
Cần bao nhiêu từ vựng để đạt được TOEIC 450?
Tổng hợp bộ từ vựng TOEIC Level 450 theo các chủ đề phổ biến
Chủ đề Kinh doanh - Business
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
Advertisement | n | /ədˈvɜːtɪsmənt/ | Quảng cáo |
Agreement | n | /əˈɡriːmənt/ | Hợp đồng, thỏa thuận |
Brand | n | /brænd/ | Thương hiệu |
Client | n | /ˈklaɪənt/ | Khách hàng |
Company | n | /ˈkʌmpəni/ | Công ty |
Competitive price | noun phrase | /kəmˈpetɪtɪv praɪs/ | Giá cả cạnh tranh |
Competitor | n | /kəmˈpetɪtər/ | Đối thủ |
Consumer | n | /kənˈsjuːmər/ | Người tiêu dùng |
Contract | n | /ˈkɒntrækt/ | Hợp đồng |
Debt | n | /det/ | Nợ |
Demand | n | /dɪˈmɑːnd/ | Nhu cầu |
Employee | n | /ɪmˈplɔɪiː/ | Nhân viên |
Employer | n | /ɪmˈplɔɪər/ | Người tuyển dụng |
Expand | v | /ɪkˈspænd/ | Mở rộng |
Fund | n | /fʌnd/ | Quỹ |
Marketing | n | /ˈmɑːkɪtɪŋ/ | Tiếp thị |
Marketplace | n | /ˈmɑːkɪtpleɪs/ | Thị trường |
Minimum wage | noun phrase | /ˈmɪnɪməm weɪdʒ/ | Lương tối thiểu |
Offer | v | /ˈɒfər/ | Đề nghị, cung cấp |
Organization | n | /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ | Tổ chức |
Owner | n | /ˈəʊnər/ | Chủ sở hữu |
Packaging | n | /ˈpækɪdʒɪŋ/ | Bao bì |
Party | n | /ˈpɑː.ti/ | Bên (đại diện) |
Pay | v, n | /peɪ/ | Trả lương, tiền lương |
Plan | v, n | /plæn/ | Kế hoạch |
Product | n | /ˈprɒdʌkt/ | Sản phẩm |
Productive | adj | /prəˈdʌktɪv/ | Năng suất |
Profit | n | /ˈprɒfɪt/ | Lợi nhuận |
Resolve | v | /rɪˈzɒlv/ | Giải quyết |
Salary | n | /ˈsæləri/ | Tiền lương |
Salesperson | n | /ˈseɪlzˌpɜːsən/ | Nhân viên bán hàng |
Signature | n | /ˈsɪɡnətʃər/ | Chữ ký |
Small business | noun phrase | /smɔːl ˈbɪznɪs/ | Doanh nghiệp nhỏ |
Strategy | n | /ˈstrætədʒi/ | Chiến lược |
Tax | n | /tæks/ | Thuế |
To deal with | phrasal verb | /tuː diːl wɪð/ | Xử lý, giải quyết |
Wage | n | /weɪdʒ/ | Tiền công |
Chủ đề Văn phòng - Office
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
Access | v, n | /ˈækses/ | Truy cập |
Apply for | phrasal verb | /əˈplaɪ fɔːr/ | Nộp đơn xin việc |
Be in charge of | phrasal verb | /biː ɪn tʃɑːdʒ ɒv/ | Chịu trách nhiệm |
Candidate | n | /ˈkændɪdət/ | Ứng viên |
Colleague | n | /ˈkɒliːɡ/ | Đồng nghiệp |
Communication | n | /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ | Sự giao tiếp |
Contact | v, n | /ˈkɒntækt/ | Liên lạc |
Deadline | n | /ˈdedlaɪn/ | Hạn chót |
Department | n | /dɪˈpɑːtmənt/ | Phòng, ban |
Document | n | /ˈdɒkjəmənt/ | Tài liệu |
Dress code | noun phrase | /ˈdres ˌkəʊd/ | Quy định trang phục |
Full-time | adj | /ˌfʊlˈtaɪm/ | Toàn thời gian |
Human resources | noun phrase | /ˌhjuːmən rɪˈzɔːsɪz/ | Nhân sự |
Interview | v, n | /ˈɪntəvjuː/ | Phỏng vấn |
Job experience | noun phrase | /ˈdʒɒb ɪkˌspɪəriəns/ | Kinh nghiệm làm việc |
Leadership | n | /ˈliːdəʃɪp/ | Khả năng lãnh đạo |
Manager | n | /ˈmænɪdʒər/ | Quản lý |
Meeting | n | /ˈmiːtɪŋ/ | Cuộc họp |
Part-time | adj | /ˌpɑːtˈtaɪm/ | Bán thời gian |
Photocopier | n | /ˈfəʊtəʊˌkɒpiər/ | Máy photocopy |
Policy | n | /ˈpɒləsi/ | Chính sách |
Presentation | n | /ˌprezənˈteɪʃən/ | Bài thuyết trình |
Professional | n, adj | /prəˈfeʃənəl/ | Chuyên nghiệp, chuyên gia |
Promotion | n | /prəˈməʊʃən/ | Sự thăng chức |
Recruit | v, n | /rɪˈkruːt/ | Tuyển dụng |
Resign | v | /rɪˈzaɪn/ | Từ chức |
Retire | v | /rɪˈtaɪər/ | Nghỉ hưu |
Sick leave | noun phrase | /ˈsɪk ˌliːv/ | Nghỉ ốm |
Skill | n | /skɪl/ | Kỹ năng |
Software | n | /ˈsɒftweər/ | Phần mềm |
Training session | n | /ˈtreɪnɪŋ ˌseʃən/ | Buổi đào tạo |
Vacancy | n | /ˈveɪkənsi/ | Vị trí trống |
Workplace | n | /ˈwɜːkpleɪs/ | Nơi làm việc |

Chủ đề Mua sắm - Shopping
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
Available | adj | /əˈveɪləbəl/ | Có sẵn |
Browse | v | /braʊz/ | Lướt qua |
Buyer | n | /ˈbaɪər/ | Người mua |
Cashier | n | /kæˈʃɪər/ | Thu ngân |
Checkout | n | /ˈtʃekaʊt/ | Quầy thanh toán |
Customer care | noun phrase | /ˈkʌstəmər keə/ | Chăm sóc khách hàng |
Customer satisfaction | noun phrase | /ˈkʌstəmər ˌsætɪsˈfækʃən/ | Sự hài lòng của khách hàng |
Deliver | v | /dɪˈlɪvər/ | Giao hàng |
Department store | noun phrase | /dɪˈpɑːtmənt stɔːr/ | Cửa hàng bách hóa |
Discount | v, n | /ˈdɪskaʊnt/ | Giảm giá |
Expire | v | /ɪkˈspaɪər/ | Hết hạn |
Get a refund | verb phrase | /ɡɛt ə ˈriːfʌnd/ | Được hoàn tiền |
Grocery shopping | noun phrase | /ˈɡrəʊsəri ˈʃɒpɪŋ/ | Mua sắm thực phẩm |
In cash | noun phrase | /ɪn kæʃ/ | Bằng tiền mặt |
In-store | adj | /ˈɪn stɔːr/ | Tại cửa hàng |
Item | n | /ˈaɪtəm/ | Mặt hàng |
On sale | noun phrase | /ɒn seɪl/ | Đang giảm giá |
Order | v, n | /ˈɔːdər/ | Đặt hàng |
Organic | adj | /ɔːˈɡænɪk/ | Hữu cơ |
Payment | n | /ˈpeɪmənt/ | Thanh toán |
Receipt | n | /rɪˈsiːt/ | Hóa đơn |
Receive | v | /rɪˈsiːv/ | Nhận |
Rent | v, n | /rent/ | Thuê |
Seller | n | /ˈselər/ | Người bán |
Shipping | n | /ˈʃɪpɪŋ/ | Vận chuyển |
Shop online | verb phrase | /ʃɒp ˈɒnlaɪn/ | Mua sắm trực tiếp |
Sold out | adj | /səʊld aʊt/ | Hết hàng |
Trend | n | /trɛnd/ | Xu hướng |
Try on | phrasal verb | /traɪ ɒn/ | Mặc thử |
Warranty | n | /ˈwɒrənti/ | Bảo hành |
Chủ đề Du lịch - Travel

Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
Airline | n | /ˈeəlaɪn/ | Hãng hàng không |
Airport | n | /ˈeəpɔːt/ | Sân bay |
Announcement | n | /əˈnaʊnsmənt/ | Thông báo |
Arrive | v | /əˈraɪv/ | Đến nơi |
Baggage | n | /ˈbæɡɪdʒ/ | Hành lý |
Best deal | np | /best diːl/ | Giá tốt nhất |
Board | v | /bɔːd/ | Lên tàu, máy bay |
Boarding pass | n | /ˈbɔːdɪŋ ˌpɑːs/ | Thẻ lên máy bay |
Book | v | /bʊk/ | Đặt chỗ |
Budget | n, adj | /ˈbʌdʒɪt/ | Ngân sách/Giá rẻ |
Busy | adj | /ˈbɪzi/ | Đông đúc |
Check in | Phrasal verb | /tʃek ɪn/ | Làm thủ tục nhận phòng/lên máy bay |
Check out | Phrasal verb | /tʃek aʊt/ | Làm thủ tục trả phòng |
Confirm | v | /kənˈfɜːm/ | Xác nhận |
Contact | v | /ˈkɒntækt/ | Liên hệ |
Customer | n | /ˈkʌstəmər/ | Khách hàng |
Delay | n,v | /dɪˈleɪ/ | Sự trì hoãn |
Depart | v | /dɪˈpɑːt/ | Khởi hành |
Destination | n | /ˌdestɪˈneɪʃən/ | Điểm đến |
Fare | n | /feər/ | Tiền vé |
Front desk | n | /ˌfrʌnt ˈdesk/ | Quầy lễ tân |
Guest | n | /ɡest/ | Khách |
Holiday | n | /ˈhɒlədeɪ/ | Kỳ nghỉ |
Hotel | n | /həʊˈtel/ | Khách sạn |
Housekeeper | n | /ˈhaʊsˌkiːpər/ | Nhân viên dọn phòng |
Itinerary | n | /aɪˈtɪnərəri/ | Lịch trình |
Journey | n | /ˈdʒɜːni/ | Hành trình |
Luggage | n | /ˈlʌɡɪdʒ/ | Hành lý |
Meal | n | /miːl/ | Bữa ăn |
Motel | n | /məʊˈtel/ | Nhà nghỉ |
On time | phrase | /ɒn taɪm/ | Đúng giờ |
Passenger | n | /ˈpæsəndʒər/ | Hành khách |
Passport | n | /ˈpɑːspɔːt/ | Hộ chiếu |
Payment | n | /ˈpeɪmənt/ | Thanh toán |
Price quote | noun phrase | /praɪs kwəʊt/ | Bảng giá |
Purchase | v | /ˈpɜːtʃəs/ | Mua |
Reception | n | /rɪˈsepʃən/ | Quầy tiếp tân |
Remote | adj | /rɪˈməʊt/ | Xa xôi, hẻo lánh |
Reserve | v | /rɪˈzɜːv/ | Đặt trước |
Schedule | n | /ˈskedʒuːl/ | Lịch trình |
Security | n | /sɪˈkjʊərɪti/ | An ninh |
Service | n | /ˈsɜːvɪs/ | Dịch vụ |
Take a taxi | verb phrase | /teɪk ə ˈtæksi/ | Bắt taxi |
Takeoff | n | /ˈteɪkɒf/ | Cất cánh |
Ticket | n | /ˈtɪkɪt/ | Vé |
Train station | noun phrase | /treɪn ˈsteɪʃən/ | Ga tàu |
Travel agent | noun phrase | /ˈtrævəl ˈeɪdʒənt/ | Đại lý du lịch |
Valid | adj | /ˈvælɪd/ | Hợp lệ |
Vacation | n | /veɪˈkeɪʃən/ | Kỳ nghỉ |
Waiting area | noun phrase | /ˈweɪtɪŋ ˈeəriə/ | Khu vực chờ |
Chủ đề Giải trí - Entertainment
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
Action | n | /ˈækʃən/ | (Phim) Hành động |
Achievement | n | /əˈtʃiːvmənt/ | Thành tựu |
Actor | n | /ˈæktər/ | Nam diễn viên |
Actress | n | /ˈæktrəs/ | Nữ diễn viên |
Artist | n | /ˈɑːtɪst/ | Nghệ sĩ |
Audience | n | /ˈɔːdiəns/ | Khán giả |
Award | n | /əˈwɔːd/ | Giải thưởng |
Character | n | /ˈkærəktər/ | Nhân vật |
Classical music | noun phrase | /ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk/ | Nhạc cổ điển |
Collection | n | /kəˈlekʃən/ | Bộ sưu tập |
Comedy | n | /ˈkɒmədi/ | Hài kịch |
Costume | n | /ˈkɒstʃuːm/ | Trang phục |
Creative | adj | /kriˈeɪtɪv/ | Sáng tạo |
Critic | n | /ˈkrɪtɪk/ | Nhà phê bình |
Culture | n | /ˈkʌltʃər/ | Văn hóa |
Dialogue | n | /ˈdaɪəlɒɡ/ | Cuộc đối thoại |
Display | v | /dɪˈspleɪ/ | Trưng bày |
Drama | n | /ˈdrɑːmə/ | (Phim) Kịch tính |
Editing | n | /ˈedɪtɪŋ/ | Chỉnh sửa |
Event | n | /ɪˈvent/ | Sự kiện |
Exhibition | n | /ˌeksɪˈbɪʃən/ | Triển lãm |
Fashion | n | /ˈfæʃən/ | Thời trang |
Free time | noun phrase | /friː taɪm/ | Thời gian rảnh |
Genre | n | /ˈʒɒnrə/ | Thể loại |
Inspire | v | /ɪnˈspaɪər/ | Truyền cảm hứng |
Leisure | n | /ˈleʒər/ | Thời gian thư giãn |
Local | adj | /ˈləʊkəl/ | Địa phương |
Masterwork | n | /ˈmɑːstəwɜːk/ | Kiệt tác |
Media | n | /ˈmiːdiə/ | Truyền thông |
Movie star | noun phrase | /’'muvi: stɑːr/ | Ngôi sao điện ảnh |
Movie theatre | noun phrase | /ˈmuːvi ˈθɪətər/ | Rạp chiếu phim |
Music industry | noun phrase | /ˈmjuːzɪk ˈɪndəstri/ | Ngành công nghiệp âm nhạc |
Musical instrument | noun phrase | /ˈmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənt/ | Nhạc cụ |
Museum | n | /mjuˈziːəm/ | Bảo tàng |
Narrative | n | /ˈnærətɪv/ | Dẫn chuyện |
News | n | /njuːz/ | Tin tức |
Organize | v | /ˈɔːɡənaɪz/ | Tổ chức |
Painting | n | /ˈpeɪntɪŋ/ | Tranh vẽ |
Performance | n | /pəˈfɔːməns/ | Buổi biểu diễn |
Play | n | /pleɪ/ | Vở kịch |
Plot | n | /plɒt/ | Cốt truyện |
Production | n | /prəˈdʌkʃən/ | Sản xuất |
Release | v | /rɪˈliːs/ | Phát hành |
Rehearse | v | /rɪˈhɜːs/ | Diễn tập |
Report | n | /rɪˈpɔːt/ | Báo cáo |
Review | n | /rɪˈvjuː/ | Đánh giá |
Subscribe | v | /səbˈskraɪb/ | Đăng ký |
Talented | adj | /ˈtæləntɪd/ | Tài năng |
Talk show | noun phrase | /ˈtɔːk ʃəʊ/ | Chương trình trò chuyện |
Up-to-date | adj | /ˌʌptəˈdeɪt/ | Cập nhật |
Work | n | /wɜːk/ | Tác phẩm |
World tour | noun phrase | /wɜːld ˈtʊər/ | Chuyến lưu diễn thế giới |
Worth seeing | adjective phrase | /wɜːθ ˈsiːɪŋ/ | Đáng xem |
Chủ đề Sức khỏe - Health
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
Ache | n | /eɪk/ | Cơn đau |
Advice | n | /ədˈvaɪs/ | Lời khuyên |
Allergy | n | /ˈælədʒi/ | Dị ứng |
Appointment | n | /əˈpɔɪntmənt/ | Cuộc hẹn |
Blood test | noun phrase | /ˈblʌd ˌtest/ | Xét nghiệm máu |
Check up | noun phrase | /ˈtʃek ʌp/ | Kiểm tra sức khỏe |
Diet | n | /ˈdaɪət/ | Chế độ ăn uống |
Disease | n | /dɪˈziːz/ | Bệnh |
Dentist | n | /ˈdentɪst/ | Nha sĩ |
Diagnose | v | /ˈdaɪəɡnəʊz/ | Chẩn đoán |
Emergency room | noun phrase | /ɪˈmɜːdʒənsi ˌruːm/ | Phòng cấp cứu |
Exercise | v | /ˈeksəsaɪz/ | Tập thể dục |
Fever | n | /ˈfiːvər/ | Sốt |
Flu | n | /fluː/ | Cúm |
Get well | verb phrase | /ɡet ˈwel/ | Khỏe lại |
Habit | n | /ˈhæbɪt/ | Thói quen |
Health worker | noun phrase | /ˈhelθ ˌwɜːkər/ | Nhân viên y tế |
Healthcare | n | /ˈhelθkeər/ | Chăm sóc sức khỏe |
Healthy | adj | /ˈhelθi/ | Khỏe mạnh |
Hospital stay | noun phrase | /ˈhɒspɪtəl ˌsteɪ/ | Thời gian nằm viện |
Hygiene | n | /ˈhaɪdʒiːn/ | Vệ sinh |
Illness | n | /ˈɪlnəs/ | Bệnh tật |
Insurance | n | /ɪnˈʃʊərəns/ | Bảo hiểm |
Look after | phrasal verb | /lʊk ˈɑːf.tər/ | Chăm sóc |
Medication | n | /ˌmedɪˈkeɪʃən/ | Thuốc |
Nurse | n | /nɜːs/ | Y tá |
Patient | n | /ˈpeɪʃənt/ | Bệnh nhân |
Pharmacy | n | /ˈfɑːməsi/ | Nhà thuốc |
Physical exam | noun phrase | /ˈfɪzɪkəl ɪɡˌzæm/ | Khám sức khỏe |
Prevent | v | /prɪˈvent/ | Ngăn ngừa |
Record | n | /ˈrekɔːd/ | Hồ sơ |
Recover | v | /rɪˈkʌvər/ | Phục hồi |
Rest | v, n | /rest/ | Nghỉ ngơi |
Side effect | noun phrase | /ˈsaɪd ɪˌfekt/ | Tác dụng phụ |
Surgery | n | /ˈsɜːdʒəri/ | Phẫu thuật |
Symptom | n | /ˈsɪmptəm/ | Triệu chứng |
To be admitted to the hospital | verb phrase | /tə bi ædˈmɪtɪd tə ðə ˈhɒspɪtəl/ | Nhập viện |
Treatment | n | /ˈtriːtmənt/ | Sự điều trị |
Under the weather | idiom | /ˈʌndər ðə ˈweðər/ | Không khỏe |
Visit the doctor | verb phrase | /ˈvɪzɪt ðə ˈdɒktər/ | Đi khám bác sĩ |
Lưu lại: Tổng hợp 600 Từ vựng TOEIC theo chủ đề thường gặp [PDF]
Phương pháp học từ vựng TOEIC 450 hiệu quả và tiết kiệm thời gian
Active Recall
Active Recall là một trong những phương pháp học tiếng Anh phổ biến nhất. Đây là kỹ thuật học tập khuyến khích người học chủ động truy xuất và ghi nhớ kiến thức, thay vì phụ thuộc vào gợi ý hoặc tiếp thu thông tin một cách thụ động qua việc đọc hay nghe. Phương pháp này không chỉ giúp cải thiện khả năng ghi nhớ mà còn tạo điều kiện để người học hiểu sâu hơn về từ vựng, từ đó áp dụng kiến thức một cách linh hoạt.
Cách áp dụng phương pháp Chủ động ghi nhớ:
Bước 1: Chuẩn bị danh sách từ vựng
Người học tạo một danh sách từ vựng bao gồm nghĩa, ví dụ, từ đồng nghĩa, v...v.. Hãy sắp xếp các từ vựng theo chủ đề để tăng sự logic.
Bước 2: Thực hành luyện tập học từ vựng
Người học có thể áp dụng một trong hai cách sau đây, hoặc kết hợp cả hai tùy thuộc vào sở thích và năng lực cá nhân.
Flashcard
Chuẩn bị các thẻ từ vựng theo chủ đề. Một mặt ghi từ vựng, mặt còn lại ghi nghĩa tiếng Việt hoặc ví dụ bằng tiếng Anh. Khi học, hãy đọc to nghĩa của từ vựng trước khi lật thẻ. Hoặc người học có thể đọc nghĩa trước sau đó đánh vần từ vựng.
Mind Mapping
Người học vẽ sơ đồ tư duy cho một chủ đề cụ thể và thêm các từ vựng liên quan vào từng nhánh.
Ví dụ: Với chủ đề “Travel,” bạn hãy tạo nhánh chính là “airport” và phát triển các nhánh con như “passport,” “luggage,” “on time,” và “check-in.”
Khi người học tự chủ động kích thích trí nhớ, não bộ sẽ tham gia tích cực vào quá trình học và ôn luyện, giúp kiến thức nói chung và từ vựng nói riêng được lưu giữ lâu dài.
Đọc tiếp: Luyện thi TOEIC cấp tốc với mục tiêu 450-650+
