
Key takeaways |
|---|
Từ vựng tiếng Anh lớp 1 theo Unit:
|
Giới thiệu khái quát về chương trình tiếng Anh lớp 2 Global Success
Với sự hợp tác giữa Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam và Macmillan Education, nội dung chương trình bám sát theo chương trình phổ thông mới 2018 và đảm bảo tính liên thông giữa các cấp học. Sách cung cấp một hệ thống học liệu phong phú và đa dạng, như sách mềm, bài giảng điện tử, giáo án mẫu và audio chuẩn quốc tế, đáp ứng mọi nhu cầu giảng dạy và học tập.
Bên cạnh đó, chương trình kết hợp hài hòa văn hóa Việt Nam và quốc tế, đồng thời đòi hỏi cao hơn ở việc học từ vựng và ngữ pháp. Việc học từ vựng theo chủ đề không chỉ giúp trẻ yêu thích tiếng Anh mà còn phát triển khả năng tư duy logic, kết nối ngôn ngữ với các môn học khác như Toán và Tiếng Việt.
Từ vựng Tiếng Anh lớp 2 theo từng Chủ đề
Unit 1: Tại bữa tiệc sinh nhật của tôi
Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Phát âm | Dịch nghĩa |
Pasta | Danh từ | /ˈpæstə/ | mì ống | |
Popcorn | Danh từ | /ˈpɒpkɔːrn/ | bỏng ngô | |
Pizza | Danh từ | /ˈpiːtsə/ | bánh pizza | |
Cake | Danh từ | /keɪk/ | bánh kem | |
Balloon | Danh từ | /bəˈluːn/ | bóng bay | |
Present | Danh từ | /ˈpreznt/ | quà tặng | |
Party | Danh từ | /ˈpɑːrti/ | bữa tiệc | |
Hat | Danh từ | /hæt/ | mũ | |
Gift | Danh từ | /ɡɪft/ | quà |
Unit 2: Trong sân sau
Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Phát âm | Dịch nghĩa |
Kite | Danh từ | /kaɪt/ | diều | |
Bike | Danh từ | /baɪk/ | xe đạp | |
Kitten | Danh từ | /ˈkɪtn/ | mèo con | |
Tree | Danh từ | /triː/ | cây | |
Grass | Danh từ | /ɡrɑːs/ | cỏ | |
Flower | Danh từ | /ˈflaʊər/ | hoa | |
Ball | Danh từ | /bɔːl/ | quả bóng | |
Bench | Danh từ | /bentʃ/ | ghế dài | |
Fence | Danh từ | /fens/ | hàng rào | |
Swing | Danh từ | /swɪŋ/ | xích đu |
Unit 3: Tại bãi biển
Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Phát âm | Dịch nghĩa |
Sail | Danh từ | /seɪl/ | cánh buồm | |
Sand | Danh từ | /sænd/ | cát | |
Sea | Danh từ | /siː/ | biển | |
Beach | Danh từ | /biːtʃ/ | bãi biển | |
Sand | Danh từ | /sænd/ | cát | |
Sun | Danh từ | /sʌn/ | mặt trời | |
Shell | Danh từ | /ʃel/ | vỏ sò | |
Fish | Danh từ | /fɪʃ/ | cá | |
Wave | Danh từ | /weɪv/ | sóng | |
Boat | Danh từ | /bəʊt/ | thuyền |
Unit 4: Ở vùng nông thôn
Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Phát âm | Dịch nghĩa |
Rainbow | Danh từ | /ˈreɪnboʊ/ | cầu vồng | |
River | Danh từ | /ˈrɪvər/ | sông | |
Road | Danh từ | /roʊd/ | đường phố | |
Field | Danh từ | /fiːld/ | cánh đồng | |
Farm | Danh từ | /fɑːrm/ | trang trại | |
Cow | Danh từ | /kaʊ/ | con bò | |
Horse | Danh từ | /hɔːrs/ | con ngựa | |
Tractor | Danh từ | /ˈtræktər/ | máy kéo | |
Barn | Danh từ | /bɑːrn/ | chuồng trại |
Unit 5: Trong lớp học
Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Phát âm | Dịch nghĩa |
Question | Danh từ | /ˈkwɛsʧən/ | câu hỏi | |
Square | Danh từ | /skwɛər/ | hình vuông | |
Quiz | Danh từ | /kwɪz/ | trắc nghiệm | |
Desk | Danh từ | /desk/ | bàn học | |
Book | Danh từ | /bʊk/ | sách | |
Chair | Danh từ | /tʃeər/ | ghế | |
Blackboard | Danh từ | /ˈblækbɔːrd/ | bảng đen | |
Pencil | Danh từ | /ˈpensl/ | bút chì | |
Ruler | Danh từ | /ˈruːlər/ | thước kẻ | |
Teacher | Danh từ | /ˈtiːtʃər/ | giáo viên |
Unit 6: Trên nông trại

Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Phát âm | Dịch nghĩa |
Box | Danh từ | /bɒks/ | hộp | |
Fox | Danh từ | /fɒks/ | cáo | |
Ox | Danh từ | /ɒks/ | bò đực | |
Chicken | Danh từ | /ˈtʃɪkɪn/ | con gà | |
Pig | Danh từ | /pɪɡ/ | con lợn | |
Sheep | Danh từ | /ʃiːp/ | con cừu | |
Duck | Danh từ | /dʌk/ | con vịt | |
Barn | Danh từ | /bɑːrn/ | chuồng trại | |
Farmer | Danh từ | /ˈfɑːrmər/ | nông dân | |
Hay | Danh từ | /heɪ/ | cỏ khô |
Unit 7: Trong nhà bếp
Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Phát âm | Dịch nghĩa |
Juice | Danh từ | /dʒuːs/ | nước trái cây | |
Jelly | Danh từ | /ˈdʒɛli/ | thạch | |
Jam | Danh từ | /dʒæm/ | mứt trái cây | |
Spoon | Danh từ | /spuːn/ | cái thìa | |
Fork | Danh từ | /fɔːrk/ | cái dĩa | |
Plate | Danh từ | /pleɪt/ | cái đĩa | |
Knife | Danh từ | /naɪf/ | con dao | |
Pot | Danh từ | /pɒt/ | nồi | |
Stove | Danh từ | /stəʊv/ | bếp | |
Fridge | Danh từ | /frɪdʒ/ | tủ lạnh |
Unit 8: Trong làng
Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Phát âm | Dịch nghĩa |
Village | Danh từ | /ˈvɪlɪdʒ/ | làng | |
Van | Danh từ | /væn/ | xe tải nhỏ | |
Volleyball | Danh từ | /ˈvɒlibɔːl/ | bóng chuyền | |
Road | Danh từ | /rəʊd/ | con đường | |
Tree | Danh từ | /triː/ | cây | |
Shop | Danh từ | /ʃɒp/ | cửa hàng | |
Market | Danh từ | /ˈmɑːrkɪt/ | chợ | |
Car | Danh từ | /kɑːr/ | xe ô tô | |
School | Danh từ | /skuːl/ | trường học |
Unit 9: Trong cửa hàng tạp hóa
Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Phát âm | Dịch nghĩa |
Yogurt | Danh từ | /ˈjoʊɡərt/ | sữa chua | |
Yams | Danh từ | /jæmz/ | khoai lang | |
Yo-yos | Danh từ | /ˈjoʊjoʊz/ | đồ chơi yo-yo | |
Bread | Danh từ | /bred/ | bánh mì | |
Milk | Danh từ | /mɪlk/ | sữa | |
Apple | Danh từ | /ˈæpl/ | quả táo | |
Orange | Danh từ | /ˈɒrɪndʒ/ | quả cam | |
Butter | Danh từ | /ˈbʌtər/ | bơ | |
Egg | Danh từ | /eɡ/ | trứng | |
Sugar | Danh từ | /ˈʃʊɡər/ | đường |
Unit 10: Tại sở thú
Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Phát âm | Dịch nghĩa |
Zoo | Danh từ | /zuː/ | sở thú | |
Zebu | Danh từ | /ˈziːbuː/ | bò zebu | |
Zebra | Danh từ | /ˈziːbrə/ | ngựa vằn | |
Lion | danh từ | /ˈlaɪən/ | sư tử | |
Tiger | danh từ | /ˈtaɪɡər/ | hổ | |
Monkey | danh từ | /ˈmʌŋki/ | khỉ | |
Elephant | danh từ | /ˈelɪfənt/ | voi | |
Giraffe | danh từ | /dʒɪˈræf/ | hươu cao cổ | |
Penguin | danh từ | /ˈpɛŋɡwɪn/ | chim cánh cụt |
Unit 11: Trong sân chơi
Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Phát âm | Dịch nghĩa |
Eleven | Danh từ | /ɪˈlɛvən/ | mười một | |
Thirteen | Danh từ | /ˌθɜːrˈtiːn/ | mười ba | |
Fourteen | Danh từ | /ˌfɔːrˈtiːn/ | mười bốn | |
Fifteen | Danh từ | /ˌfɪfˈtiːn/ | mười lăm | |
Slide | Danh từ | /slaɪd/ | cầu trượt | |
Swing | Danh từ | /swɪŋ/ | xích đu | |
Seesaw | Danh từ | /ˈsiːsɔː/ | bập bênh | |
Sandbox | Danh từ | /ˈsændbɒks/ | hộp cát | |
Climbing frame | Danh từ | /ˈklaɪmɪŋ freɪm/ | khung leo | |
Merry-go-round | Danh từ | /ˈmɛri ɡoʊ raʊnd/ | vòng quay ngựa gỗ | |
Basketball | Danh từ | /ˈbæskɪtbɔːl/ | bóng rổ |
Unit 12: Tại quán cà phê
Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Phát âm | Dịch nghĩa |
Grapes | Danh từ | /ɡreɪps/ | nho | |
Cake | Danh từ | /keɪk/ | bánh | |
Table | Danh từ | /ˈteɪbl/ | bàn | |
Coffee | Danh từ | /ˈkɒfi/ | cà phê | |
Tea | Danh từ | /tiː/ | trà | |
Juice | Danh từ | /dʒuːs/ | nước ép | |
Sandwich | Danh từ | /ˈsænwɪtʃ/ | bánh sandwich | |
Waiter | Danh từ | /ˈweɪtər/ | bồi bàn | |
Menu | Danh từ | /ˈmenjuː/ | thực đơn |
Unit 13: Trong lớp học Toán
Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Phát âm | Dịch nghĩa |
Eleven | Danh từ | /ɪˈlɛvən/ | mười một | |
Thirteen | Danh từ | /ˌθɜːrˈtiːn/ | mười ba | |
Fourteen | Danh từ | /ˌfɔːrˈtiːn/ | mười bốn | |
Fifteen | Danh từ | /ˌfɪfˈtiːn/ | mười lăm | |
Number | Danh từ | /ˈnʌmbər/ | số | |
Addition | Danh từ | /əˈdɪʃn/ | phép cộng | |
Subtraction | Danh từ | /səbˈtrækʃn/ | phép trừ | |
Multiplication | Danh từ | /ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃn/ | phép nhân | |
Division | Danh từ | /dɪˈvɪʒən/ | phép chia | |
Equation | Danh từ | /ɪˈkweɪʒən/ | phương trình | |
Calculator | Danh từ | /ˈkælkjʊleɪtər/ | máy tính |
Unit 14: Ở nhà
Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Phát âm | Dịch nghĩa |
Brother | Danh từ | /ˈbrʌðər/ | anh trai | |
Sister | Danh từ | /ˈsɪstər/ | chị gái hoặc em gái | |
Grandmother | Danh từ | /ˈɡrændˌmʌðər/ | bà | |
Living room | Danh từ | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | phòng khách | |
Bedroom | Danh từ | /ˈbɛdruːm/ | phòng ngủ | |
Kitchen | Danh từ | /ˈkɪtʃɪn/ | bếp | |
Bathroom | Danh từ | /ˈbæθruːm/ | phòng tắm | |
Garden | Danh từ | /ˈɡɑːrdən/ | vườn | |
Chair | Danh từ | /tʃɛr/ | ghế | |
Table | Danh từ | /ˈteɪbl/ | bàn |
Unit 15: Trong cửa hàng quần áo

Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Phát âm | Dịch nghĩa |
Shirts | Danh từ | /ʃɜːrts/ | áo sơ mi | |
Shoes | Danh từ | /ʃuːz/ | giày | |
Shorts | Danh từ | /ʃɔːrts/ | quần đùi | |
Pants | Danh từ | /pænts/ | quần | |
Dress | Danh từ | /drɛs/ | váy | |
Shoes | Danh từ | /ʃuːz/ | giày | |
Hat | Danh từ | /hæt/ | mũ | |
Coat | Danh từ | /koʊt/ | áo khoác | |
Scarf | Danh từ | /skɑːrf/ | khăn quàng cổ |
Unit 16: Tại khu cắm trại
Từ vựng | Loại từ | Phiên âm | Phát âm | Dịch nghĩa |
Tent | Danh từ | /tɛnt/ | lều | |
Teapot | Danh từ | /ˈtiːpɒt/ | ấm trà | |
Blanket | Danh từ | /ˈblæŋkɪt/ | chăn | |
Campfire | danh từ | /ˈkæmpfaɪər/ | lửa trại | |
Sleeping bag | danh từ | /ˈsliːpɪŋ bæɡ/ | túi ngủ | |
Flashlight | danh từ | /ˈflæʃlaɪt/ | đèn pin | |
Backpack | danh từ | /ˈbækpæk/ | ba lô | |
Hike | động từ | /haɪk/ | đi bộ đường dài | |
Nature | danh từ | /ˈneɪtʃər/ | thiên nhiên |
Hướng dẫn phương pháp dạy trẻ học từ vựng hiệu quả
Trước tiên, hãy sử dụng hình ảnh sinh động và các công cụ trực quan. Cụ thể hơn, chúng ta có thể sử dụng thẻ từ, hình ảnh, và video để minh họa cho từng từ vựng. Ví dụ, khi dạy trẻ học từ "zoo", phụ huynh và giáo viên có thể sử dụng hình ảnh của một sở thú và các động vật trong đó. Điều này không chỉ giúp trẻ dễ dàng nhận diện từ mà còn tạo sự hứng thú trong quá trình học.
Tiếp theo, phụ huynh và giáo viên nên kết hợp từ vựng mới vào các hoạt động thực tế và trò chơi. Trẻ em học tốt hơn khi từ vựng được sử dụng trong các câu cụ thể và tình huống thực tế. Ví dụ, có thể tổ chức các trò chơi đóng vai hoặc các hoạt động như "Tìm từ" trong lớp học để trẻ thực hành từ vựng mới.
Hãy khuyến khích trẻ sử dụng các từ này trong các câu và tình huống hàng ngày, như miêu tả các món đồ chơi hoặc đồ vật trong lớp học. Sự lặp lại và thực hành thường xuyên sẽ giúp trẻ ghi nhớ và sử dụng từ vựng một cách hiệu quả hơn.
Bài tập thực hành từ vựng Tiếng Anh lớp 2
Bài tập 1: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống trong các câu dưới đây
I see a lot of animals at the ________.
a) zoo
b) teapot
c) blanket
She is reading a book under the ________.
a) tent
b) shoes
c) shirt
We use a ________ to keep warm at night.
a) blanket
b) cake
c) shorts
He is riding his bike and wearing new ________.
a) shoes
b) yams
c) yo-yos
Bài tập 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu dưới đây
tent | cake | yo-yos |
We will have a birthday party and eat a big ________.
When we go camping, we sleep in a ________.
Children love to play with ________ during recess.
Đáp án
Bài tập 1
a) zoo
I see a lot of animals at the zoo.
(Tôi thấy rất nhiều động vật ở sở thú.)
a) tent
She is reading a book under the tent.
(Cô ấy đang đọc sách dưới lều.)
a) blanket
We use a blanket to keep warm at night.
(Chúng tôi dùng chăn để giữ ấm vào ban đêm.)
a) shoes
He is riding his bike and wearing new shoes.
(Anh ấy đang đạp xe và đi giày mới.)
Bài tập 2
cake
We will have a birthday party and eat a big cake.
(Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc sinh nhật và ăn một chiếc bánh lớn.)
tent
When we go camping, we sleep in a tent.
(Khi chúng tôi đi cắm trại, chúng tôi ngủ trong lều.)
yo-yos
Children enjoy playing with yo-yos during their break time.
(Trẻ em thích chơi yo-yo trong giờ giải lao.)
Tác giả: Nguyễn Trọng Hoàng Tú
