
Những mẫu câu dùng để chào hỏi và bắt đầu cuộc trò chuyện
Những mẫu câu đầu tiên dùng để chào hỏi trong giao tiếp
Hi/ Hello! How are you? (Xin chào! Bạn khỏe không?)
→ I’m fine, thank you. And you? (Mình khỏe, cảm ơn. Còn bạn?)
→ I’m doing well. How about you? (Mình thấy ổn. Còn bạn thì sao?)
Good morning! How’s your day? (Chào buổi sáng! Ngày hôm nay của bạn thế nào?)
→ It’s good, thank you. (Khá tốt, cảm ơn bạn.)
Nice to meet you! How do you do? (Rất vui được gặp bạn! Bạn khỏe không?)
→ I’m fine, thank you. How do you do? (Tôi khỏe, cảm ơn. Bạn thì sao?)

Câu hỏi làm quen
What’s your name? (Bạn tên gì?)
→ My name is _______ (Tôi tên là _______ )
→ I’m _______ (Mình là _______ )
How do you spell your name? (Bạn đánh vần tên mình như thế nào?)
→ Trẻ cần đánh vần từng chữ cái trong tên mình.
Ví dụ: M - A - I
How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
→ I’m ten years old. (Mình 10 tuổi)
What’s your job?/ What do you do? (Công việc của bạn là gì?/ Bạn làm nghề gì?)
→ I’m a student. (Mình là học sinh)
Where are you from? (Bạn đến từ đâu?)
→ I’m from Vietnam. (Mình đến từ Việt Nam)
Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
→ I live in _______ . (Mình sống ở _______ )
See you tomorrow? (Gặp bạn vào ngày mai nhé?)
→ Yes, see you tomorrow! (Vâng, hẹn gặp lại vào ngày mai nhé!)
Những câu hỏi xoay quanh chủ đề gia đình và bạn bè
Những mẫu câu hỏi thông dụng về chủ đề gia đình
Do you have a big family? (Gia đình bạn đông người không?)
→ Yes, I do. (Tôi có)
→ No, I don’t. (Tôi không có)
How many people are there in your family?
→ There are __________ people. (Có … người)
Do you have any brothers or sisters?
→ Nếu học sinh có anh chị em: I have one brother. (Tôi có 1 anh hoặc em trai) / I have two sisters (Tôi có 2 chị hoặc 2 em)
Lưu ý: Cách phân biệt danh từ số ít và danh từ số nhiều
→ Nếu học sinh không có, là con một: No, I don’t. I’m an only child. (Không có, tôi là con một)
What’s your mom’s/ dad’s name? (Tên của mẹ/ ba bạn là gì?)
→ Her/ His name is ……. (Tên mẹ tôi/ ba tôi là…)
Is this your grandmother/ grandfather?
→ Yes, she is. / Yes, he is. (Vâng, đúng rồi)
Do you love your family?
→ Yes, I do. (Vâng, mình yêu gia đình của mình.)
Who is the youngest in your family?
→ My little brother is the youngest. (Em trai mình là người nhỏ nhất.)

Các câu hỏi thường gặp về bạn bè
Who is your best friend? (Bạn thân của bạn là gì?
→ My best friend name is…… (Bạn thân là…)
How old is your friend? (Bạn của bạn bao nhiêu tuổi?)
→ She’s eight years old. (Cô ấy 8 tuổi)
Where does your friend live? (Bạn của bạn sống ở đâu?)
→ She lives in Danang. (Cô ấy sống ở Đà Nẵng)
Is your friend tall/ short? (Bạn của bạn có cao/ thấp không?)
→ Yes, she is. (Đúng vậy)
→ No, she isn’t (Không có)
What do you often do with your friend? (Bạn thường làm gì cùng với bạn)
→ We play games and draw pictures. (Chúng mình chơi trò chơi và vẽ tranh.)
Những câu hỏi khám phá sở thích và sinh hoạt thường ngày
Những mẫu câu khám phá sở thích cá nhân
What is your hobby? (Sở thích của bạn là gì?)
→ My hobby is playing soccer. (Sở thích của tôi là chơi đá bóng)
What do you do in your free time? (Bạn thường làm gì trong thời gian rảnh)
→ I exercise. (Tôi tập thể dục)
What do you like to do after school? (Bạn thích làm gì sau giờ học?)
→ I like playing with my friends. (Mình thích chơi với bạn bè.)
Do you like reading books/ drawing/ dancing/ cooking? (Bạn có thích đọc sách/ vẽ tranh/ nhảy múa/ nấu ăn không?)
→ Yes, I do. (Tôi có)
→ No, I don’t. (Tôi không)
Do you listen to music in your free time? (Bạn có nghe nhạc khi rảnh không?)
→ Yes, I do. (Tôi có)
→ No, I don’t. (Tôi không)
Do you go to the park on weekends? (Bạn có đi công viên vào cuối tuần không?)
→ Yes, I do. (Tôi có)
→ No, I don’t. (Tôi không)
Các câu hỏi về thói quen sinh hoạt hằng ngày
What time do you get up? (Bạn dậy lúc mấy giờ?)
→ I get up at 6 AM. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng)
What do you do next after getting up? (Bạn làm gì sau khi thức dậy?)
→ I brush my teeth and wash my face. (Mình đánh răng và rửa mặt.)
What do you eat for breakfast? (Bạn ăn gì vào bữa sáng?)
→ I eat bread and drink milk. (Mình ăn bánh mì và uống sữa.)
What time do you go to school? (Mấy giờ bạn đi học?)
→ I go to school at 7AM. (Tôi đi học vào lúc 7 giờ sáng)
What time do you have dinner/ do your homework? (Bạn ăn tối/ làm bài tập về nhà lúc mấy giờ?)
→ I have dinner at 7PM. (Tôi ăn tối vào lúc 7 giờ tối)
→ I do my homework at 8PM. (Tôi làm bài tập về nhà lúc 8 giờ tối)
Do you watch TV in the evening? (Bạn có xem TV vào buổi tối không?)
→ Yes, I do. (Tôi có)
→ No, I don’t. (Tôi không)
What time do you go to bed? (Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?)
→ I go to bed at 10PM. (Tôi đi ngủ lúc 10 giờ tối)
Chủ đề câu hỏi xoay quanh trường học
What’s the name of your school? (Trường của bạn tên gì?)
→ My school is Hoa Mai School. (Trường của mình là trường Hoa Mai.)
Which grade are you in? (Bạn học lớp mấy?)
→ I’m in grade 2. (Mình học lớp 2.)
Who is your teacher? (Cô/Thầy giáo của bạn là ai?)
→ My teacher is Miss Linh. (Cô giáo của mình là cô Linh.)
How do you go to school? (Bạn đến trường bằng gì?)
→ I go to school by bike. (Mình đi học bằng xe đạp.)
What is in your school bag? (Có gì trong cặp của bạn?)
→ I have books, a pencil, and an eraser. (Mình có sách, bút chì và cục tẩy.)
What is your favorite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?)
→ I like History. (Mình thích môn Lịch sử.)
What time is the Math class? (Lớp Toán bắt đầu lúc mấy giờ?)
→ It’s at nine o’clock. (Lớp Toán bắt đầu lúc 9 giờ.)
Do you have a pencil? (Bạn có bút chì không?)
→ Yes, I do. (Tôi có)
→ No, I don’t. (Tôi không có)

Những câu hỏi về chủ đề thời tiết và môi trường sống
Câu hỏi về thời tiết
What’s the weather like today? (Thời tiết hôm nay thế nào?)
→ It is cloudy. (Trời nhiều mây.)
Is it sunny/ windy/ raining? (Hiện tại có nắng/ gió nhiều/ mưa không?)
→ Yes, it is. (Đúng rồi)
→ No, it isn’t. (Không phải)
Do you like rainy days? (Bạn có thích những ngày mưa không?)
→ Yes, I do. (Tôi có)
→ No, I don’t. (Tôi không)
What do you wear when it’s hot? (Bạn mặc gì khi trời nóng?)
→ I wear a T-shirt and shorts. (Tôi mặc áo thun và quần đùi.)
What do you wear when it’s cold? (Bạn mặc gì khi trời lạnh?)
→ I wear a sweater and a hat. (Tôi mặc áo len và đội mũ.)
Các mẫu câu hỏi liên quan đến môi trường
How many trees are there? (Có bao nhiêu cái cây vậy?)
→ There are four trees. (Có 4 cái cây)
Can you see the flowers? (Bạn có thể thấy những bông hoa không?)
→ Yes, I can. (Tôi có thể thấy)
→ No, I can’t. (Tôi không thể thấy)
What is your favorite animal? (Bạn thích động vật nào nhất?)
→ I like cats. (Tôi thích mèo)
→ I like elephants. (Tôi thích voi)
Where is the sun? (Mặt trời đang ở đâu?)
→ It’s in the sky. (Mặt trời ở trên trời.)
→ The sun is behind the clouds. (Mặt trời ở phía sau những đám mây.)
Do you plant trees? (Bạn có trồng cây không?)
→ Yes, I do. (Tôi có)
→ No, I don’t. (Tôi không có)
Should we save water? (Chúng ta có nên tiết kiệm nước không?)
→ Yes, we should. (Có chúng ta nên)
→ No, we shouldn’t. (Không chúng ta không nên)
How do we clean the room? (Chúng ta dọn phòng như thế nào?)
→ We pick up trash and sweep the floor. (Chúng ta nhặt rác và quét sàn.)
Những nguyên tắc cơ bản khi hướng dẫn trẻ học các mẫu câu hỏi tiếng Anh
Ưu tiên sử dụng câu ngắn gọn, dễ hiểu
Trẻ em dễ bị bối rối khi gặp những câu hỏi dài dòng. Thay vì sử dụng câu phức tạp kiểu 'Could you please tell me your name?', nên dùng cách hỏi đơn giản 'What is your name?'. Phương pháp này giúp trẻ tiếp thu dễ dàng, nhớ lâu và phản xạ tự nhiên hơn.
Thường xuyên ôn tập và nhắc lại
Việc lặp lại nhiều lần giúp trẻ học hiệu quả và ghi nhớ sâu. Người lớn có thể áp dụng đa dạng hình thức như đối thoại trực tiếp, trò chơi tương tác, bài hát vui nhộn hay sử dụng vật dụng thực tế. Thực hành thường xuyên sẽ giúp trẻ phản xạ nhanh và sử dụng ngôn ngữ chuẩn xác.

Tập cho trẻ thói quen trả lời câu đầy đủ
Khuyến khích trẻ trả lời bằng câu hoàn chỉnh thay vì từ đơn. Chẳng hạn, thay vì đáp 'Yes' hay 'Anna', nên hướng dẫn trẻ nói 'Yes, I do' hoặc 'My name is Anna'. Cách này vừa phát triển kỹ năng giao tiếp, vừa củng cố ngữ pháp. Người hướng dẫn cần làm mẫu và nhắc nhở nhẹ nhàng khi cần thiết.
