
Tổng quan về chủ đề 'Food' trong kỳ thi IELTS
Speaking Part 1: Thí sinh được hỏi về thói quen ăn uống (món ăn yêu thích, ăn ngoài/ ở nhà, đồ ăn tự làm hay đồ ăn nhanh,…)
Speaking Part 2: Thí sinh có thể được yêu cầu mô tả một bữa ăn ấn tượng hoặc món đặc sản địa phương.
Speaking Part 3: Thí sinh thảo luận sâu hơn về các vấn đề liên quan đến thực phẩm, như ảnh hưởng đến sức khỏe, xu hướng âm thực, các vấn đề như lãng phí thức ăn, an ninh lương thực,…
Writing Task 2: Thí sinh viết bài luận về các vấn đề, quan điểm liên quan đến thực phẩm (chế độ ăn uống lành mạnh, vấn đề thực phẩm nhanh và có sẵn, an toàn thực phẩm,…)

Danh sách các từ vựng IELTS liên quan đến chủ đề Food
Từ vựng | IPA | Định nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
taste | /teɪst/ | hương vị (ngọt, mặn, chua…) | danh từ |
flavour (flavor) | /ˈfleɪ.vər/ | mùi vị tổng hợp của món ăn | danh từ |
texture | /ˈtek.stʃər/ | kết cấu miếng ăn (giòn, mềm…) | danh từ |
savory | /ˈseɪ.və.ri/ | vị mặn, đậm đà | tính từ |
sweet | /swiːt/ | ngọt | tính từ |
bitter | /ˈbɪt.ər/ | đắng | tính từ |
tangy | /ˈtæŋ.ɡi/ | vị chua nhẹ, kích thích | tính từ |
crunchy | /ˈkrʌn.tʃi/ | giòn (cắn nghe rắc rắc) | tính từ |
crispy | /ˈkrɪspi/ | giòn tan | tính từ |
chewy | /ˈtʃuː.i/ | dai, nhai lâu | tính từ |
creamy | /ˈkriːmi/ | béo mịn | tính từ |
tender | /ˈten.dər/ | mềm mại, dễ cắn | tính từ |
bland | /blænd/ | nhạt, thiếu vị | tính từ |
overcooked | /ˌəʊ.vəˈkʊkt/ | nấu quá lâu | tính từ |
mouth-watering | /ˈmaʊθ ˈwɔːtərɪŋ/ | ngon chảy nước miếng | tính từ |
undercooked | /ˌʌn.dəˈkʊkt/ | nấu chưa tới | tính từ |
grill | /ɡrɪl/ | nướng (bằng lửa/hơi than) | động từ |
roast | /rəʊst/ | quay, nướng (lò) | động từ |
simmer | /ˈsɪm.ər/ | ninh nhỏ lửa | động từ |
boil | /bɔɪl/ | luộc, đun sôi | động từ |
blend | /blend/ | trộn nguyên liệu thành hỗn hợp | động từ |
nutritious | /njuːˈtrɪʃ.əs/ | giàu dinh dưỡng | tính từ |
calorie | /ˈkæl.ər.i/ | đơn vị năng lượng trong đồ ăn | danh từ |
portion | /ˈpɔː.ʃən/ | khẩu phần ăn | danh từ |
fresh | /freʃ/ | tươi mới | tính từ |
nutritious | /nuːˈtrɪʃəs/ | giàu dinh dưỡng | tính từ |
organic | /ɔːˈɡæn.ɪk/ | hữu cơ (không chất bảo quản, thuốc trừ sâu,…) | tính từ |
vegetarian | /ˌvedʒ.əˈteə.ri.ən/ | người ăn chay / ăn chay | danh từ/ tính từ |
foodie | /ˈfuːdi/ | người thích ẩm thực | danh từ |
additive | /ˈæd.ɪ.tɪv | chất phụ gia | danh từ |
Phân biệt những từ và cụm từ vựng IELTS chủ đề Food dễ gây nhầm lẫn
Cuisine và Dish
Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
Cuisine | /kwɪˈziːn/ | danh từ | ẩm thực | Dùng để nói về phong cách nấu ăn đặc trưng của một vùng, quốc gia hoặc nền văn hóa. Ví dụ: Vietnamese cuisine is known for its fresh herbs and balance of flavors. (Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng với các loại rau thơm tươi và sự cân bằng trong hương vị.) |
Dish | /dɪʃ/ | danh từ | món ăn | Dùng để nói về một món ăn cụ thể, thường là một phần trong bữa ăn. Ví dụ: My favorite dish is pho. (Món ăn yêu thích của tôi là phở.) |

Flavour và Taste
Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
Flavour | /ˈfleɪ.vər/ | danh từ | hương vị (tổng hợp mùi và vị) | Nhấn mạnh vào cảm giác tổng thể mà món ăn mang lại, bao gồm cả mùi hương lẫn vị giác. Ví dụ: This dish has a rich flavour of garlic and herbs. (Món ăn này có hương vị đậm đà của tỏi và các loại thảo mộc.) |
Taste | /teɪst/ | danh từ, động từ | vị giác, nếm | Dùng khi mô tả vị cơ bản (ngọt, mặn, đắng, chua...) hoặc hành động nếm thử. Ví dụ: The soup tastes too salty. (Súp có vị quá mặn.) |
Diet và Nutrition
Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
Diet | /ˈdaɪ.ət/ | danh từ | chế độ ăn | Dùng để nói về các loại thực phẩm mà ai đó thường ăn, hoặc một chế độ ăn cụ thể. Ví dụ: She follows a vegetarian diet. (Cô ấy theo chế độ ăn chay.) |
Nutrition | /njuːˈtrɪʃ.ən/ | danh từ | dinh dưỡng | Nói đến giá trị dinh dưỡng và quá trình hấp thụ dưỡng chất từ thực phẩm. Ví dụ: Nutrition is essential for children's development. (Dinh dưỡng rất cần thiết cho sự phát triển của trẻ em.) |
Meal và Food
Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
Meal | /miːl/ | danh từ | bữa ăn | Chỉ một bữa ăn có thời gian và cấu trúc rõ ràng như breakfast (sáng), lunch (trưa), dinner (tối). Ví dụ: We had a big meal last night. (Tối qua chúng tôi ăn một bữa lớn.) |
Food | /fuːd/ | danh từ | thực phẩm | Là khái niệm chung, nói về mọi loại thức ăn (chưa chế biến hoặc đã nấu). Ví dụ: We need to buy more food for the party. (Chúng ta cần mua thêm đồ ăn cho buổi tiệc.) |
Ingredient và Component
Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
Ingredient | /ɪnˈɡriː.di.ənt/ | danh từ | nguyên liệu (nấu ăn) | Chỉ các thành phần được dùng để nấu món ăn. Ví dụ: The main ingredients of this soup are tomatoes and basil. (Nguyên liệu chính của món súp này là cà chua và húng quế.) |
Component | /kəmˈpəʊ.nənt/ | danh từ | thành phần (chung) | Thường dùng cho các thành phần của một hệ thống hoặc sản phẩm phức tạp (không riêng ẩm thực). Ví dụ: Protein is an important component of a healthy diet. (Protein là một thành phần quan trọng trong chế độ ăn lành mạnh.) |
Ứng dụng từ vựng 'Food' trong kỳ thi IELTS
IELTS Speaking
Example: Describe a meal you had that you particularly enjoyed.
Last month I had an unforgettable dinner at a coastal restaurant in Hoi An with my family. I chose their signature Vietnamese cuisine, specifically a speciality called “cao lau”. The dish arrived as a mouth-watering plate of golden noodles topped with pork and fresh herbs. The flavour was so savoury, with a hint of star anise, so inviting that I couldn't wait to dig in. The noodles were chewy yet tender, and the crunchy bean sprouts on top added a pleasant texture contrast. I savored each bite and felt full and content, a hearty feeling. What made it even more special that I shared this home-cooked meal with my loved ones, which made the experience truly heartwarming.
Từ vựng:
Unforgettable /ˌʌn.fəˈɡet.ə.bəl/ (adj): Không thể quên, để lại ấn tượng sâu sắc
→ Sử dụng để miêu tả bữa ăn có giá trị cảm xúc, gợi nhớ mạnh mẽ.Signature /ˈsɪɡ.nə.tʃər/ (adj): Món đặc trưng (signature dish = món ăn đặc trưng của nhà hàng)
Cuisine /kwɪˈziːn/ (noun): Ẩm thực (thường đi kèm tính từ chỉ vùng miền)
→ Vietnamese cuisine: ẩm thực Việt NamSpeciality /ˌspeʃ.əˈæl.ə.ti/ (noun): Món đặc sản (trong bài là cao lầu)
Mouth-watering /ˈmaʊθˌwɔː.tər.ɪŋ/ (adj): ngon miệng khiến người ta chảy nước miếng
Savoury /ˈseɪ.vər.i/ (adj): Mặn mà, đậm đà (đối lập với sweet)
Hint of (flavour) (noun phrase) Một chút vị, thoang thoảng
→ “Hint of star anise” (thoang thoảng mùi hoa hồi) tạo điểm nhấn tinh tế cho món ăn.Dig in (phrasal verb): bắt đầu ăn (với sự hào hứng, phấn khích)
Chewy /ˈtʃuː.i/ (adj): Dai (cần nhai kỹ)
→ Miêu tả kết cấu sợi mìTender /ˈten.dər/ (adj): Mềm, dễ nhai
→ Dùng để mô tả sự mềm mại của đồ ăn.Crunchy /ˈkrʌn.tʃi/ (adj): Giòn rụm
→ Mô tả giá đỗ.Texture /ˈtek.stʃər/ (noun): Kết cấu món ăn
→ Texture contrast = sự tương phản về kết cấu (dai – giòn)Savor /ˈseɪ.vər/ (verb): Thưởng thức một cách chậm rãi, trân trọng
Home-cooked meal (noun phrase): Bữa ăn mang hương vị gia đình

Dịch nghĩa:
Tháng trước, tôi đã có một bữa tối khó quên cùng gia đình tại một nhà hàng ven biển ở Hội An. Tôi đã chọn món ăn Việt Nam đặc trưng của họ, đặc biệt là món cao lầu. Món ăn là một đĩa mì vàng ươm, phủ thịt heo và rau thơm tươi. Hương vị đậm đà, thoang thoảng mùi hoa hồi, hấp dẫn đến mức tôi chỉ muốn thưởng thức ngay. Sợi mì dai mà mềm, cùng với lớp giá đỗ giòn rụm bên trên tạo nên sự tương phản thú vị. Tôi thưởng thức từng miếng và cảm thấy no bụng, một cảm giác thật tuyệt vời. Điều đặc biệt hơn nữa là tôi đã cùng những người thân yêu thưởng thức bữa ăn gia đình này, khiến trải nghiệm này thực sự ấm áp.
IELTS Writing
Example: Some people think that governments should promote healthy eating by increasing taxes on junk food. To what extent do you agree or disagree?
One compelling reason to support this idea is the growing health problems associated with the overconsumption of processed and fast food. These foods are typically high in sugar, salt, and fats, contributing to conditions like obesity and diabetes. By imposing higher taxes on such nutritionally poor products, governments can discourage excessive intake and promote a shift toward balanced diets. Additionally, the revenue collected can be redirected to support nutrition education or sponsor healthier alternatives such as organic produce or whole grains.
Từ vựng:
Processed food (adj): Thực phẩm đã qua chế biến
Fast food (noun phrase): Thực phẩm chế biến nhanh
Obesity /əʊˈbiː.sə.ti/ (noun): Căn bệnh béo phì
Diabetes /ˌdaɪ.əˈbiː.tiːz/ (noun): Bệnh tiểu đường
Nutritionally poor (adj phrase): Thiếu dinh dưỡng
Balanced diet (noun phrase): Chế độ ăn uống cân đối (lành mạnh)
Organic produce (noun phrase): Sản phẩm nông sản hữu cơ
Whole grains (noun phrase): Ngũ cốc nguyên chất
Dịch nghĩa:
Một lý do thuyết phục để hỗ trợ quan điểm này là các vấn đề sức khỏe ngày càng gia tăng liên quan đến việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn và đồ ăn nhanh. Các thực phẩm này thường chứa nhiều đường, muối và chất béo, góp phần vào sự phát triển của các bệnh như béo phì và tiểu đường. Bằng cách áp dụng thuế cao hơn đối với các sản phẩm kém dinh dưỡng này, chính phủ có thể giảm thiểu việc tiêu thụ quá mức và khuyến khích chuyển đổi sang một chế độ ăn uống cân bằng. Thêm vào đó, doanh thu thu được có thể được sử dụng để hỗ trợ các chiến dịch giáo dục về dinh dưỡng hoặc tài trợ cho các lựa chọn thay thế lành mạnh như sản phẩm hữu cơ hoặc ngũ cốc nguyên hạt.
