
Danh sách các từ vựng IELTS trong chủ đề Health (sức khỏe)
Từ vựng | IPA | Định nghĩa | Loại từ |
|---|---|---|---|
health | /helθ/ | sức khỏe | danh từ |
fitness | /ˈfɪt.nəs/ | thể trạng, tình trạng sức khỏe | danh từ |
mental health | /ˈmen.təl helθ/ | sức khỏe tinh thần | danh từ |
physical health | /ˈfɪz.ɪ.kəl helθ/ | sức khỏe thể chất | danh từ |
immune system | /ɪˈmjuːn ˌsɪs.təm/ | hệ miễn dịch | danh từ |
disease | /dɪˈziːz/ | bệnh tật | danh từ |
illness | /ˈɪl.nəs/ | sự ốm yếu, bệnh (nhẹ hơn disease) | danh từ |
infection | /ɪnˈfek.ʃən/ | sự nhiễm trùng | danh từ |
treatment | /ˈtriːt.mənt/ | việc điều trị | danh từ |
cure | /kjʊər/ | cách chữa khỏi bệnh | danh từ |
symptom | /ˈsɪmp.təm/ | triệu chứng | danh từ |
diagnosis | /ˌdaɪ.əɡˈnəʊ.sɪs/ | chẩn đoán | danh từ |
recovery | /rɪˈkʌv.ər.i/ | sự hồi phục | danh từ |
surgery | /ˈsɜː.dʒər.i/ | phẫu thuật | danh từ |
vaccination | /ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/ | tiêm chủng | danh từ |
balanced diet | /ˈbæl.ənst ˈdaɪ.ət/ | chế độ ăn cân bằng | cụm danh từ |
nutritious | /njuːˈtrɪʃ.əs/ | giàu dinh dưỡng | tính từ |
junk food | /ˈdʒʌŋk fuːd/ | đồ ăn vặt, kém dinh dưỡng | cụm danh từ |
obesity | /əʊˈbiː.sə.ti/ | bệnh béo phì | danh từ |
stress | /stres/ | căng thẳng | danh từ |
depression | /dɪˈpreʃ.ən/ | trầm cảm | danh từ |
insomnia | /in'sɔmniə/ | mất ngủ | danh từ |
exercise | /'eksəsaiz/ | tập thể dục | danh từ/động từ |
workout | /ˈwɜː.kaʊt/ | buổi tập luyện | danh từ |
meditate | /ˈmed.ɪ.teɪt/ | thiền | động từ |
prevent | /prɪˈvent/ | ngăn ngừa | động từ |
recover | /rɪˈkʌv.ər/ | hồi phục | động từ |
diagnose | /ˈdaɪ.əɡ.nəʊz/ | chẩn đoán | động từ |
treat | /triːt/ | điều trị | động từ |
vaccine | /'væksi:n/ | vắc xin | danh từ |
immune | /ɪˈmjuːn/ | miễn dịch | tính từ |
harmful | /ˈhɑːm.fəl/ | có hại | tính từ |
beneficial | /ˌben.ɪˈfɪʃ.əl/ | có lợi | tính từ |
sedentary lifestyle | /ˈsed.ən.tər.i ˈlaɪf.staɪl/ | lối sống thụ động | cụm danh từ |
life expectancy | /ˈlaɪf ik'spektənsi/ | tuổi thọ trung bình | cụm danh từ |

Khám phá thêm: Idiom chủ đề Sức khoẻ
Phân biệt những cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong từ vựng IELTS thuộc chủ đề Health
Disease so với Illness
Nghĩa:
Disease: Một bệnh cụ thể có nguyên nhân xác định (do vi khuẩn, virus, rối loạn cơ thể...).
Illness: Trạng thái cảm thấy ốm yếu hoặc không khỏe, nói chung về tình trạng sức khỏe kém, không nhất thiết có chẩn đoán y học rõ ràng.
Cách dùng:
“Disease” thường dùng trong ngữ cảnh y học, học thuật, khoa học.
“Illness” phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày hoặc nói về cảm giác của con người.
Ví dụ:
He suffers from heart disease. → Anh ấy mắc bệnh tim (một bệnh cụ thể).
She has been feeling ill for days. → Cô ấy cảm thấy không khỏe vài ngày nay.
Ghi nhớ:
“Disease” = có thể đo đếm, chẩn đoán được.
“Illness” = cảm nhận chủ quan của người bệnh.
Treatment so với Cure
Nghĩa:
Treatment: Quá trình điều trị, tức là hành động chăm sóc, dùng thuốc, phẫu thuật… để làm bệnh thuyên giảm.
Cure: Kết quả điều trị thành công, nghĩa là chữa khỏi hoàn toàn bệnh.
Cách dùng:
“Treatment” là quá trình đang diễn ra.
“Cure” là điểm kết thúc — khi bệnh biến mất hoàn toàn.
Ví dụ:
He is under treatment for cancer. → Anh ấy đang điều trị ung thư.
There is no cure for AIDS. → Không có cách chữa khỏi bệnh AIDS.
Ghi nhớ:
“Treatment” = hành động, “Cure” = kết quả.Không phải bệnh nào có “treatment” cũng có “cure”.
Healthy so với Healthful
Nghĩa:
Healthy: Dùng để chỉ người, động vật, hoặc cơ thể khỏe mạnh.
Healthful: Dùng để chỉ đồ ăn, thói quen, môi trường có lợi cho sức khỏe.
Cách dùng:
Trong giao tiếp, người bản xứ đôi khi vẫn dùng healthy food thay cho healthful food, nhưng trong IELTS Writing nên phân biệt rõ để đạt tính học thuật cao.
Ví dụ:
He is a healthy man who exercises every day. → Anh ấy là người khỏe mạnh.
Healthful meals contribute to a longer life. → Bữa ăn lành mạnh giúp sống lâu hơn.
Ghi nhớ:
“Healthy” = ai đó khỏe.“Healthful” = thứ gì đó giúp người khác khỏe.
Prevent so với Avoid
Nghĩa:
Prevent: Ngăn điều gì đó xảy ra ngay từ đầu.
Avoid: Tránh làm một hành động hoặc tránh tiếp xúc với điều gì đó.
Cách dùng:
“Prevent” nhấn mạnh nguyên nhân – kết quả, thường dùng với bệnh, tai nạn, rủi ro.
“Avoid” thường đi với danh động từ (V-ing) để nói “không làm gì”.
Ví dụ:
Regular exercise prevents illness. → Tập thể dục ngăn ngừa bệnh tật.
Avoid eating too much junk food. → Tránh ăn quá nhiều đồ ăn vặt.

Ứng dụng thực tiễn
IELTS Speaking (Nói trong IELTS)
Topic: Describe a healthy habit you have.
Bài mẫu:
Well, one healthy habit that I’ve developed over the past year is morning jogging. I started this routine during my summer break when I realized that I was spending too much time sitting in front of my laptop and feeling constantly exhausted. At first, it was really difficult to get up early, but I set small goals — like jogging for just 15 minutes a day — and gradually increased the distance.
Now, I usually jog around the park near my house for about half an hour every morning. It has become a part of my lifestyle. I love how refreshing the morning air feels and how energized I am afterward. This habit has helped me improve my physical health by strengthening my muscles and boosting my immune system. More importantly, it has also done wonders for my mental health. I feel less stressed, more focused, and in a much better mood throughout the day.
Overall, jogging has completely changed my life. It keeps me fit, clears my mind, and gives me a sense of discipline. I truly believe that maintaining a balanced lifestyle through regular exercise is the key to staying both healthy and happy.
Từ vựng nổi bật:
sedentary lifestyle /ˈsed.ən.tər.i ˈlaɪf.staɪl/ (noun): Lối sống ít vận động
strengthen muscles /ˈstreŋ.θən ˈmʌs.əlz/ (verb): Làm săn chắc cơ bắp, tăng sức mạnh
boost immune system /buːst ɪˈmjuːn ˌsɪs.təm/ (verb): Tăng cường hệ miễn dịch
improve mental health /ɪmˈpruːv ˈmen.təl helθ/ (verb): Cải thiện sức khỏe tinh thần
maintain a balanced lifestyle /meɪnˈteɪn ə ˈbæl.ənst ˈlaɪf.staɪl/ (verb): Duy trì lối sống cân bằng
feel energized /fiːl ˈen.ə.dʒaɪzd/ (verb): Cảm thấy tràn đầy năng lượng
feel less stressed /fiːl les strest/ (verb): Cảm thấy bớt căng thẳng
feel refreshed /fiːl rɪˈfreʃt/ (verb): Cảm thấy tỉnh táo, sảng khoái
Dịch nghĩa:
À, một thói quen lành mạnh mà tôi đã hình thành trong năm vừa qua là chạy bộ buổi sáng. Tôi bắt đầu thói quen này vào kỳ nghỉ hè, khi nhận ra rằng mình dành quá nhiều thời gian ngồi trước máy tính xách tay và luôn cảm thấy mệt mỏi. Ban đầu, thật sự rất khó để dậy sớm, nhưng tôi đặt ra những mục tiêu nhỏ — chẳng hạn chỉ chạy 15 phút mỗi ngày — rồi dần dần tăng quãng đường chạy.
Bây giờ, tôi thường chạy quanh công viên gần nhà khoảng nửa tiếng mỗi sáng. Nó đã trở thành một phần trong lối sống của tôi. Tôi rất thích cảm giác sảng khoái của không khí buổi sáng và tràn đầy năng lượng sau khi chạy xong. Thói quen này giúp tôi cải thiện sức khỏe thể chất bằng cách làm săn chắc cơ bắp và tăng cường hệ miễn dịch. Quan trọng hơn, nó còn rất có ích cho sức khỏe tinh thần của tôi. Tôi ít căng thẳng hơn, tập trung hơn, và tâm trạng cũng tốt hơn nhiều suốt cả ngày.
Nhìn chung, chạy bộ đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống của tôi. Nó giúp tôi giữ dáng, tinh thần minh mẫn, và rèn luyện tính kỷ luật. Tôi thật sự tin rằng duy trì lối sống cân bằng thông qua việc tập thể dục thường xuyên chính là chìa khóa để luôn khỏe mạnh và hạnh phúc.
IELTS Writing (Viết trong IELTS)
Question:Some people think the government should invest more in promoting public health than in treating diseases.To what extent do you agree or disagree?
Bài mẫu:I completely agree that governments should prioritize preventive healthcare over medical treatment. By allocating more resources to public health campaigns and encouraging citizens to adopt healthful lifestyles, authorities can significantly reduce the long-term financial and social burden of treating chronic diseases. Prevention is always better than cure, as it not only promotes awareness but also builds a stronger and more resilient society.
For example, promoting regular exercise, balanced diets, and mental well-being can help people maintain good physical and emotional health, thereby lowering the risk of conditions such as obesity, diabetes, and heart disease. Moreover, investing in education about hygiene, nutrition, and vaccination can empower communities to take better care of themselves. Ultimately, by shifting the focus from treatment to prevention, governments can save billions in healthcare costs while improving the overall quality of life for their citizens.
Từ vựng nổi bật:
preventive healthcare: chăm sóc sức khỏe dự phòng
public health campaign: chiến dịch sức khỏe cộng đồng
chronic disease: bệnh mãn tính
prevention is better than cure: phòng bệnh hơn chữa bệnh
resilient society: xã hội khỏe mạnh, bền vững
balanced diet: chế độ ăn cân bằng
mental well-being: sức khỏe tinh thần
financial and social burden: gánh nặng tài chính và xã hội
empower communities: trao quyền / nâng cao năng lực cộng đồng
shift the focus from... to...: chuyển trọng tâm từ... sang...
Dịch nghĩa:
Tôi hoàn toàn nhất trí rằng chính phủ nên tập trung vào chăm sóc sức khỏe dự phòng thay vì chỉ chú trọng đến điều trị bệnh tật. Khi họ đầu tư nhiều hơn vào các chiến dịch sức khỏe cộng đồng và khuyến khích người dân thực hiện lối sống lành mạnh, điều này có thể giảm bớt gánh nặng tài chính và xã hội khi điều trị các bệnh mãn tính. Phòng bệnh hơn chữa bệnh, vì điều đó không chỉ nâng cao nhận thức mà còn xây dựng một xã hội khỏe mạnh và bền vững hơn.
Ví dụ, việc khuyến khích tập thể dục đều đặn, duy trì chế độ ăn uống hợp lý, và chăm sóc sức khỏe tinh thần có thể giúp mọi người duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần tốt hơn, từ đó giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh như béo phì, tiểu đường hay bệnh tim mạch. Ngoài ra, đầu tư vào giáo dục về vệ sinh, dinh dưỡng và tiêm chủng sẽ giúp cộng đồng chủ động hơn trong việc chăm sóc sức khỏe cá nhân. Cuối cùng, bằng cách chuyển trọng tâm từ điều trị sang phòng ngừa, chính phủ không chỉ tiết kiệm được hàng tỷ đồng chi phí y tế mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
