
Tổng quan về chủ đề “Tuyển Dụng và Đào Tạo” trong bài thi TOEIC
Giải thích các khái niệm liên quan đến “tuyển dụng” và “đào tạo” trong môi trường làm việc doanh nghiệp
Trong môi trường doanh nghiệp, “hiring” (tuyển dụng) là quy trình tìm kiếm, lựa chọn và tiếp nhận nhân viên mới vào tổ chức. Đây là bước khởi đầu quan trọng giúp doanh nghiệp xây dựng đội ngũ phù hợp. Trong khi đó, “training” (đào tạo) đóng vai trò duy trì và phát triển năng lực cho nhân viên thông qua các hoạt động hướng dẫn, huấn luyện và nâng cao kỹ năng.
Trong bài thi TOEIC, chủ đề “Hiring and Training” xuất hiện phổ biến ở cả phần Listening và Reading, đặc biệt là ở các phần mô phỏng tình huống văn phòng thực tế.
Các vị trí thường gặp trong Listening TOEIC (Phần 3, 4)
Các đoạn hội thoại giữa phòng nhân sự (HR) và ứng viên, thông báo tuyển dụng qua loa, lịch đào tạo, định hướng nhân viên mới (orientation session), hoặc đánh giá năng lực (performance review).
Xuất hiện trong phần Reading TOEIC (Phần 6, 7)
Email tuyển dụng nội bộ, bản tin công ty về chương trình đào tạo, kế hoạch onboarding, thông báo tham gia hội thảo (workshop), hoặc mẫu đánh giá nhân sự.

Vai trò trong công tác quản lý nhân sự, phát triển đội ngũ và hoạt động của doanh nghiệp
Việc tuyển chọn và đào tạo hiệu quả không chỉ giúp nâng cao năng suất làm việc mà còn tăng mức độ gắn kết của nhân viên với tổ chức - một kỹ năng quan trọng cả trong bài thi và trong công việc thực tiễn.
Danh sách từ vựng TOEIC cho chủ đề Tuyển Dụng và Đào Tạo
Dưới đây là danh sách 20 từ vựng TOEIC thuộc chủ đề này:
Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Loại từ | Định nghĩa |
hire | /haɪər/ | verb | Thuê ai đó vào làm việc |
recruit | /rɪˈkruːt/ | verb/noun | Tìm kiếm và thu hút ứng viên mới / Ứng viên được tuyển chọn |
applicant | /ˈæplɪkənt/ | noun | Người nộp đơn xin việc |
resume | /ˈrezəmeɪ/ | noun | Bản lý lịch tóm tắt kinh nghiệm và kỹ năng |
interview | /ˈɪntəvjuː/ | noun/verb | Cuộc phỏng vấn hoặc phỏng vấn ai đó |
candidate | /ˈkændɪdət/ | noun | Ứng viên tiềm năng cho vị trí tuyển dụng |
probation | /prəˈbeɪʃn/ | noun | Thời gian thử việc |
orientation | /ˌɔːriənˈteɪʃn/ | noun | Buổi định hướng nhân viên mới |
training | /ˈtreɪnɪŋ/ | noun | Quá trình đào tạo và huấn luyện nhân viên |
workshop | /ˈwɜːrkʃɑːp/ | noun | Buổi đào tạo hoặc hội thảo ngắn hạn |
mentor | /ˈmentɔːr/ | noun | Người hướng dẫn, người cố vấn |
coaching | /ˈkəʊtʃɪŋ/ | noun | Quá trình hỗ trợ cá nhân hóa để phát triển kỹ năng |
performance review | /pərˈfɔːrməns rɪˈvjuː/ | noun | Buổi đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên |
promotion | /prəˈməʊʃn/ | noun | Sự thăng chức hoặc nâng cấp vị trí |
HR (Human Resources) | /ˌeɪtʃ ˈɑːr/ | noun | Phòng hoặc bộ phận nhân sự trong công ty |
feedback | /ˈfiːdbæk/ | noun | Nhận xét, góp ý để cải thiện hiệu quả công việc |
session | /ˈseʃn/ | noun | Buổi học, buổi đào tạo hoặc họp |
enrollment | /ɪnˈrəʊlmənt/ | noun | Sự đăng ký tham gia vào một khóa học hoặc chương trình |
onboard | /ˈɒnbɔːrd/ | verb | Đưa nhân viên mới làm quen và hòa nhập với công việc |
vacancy | /ˈveɪkənsi/ | noun | Vị trí đang cần tuyển trong công ty |
Danh sách các từ vựng TOEIC này không chỉ giúp học viên mở rộng vốn từ chuyên ngành mà còn là nền tảng để hiểu sâu các văn bản tuyển dụng, email công ty hoặc hội thoại thực tế trong đề TOEIC. Việc ghi nhớ phiên âm, loại từ và định nghĩa sẽ hỗ trợ tối đa học viên trong việc nghe hiểu và trả lời chính xác trong bài thi. Học viên được khuyến khích sử dụng flashcard, bảng từ hoặc ứng dụng học từ vựng để luyện tập thường xuyên.
Tìm hiểu thêm: Từ vựng TOEIC Reading Part 5, 6, 7 - Tổng hợp từ vựng và thực hành
Phân biệt các từ đồng nghĩa và những từ dễ gây hiểu lầm
Hire vs. Recruit

Hire (verb): Thuê ai đó vào làm việc, thường được sử dụng khi người ứng viên đã được lựa chọn và mời làm việc.
Ví dụ: The company decided to hire John as the new project manager.
Dịch nghĩa: Công ty đã quyết định thuê John làm quản lý dự án mới.
Recruit (verb): Quá trình tìm kiếm và thu hút ứng viên, thường liên quan đến việc đăng tuyển, phỏng vấn, và đánh giá.
Ví dụ: The HR department is working hard to recruit new employees for the expansion.
Dịch nghĩa: Phòng nhân sự đang nỗ lực tuyển dụng nhân viên mới cho kế hoạch mở rộng.
Từ vựng | Định nghĩa | Ngữ cảnh sử dụng |
Hire | Thuê người vào làm việc | Sau khi đã tuyển chọn |
Recruit | Tìm kiếm và thu hút ứng viên | Trong quá trình tuyển dụng |
Train vs. Coach
Train (verb): Đào tạo chung cho một nhóm người, cung cấp kiến thức, kỹ năng mới cho nhân viên.
Ví dụ: Employees will be trained on the new software next week.
Dịch nghĩa: Nhân viên sẽ được đào tạo về phần mềm mới vào tuần tới.
Coach (verb): Hướng dẫn cá nhân hoặc nhóm nhỏ để phát triển kỹ năng cụ thể hơn, thường mang tính cá nhân hóa.
Ví dụ: The manager will coach the new team leader on leadership skills.
Dịch nghĩa: Quản lý sẽ hướng dẫn trưởng nhóm mới về kỹ năng lãnh đạo.
Từ vựng | Định nghĩa | Ngữ cảnh sử dụng |
Train | Đào tạo kỹ năng chung | Cho một nhóm hoặc tổ chức |
Coach | Hướng dẫn, cố vấn cá nhân hoặc nhóm nhỏ | Phát triển kỹ năng cá nhân |
Mentor vs. Trainer
Mentor (noun): Người hướng dẫn, chia sẻ kinh nghiệm, giúp đỡ về mặt tinh thần và nghề nghiệp trong suốt một khoảng thời gian dài.
Ví dụ: She was assigned a mentor to help her adjust to the new job.
Dịch nghĩa: Cô ấy được chỉ định một người cố vấn để hỗ trợ làm quen với công việc mới.
Trainer (noun): Người chuyên đào tạo, giảng dạy kỹ năng hoặc kiến thức mới cho nhân viên.
Ví dụ: The trainer led the workshop on time management.
Dịch nghĩa: Người đào tạo đã dẫn dắt buổi hội thảo về quản lý thời gian.
Từ vựng | Định nghĩa | Ngữ cảnh sử dụng |
Mentor | Người cố vấn, hướng dẫn, chia sẻ kinh nghiệm | Hỗ trợ lâu dài |
Trainer | Người giảng dạy kỹ năng, kiến thức mới | Đào tạo, huấn luyện |
Session vs. Seminar
Session (noun): Một buổi hoặc kỳ học ngắn hạn, có thể là một phần của chương trình đào tạo.
Ví dụ: The training session lasted for two hours.
Dịch nghĩa: Buổi đào tạo kéo dài hai tiếng đồng hồ.
Seminar (noun): Một buổi hội thảo hoặc bài giảng chuyên sâu hơn, thường kéo dài và có sự tham gia của nhiều người.
Ví dụ: The company hosted a seminar on leadership development.
Dịch nghĩa : Công ty đã tổ chức một hội thảo về phát triển kỹ năng lãnh đạo.
Từ vựng | Định nghĩa | Ngữ cảnh sử dụng |
Session | Buổi ngắn hạn, phần trong chương trình đào tạo | Thường dùng cho các buổi học nhỏ |
Seminar | Hội thảo, bài giảng chuyên sâu | Dành cho một nhóm lớn, thường dài hơn |
Những cách phân biệt trên giúp học viên tránh nhầm lẫn khi gặp các từ vựng này trong bài thi TOEIC và trong công việc thực tế. Việc sử dụng đúng từ vựng sẽ giúp học viên truyền đạt ý chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Ứng dụng từ vựng chủ đề “Tuyển Dụng và Đào Tạo” trong bài thi TOEIC
Những tình huống thường xuất hiện trong bài thi TOEIC
Trong phần Listening TOEIC (Part 3 và 4), học viên thường gặp các đoạn hội thoại giữa nhân viên phòng nhân sự (HR) và ứng viên hoặc nhân viên nội bộ. Một số kịch bản phổ biến bao gồm:
Thông báo tuyển dụng qua điện thoại.
Cuộc trao đổi về kế hoạch đào tạo nhân viên mới.
Lời nhắc về thời gian diễn ra buổi orientation.
Nhận xét về buổi performance review hoặc seminar.
Ví dụ:
“Hi, this is just a reminder that your orientation session starts at 10 a.m. tomorrow in the main conference room.”
Ở phần Reading (Part 6 và 7), học viên có thể gặp các dạng văn bản sau:
Email nội bộ thông báo tuyển nhân sự mới.
Kế hoạch đào tạo đính kèm trong bản tin công ty.
Mẫu đánh giá hiệu suất làm việc nhân viên.
Thư mời tham gia workshop hoặc seminar nội bộ.
Ví dụ:
Subject: Upcoming Leadership Workshop.We are pleased to invite all team leaders to attend a two-day workshop on developing effective coaching and mentoring strategies.
Những văn bản như vậy yêu cầu học viên đọc hiểu toàn bộ ngữ cảnh và lựa chọn phương án trả lời dựa trên nội dung, mục tiêu hoặc chi tiết cụ thể.

Hướng dẫn nhận diện dạng câu hỏi và từ vựng quan trọng
Trong đề TOEIC, dạng câu hỏi xoay quanh chủ đề “Hiring and Training” thường rơi vào các nhóm sau:
Mục đích văn bản / đoạn hội thoại: Why was this email written? / What is the main purpose of the conversation?
Thông tin chi tiết: When will the training session be held? / Who is required to attend?
Suy luận: What can be inferred about the applicant? / What is likely to happen next?
Từ vựng then chốt giúp nhận biết nhanh các chủ đề này bao gồm:
hiring, applicant, vacancy, submit a resume, shortlist, interview
training, orientation, session, workshop, enroll, attendance required
promotion, performance review, coaching, mentoring, onboarding
Việc nắm vững từ khóa sẽ giúp học viên định vị thông tin trong bài nghe hoặc đọc nhanh hơn và tránh bị nhiễu bởi các phương án đánh lạc hướng.
Phân tích ví dụ mẫu, cung cấp chiến lược làm bài hiệu quả
Ví dụ:
TOEIC Part 3 (Listening):
(Woman): “Hi Mark, I heard you’re leading the onboarding session next week. Do you need any help?”(Man): “Yes, thanks. I’ll be discussing the company’s structure and policies with the new hires.”
Câu hỏi: What will the man most likely talk about?
Chiến lược trả lời:
Xác định ngay từ đầu cụm từ “onboarding session” → biết đây là nội dung liên quan đến đào tạo nhân viên mới.
Nghe kỹ phần trả lời của người đàn ông: “structure and policies” → chọn phương án đúng là “Company procedures”.
Ví dụ:
TOEIC Part 6 (Reading - Điền từ vào chỗ trống):
“All new employees are required to attend an orientation ______ before they begin their first day on the job.”(A) session(B) performance(C) trainer(D) resume
Chiến lược làm bài: Dựa vào ngữ cảnh “orientation … before they begin” → từ còn thiếu phải là danh từ phù hợp với hành động, chọn (A) session.
Gợi ý các phương pháp luyện tập hiệu quả
Để thành thạo từ vựng và phản ứng nhanh với dạng bài TOEIC chủ đề “Tuyển Dụng và Đào Tạo”, học viên có thể áp dụng các phương pháp luyện tập sau:

Việc hiểu rõ cách các từ vựng trong chủ đề “Tuyển Dụng và Đào Tạo” xuất hiện và được kiểm tra trong TOEIC sẽ giúp học viên tự tin hơn khi làm bài thi, đồng thời chuẩn bị tốt hơn cho các tình huống giao tiếp và xử lý công việc thực tế.
