
Khái niệm "Too" là gì?
(Đứng trước tính từ và trạng từ) diễn đạt điều gì đó vượt quá mức tốt, mức cần thiết, mức khả thi,...
(Đứng ở cuối mệnh đề) cũng, cũng vậy
Rất, hoàn toàn [1]
Các cách sử dụng "too" trong tiếng Anh

1. "Too" dùng để chỉ mức độ vượt quá giới hạn
Khi “too” đứng trước một tính từ hoặc một trạng từ, nó mang ý nghĩa “quá” hoặc “quá mức”. Cách dùng này thường đi kèm với một cảm xúc hoặc kết quả tiêu cực.
Cấu trúc:
S + be/V + too + Adj/Adv (+ for someone + to V) |
|---|
Ví dụ:
The coffee is too hot to drink.
(Cà phê quá nóng để uống.)This dress is too expensive.
(Chiếc đầm này quá đắt.)He is driving too fast.
(Anh ấy đang lái xe quá nhanh.)
Ngoài ra, hai cụm từ phổ biến “too much” và “too many” cũng được dùng để chỉ số lượng “quá nhiều” đến mức tiêu cực và dư thừa.
Cấu trúc:
too many/ too much + N |
|---|
Ví dụ:
There are too many cars in the city.
(Có quá nhiều xe trong thành phố.)He spends too much money on clothes.
(Anh ấy tiêu quá nhiều tiền vào quần áo.)
2. "Too" được sử dụng để thể hiện sự đồng tình hoặc sự tương tự
Khi “too” đứng ở cuối câu hoặc cuối một mệnh đề, nó mang nghĩa “cũng” hoặc “cũng vậy”, thường được dùng trong các câu khẳng định.
Ví dụ:
I love pizza, and my brother loves it too.
(Tôi thích pizza, và anh trai tôi cũng thích nó.)She can speak French and I can too.
(Cô ấy có thể nói tiếng Pháp, và tôi cũng vậy.)
3. "Too" dùng để làm nổi bật thêm
Đây là một cách dùng thường xuất hiện trong văn nói và các ngữ cảnh giao tiếp thông thường. Khi đó, “too” được sử dụng như một trạng từ nhấn mạnh, mang nghĩa “rất” hoặc “hoàn toàn”.
Ví dụ:
Thank you so much. It was too kind of you.
(Cảm ơn bạn rất nhiều. Bạn thật sự rất tốt.)It's a beautiful day, isn't it? It's too lovely.
(Hôm nay là một ngày đẹp trời, phải không? Nó rất tuyệt vời.)I’m not too sure if this answer is correct.
(Tôi không hoàn toàn chắc đáp án này có đúng hay không.)
Cách sử dụng "too much" và "too many"
Too much
“Too much” dùng để diễn tả một lượng quá lớn của một danh từ không thể đếm được. Cụ thể, danh từ không đếm được là những danh từ chỉ vật chất, khái niệm, hoặc sự vật không thể đếm bằng số (ví dụ: water, time, money, information, advice).
Cấu trúc:
too much + danh từ không đếm được (uncountable nouns) |
|---|
Ví dụ:
There is too much noise in this room. (Có quá nhiều tiếng ồn trong phòng này.)
I have too much work to do. (Tôi có quá nhiều việc phải làm.)
He spends too much money on games. (Anh ấy tiêu quá nhiều tiền vào trò chơi.)
Too many
“Too many” dùng để diễn tả một số lượng quá lớn của một danh từ có thể đếm được. Cụ thể, danh từ đếm được là những danh từ chỉ người, vật, sự việc có thể đếm bằng số (ví dụ: books, students, cars, friends).
Cấu trúc:
too many + danh từ đếm được số nhiều (plural countable nouns) |
|---|
Ví dụ:
There are too many people in the elevator.
(Có quá nhiều người trong thang máy.)You've made too many mistakes in this test.
(Bạn đã mắc quá nhiều lỗi trong bài kiểm tra này.)She has too many clothes.
(Cô ấy có quá nhiều quần áo.)

So sánh giữa "too" và "not enough"
"Too" (quá mức, quá nhiều)
Cấu trúc:
too + Adj/Adv + (to V) |
|---|
Ý nghĩa: Mức độ vượt quá yêu cầu và dư thừa đến mức không thể làm gì đó, thường mang hàm ý tiêu cực.
Ví dụ:
This coffee is too hot to drink.
(Cà phê này quá nóng để uống.)The room is too small.
(Căn phòng quá nhỏ.)
"Not enough" (không đủ, chưa đủ)
Cấu trúc:
not + Adj/Adv + enough + (to V) not enough + Noun + (to V) |
|---|
Ý nghĩa: Mức độ chưa đạt đến yêu cầu và còn thiếu hụt để làm gì đó, cũng mang hàm ý tiêu cực.
Ví dụ:
This coffee is not hot enough to drink.
(Cà phê này không đủ nóng để uống.)The room is not big enough.
(Căn phòng không đủ lớn.)We don't have enough time.
(Chúng ta không có đủ thời gian.)
Mối quan hệ giữa "too" và "not enough"
Học sinh có thể dùng cả hai cách để mô tả ý tương tự, chỉ khác về cách nhấn mạnh hoặc diễn đạt.
Ví dụ:
The box is too heavy for me to lift.
(Chiếc hộp quá nặng để tôi nâng.)I am not strong enough to lift the box.
(Tôi không đủ khỏe để nâng chiếc hộp.)
Ví dụ:
She is too young to drive.
(Cô ấy quá trẻ để lái xe.)She is not old enough to drive.
(Cô ấy chưa đủ tuổi để lái xe.)

Phân biệt giữa "too" và "to"
"Too"
Chức năng: Trạng từ.
Ý nghĩa:
“Quá” (vượt mức): Đứng trước tính từ hoặc trạng từ.
Ví dụ: It's too cold outside.(Ngoài trời quá lạnh.)
“Cũng” (cũng vậy): Đứng ở cuối câu.
Ví dụ: I want to go too.(Tôi cũng muốn đi.)
"To"
Chức năng: Giới từ hoặc một phần của động từ nguyên mẫu (infinitive).
Ý nghĩa:
Giới từ: Dùng để chỉ hướng, địa điểm, thời gian, hoặc mục đích.
Ví dụ: I'm going to the store.(Tôi đang đi đến cửa hàng.)
Một phần của động từ nguyên mẫu: Đứng trước một động từ để tạo thành động từ nguyên mẫu có “to” (To-infinitive).
Ví dụ: She loves to sing.(Cô ấy thích hát.)
Những sai lầm phổ biến khi sử dụng "too"

Thay "too" bằng "very" trong mọi tình huống
Một số học sinh dùng “very” để thay thế cho “too” như một từ đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng có thể thay thế như vậy.
Very: Dùng để nhấn mạnh một tính từ hoặc trạng từ. Từ này chỉ mang nghĩa đơn giản là “rất”, chỉ mức độ cao nhưng không mang ý tiêu cực hay vượt quá giới hạn.
Ví dụ: This exercise is very easy. (Bài tập này rất dễ → nhấn mạnh độ dễ, mang nghĩa trung tính hoặc tích cực)
Too: Dùng để diễn tả một mức độ vượt quá giới hạn cho phép, thường gắn với hàm ý tiêu cực hoặc dẫn đến một kết quả không mong muốn.
Ví dụ: This exercise is too easy for high school students. (Bài tập này quá dễ đối với học sinh trung học → hàm ý bài tập không phù hợp, mang ý tiêu cực)
Sai lầm khi sử dụng "too much" và "too many"
Lỗi này xảy ra khi học sinh dùng “too much” với danh từ đếm được hoặc “too many” với danh từ không đếm được. Do đó, học sinh cần nhớ rõ quy tắc:
“Too much” + danh từ không đếm được (uncountable nouns)
Sai: You have too much friends. (Friends là danh từ đếm được.)
Đúng: You have too many friends.(Bạn có quá nhiều bạn bè.)
“Too many” + danh từ đếm được số nhiều (plural countable nouns)
Sai: There is too many traffic on the road. (Traffic là danh từ không đếm được.)
Đúng: There is too much traffic on the road.(Có quá nhiều xe cộ trên đường.)
Áp dụng "too" để diễn tả nghĩa "cũng, cũng vậy" trong câu phủ định
Từ “too” thường chỉ được dùng trong câu khẳng định khi nó mang nghĩa “cũng, cũng vậy”. Để diễn tả ý “cũng không” trong câu phủ định, học sinh cần dùng từ “either”.
Sai: He doesn't like salad, and I don't too.
Đúng: He doesn't like salad, and I don't either.(Anh ấy không thích salad, và tôi cũng không.)
Nhầm lẫn chính tả và sự khác biệt với "to"
Mặc dù phát âm có phần giống, “too” và “to” có chức năng hoàn toàn khác. Việc nhầm lẫn hai từ này là một lỗi chính tả và ngữ pháp phổ biến.
too: là trạng từ đứng trước tính từ/ trạng từ khác hoặc đứng cuối câu, nghĩa là “quá”, “cũng” hoặc “rất”.
to: là giới từ chỉ hướng đi hoặc là một phần của động từ nguyên mẫu có “to” (To-infinitive).
Sai: I'm to tired to walk.
Đúng: I'm too tired to walk.(Tôi quá mệt để đi bộ.)
Sai: I want to go too the store.
Đúng: I want to go to the store.(Tôi muốn đi đến cửa hàng.)
Bài tập áp dụng
Bài tập 1: Điền "too", "too much" hoặc "too many" vào chỗ trống.
1. This coffee is ______ hot to drink.
2. There are ______ students in the classroom. We can't find a seat.
3. He spends ______ time playing video games.
4. She speaks very well, and I want to speak like her ______.
5. This problem is ______ difficult for me to solve.
Đáp án
1. This coffee is too hot to drink.
Giải thích: "Too" đứng trước tính từ "hot" để chỉ mức độ "quá", vượt quá giới hạn có thể uống.
2. There are too many students in the classroom. We can't find a seat.
Giải thích: "Students" là danh từ đếm được số nhiều, vì vậy dùng "too many" để chỉ số lượng "quá nhiều".
3. He spends too much time playing video games.
Giải thích: "Time" là danh từ không đếm được, vì vậy dùng "too much" để chỉ một lượng "quá nhiều".
4. She speaks very well, and I want to speak like her too.
Giải thích: "Too" đứng ở cuối câu mang nghĩa "cũng/ cũng vậy" để thể hiện sự tương đồng.
5. This problem is too difficult for me to solve.
Giải thích: "Too" đứng trước tính từ "difficult" để chỉ mức độ "quá", vượt quá khả năng giải quyết.
Bài tập 2: Sửa các lỗi sai trong các câu dưới đây.
1. The movie was very long to watch in one sitting.
2. I don't have enough money to buy this bag. It is to expensive for me.
3. She is to lazy to get out of bed.
4. There is too many water in the glass.
5. He doesn't like spicy food, and I don't like it too.
Đáp án
1. The movie was very long to watch in one sitting.
Sửa: The movie was too long to watch in one sitting.
Giải thích: Độ dài của bộ phim dẫn đến kết quả tiêu cực là "không thể xem hết trong một lần". Vì vậy, cần dùng "too" để diễn tả ý "quá dài", vượt quá giới hạn theo nghĩa tiêu cực.
2. I don't have enough money to buy this bag. It is to expensive for me.
Sửa: I don't have enough money to buy this bag. It is too expensive for me.
Giải thích: Trạng từ “too” đứng trước tính từ “expensive” để diễn tả mức độ "quá đắt" theo hướng tiêu cực.
3. She is to lazy to get out of bed.
Sửa: She is too lazy to get out of bed.
Giải thích: Trạng từ “too” đứng trước tính từ “lazy” để diễn tả mức độ "quá lười biếng" theo hướng tiêu cực đến mức không thể rời khỏi giường.
4. There is too many water in the glass.
Sửa: There is too much water in the glass.
Giải thích: "Water" là danh từ không đếm được, do đó phải dùng "too much" thay vì "too many" để diễn đạt lượng “quá nhiều”.
5. He doesn't like spicy food, and I don't like it either.
Sửa: He doesn't like spicy food, and I don't like it, either.
Giải thích: Để diễn tả nghĩa "cũng không" trong câu phủ định, ta cần dùng từ "either" thay vì "too".
Đọc tiếp: Cách sử dụng each, every, all, most, some, both, neither, either, none với danh từ xác định và không xác định
