
Khái quát kiến thức ngữ pháp cơ bản về thì hiện tại hoàn thành
Cấu trúc ngữ pháp thì hiện tại hoàn thành
Mẫu câu xác định
Công thức câu: S + have/ has + V3/ed + (object)
Mẫu câu phủ định
Công thức câu: S + have/ has + not + V3/ed + (object)
Dạng câu hỏi nghi vấn Yes/No
Công thức câu:
Câu hỏi: Have/ Has + S + V3/ed + (object)?
Trả lời:
Yes, S + have/has.
hoặc
No, S + haven’t/hasn’t.
Dạng câu hỏi nghi vấn WH
Công thức câu: Từ hỏi WH- (When/Where/Why/What/How) + have/ has + S + (not) + V3/ed + (O)?

Hướng dẫn cách dùng
Thì Hiện tại hoàn thành khá đa dạng về cách sử dụng. Sau đây là một số cách sử dụng mà học sinh lớp 9 cần phải nắm rõ.
Ví dụ: I have submitted five assignments. (Tôi đã nộp 5 bài tập.)
Ví dụ: He hasn’t met his parents for a long time. (Anh ấy đã không gặp bố mẹ mình được một thời gian dài.)
Ví dụ:
Have you signed up for the course? (Bạn đã đăng ký khóa học đó chưa?)
Yes, I have. / No, I haven’t. (Có, tôi đã đăng ký rồi. / Không, tôi chưa đăng ký.)
Ví dụ:
Why have you not finished your homework yet?
(Tại sao bạn vẫn chưa làm xong bài tập của mình vậy?)
Miêu tả các sự việc khởi đầu từ trước và vẫn tiếp diễn đến thời điểm nói
Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Khi đề cập đến một hay nhiều hành động xuất phát từ quá khứ mà tới hiện tại vẫn đang tiếp tục [1], học sinh cần dùng thì Hiện tại hoàn thành.
Một số ví dụ:
They have worked here for nearly ten years. (Họ đã làm việc ở đây được gần mười năm.) —> đến giờ vẫn đang làm việc ở đây.
The students have lived in Hanoi ever since they were kids. (Những sinh viên ấy đã sống ở Hà Nội từ khi họ còn là trẻ con.) —> đến giờ vẫn đang sống ở Hà Nội.
Thể hiện những hành động đã xảy ra nhưng để lại hệ quả hoặc liên quan đến hiện tại
Thì Hiện tại hoàn thành ngoài diễn tả những hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài tới hiện tại còn có thể được sử dụng để nói về những việc xảy ra ở quá khứ nhưng kết quả vẫn ảnh hưởng/thấy rõ ở hiện tại. [1]
Một số ví dụ:
Many businesses have struggled financially because of inflation recently. (Nhiều doanh nghiệp đã chật vật về mặt tài chính vì lạm phát gần đây.) —> đến giờ vẫn chưa phục hồi.
I can’t go in the library. I have left my student card at home (Tôi không thể vào thư viện. Tôi đã để quên thẻ sinh viên ở nhà.) —> đến giờ vẫn chưa về nhà để lấy thẻ học sinh nên chưa vào được thư viện.
Biểu đạt các trải nghiệm cá nhân tích luỹ từ quá khứ đến nay [1]
Một số ví dụ:
This is the second time I’ve watched this documentary. (Đây là lần thứ hai tôi đã xem phim tài liệu này.)
I’ve known Daniel for 10 years. (Tôi đã biết về Daniel được 10 năm.)
Thường khi nói về trải nghiệm, học sinh có thể sử dụng trạng từ ever hoặc never để bổ nghĩa cho câu. Các phần ngữ pháp như so sánh hơn nhất hay cấu trúc The first/last/second/… cũng có thể được sử dụng cùng thì Hiện tại hoàn thành.
Một số ví dụ:
My 18th birthday was the best day I have ever had. (Sinh nhật tuổi 18 của tôi là ngày tuyệt vời nhất tôi từng có.)
Have you ever gone to that café? - No, I have never heard of it. (Bạn đã bao giờ tới quán cà phê đó chưa? - Chưa, tôi chưa bao giờ nghe về nó.)
James is the smartest student I’ve ever met. (James là học sinh thông minh nhất tôi từng gặp.)
Mô tả sự việc đã diễn ra trong quá khứ mà không xác định được thời điểm cụ thể [1]
Thì Hiện tại hoàn thành có thể sử dụng khi diễn tả một hành động chắc chắn đã xảy ra nhưng không rõ thời gian xảy ra trong quá khứ khi nào (để có thể dùng thì Quá khứ đơn).
Một số ví dụ:
Someone has stolen his wallet. (Ai đó đã lấy trộm cái ví của anh ấy.) —> việc ăn trộm xảy ra ở quá khứ nhưng không rõ khi nào, chỉ chắc chắn là đã hoàn thành ở thời điểm hiện tại.
She has left home. (Cô ấy đã rời khỏi nhà.) —> việc rời khỏi nhà xảy ra ở quá khứ nhưng không rõ khi nào, chỉ chắc chắn là đã hoàn thành ở thời điểm hiện tại.

Các yếu tố nhận diện và điểm cần chú ý quan trọng
Những dấu hiệu đặc trưng để nhận biết
Với trình độ lớp 9, học sinh cần lưu ý những dấu hiệu nhận biết cơ bản như:
For + khoảng thời gian tới hiện tại
Ví dụ: for a long time, for 5 years, …
Since + khoảng thời gian từ quá khứ/mệnh đề quá khứ
Ví dụ: since 1975, since they were young, since he came to the city, …
Một số trạng từ như: just, already, before, yet, never, ever
Một số trạng từ chỉ thời gian như: recently, in recent years, lately, until now, so far, up to now, …
Những điểm quan trọng cần ghi nhớ
Phân biệt cách dùng have been và have gone [1] [2]
Ở thì Hiện tại hoàn thành, cả “been” và “gone” đều mang nghĩa là “đến một địa điểm nào đó”, tuy nhiên ngữ cảnh để sử dụng hai quá khứ phân từ này không giống nhau:
Ta dùng “been“ khi muốn diễn đạt rằng chủ thể đã từng đến một địa điểm và đã quay về.
Ví dụ: I’ve been to Korea. (Tôi đã từng đến Hàn Quốc.) —> đã đến và quay về nơi mình sống.
Ta dùng “gone” khi muốn diễn đạt rằng chủ thể đã đến một địa điểm và hiện đang ở địa điểm đó.
Ví dụ: Where is My? - She’s gone to the salon. (My đang ở đâu vậy? - Cô ấy đến tiệm làm tóc rồi.) —> đã đến tiệm và đang ở đó.
Các trạng từ thường đi kèm
Thì Hiện tại hoàn thành không đi cùng trạng từ thời gian biểu nghĩa thời gian đã kết thúc.
Ví dụ:
I have drunk three cups of tea this week. Tomorrow is Sunday, so I will drink more tea with my friends when hanging out. (Tôi đã uống ba tách trà trong tuần này. Ngày mai là Chủ Nhật, vì vậy tôi sẽ uống nhiều trà hơn với bạn bè khi đi chơi.) —> Trạng từ thời gian “this week” (tuần này), và ngày mai là chủ nhật tức là tuần này vẫn chưa kết thúc, nên ở đây chia thì hiện tại hoàn thành.
I have drunk three cups of tea
yesterday. (Tôi đã uống ba cốc trà ngày hôm qua.) —> Thời gian (ngày hôm qua) đã kết thúc —> sai ngữ pháp.
Hệ thống bài tập thực hành thì hiện tại hoàn thành dành cho lớp 9
Bài tập 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn chỉnh câu
I ______ (finish) my homework already.
She ______ (visit) London three times.
They ______ (not see) that movie yet.
We ______ (live) in this town for 5 years.
He ______ (just complete) his project.
Have you ______ (ever try) sushi?
The teacher ______ (mark) the exams.
I ______ (read) that book several times.
My friends ______ (arrive) at the station.
She ______ (not finish) her lunch yet.
Bài tập 2: Thực hành kỹ năng viết lại câu
I saw that movie.
She finished her project.
They visited the museum.
We ate dinner.
He did his homework.
You met the new teacher.
The students learned the lesson.
I lost my wallet.
She wrote the letter.
They cleaned the room.
Bài tập 3: Tìm và sửa các lỗi sai trong những câu dưới đây
He have finished his homework.
They has not visited the park yet.
I have saw that film before.
She have wrote a letter.
We have been friends since ten years.
You have completed your task already?
The team have won the game.
I has known him for a long time.
They have did their work.
He has not ate his breakfast.
Bài tập 4: Diễn đạt lại câu giữ nguyên ý nghĩa bằng cách sử dụng từ cho sẵn
Emily started to work in Hanoi 2 years ago. (for)
→ …………………………………………………He began to work in Vietnam when he was 22. (since)
→ …………………………………………………I have never eaten this kind of fruitefore. (This is)
→ …………………………………………………I have never seen such a beautiful actress before. (She is)
→ …………………………………………………This is the best concert I have ever attended. (before)
→ …………………………………………………They moved to Da Nang three years ago. (for)
→ …………………………………………………I started playing the piano in 2015. (since)
→ …………………………………………………He has never tried sushi before. (This is)
→ …………………………………………………He began working at this company in 2018. (since)
→ …………………………………………………I began working as a teacher 9 years ago. (for)
→ …………………………………………………
Lời giải chi tiết
have finished – Đã hoàn thành hành động, có kết quả hiện tại.
has visited – Sử dụng “has” với chủ ngữ số ít.
have not seen – Hành động chưa xảy ra cho đến hiện tại, dùng “yet” làm dấu hiệu.
have lived – Diễn tả khoảng thời gian bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại (kèm “for 5 years”).
has just completed – “Just” nhấn mạnh hành động vừa xảy ra.
have you ever tried – Câu hỏi về kinh nghiệm sống.
has marked – Diễn tả hành động hoàn thành, có ảnh hưởng đến hiện tại.
have read – Nhấn mạnh việc hành động đã diễn ra nhiều lần.
have arrived – Dùng cho hành động đã hoàn thành có tác động đến hiện tại.
has not finished – Chưa hoàn thành, “yet” nhấn mạnh điều này.
Bài 2:
I have seen that movie.
(Tôi đã xem bộ phim đó.)She has finished her project.
(Cô ấy đã hoàn thành dự án của mình.)They have visited the museum.
(Họ đã đến thăm viện bảo tàng.)We have eaten dinner.
(Chúng tôi đã ăn tối.)He has done his homework.
(Cậu ấy đã làm bài tập về nhà.)You have met the new teacher.
(Bạn đã gặp giáo viên mới rồi.)The students have learned the lesson.
(Các học sinh đã học bài học đó.)I have lost my wallet.
(Tôi đã làm mất ví của mình.)She has written the letter.
(Cô ấy đã viết bức thư.)They have cleaned the room.
(Họ đã dọn dẹp căn phòng.)
Bài 3:
Anh ấy đã hoàn thành bài tập về nhà. - 'Has' được dùng với chủ ngữ số ít.
Họ chưa đến thăm công viên lần nào. - 'Have' phù hợp với chủ ngữ số nhiều.
Tôi đã xem bộ phim đó trước đây. - Động từ 'see' chuyển thành dạng quá khứ phân từ 'seen'.
Cô ấy đã viết một lá thư. - Động từ 'write' ở dạng quá khứ phân từ là 'written'.
Chúng tôi đã là bạn được mười năm. - 'For' dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại.
Bạn đã hoàn thành nhiệm vụ chưa? - Câu hỏi đảo ngữ với 'Have you...'.
Đội đã thắng trận đấu. - 'Team' được xem là số ít nên dùng 'has'.
Tôi đã quen anh ấy từ lâu. - Ngôi 'I' luôn đi với 'have'.
Họ đã hoàn thành công việc. - Quá khứ phân từ của 'do' là 'done'.
Anh ấy chưa ăn sáng. - Dạng quá khứ phân từ của 'eat' là 'eaten'.
Bài tập 4:
Emily đã làm việc tại Hà Nội 2 năm.
(Emily has worked in Hanoi for 2 years.)Anh ấy làm việc ở Việt Nam từ năm 22 tuổi.
(He has worked in Vietnam since he was 22.)Đây là lần đầu tôi thưởng thức loại trái cây này.
(This is the first time I have eaten this fruit.)Cô ấy là diễn viên xinh đẹp nhất tôi từng gặp.
(She is the most beautiful actress I've ever seen.)Tôi chưa từng dự buổi hòa nhạc nào hay hơn.
(I've never attended a better concert.)Họ sống ở Đà Nẵng đã ba năm.
(They have lived in Da Nang for three years.)Tôi chơi piano từ năm 2015.
(I have played the piano since 2015.)Đây là lần đầu anh ấy thử sushi.
(This is his first time trying sushi.)Anh ấy làm việc ở công ty này từ 2018.
(He has worked at this company since 2018.)Tôi đã dạy học được 9 năm.
(I have worked as a teacher for 9 years.)
