
Từ vựng miêu tả thị giác
Loại từ: Động từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: to give a quick short look
Nghĩa tiếng Việt: Liếc qua, nhìn thoáng qua
Ví dụ: She glanced around the room to see who was there.
(Cô ấy liếc nhìn xung quanh căn phòng để xem có ai ở đó không)
2. Glimpse /ɡlɪmps/
Loại từ: Động từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: to see something or someone for a very short time or only partly
Nghĩa tiếng Việt: Nhìn lướt qua (không chủ đích)
Ví dụ: We glimpsed the ruined abbey from the windows of the train.
(Chúng tôi nhìn lướt qua pháo đài bị tàn phá từ cửa sổ trên tàu)
3. Peer /pɪr/
Loại từ: Động từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: to look carefully or with difficulty
Nghĩa tiếng Việt: Nhìn kỹ, chăm chú
Ví dụ: The driver was peering into the distance and trying to read the road sign.
(Người tài xế chăm chú nhìn về phía trước cố gắng đọc biển báo trên đường)
4. Gaze /ɡeɪz/
Loại từ: Động từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: to look at something or someone for a long time
Nghĩa tiếng Việt: Nhìn chằm chằm
Ví dụ: He spends hours gazing out of the window when he should be working.
(Anh ấy bỏ nhiều giờ nhìn chằm chằm ngoài cửa sổ khi đáng ra nên dành thời gian đó để làm việc)
Từ vựng mô tả cảm giác xúc giác
Loại từ: Động từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: to touch or feel something with your fingers
Nghĩa tiếng Việt: Sờ cái gì
Ví dụ: She fingered her necklace absent-mindedly as she talked.
(Cô ấy vô thức sờ vào sợi dây chuyền khi nói chuyện)
2. Tap /tæp/
Loại từ: Động từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: to hit something lightly and quickly
Nghĩa tiếng Việt: Chạm nhẹ, gõ nhẹ vào cái gì
Ví dụ: She tapped my back.
(Cô ấy chạm nhẹ vào lưng tôi)
3. Snatch /snætʃ/
Loại từ: Động từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: to take hold of something suddenly and without warning
Nghĩa tiếng Việt: Vồ lấy, giật lấy cái gì
Ví dụ: Somebody snatched her purse when she wasn’t looking.
(Ai đó đã giật lấy túi của cô ấy khi mà cô ấy không chú ý)
4. Grasp /ɡræsp/
Loại từ: Động từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: to quickly take something in your hand(s) and hold it firmly
Nghĩa tiếng Việt: Túm lấy, nắm chặt
Ví dụ: I grasped his arm to keep from falling.
(Tôi nắm chặt lấy tay anh ấy để không bị ngã)

Từ vựng mô tả mùi giác quan
Loại từ: Tính từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: having a very unpleasant smell
Nghĩa tiếng Việt: Mùi hôi, khó chịu
Ví dụ: The floor was stinking and wet.
(Sàn nhà rất hôi và ẩm ướt)
2. Putrid /ˈpjuː.trɪd/
Loại từ: Tính từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: having a very unpleasant smell
Nghĩa tiếng Việt: Mùi thối rữa, phân huỷ
Ví dụ: The putrid smell of rotten meat flew around the room.
(Mùi hôi thối rữa của thịt bị hư bay khắp phòng)
3. Aromatic /ˌærəˈmætɪk/
Loại từ: Tính từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: having a pleasant smell that is easy to notice
Nghĩa tiếng Việt: Mùi thơm
Ví dụ: The plant is strongly aromatic.
(Cây này có mùi rất thơm)
4. Musty /ˈmʌs.ti/
Loại từ: Tính từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: smelling unpleasantly old and slightly wet
Nghĩa tiếng Việt: Mùi ẩm mốc
Ví dụ: These clothes smell musty.
(Quần áo này có mùi ẩm mốc)
Từ vựng miêu tả cảm nhận vị giác
Loại từ: Tính từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: having a taste similar to that of sugar or honey
Nghĩa tiếng Việt: Vị ngọt
Ví dụ: The desserts were not overly sweet.
(Mấy món tráng miệng này không quá ngọt)
2. Salty /ˈsɑːl.t̬i/
Loại từ: Tính từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: tasting of salt or containing a lot of salt
Nghĩa tiếng Việt: Vị mặn
Ví dụ: This bacon is too salty for me.
(Món thịt xông khói này thì quá mặn với tôi)
3. Bitter /ˈbɪt̬.ɚ/
Loại từ: Tính từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: having a slightly stinging, strong taste, not salty or sweet
Nghĩa tiếng Việt: Vị đắng
Ví dụ: Black coffee usually leaves a bitter taste in my mouth.
(Cà phê đen thường để lại vị đắng trong miệng của tôi)
4. Sour /saʊr/
Loại từ: Tính từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: having a slightly stinging, strong taste, not salty or sweet
Nghĩa tiếng Việt: Vị chua
Ví dụ: I love the sour taste of limes.
(Tôi thích vị chua của chanh)
5. Spicy /ˈspaɪ.si/
Loại từ: Tính từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: containing strong flavours from spices
Nghĩa tiếng Việt: Vị cay
Ví dụ: I have a preference for sweet food over spicy.
(Tôi thích vị ngọt hơn là vị cay)

Từ vựng mô tả cảm nhận thính giác
Loại từ: Tính từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: without any sound
Nghĩa tiếng Việt: Miêu tả sự yên lặng (hoàn toàn không có âm thanh)
Ví dụ: The empty house was completely silent.
(Ngôi nhà trống hoàn toàn yên lặng)
2. Quiet /ˈkwaɪ.ət/
Loại từ: Tính từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: making very little noise
Nghĩa tiếng Việt: Yên tĩnh (có một chút âm thanh)
Ví dụ: She spoke in a quiet voice so as not to wake him.
(Cô ấy nói chuyện bằng một giọng nhẹ nhàng để không đánh thức anh ấy)
3. Noisy /ˈnɔɪ.zi/
Loại từ: Tính từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: making a lot of noise
Nghĩa tiếng Việt: Ồn ào, huyên náo
Ví dụ: The engine is very noisy at high speed.
(Động cơ rất ồn ào ở tốc độ cao)
4. Loud /laʊd/
Loại từ: Tính từ
Giải nghĩa:
Theo từ điển Cambridge: making a lot of noise
Nghĩa tiếng Việt: Ầm ĩ, to (tiếng nói)
Ví dụ: I heard a loud noise that sounded like a cannon.
(Tôi nghe âm thanh rất lớn như là tiếng của súng đại bác)
Bài tập ứng dụng
He knocked lightly on the door
She took my hand firmly
The lecturer touched his notes nervously.
The robber took the money and ran
Câu 2: Sử dựng để hoàn thành bảng phía dưới.
Vật | Mùi | Vật | Vị |
|---|---|---|---|
Rotten eggs | Strong, unsweetened coffee | ||
Herbs in a kitchen | Chocolate cake | ||
An attic used for storage | Chilli powder | ||
A skunk | Lime |
Đáp án
Câu 1:
tapped
grasped
fingered
snatched
Câu 2:
Vật | Mùi | Vật | Vị |
|---|---|---|---|
Rotten eggs | putrid | Strong, unsweetened coffee | bitter |
Herbs in a kitchen | aromatic | Chocolate cake | sweet |
An attic used for storage | musty | Chilli powder | spicy |
A skunk | stinking | Lime | sour |
