
Trong tiếng Anh thương mại, "inventory" được hiểu là hàng tồn kho hoặc việc kiểm kê hàng hóa, bao gồm toàn bộ quá trình quản lý số lượng, tình trạng và vị trí của sản phẩm trong kho. Trong bài thi, các từ vựng TOEIC chủ đề inventory thường xuất hiện trong các tình huống như kiểm kê định kỳ, báo cáo hàng hóa còn lại, xử lý sai sót dữ liệu kho hoặc đặt hàng bổ sung.
Ở các bài thi TOEIC, chủ đề này thường được khai thác ở cả hai kỹ năng Nghe và Đọc. Cụ thể, ở Listening Part 3 và 4, thí sinh dễ gặp các đoạn hội thoại hoặc bài nói liên quan đến việc cập nhật tình trạng hàng tồn, báo cáo thiếu hụt, hoặc các vấn đề phát sinh trong quản lý kho. Ở Reading Part 6 và 7, từ vựng inventory thường xuất hiện trong các email nội bộ, thông báo, hoặc báo cáo kiểm kê.
Việc hiểu rõ và ghi nhớ các từ vựng trong chủ đề này không chỉ giúp thí sinh làm bài TOEIC tốt hơn mà còn phục vụ hiệu quả cho công việc thực tiễn trong các lĩnh vực như logistics, bán lẻ, và chuỗi cung ứng.

Danh sách các từ vựng TOEIC trong chủ đề Quản lý kho
Từ vựng | Phiên âm /IPA/ | Loại từ | Định nghĩa đơn giản |
|---|---|---|---|
inventory | /ˈɪnvənˌtɔːri/ | danh từ | Danh sách hàng tồn kho, sản phẩm đang có trong kho. |
stock | /stɑːk/ | danh từ | Hàng hóa có sẵn để bán hoặc sử dụng. |
deliver | /dɪˈlɪvər/ | động từ | Giao hàng đến nơi được yêu cầu. |
deficiency | /dɪˈfɪʃnsi/ | danh từ | Sự thiếu hụt về số lượng hoặc chất lượng, thường nói về khuyết điểm lâu dài. |
supply | /səˈplaɪ/ | danh từ | Vật tư hoặc hàng hóa được cung cấp. |
warehouse | /ˈweəhaʊs/ | danh từ | Kho lưu trữ hàng hóa. |
shipment | /ˈʃɪpmənt/ | danh từ | Việc gửi hoặc lô hàng được gửi đi. |
dispatch | /dɪˈspætʃ/ | động từ | Gửi đi, phân phối hàng hóa. |
order | /ˈɔːrdər/ | danh từ/động từ | Đơn đặt hàng hoặc hành động đặt mua. |
backorder | /ˈbækˌɔːrdər/ | danh từ | Đơn hàng bị trì hoãn do hết hàng. |
reorder | /ˌriːˈɔːrdər/ | động từ | Đặt hàng lại sau khi hàng đã được dùng hoặc bán hết. |
restock | /ˌriːˈstɑːk/ | động từ | Bổ sung thêm hàng vào kho. |
out of stock | /aʊt əv stɑːk/ | cụm từ | Hết hàng trong kho. |
in stock | /ɪn stɑːk/ | cụm từ | Hàng còn sẵn trong kho. |
shortage | /ˈʃɔːrtɪdʒ/ | danh từ | Thiếu hụt hàng hóa. |
surplus | /ˈsɜːrpləs/ | danh từ | Lượng hàng dư thừa. |
overstock | /ˌəʊvərˈstɒk/ | động từ | Nhập hàng quá mức cần thiết. |
inventory check | /ˈɪnvənˌtɔːri tʃek/ | cụm danh từ | Kiểm kê kho, kiểm tra số lượng hàng hóa. |
inventory report | /ˈɪnvənˌtɔːri rɪˈpɔːrt/ | cụm danh từ | Báo cáo tồn kho. |
barcode | /ˈbɑːrkəʊd/ | danh từ | Mã vạch để nhận diện và theo dõi sản phẩm. |
label | /ˈleɪbl/ | danh từ/động từ | Nhãn mác; dán nhãn cho sản phẩm. |
logistics | /ləˈdʒɪstɪks/ | danh từ | Hoạt động vận chuyển, lưu kho và phân phối hàng hóa. |
storage | /ˈstɔːrɪdʒ/ | danh từ | Việc cất giữ hàng hóa. |
tracking | /ˈtrækɪŋ/ | danh từ | Theo dõi hành trình hoặc vị trí của hàng hóa. |
freight | /freɪt/ | danh từ | Hàng hóa được vận chuyển (thường là số lượng lớn). |
shelf life | /ʃelf laɪf/ | cụm danh từ | Thời gian sản phẩm có thể lưu trữ và bán ra trước khi hết hạn. |
expiration date | /ˌekspəˈreɪʃn deɪt/ | cụm danh từ | Ngày hết hạn sử dụng của sản phẩm. |
damaged goods | /ˈdæmɪdʒd ɡʊdz/ | cụm danh từ | Hàng hóa bị hư hỏng. |
return | /rɪˈtɜːrn/ | danh từ/động từ | Trả lại sản phẩm đã mua. |
pick list | /pɪk lɪst/ | cụm danh từ | Danh sách sản phẩm cần lấy từ kho để đóng gói/chuẩn bị giao hàng. |
purchase order | /ˈpɜːrtʃəs ˈɔːrdər/ | cụm danh từ | Đơn đặt hàng chính thức từ khách hàng đến nhà cung cấp. |
SKU (Stock Keeping Unit) | /ˌes keɪ ˈjuː/ | danh từ | Mã số đơn vị lưu kho dùng để theo dõi hàng hóa riêng biệt. |
batch number | /bætʃ ˈnʌmbər/ | cụm danh từ | Mã lô sản xuất dùng để xác định hàng hóa sản xuất cùng đợt. |
fulfillment | /fʊlˈfɪlmənt/ | danh từ | Việc hoàn thành đơn hàng (gồm xử lý, đóng gói, giao hàng). |
distribution | /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/ | danh từ | Việc phân phối sản phẩm đến các cửa hàng hoặc khách hàng. |
cycle count | /ˈsaɪkl kaʊnt/ | cụm danh từ | Kiểm kê một phần kho hàng theo chu kỳ. |
count discrepancy | /kaʊnt dɪˈskrepənsi/ | cụm danh từ | Sự chênh lệch giữa số lượng hàng thực tế và số liệu trên hệ thống. |
loading dock | /ˈləʊdɪŋ dɒk/ | cụm danh từ | Khu vực bốc dỡ hàng hóa trong kho. |
handling | /ˈhændlɪŋ/ | danh từ | Quá trình vận chuyển hoặc di chuyển hàng hóa. |
container | /kənˈteɪnər/ | danh từ | Thùng chứa, thường dùng trong vận chuyển hàng hóa. |
package | /ˈpækɪdʒ/ | danh từ/động từ | Gói hàng; đóng gói sản phẩm. |
fragile | /ˈfrædʒaɪl/ | tính từ | Dễ vỡ, cần xử lý cẩn thận khi vận chuyển. |
Phân biệt các từ đồng nghĩa và những từ dễ gây nhầm lẫn

1. Inventory vs. Stock
Inventory: là danh sách chi tiết toàn bộ hàng hóa đang có trong kho, thường được sử dụng trong các báo cáo kiểm kê, quản lý nội bộ hoặc hệ thống ERP.
Stock: đề cập đến số lượng hàng hóa thực tế có sẵn để bán hoặc sử dụng, phổ biến trong cửa hàng bán lẻ, trung tâm phân phối, hay các đoạn hội thoại liên quan đến đặt hàng.
Ví dụ:
The annual inventory showed a mismatch between physical stock and the database.
→ Bản kiểm kê hàng năm cho thấy có sự chênh lệch giữa hàng tồn thực tế và dữ liệu trên hệ thống.We’re out of stock on item #457. Should we reorder it?
→ Chúng ta đã hết hàng mã số 457. Có nên đặt thêm không?
2. Shortage vs. Deficiency
Shortage: là sự thiếu hụt về số lượng — hàng hóa, nhân lực, vật tư.
Deficiency: là sự thiếu hụt mang tính chất lượng, như thiếu kỹ năng, thiếu quy trình, hoặc lỗi tiêu chuẩn.
Ví dụ:
There is a shortage of boxes for shipping.
→ Hiện đang thiếu hộp đựng để vận chuyển hàng.The inspector found a deficiency in the temperature control system.
→ Thanh tra đã phát hiện một điểm thiếu sót trong hệ thống kiểm soát nhiệt độ.
3. Warehouse vs. Storage
Warehouse: là địa điểm vật lý để chứa hàng.
Storage: chỉ hành động lưu trữ hoặc không gian lưu trữ nói chung (bao gồm cả dữ liệu hoặc vật phẩm).
Ví dụ:
Please send the products to our new warehouse in Houston.
→ Vui lòng gửi hàng đến kho mới của chúng tôi ở Houston.We need additional storage for seasonal items.
→ Chúng ta cần thêm không gian lưu trữ cho các mặt hàng theo mùa.
4. Ship vs. Deliver
Ship: nói đến việc gửi hàng đi từ kho hoặc nhà máy.
Deliver: là hành động giao hàng tận nơi cho khách hàng.
Ví dụ:
The order was shipped on July 28 via express service.
→ Đơn hàng đã được gửi đi vào ngày 28 tháng 7 bằng dịch vụ chuyển phát nhanh.We expect the courier to deliver the package tomorrow morning.
→ Chúng tôi dự kiến đơn vị vận chuyển sẽ giao gói hàng vào sáng mai.
5. Return vs. Refund
Return: gửi lại hàng không mong muốn hoặc lỗi.
Refund: khoản tiền hoàn trả sau khi hàng được trả lại.
Ví dụ:
Customers can return items within 14 days of purchase.
→ Khách hàng có thể trả lại sản phẩm trong vòng 14 ngày kể từ ngày mua.You will receive a refund within five business days.
→ Bạn sẽ nhận được tiền hoàn lại trong vòng năm ngày làm việc.
Ứng dụng các từ vựng TOEIC trong chủ đề Inventory

Dưới đây là một ví dụ điển hình ứng dụng của từ vựng chủ đề Inventory trong bài thi TOEIC:
Passage for Reading
From: Rachel TanTo: All Store ManagersSubject: Monthly Inventory ReviewDate: March 2
Dear Team,
As part of our ongoing efforts to improve our supply chain management, all stores are required to complete their monthly inventory check by March 7. Please ensure that all product counts are accurate and up to date in the system. Any discrepancies must be reported immediately to the Inventory Control Department.
Additionally, if your store has experienced unexpected shortages or has overstocked items, please fill out the “Inventory Adjustment Form” attached to this email and submit it by March 8. This will help us adjust future orders accordingly and prevent waste or delays.
Should you have any questions regarding this process, feel free to contact me directly.
Best regards,Rachel TanInventory ManagerUrban Mart Ltd.
Questions
1. What is the main purpose of this email?(A) To introduce a new product(B) To request inventory data from store managers(C) To notify staff about a company event(D) To announce a promotion for overstocked items
2. What are store managers asked to do by March 7?(A) Submit a new product order(B) Schedule a team meeting(C) Complete their inventory check(D) Organize a promotional event
3. What should be done if there is a difference in product count?(A) Ignore the discrepancy(B) Delay the next shipment(C) Call the warehouse manager(D) Report it to Inventory Control
4. Why is it necessary for store managers to submit the “Inventory Adjustment Form”?
(A) To report damaged items
(B) To request transfers of staff
(C) To fix incorrect prices
(D) To record stock shortages or excess inventory
Key to the Answers
Q | Đáp án đúng | Giải thích |
|---|---|---|
1 | (B) | Câu đầu tiên của email nêu rõ mục đích: yêu cầu các cửa hàng hoàn thành kiểm kê tồn kho tháng. |
2 | (C) | Dòng thứ hai nêu rõ deadline kiểm kê: "complete their monthly inventory check by March 7." |
3 | (D) | “Any discrepancies must be reported immediately to the Inventory Control Department.” |
4 | (D) | Câu trong đoạn hai: “unexpected shortages or has overstocked items...submit Inventory Adjustment Form.” |
Essential Vocabulary List
Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
inventory | noun | hàng tồn kho, kiểm kê hàng hóa | We do an inventory every month to track stock levels. |
supply chain | noun | chuỗi cung ứng | Improving the supply chain can reduce delivery delays. |
discrepancy | noun | sự chênh lệch, sai lệch | Any discrepancy in the report must be explained. |
shortage | noun | sự thiếu hụt | There is a shortage of paper in the office. |
overstocked | adjective | bị tồn kho quá nhiều | We are overstocked on winter jackets. |
adjustment | noun | sự điều chỉnh | The manager made an adjustment to the work schedule. |
submit | verb | nộp, gửi | Please submit the form by Friday. |
attached | adjective / verb (p2) | đính kèm | The document is attached to this email. |
accurate | adjective | chính xác | Accurate data is essential for good decision-making. |
up to date | adjective phrase | được cập nhật, mới nhất | Make sure the software is up to date. |
