
Tổng quan về lĩnh vực Accounting trong kỳ thi TOEIC
Trong bài thi TOEIC, chủ đề kế toán xuất hiện chủ yếu trong Reading Part 6 & Part 7 (email nội bộ, thông báo tài chính, báo cáo doanh thu, bảng cân đối, tài liệu thu chi). Đôi khi, trong Listening Part 4 (thông báo công ty) hoặc Part 3 (hội thoại nội bộ giữa phòng tài chính và các phòng ban khác), thí sinh có thể nghe đến các thuật ngữ như budget, audit, expense hoặc balance sheet.
Vai trò của chủ đề này trong ngữ cảnh thực tế rất quan trọng: nhân viên kế toán cần soạn thảo email báo cáo chi phí, thuyết minh biến động tài chính, phối hợp với bộ phận bán hàng, bộ phận quản lý dự án để phân bổ ngân sách, thực hiện kiểm toán nội bộ và xử lý sai lệch số liệu. Do đó, việc hiểu rõ từ vựng chuyên ngành kế toán sẽ giúp thí sinh TOEIC có lợi thế lớn trong việc nắm bắt nội dung kỹ thuật và chọn đáp án chính xác.
Tổng hợp từ vựng TOEIC theo chủ đề Accounting

Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
asset | /ˈæs.et/ | danh từ | tài sản (có giá trị, sở hữu) | The company’s assets include land and equipment. (Tài sản của công ty bao gồm đất đai và thiết bị.) |
liability | /ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/ | danh từ | khoản nợ, trách nhiệm tài chính | They reduced their liabilities by paying off loans. (Họ giảm các khoản nợ bằng cách thanh toán các khoản vay.) |
equity | /ˈek.wɪ.ti/ | danh từ | vốn chủ sở hữu | Equity represents the owners’ stake in the firm. (Vốn chủ sở hữu đại diện cho phần vốn của chủ sở hữu trong công ty.) |
revenue | /ˈrev.ə.njuː/ | danh từ | doanh thu | The revenue for this quarter rose by 10%. (Doanh thu quý này tăng 10%.) |
expense | /ɪkˈspens/ | danh từ | chi phí | Operating expenses include salaries and utilities. (Chi phí hoạt động gồm lương và tiện ích.) |
cost | /kɒst/ | danh từ | chi phí (giá thành) | The total cost of production increased. (Tổng chi phí sản xuất tăng.) |
profit | /ˈprɒf.ɪt/ | danh từ | lợi nhuận | The company reported a profit of $200,000. (Công ty báo cáo lợi nhuận 200.000 đô la.) |
loss | /lɒs/ | danh từ | lỗ | The year ended with a net loss. (Năm kết thúc với khoản lỗ ròng. |
audit | /ˈɔː.dɪt/ | danh từ, động từ | kiểm toán, kiểm tra sổ sách | They will audit the financial records next month. (Họ sẽ kiểm toán sổ sách tài chính vào tháng tới.) |
ledger | /ˈledʒ.ər/ | danh từ | sổ cái | All transactions are recorded in the general ledger. (Tất cả giao dịch được ghi vào sổ cái chung.) |
journal | /ˈdʒɜː.nəl/ | danh từ | nhật ký kế toán | Entries are first made in the journal before posting to the ledger. (Các bút toán đầu tiên được ghi vào nhật ký trước khi chuyển sang sổ cái.) |
depreciation | /dɪˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/ | danh từ | khấu hao | Depreciation is calculated annually for fixed assets. (Khấu hao được tính hàng năm cho tài sản cố định.) |
amortization | /əˌmɔː.tɪˈzeɪ.ʃən/ | danh từ | khấu hao tài sản vô hình hoặc phân chia dần khoản vay | They amortize the patent cost over 10 years. (Họ khấu hao chi phí bằng sáng chế trong 10 năm.) |
accrual | /əˈkruː.əl/ | danh từ | phương pháp dồn tích (ghi nhận chi phí hoặc doanh thu khi phát sinh, chưa thanh toán) | Under accrual accounting, revenue is recognized when earned. (Theo kế toán dồn tích, doanh thu được ghi nhận khi phát sinh.) |
capital | /ˈkæp.ɪ.təl/ | danh từ | vốn (đầu tư, vốn sở hữu) | The company raised new capital to expand operations. (Công ty huy động vốn mới để mở rộng hoạt động.) |
cash flow | /ˈkæʃ floʊ/ | danh từ | dòng tiền | Positive cash flow ensures business sustainability. (Dòng tiền dương đảm bảo sự bền vững cho doanh nghiệp.) |
financial statement | /faɪˈnæn.ʃəl ˈsteɪt.mənt/ | danh từ | báo cáo tài chính | Annual financial statements include balance sheet, income statement, and cash flow. (Báo cáo tài chính hàng năm bao gồm bảng cân đối, báo cáo thu nhập và dòng tiền.) |
balance sheet | /ˈbæl.əns ʃiːt/ | danh từ | bảng cân đối kế toán | The balance sheet shows assets, liabilities, and equity. (Bảng cân đối kế toán trình bày tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.) |
income statement | /ˈɪn.kʌm ˈsteɪt.mənt/ | danh từ | báo cáo thu nhập (lãi lỗ) | The income statement shows the net profit or loss. (Báo cáo thu nhập cho thấy lợi nhuận hoặc lỗ ròng.) |
trial balance | /ˈtraɪ.əl ˈbæl.əns/ | danh từ | bảng thử sổ (kiểm tra cân bằng nợ – dư) | They prepared a trial balance before finalizing the accounts. (Họ lập bảng thử sổ trước khi hoàn tất các tài khoản.) |
ledger posting | /ˈledʒ.ər ˈpoʊstɪŋ/ | danh từ | việc chuyển bút toán từ journal sang ledger | Ledger posting must follow double-entry principles. (Việc chuyển từ nhật ký sang sổ cái phải tuân theo nguyên tắc ghi kép.) |
Xem nhiều hơn về từ vựng chủ đề Accounting:
Vocabulary for TOEIC Part 5: Unit 3 - Finance and Accounting
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kế toán kèm mẫu câu giao tiếp
Phân tích và so sánh các từ đồng nghĩa dễ nhầm lẫn

Các từ vựng TOEIC chủ đề Accounting cũng chứa đựng những thuật ngữ với nghĩa tương tự hoặc gần giống nhau, nhưng khác nhau về cách sử dụng. Bởi vậy, thí sinh cần năm vững điểm khác biệt giữa một số từ/ cụm từ sau đây để hiểu và lựa chọn chính xác:
Expense vs. Cost vs. Expenditure
Expense: chi phí phát sinh trong quá trình hoạt động (ví dụ: lương, điện, chi phí văn phòng).
Cost: chi phí để sản xuất hoặc mua hàng (giá vốn).
Expenditure: chi tiêu nói chung (có thể là đầu tư, mua sắm tài sản).
Ví dụ:
Operating expenses include rent and utilities. (Chi phí hoạt động gồm tiền thuê và tiền điện.)
The cost of goods sold was high this quarter. (Giá vốn hàng bán đang cao quý này.)
Capital expenditures were made to acquire new machinery. (Các khoản chi vốn đã được thực hiện để mua máy móc mới.)
Depreciation vs. Amortization
Depreciation: khấu hao tài sản cố định hữu hình (máy móc, thiết bị, xe).
Amortization: khấu hao tài sản vô hình (bằng sáng chế, bản quyền) hoặc phân bổ dần các khoản vay dài hạn.
Ví dụ:
They calculate depreciation of equipment annually. (Họ tính khấu hao thiết bị hàng năm.)
The company uses amortization for software licenses over five years. (Công ty sử dụng khấu hao cho giấy phép phần mềm trong 5 năm.)
Revenue vs. Income vs. Profit
Revenue: tổng doanh thu thu về từ hoạt động bán hàng/dịch vụ.
Income: thường hiểu là thu nhập ròng (net income), mang lớp nghĩa rộng hơn (thu nhập có thể không chỉ đến từ hoạt động kinh doanh).
Profit: lợi nhuận (sau khi trừ đi chi phí vận hành, thuế,…)
Ví dụ:
The revenue increased by 15%. (Doanh thu tăng 15%.)
Their net income was $50,000. (Thu nhập ròng của họ là 50.000 đô la.)
They realized a profit margin of 10%. (Họ thu lợi nhuận biên là 10%.)
Audit vs. Review
Audit: kiểm toán, kiểm tra chi tiết, thường do bên ngoài thực hiện để xác minh tính trung thực của báo cáo tài chính.
Review: xem xét, kiểm tra sơ bộ, ít chi tiết hơn so với audit.
Ví dụ:
The firm will audit its financial statements by an external auditor. (Công ty sẽ kiểm toán báo cáo tài chính bằng kiểm toán viên độc lập.)
They are conducting a quarterly review of expenses. (Họ đang thực hiện xem xét chi phí hàng quý.)
Ledger vs. Journal
Journal: nơi ghi bút toán ban đầu, theo thứ tự thời gian.
Ledger: sổ cái, nơi phân loại và nhóm các giao dịch theo tài khoản.
Ví dụ:
First, record the transaction in the journal. (Đầu tiên, ghi giao dịch vào nhật ký.)
Then post to the ledger to update account balances. (Sau đó chuyển lên sổ cái để cập nhật số dư tài khoản.)
Cách áp dụng từ vựng TOEIC chủ đề Accounting
From: David LiuTo: Accounting Department StaffSubject: Submission of Monthly Financial ReportsDate: July 2
Dear Team,
This is a reminder that all branches must submit their monthly financial reports by July 10. The reports should include a summary of sales revenue, expenses, and any outstanding invoices. Please ensure that all transactions are accurate and supported by ledgers.
If you notice any errors in the accounting records or if any receipts are missing, report them immediately to the Finance Review Committee before submitting your report. Timely and accurate reporting is essential for preparing the company’s quarterly financial statement.
Additionally, please use the updated Financial Report Template attached to this email. The new version includes additional sections for digital payments and tax adjustments.
Should you have any questions or require assistance, feel free to contact me or the finance support team.
Best regards,David LiuChief AccountantBrightPath Corporation
Questions
1. What is the main purpose of this email?(A) To request submission of monthly financial reports(B) To introduce a new accounting software(C) To announce a company tax refund(D) To schedule a staff meeting
2. When must the financial reports be submitted?(A) By July 2(B) By July 10(C) By July 15(D) By July 20
3. What should employees do if they find missing receipts?(A) Delete them from the report(B) Report them to the Finance Review Committee(C) Submit the report without mentioning it(D) Wait for the next month’s report
4. Why does the new report template include extra sections?(A) To track inventory changes(B) To record digital payments and tax adjustments(C) To list unpaid salaries(D) To simplify data entry
Answer Keys
Question | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
1 | (A) | Ngay câu đầu của email: “all branches must submit their monthly financial reports” → Mục đích là yêu cầu nộp báo cáo tài chính hàng tháng. |
2 | (B) | Dòng đầu tiên nêu rõ hạn chót: “by July 10.” |
3 | (B) | Đoạn 2: “report them immediately to the Finance Review Committee.” → Khi phát hiện lỗi hoặc thiếu chứng từ, cần báo ngay cho Ủy ban Rà soát Tài chính. |
4 | (B) | Đoạn 3: “includes additional sections for digital payments and tax adjustments.” → Mẫu mới thêm mục cho thanh toán điện tử và điều chỉnh thuế. |
Dịch nghĩa:
Từ: David LiuGửi: Nhân viên Phòng Kế toánChủ đề: Nộp báo cáo tài chính hàng thángNgày: 2 tháng 7
Gửi đội,
Đây là lời nhắc rằng tất cả các chi nhánh phải nộp báo cáo tài chính hàng tháng trước ngày 10 tháng 7. Báo cáo cần bao gồm bản tóm tắt doanh thu bán hàng, chi phí, và các hóa đơn chưa thanh toán. Vui lòng đảm bảo rằng tất cả các giao dịch đều chính xác và được ghi lại trong sổ cái.
Nếu bạn phát hiện lỗi trong sổ kế toán hoặc thiếu hóa đơn, hãy báo ngay cho Ủy ban Rà soát Tài chính trước khi nộp báo cáo. Việc báo cáo đúng hạn và chính xác là rất quan trọng để chuẩn bị báo cáo tài chính quý của công ty.
Ngoài ra, vui lòng sử dụng Mẫu báo cáo tài chính mới được đính kèm trong email này. Phiên bản mới đã thêm các mục dành cho thanh toán điện tử và điều chỉnh thuế.
Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ trực tiếp với tôi hoặc đội hỗ trợ tài chính.
Trân trọng,
David Liu
Trưởng phòng Kế toán
Công ty BrightPath
Tiếp tục đọc:
Từ vựng TOEIC chủ đề Business Planning (Kế hoạch kinh doanh)
Từ vựng TOEIC chủ đề Warranties (Chính sách bảo hành)
Từ vựng TOEIC chủ đề Investments (Hoạt động đầu tư)
