tả đặc điểm của người, vật hoặc để chỉ sự sở hữu. Trong bài thi Starters, học sinh sẽ gặp các dạng như big, small, red, blue hoặc my, your, his, her.
Ví dụ:
This is my book. (tính từ sở hữu)
It’s a big cat. (miêu tả kích thước)
Trẻ nên chú ý cách dùng tính từ đứng trước danh từ và đảm bảo sự phù hợp về ngữ pháp.
Would like + N/ to V – Cấu trúc diễn tả mong muốn
Cấu trúc “Would like + N/ to V” thể hiện mong muốn hoặc lời mời lịch sự, một dạng câu được yêu cầu thường xuyên trong bài thi giao tiếp Starters.
Ví dụ:
I would like some water. (tôi muốn nước)
Would you like to play? (bạn có muốn chơi không?)
Để ôn tập hiệu quả, học sinh nên thực hành qua các tình huống giao tiếp như gọi món, đưa ra đề nghị.
Let’s + V – Cùng nhau làm gì đó
Đây là cấu trúc cơ bản dùng để đề xuất làm điều gì đó cùng nhau. Học sinh cần nhận biết cấu trúc và vận dụng linh hoạt trong bài thi.
Ví dụ:
Let’s go to the park! (Cùng đi công viên nhé!)
Let’s draw a picture! (Hãy cùng vẽ tranh nào!)
Việc thực hành qua các đoạn hội thoại mẫu sẽ giúp trẻ phản xạ nhanh hơn khi gặp dạng câu này.
Xem hướng dẫn chi tiết Cấu trúc Let.
Thì hiện tại tiếp diễn – Cách dùng và ứng dụng
Thì hiện tại tiếp diễn miêu tả các hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Đây là dạng ngữ pháp cơ bản nhưng cần chú ý đến việc thêm “-ing” vào động từ chính và sử dụng động từ “to be” đúng cách (am, is, are).
Ví dụ:
She is singing now. (Cô ấy đang hát bây giờ.)
They are playing soccer. (Họ đang chơi bóng đá.)
Lưu ý: Học sinh cần tránh nhầm lẫn với thì hiện tại đơn, đặc biệt trong các câu có trạng từ chỉ thời gian như now, at the moment.
Trạng từ – Từ chỉ mức độ và cách thức
Trạng từ (adverbs) thường được sử dụng để nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc một trạng từ khác. Thông thường, học sinh cần thêm -ly để tạo thành trạng từ.
Ví dụ: She sings beautifully. (Cô ấy hát rất hay.)
Liên từ – Từ nối trong câu
Liên từ (conjunctions) như and, but, or giúp kết nối các từ, cụm từ hoặc câu với nhau, làm cho câu văn trở nên mạch lạc hơn. Trong bài thi Starters, học sinh thường gặp các dạng liên từ cơ bản để nối hai ý.
Ví dụ:
I have a dog and a cat. (Tôi có một con chó và một con mèo.)
She likes apples but not bananas. (Cô ấy thích táo nhưng không thích chuối.)
Khi luyện tập, hãy khuyến khích trẻ đặt câu để sử dụng linh hoạt các liên từ này.
Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian
Giới từ (prepositions) chỉ địa điểm và thời gian xuất hiện phổ biến trong các bài kiểm tra mô tả tranh hoặc câu hỏi liên quan đến vị trí. Học sinh cần hiểu cách sử dụng các giới từ cơ bản như on, in, next to, under và cụm từ chỉ thời gian như in the morning.
Ví dụ:
The book is on the table. (Cuốn sách ở trên bàn.)
We go to school in the morning. (Chúng tôi đến trường vào buổi sáng.)
Học sinh có thể thực hành qua các bài tập sắp xếp đồ vật trong tranh.
Từ hỏi – Dùng để yêu cầu thông tin
Từ để hỏi (question words) như who, what, where, when rất quan trọng trong bài thi Starters vì thường xuất hiện trong phần hỏi và đáp. Học sinh cần biết cách đặt câu hỏi và trả lời ngắn gọn dựa vào từ khóa.
Ví dụ:
Who is that man? (Người đàn ông đó là ai?)
Where is your bag? (Cặp của bạn ở đâu?)
Phụ huynh có thể luyện tập bằng cách đặt câu hỏi để trẻ trả lời trực tiếp.
Danh động từ (V-ing) – Các dạng thức và ứng dụng
Danh động từ (gerund) được hình thành bằng cách thêm đuôi -ing vào động từ và sử dụng như một danh từ trong câu. Trong bài thi Starters, trẻ thường gặp danh động từ ở đầu câu làm chủ ngữ hoặc trong các cụm diễn tả sở thích.
Ví dụ:
Swimming is fun. (Bơi lội thật vui.)
Drawing is my favorite activity. (Vẽ là hoạt động yêu thích của tôi.)
Hãy để học sinh thực hành bằng cách mô tả sở thích hoặc hoạt động yêu thích của mình.
Like + V-ing – Cấu trúc diễn tả sở thích
Cấu trúc like + V-ing dùng để nói về sở thích hoặc các hoạt động mà trẻ yêu thích. Đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp cơ bản, thường xuyên xuất hiện trong bài thi Starters để kiểm tra khả năng diễn đạt sở thích.
Ví dụ:
I like dancing. (Tôi thích nhảy múa.)
She likes reading books. (Cô ấy thích đọc sách.)
There is/There are – Cách dùng diễn tả sự tồn tại
Cấu trúc There is/There are được sử dụng để mô tả sự tồn tại hoặc vị trí của một hoặc nhiều đối tượng. Học sinh cần chú ý chia động từ theo số lượng danh từ phía sau (số ít dùng is, số nhiều dùng are).
Ví dụ:
There is a cat on the roof. (Có một con mèo trên mái nhà.)
There are three apples in the basket. (Có ba quả táo trong giỏ.)
Me too – Cách diễn đạt sự đồng tình
Cụm từ Me too được dùng để thể hiện sự đồng tình hoặc đồng ý với một ý kiến hoặc sở thích đã được nêu trước đó. Đây là một cách phản hồi đơn giản nhưng hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ:
A: I like swimming.
B: Me too. (Tớ cũng vậy.)
Khuyến khích trẻ trả lời phản hồi bằng Me too khi nghe bạn bè chia sẻ sở thích.
So do I – Cách nói đồng ý với hành động trong quá khứ
Cụm từ So do I cũng được dùng để đồng tình với một câu khẳng định. Học sinh cần hiểu sự khác biệt trong cách dùng giữa hai cụm này.
Ví dụ:
A: I enjoy playing soccer.
B: So do I. (Tôi cũng thế.)
Ôn tập thêm: Từ vựng Starters theo những chủ đề thường gặp
Cách giúp trẻ ôn luyện ngữ pháp Starters hiệu quả

Học thông qua flashcards
Việc học qua trò chơi không chỉ giúp trẻ tập trung mà còn tăng sự yêu thích đối với tiếng Anh. Phụ huynh có thể viết từ vựng hoặc cấu trúc câu đơn giản lên thẻ và yêu cầu trẻ ghép thẻ với hình minh họa phù hợp.
Ví dụ: Thẻ ghi “I am running” có thể ghép với hình người chạy.
Luyện tập mỗi ngày
Tạo môi trường học tập thường xuyên giúp trẻ ghi nhớ và ứng dụng ngữ pháp hiệu quả:
Hỏi và trả lời bằng tiếng Anh: Ví dụ, phụ huynh hỏi: What is your favorite color? Trẻ trả lời: My favorite color is blue.
Viết nhật ký đơn giản: Khuyến khích trẻ ghi lại những hoạt động hàng ngày, như: I play soccer. hoặc I eat a banana. Điều này giúp trẻ làm quen với thì hiện tại đơn và mở rộng vốn từ.
Sử dụng tài liệu trực quan sinh động
Các tài liệu minh họa sinh động giúp trẻ dễ hiểu và nhớ lâu hơn:
In các bảng ngữ pháp: Thiết kế bảng ngữ pháp rõ ràng, sử dụng màu sắc khác nhau để phân biệt các chủ điểm.
Ví dụ: Sử dụng màu xanh cho danh từ, màu đỏ cho động từ. Đặt bảng ở vị trí mà trẻ có thể dễ dàng nhìn thấy để ôn tập mỗi ngày.
Thực hành với các đề thi mẫu
Việc làm quen với cấu trúc đề thi là bước không thể thiếu trong quá trình ôn luyện:
Thực hành với đề thi mẫu: Các bài thi thử Starters giúp trẻ làm quen với các dạng bài phổ biến và cải thiện khả năng phân bổ thời gian. Ví dụ: bài tập nối từ và hình, hoặc điền từ vào chỗ trống.
Phân tích các lỗi sai: Sau mỗi bài làm, phụ huynh cần chỉ rõ những lỗi sai để trẻ hiểu và tránh mắc phải lần sau.
