
Những Phrasal verbs phổ biến với Back [1]

Back up - sao lưu hoặc ủng hộ
Phiên âm: /bæk ʌp/
Cấu trúc:
Back something up: To make a copy of computer data so that it can be restored in case the original data is lost.
Nghĩa là: Sao lưu dữ liệu máy tính để có thể phục hồi khi dữ liệu gốc bị mất.
Back someone up: To support or defend someone.
Nghĩa là: Hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó.
Ví dụ:
Don’t forget to back up your files. (Đừng quên sao lưu các tập tin của bạn.)
I will back you up if you need help in the meeting. (Tôi sẽ hỗ trợ bạn nếu bạn cần giúp đỡ trong cuộc họp.)
Back down - nhượng bộ hoặc rút lui
Phiên âm: /bæk daʊn/
Cấu trúc:
Back down (from something): To withdraw or retreat from a previous position or decision.
Nghĩa là: Rút lui hoặc nhượng bộ trong một quyết định hoặc vị trí trước đó.
Ví dụ: He backed down after realizing he was wrong. (Anh ấy đã nhượng bộ sau khi nhận ra mình sai.)
Back out - thoái lui khỏi cam kết
Phiên âm: /bæk aʊt/
Cấu trúc:
Back out (of something): To decide not to participate in or follow through with something previously agreed upon.
Nghĩa là: Rút khỏi một cam kết hoặc hoạt động mà trước đó đã đồng ý tham gia.
Ví dụ: She backed out of the contract at the last minute. (Cô ấy đã rút khỏi hợp đồng vào phút cuối.)
Back away - lùi lại phía sau
Phiên âm: /bæk əˈweɪ/
Cấu trúc:
Back away: To move backward, usually in fear or reluctance, away from something or someone.
Nghĩa là: Lùi lại, thường là do sợ hãi hoặc không muốn tiếp cận ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ: She started to back away when she saw the snake. (Cô ấy bắt đầu lùi lại khi thấy con rắn.)

Back off - rút lui hoặc tránh xa
Phiên âm: /bæk ɒf/
Cấu trúc:
Back off sth/sb: To retreat or stop threatening or intimidating someone.
Nghĩa là: Rút lui hoặc dừng việc đe dọa hoặc làm ai đó sợ hãi.
Ví dụ: Back off! I don’t want any trouble. (Lùi lại! Tôi không muốn gặp rắc rối.)
Back onto - quay mặt ra phía sau
Phiên âm: /bæk ˈɒntə/
Cấu trúc:
Back onto (something): To be situated with the rear facing a particular thing or area.
Nghĩa là: Quay mặt phía sau về một khu vực hoặc vật thể nào đó.
Ví dụ: My house backs onto a park. (Nhà tôi quay lưng vào công viên.)
Back into - lùi xe hoặc lùi vào vị trí
Phiên âm: /bæk ˈɪntuː/
Cấu trúc:
Back into something: To move backwards into a space or collide with something while going in reverse.
Nghĩa: Di chuyển lùi vào một không gian hoặc va chạm vào một vật khi đang đi lùi.
Ví dụ:
He backed into the garage without hitting the walls. (Anh ấy đã lùi xe vào ga-ra mà không va vào tường.)
She wasn’t paying attention and backed into a tree. (Cô ấy không chú ý và đã lùi xe đâm vào một cái cây.)
Mẹo nhớ các phrasal verb với Back [2]
Tạo câu ví dụ: Sử dụng từng phrasal verb trong câu thực tế để hiểu rõ ngữ cảnh và cách dùng. Ví dụ: "She decided to back out of the project at the last moment."
Liên kết với hình ảnh: Kết hợp phrasal verb với hình ảnh minh họa hoặc tình huống cụ thể để tạo liên tưởng, giúp người học ghi nhớ lâu hơn.
Luyện tập thường xuyên: Thực hành sử dụng các Phrasal verbs với “Back” trong cả văn nói và viết.

Bài tập thực hành
Bài tập 1: Hoàn thành câu bằng phrasal verb phù hợp
After a long argument, she finally _______ and admitted she was wrong.
You should always _______ your important files to avoid losing them.
The meeting was a disaster, but I’ll try to _______ and fix things tomorrow.
When I asked him to help, he _______ at the last minute.
The children were so scared that they _______ when they saw the dog.
Đáp án:
backed down
Dịch nghĩa: Sau một cuộc tranh luận dài, cô ấy cuối cùng đã nhượng bộ và thừa nhận mình sai.
back up
Dịch nghĩa: Bạn nên luôn sao lưu các tập tin quan trọng để tránh bị mất chúng.
back up
Dịch nghĩa: Cuộc họp đã là một thảm họa, nhưng tôi sẽ cố gắng hỗ trợ và sửa chữa mọi thứ vào ngày mai.
backed out
Dịch nghĩa: Khi tôi yêu cầu anh ấy giúp đỡ, anh ấy đã rút lui vào phút cuối.
backed away
Dịch nghĩa: Những đứa trẻ quá sợ hãi nên chúng đã lùi lại khi thấy con chó.
Bài tập 2: Chọn phương án đúng nhất cho từng câu hỏi
When he said he would never back down, he meant he would never give up.
a) Rút lui
b) Tiến lên
c) Nhường bước
You should back up your computer data regularly.
a) Sao lưu
b) Lùi lại
c) Hỗ trợ
After the meeting, he backed out of his promise to help us.
a) Tiến hành
b) Rút lui
c) Chia sẻ
The children were playing near the street, but they quickly backed away when a car came.
a) Lùi lại
b) Bước tới
c) Tiến lên
My house backs onto a park, so I have a nice view of nature.
a) Quay lưng vào
b) Tiến vào
c) Đối diện với
Đáp án:
a) Rút lui
a) Sao lưu
b) Rút lui
a) Lùi lại
a) Quay lưng vào
Bài tập 3: Dùng phrasal verb trong ngoặc để viết lại câu đầy đủ
She chose to abandon the project right before it started. (back out)
He chose to give in rather than deal with the consequences. (back down)
I never forget to secure my data before shutting down my PC. (back up)
The storm was so intense that people had to step back. (back away)
While reversing, he accidentally hit the fence. (back into)
Đáp án đã được cung cấp dưới đây:
She decided to back out of the project at the last moment. (Dịch nghĩa: Cô ấy quyết định rút khỏi dự án vào phút cuối.)
He didn’t want to face the consequences, so he decided to back down. (Dịch nghĩa: Anh ấy không muốn đối mặt với hậu quả nên đã chọn nhượng bộ.)
I always make sure to back up my work before closing my computer. (Dịch nghĩa: Tôi luôn đảm bảo sao lưu dữ liệu trước khi tắt máy.)
The storm was so fierce that everyone had to back away. (Dịch nghĩa: Cơn bão quá mạnh khiến ai cũng phải lùi lại.)
He wasn’t careful and backed into the fence. (Dịch nghĩa: Anh ấy bất cẩn nên đã lùi xe trúng hàng rào.)
