
Đọc bài mở rộng: 600 từ vựng TOEIC theo chủ đề thường gặp
Tổng quan về chủ đề “Warranties” trong bài thi TOEIC và cách áp dụng
Chủ đề này thường xuất hiện phổ biến trong các đoạn hội thoại (Part 3) và bài nói (Part 4) của phần Listening, nơi thí sinh sẽ nghe về các trường hợp yêu cầu bảo hành, điều khoản bảo hành hoặc quy trình hậu mãi.
Trong phần Reading, đặc biệt là Part 6 và Part 7, thí sinh sẽ gặp các email, thông báo, hợp đồng hoặc quảng cáo sản phẩm có đề cập đến các chính sách bảo hành, thời hạn và điều kiện áp dụng. Trong lĩnh vực chăm sóc khách hàng, hậu mãi và dịch vụ kỹ thuật, từ vựng về bảo hành là cốt lõi để giao tiếp rõ ràng, giải quyết khiếu nại và xây dựng lòng tin với khách hàng.
Danh sách từ vựng TOEIC về chủ đề Bảo hành
Từ vựng | Phiên âm quốc tế | Loại từ | Định nghĩa đơn giản |
|---|---|---|---|
warranty | /ˈwɒrənti/ | Noun | Lời cam kết bằng văn bản rằng sản phẩm sẽ được sửa chữa hoặc thay thế nếu có lỗi trong một khoảng thời gian nhất định. |
guarantee | /ˌɡærənˈtiː/ | Noun, Verb | Lời hứa chắc chắn về điều gì đó sẽ xảy ra hoặc chất lượng sản phẩm sẽ tốt. Hình thức thường là văn bản và trang trọng hoặc đôi khi cũng là lời hứa miệng. |
coverage | /ˈkʌvərɪdʒ/ | Noun | Phạm vi bảo vệ hoặc những gì được bao gồm trong một chính sách bảo hiểm hoặc bảo hành. |
defect | /ˈdiːfekt/ | Noun, Verb | Một lỗi hoặc khiếm khuyết trong sản phẩm, làm cho nó không hoạt động đúng hoặc không đạt chất lượng mong muốn. |
defective | /dɪˈfektɪv/ | Adjective | Bị lỗi, có khuyết điểm. |
expiration | /ˌekspɪˈreɪʃn/ | Noun | Thời điểm mà một điều gì đó (ví dụ: thời hạn bảo hành) không còn hiệu lực. |
expire | /ɪkˈspaɪər/ | Verb | Hết hạn, không còn hiệu lực. |
terms and conditions | /tɜːmz ənd kənˈdɪʃnz/ | Noun (plural) | Các điều khoản và điều kiện được thỏa thuận trong một hợp đồng hoặc thỏa thuận. |
proof of purchase | /pruːf əv ˈpɜːtʃəs/ | Noun | Bằng chứng cho thấy bạn đã mua một sản phẩm hoặc dịch vụ (ví dụ: hóa đơn, biên lai). |
receipt | /rɪˈsiːt/ | Noun | Giấy biên nhận, hóa đơn xác nhận việc mua hàng. |
refund | /ˈriːfʌnd/ | Noun, Verb | Số tiền được trả lại cho khách hàng vì một lý do nào đó. |
exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | Noun, Verb | Sự đổi, thay thế một sản phẩm bằng một sản phẩm khác. |
repair | /rɪˈpeər/ | Noun, Verb | Hành động sửa chữa một vật bị hỏng. |
replacement | /rɪˈpleɪsmənt/ | Noun | Việc thay thế một vật bằng một vật khác. |
void | /vɔɪd/ | Adjective, Verb | Không có hiệu lực, vô hiệu. |
claim | /kleɪm/ | Noun, Verb | Yêu cầu bồi thường hoặc yêu cầu quyền lợi (thường liên quan đến bảo hiểm hoặc bảo hành). |
customer service | /ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/ | Noun | Bộ phận hoặc hoạt động hỗ trợ khách hàng trước, trong và sau khi mua sản phẩm/dịch vụ. |
maintenance | /ˈmeɪntənəns/ | Noun | Việc bảo trì, duy trì tình trạng tốt của một thiết bị hoặc hệ thống. |
return policy | /rɪˈtɜːrn ˈpɒləsi/ | Noun | Chính sách quy định về việc trả lại hàng hóa đã mua. |
reimbursement | /ˌriːɪmˈbɜːrsmənt/ | Noun | Việc hoàn trả lại số tiền đã chi. |

Phân biệt các từ đồng nghĩa và dễ gây nhầm lẫn trong từ vựng TOEIC chủ đề Bảo hành
Warranty và Guarantee – Sự khác biệt
Đặc điểm | Warranty | Guarantee |
|---|---|---|
Bản chất | Lời hứa bằng văn bản, có tính pháp lý, về chất lượng sản phẩm và các điều kiện sửa chữa/thay thế. Thường đi kèm với các điều khoản cụ thể. | Lời hứa chung chung hơn, có thể bằng miệng hoặc bằng văn bản, về chất lượng hoặc kết quả của một sản phẩm/dịch vụ. |
Phạm vi | Thường áp dụng cho các sản phẩm vật lý, liên quan đến lỗi sản xuất hoặc hỏng hóc trong quá trình sử dụng thông thường. | Có thể áp dụng cho sản phẩm hoặc dịch vụ, cam kết về hiệu suất hoặc sự hài lòng. |
Ví dụ | A one-year warranty covers parts and labor. (Bảo hành một năm bao gồm linh kiện và công thợ.) | We offer a 30-day money-back guarantee. (Chúng tôi cung cấp đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày.) |
Defective và Damaged – Sự phân biệt giữa hai khái niệm
Đặc điểm | Defective | Damaged |
|---|---|---|
Nguyên nhân | Lỗi do quá trình sản xuất hoặc thiết kế, tồn tại ngay từ khi sản phẩm được tạo ra. | Hư hỏng xảy ra sau quá trình sản xuất, thường do vận chuyển, sử dụng sai cách, tai nạn. |
Thời điểm | Lỗi có sẵn, tồn tại trước khi đến tay người dùng. | Xảy ra trong quá trình vận chuyển hoặc sau khi sử dụng. |
Ví dụ | The phone was defective right out of the box; the screen wouldn't turn on. (Điện thoại bị lỗi ngay khi mở hộp; màn hình không bật được.) | The package arrived, but the product inside was damaged during transit. (Gói hàng đã đến, nhưng sản phẩm bên trong bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.) |
Refund và Exchange – Những điều cần biết
Đặc điểm | Refund | Exchange |
|---|---|---|
Ý nghĩa | Trả lại tiền cho khách hàng khi sản phẩm/dịch vụ không đáp ứng yêu cầu. | Đổi một sản phẩm đã mua bằng một sản phẩm khác. |
Kết quả | Khách hàng nhận lại tiền và không còn sở hữu sản phẩm. | Khách hàng nhận được một sản phẩm khác thay thế. |
Ví dụ | I'd like a refund for this shirt; it's too small. (Tôi muốn hoàn tiền chiếc áo này; nó quá nhỏ.) | Can I exchange this for a larger size? (Tôi có thể đổi cái này lấy cỡ lớn hơn không?) |
Ứng dụng từ vựng TOEIC chủ đề Warranties trong các bài thi TOEIC
Phần Listening Part 3 & Part 4 – Các câu hỏi đòi hỏi sự chú ý và phân tích chi tiết.
Trong các đoạn hội thoại (Part 3) và bài nói (Part 4), thí sinh sẽ thường xuyên nghe các tình huống liên quan đến bảo hành. Để làm tốt phần này, hãy chú ý đến các từ khóa sau:
Xác định vấn đề: Lắng nghe các từ như “defective”, “malfunction”, “broken”, "not working" để nhận biết vấn đề mà khách hàng đang gặp phải với sản phẩm.
Ví dụ: "My new laptop has a defective keyboard." (Máy tính xách tay mới của tôi bị lỗi bàn phím.)
Điều kiện bảo hành: Chú ý các từ như “warranty period”, “terms and conditions”, “proof of purchase”, “receipt” để biết liệu sản phẩm có đủ điều kiện được bảo hành hay không.
Ví dụ: "Do you have the original receipt as proof of purchase?" (Bạn có hóa đơn gốc làm bằng chứng mua hàng không?)
Giải pháp: Nghe các từ như “repair”, “replace”, “refund”, “exchange”, “return” để biết các lựa chọn mà công ty đưa ra để giải quyết vấn đề.
Ví dụ: "We can offer you a full refund or a replacement unit." (Chúng tôi có thể hoàn tiền đầy đủ hoặc đổi cho bạn một sản phẩm khác.)
Hành động tiếp theo: Các cụm từ như “bring it in”, “send it back”, “fill out a form”, “contact customer service” thường chỉ dẫn bước tiếp theo mà khách hàng cần thực hiện.
Ví dụ: "Please contact customer service to arrange the return." (Vui lòng liên hệ dịch vụ khách hàng để sắp xếp việc trả hàng.)
Ví dụ đoạn hội thoại (Part 3):
(Woman): "I bought this printer last month, and now it's not printing anything. I think it's defective."
(Man): "I'm sorry to hear that. Do you have the receipt? Our warranty covers any manufacturing defects for one year."
(Woman): "Yes, I have it right here. Will you repair it?"
(Man): "We can either repair it or offer you a replacement, depending on the issue. Please bring it to our service center."
Phần Reading Part 6 & Part 7 – Những đoạn văn dài và câu hỏi yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về nội dung văn bản.
Trong phần Reading, từ vựng TOEIC chủ đề Warranties thường xuất hiện trong các tài liệu như email trao đổi, thông báo chính sách, quảng cáo sản phẩm, hợp đồng hoặc các bài báo liên quan đến khiếu nại khách hàng.
Email/Thông báo: Đọc kỹ các đoạn văn có từ khóa như “warranty policy”, “limited warranty”, “extended warranty”, “voids warranty” để hiểu các quy định và điều kiện áp dụng.
Ví dụ: "Please note that any unauthorized modifications will void the warranty." (Xin lưu ý rằng bất kỳ sửa đổi trái phép nào sẽ làm mất hiệu lực bảo hành.)
Quảng cáo sản phẩm: Tìm các câu mô tả về thời gian bảo hành, các loại lỗi được bảo hành, hoặc các điều kiện đặc biệt.
Ví dụ: "Comes with a 2-year manufacturer's warranty against defects." (Đi kèm với bảo hành 2 năm của nhà sản xuất đối với các lỗi.)
Hợp đồng/Điều khoản sử dụng: Đây là nơi các thuật ngữ chuyên ngành về bảo hành được trình bày chi tiết nhất. Chú ý các cụm từ như “terms and conditions”, “liability”, “disclaimer”, “coverage”, “exclusion”.
Ví dụ: "This warranty does not cover damage caused by misuse or accident." (Bảo hành này không bao gồm thiệt hại do sử dụng sai mục đích hoặc tai nạn.)
Ví dụ đoạn văn (Part 7):
NOTICE: PRODUCT WARRANTY INFORMATION
Dear Valued Customer,
Thank you for purchasing our new SmartWatch X. Your device is protected by a one-year limited warranty from the date of purchase. This warranty covers defects in materials and workmanship under normal use. It does not cover damage resulting from accidents, unauthorized repair, or external causes. To make a warranty claim, please present your original proof of purchase along with the defective unit. Our customer service team will assess the issue and offer a repair or replacement as deemed appropriate. Please note that the warranty will be void if the product shows signs of tampering.
Câu hỏi có thể hỏi:
What is included in the warranty coverage? (Điều gì được bảo hành?)
What do you need to do in order to file a warranty claim? (Cần những gì để yêu cầu bảo hành?)
When would the warranty be invalidated? (Trong trường hợp nào bảo hành sẽ bị vô hiệu?)
Việc luyện tập đều đặn với các dạng bài này sẽ giúp thí sinh làm quen hơn với cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh TOEIC, từ đó nâng cao điểm số một cách rõ rệt.
Tiếp tục tham khảo: Từ vựng TOEIC chủ đề Hợp đồng và bài tập ứng dụng
