
Phương pháp Câu hỏi Khai thác (Eliciting) là gì?
Khái niệm và các nguyên tắc của phương pháp Câu hỏi Khai thác (Eliciting)
Theo chuyên gia giáo dục Jim Scrivener, Câu hỏi Khai thác (Eliciting) là phương pháp đặt câu hỏi giúp khơi gợi thông tin, kiến thức nền hoặc ý tưởng của học viên thay vì để giáo viên cung cấp trực tiếp [1]. Nói cách khác, giáo viên đặt cho học viên các câu hỏi gợi mở và kích hoạt kiến thức nền để từ đó người học chủ động suy luận ra kiến thức mới, ví dụ như nghĩa của từ vựng hay các quy tắc ngữ pháp, thay vì giáo viên chủ động giảng giải tường tận từ đầu.
Để hình dung rõ hơn, hãy xem xét sự khác biệt giữa việc giảng giải trực tiếp và việc đặt câu hỏi khai thác cho từ "Fragile":
Cách dạy truyền thống: Giáo viên nói: "Fragile có nghĩa là dễ vỡ, các em ghi vào vở nhé." (Học viên chỉ nghe và chép một cách thụ động).
Cách dạy theo phương pháp Câu hỏi Khai thác (Eliciting):
GV: (Cầm một chiếc cốc thủy tinh và một cái bút chì). "If I drop this pencil, does it break?"
HV: "No."
GV: "But if I drop this glass, what happens?"
HV: "It breaks! It smashes!"
GV: "Exactly. So we say the glass is fragile. Can you name something else that is fragile?"
HV: "A mirror!", "An egg!"
Thông qua ví dụ này, học viên không chỉ ghi nhớ nghĩa của từ mà còn hình dung được ngữ cảnh sử dụng một cách tự nhiên. Đây được cho là một biến thể hiện đại của phương pháp truy vấn của triết gia Hy Lạp cổ đại Socrates [2]. Hướng đi truyền bá triết học mà ông theo đuổi suốt cả cuộc đời là liên tục đặt câu hỏi cho các môn đồ của mình để giúp họ tự để lộ ra những sai sót, điểm yếu trong lập luận, đồng thời phát triển tư duy để tự tìm ra chân lý.

Sự tương tác này còn cho thấy phương pháp Câu hỏi Khai thác (Eliciting) vận hành dựa trên ba nguyên tắc giáo dục cốt lõi sau đây:
Tận dụng vốn kiến thức sẵn có: Thông qua quá trình phát triển, học viên đã tích lũy được lượng kiến thức nền phong phú cả về ngôn ngữ lẫn xã hội. Sẽ rất lãng phí nếu giáo viên không tận dụng nguồn lực này để giúp bài giảng trở nên sinh động và hiệu quả hơn.
Tính liên kết trong học tập: Các mảng kiến thức mới thông thường luôn có mối liên hệ mật thiết với những gì học viên đã biết trước đó. Việc khơi gợi lại những điểm giao nhau này giúp quá trình tiếp nhận thông tin mới trở nên tự nhiên và dễ dàng hơn.
Tăng cường sự chủ động: Quá trình động não để giải quyết các câu hỏi buộc người học phải tương tác liên tục với bài học. Sự chủ động này là chìa khóa giúp học viên ghi nhớ kiến thức sâu sắc và bền vững hơn so với việc nghe giảng thụ động.
Lợi ích của phương pháp đặt câu hỏi khai thác (Eliciting) là gì?

Dựa vào các nguyên tắc cơ bản ở trên, Câu hỏi Khai thác (Eliciting) mang lại rất nhiều lợi ích trong việc cắt giảm thời gian giảng bài của giáo viên.
Giảm thiểu thời gian giáo viên nói (Teacher talking time) để duy trì năng lượng trong suốt buổi học
Ứng dụng phương pháp câu hỏi Khai thác (Eliciting) trong lớp học là một cách hiệu quả nhất để cắt giảm thời gian diễn giải của giáo viên. Đó là vì các giáo viên có cơ hội tối ưu hóa thời gian thực hành của học viên thay vì chiếm dụng thời lượng lớp học bằng việc thuyết giảng. Các thầy cô chỉ cần đặt những câu hỏi ngắn gọn, thiết thực để học viên tự mình suy luận, khám phá ra kiến thức mới. Giáo viên chỉ đóng vai trò như người điều phối lớp học, đưa ra các tín hiệu gợi mở, nhường không gian nói cho học viên tự khám phá tri thức. Điều này không chỉ giúp giáo viên tiết kiệm năng lượng và bảo vệ giọng nói, mà còn tạo điều kiện để giáo viên toàn tâm toàn ý xây dựng thêm nhiều bài giảng chất lượng trong tương lai.
Tăng cường sự chủ động và thời gian nói của học viên trong lớp học
Bên cạnh việc giảm áp lực nói cho giáo viên, Câu hỏi Khai thác (Eliciting) còn đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên môi trường học tập chủ động. Kỹ thuật này khuyến khích người học chủ động tham gia sâu vào quá trình tiếp thu thay vì chỉ ngồi nghe giảng thụ động. Khi có sự đóng góp của bản thân vào bài giảng, học viên sẽ thấy kiến thức trở nên có giá trị và cần thiết hơn. Đây chính là nguồn động lực mạnh mẽ giúp người học tự tin và có trách nhiệm hơn với quá trình học tập của mình. Quan trọng hơn, khi học viên tham gia xây dựng bài học nhiều hơn, vai trò nói của giáo viên được cắt giảm đáng kể mà không làm giảm hiệu quả học tập, mà ngược lại quá trình tiếp thu trở nên sâu sắc hơn.
Khơi gợi môi trường học tập tích cực để nâng cao hiệu quả học sinh
Quá trình đặt câu hỏi một cách có hệ thống không chỉ tạo ra sự tương tác hai chiều sâu sắc mà còn góp phần thiết lập một môi trường học tập lành mạnh. Trong phương pháp Câu hỏi Khai thác (Eliciting), các câu hỏi mang tính gợi mở không đặt nặng áp lực đúng sai hay đánh giá năng lực cá nhân, mà tập trung khơi gợi và kết nối những hiểu biết sẵn có của người học. Nhờ đó, học viên dần gỡ bỏ tâm lý e ngại mắc lỗi và sẵn sàng tham gia vào quá trình học tập. Khi học viên thực sự thoải mái và chủ động hơn, các rào cản về tâm lý sẽ được giảm thiểu, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp nhận kiến thức mới. Điều này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết Bộ lọc cảm xúc (Affective Filter) của nhà ngôn ngữ học Stephen Krashen. Theo đó, người học sẽ tiếp thu và ghi nhớ thông tin hiệu quả nhất khi ở trong trạng thái tâm lý tích cực và không bị cản trở bởi sự lo lắng hay nhàm chán [3]. Ngoài ra, khi lớp học được duy trì bằng sự tương tác chủ động của học viên, giáo viên không cần nói quá nhiều để giữ nhịp cho lớp học.
Đánh giá chính xác năng lực và lỗ hổng kiến thức của học viên nhằm xác định trọng tâm giảng dạy
Việc vận dụng các câu hỏi khai thác giúp giáo viên đánh giá được trình độ thực tế và phát hiện những lỗ hổng kiến thức của từng học viên gặp phải. Kỹ thuật này còn cho phép giáo viên xác định được người học đã nắm rõ bài giảng ở mức độ nào một cách nhanh chóng. Những hiểu biết này là yếu tố then chốt giúp giáo viên điều chỉnh giáo án, hướng giảng dạy một cách trọng tâm và tinh gọn hơn. Thay vì giảng lại kiến thức nền sẵn có, giáo viên sẽ chỉ tập trung vào những kiến thức còn khuyết của học viên, giúp tối ưu hóa thời gian và giảm thiểu đáng kể thời lượng nói của mình.
Những hạn chế của phương pháp Câu hỏi Khai thác (Eliciting)
Thách thức khi áp dụng phương pháp trong các lớp học trình độ thấp
Như đã phân tích, phương pháp này thường tận dụng tối đa kiến thức nền của học viên. Do đó, kỹ thuật này khó áp dụng ở các lớp level thấp (Pre A1) khi mà kiến thức có sẵn của học viên chưa nhiều và đủ vững để có thể tự kết luận, suy ra các kiến thức trừu tượng hơn, nhất là các ngữ pháp khó hoặc các từ vựng không thể minh họa được bằng vật thể hay hình ảnh trực quan. Tuy nhiên ở trình độ này, Câu hỏi Khai thác (Eliciting) vẫn có thể phát huy tốt đối với các từ vựng đơn giản, mang tính hữu hình và dễ gợi mở.
Yêu cầu thời gian đáng kể cho việc chuẩn bị và thực hành
Ứng dụng kỹ thuật đặt Câu hỏi Khai thác (Eliciting) tốn thời gian hơn đáng kể các phương pháp truyền thống khác, nhất là các lớp sĩ số đông. Thách thức này càng trở nên rõ rệt hơn nếu giáo viên đặt câu hỏi không đúng trọng tâm hoặc học viên gặp khó khăn khi trả lời câu hỏi. Ngoài ra giáo viên cần phải đầu tư nhiều thời gian và công sức để chuẩn bị tốt hệ thống câu hỏi gợi mở phù hợp.
Không phù hợp với tất cả các nhóm học viên
Không phải học viên nào cũng cảm thấy thoải mái khi bị đặt câu hỏi, liên tục suy luận và phát biểu. Đối với những học viên hướng nội hoặc đã quen với phương pháp học thụ động truyền thống, Câu hỏi Khai thác (Eliciting) có thể tạo ra các áp lực vô hình, làm người học ngại tham gia và giảm hiệu quả học tập. Do đó giáo viên cần linh hoạt áp dụng cho từng đối tượng học viên phù hợp.
Các phương pháp áp dụng Câu hỏi Khai thác (Eliciting) [4]

Hình ảnh minh họa (Visuals): sử dụng hình ảnh để minh họa nội dung bài học
Giáo viên có thể dùng hình ảnh để minh họa cho từ vựng cần dạy một cách trực quan mà không cần phải giải thích dài dòng bằng ngôn ngữ. Giáo viên có thể lấy ảnh từ nhiều nguồn khác nhau, có thể là ảnh động (GIF), ảnh minh họa hoặc ảnh chụp thực tế của một vật. Các hình ảnh này có thể được trình bày theo nhiều cách thức khác nhau như dán hình lên bảng, sử dụng flashcard hay chiếu slide hình ảnh từ Powerpoint. Phương pháp này có một lợi ích so với các kỹ thuật khác là có khả năng giúp học viên liên tưởng nhanh chóng đến ý nghĩa của từ, ngay cả cho những khái niệm trừu tượng khó diễn tả.
Ví dụ: Để minh họa cho từ “helpful” (hay giúp đỡ), giáo viên có thể trình chiếu hình ảnh một cậu bé đang dắt tay người già qua đường. Sau đó, giáo viên đặt câu hỏi: "Is the boy good? What is he doing? He is being...?" để học viên tự đưa ra tính từ mong muốn.
Realia (Vật thật): sử dụng các đồ vật, dụng cụ thực tế trong giảng dạy
Đối với các từ vựng chỉ đồ vật có kích thước nhỏ, gọn nhẹ và dễ cầm nắm, giáo viên nên ưu tiên sử dụng Realia (Vật thật). Giáo viên có thể mang các đồ vật này từ nhà hoặc tận dụng chính những vật dụng sẵn có ngay trong lớp học để minh họa cho bài giảng. Phương pháp này có một lợi thế là giúp học viên cảm nhận đồ vật một cách chân thật bằng đa dạng giác quan, từ đó giúp học viên ghi nhớ từ vựng tốt hơn.
Ví dụ: Để gợi ý nghĩa cho từ vựng về các vật dụng học tập như "ruler" (thước kẻ) hay "pencil case" (hộp bút), giáo viên có thể cầm trực tiếp đồ vật đó lên và đặt câu hỏi: "What is this? What do we use it for?".
Mime (Kịch câm/cử chỉ): thể hiện thông qua ngôn ngữ cơ thể
Những từ vựng chỉ hành động (verbs), trạng thái hoặc cảm xúc (emotions) là nhóm từ phù hợp nhất để giáo viên áp dụng phương pháp này. Thay vì định nghĩa bằng lời nói, giáo viên sử dụng các động tác hình thể, ngôn ngữ gương mặt và cử chỉ để minh họa trực quan cho ý nghĩa của từ. Điểm nổi bật của kỹ thuật này là không yêu cầu chuẩn bị giáo cụ, đồng thời tạo ra không khí lớp học vui vẻ, giúp học viên tập trung tối đa vào quan sát và phán đoán.
Ví dụ: Để gợi ý cho học viên nghĩa của từ "exhausted" (kiệt sức), giáo viên có thể giả vờ thở dốc, vai buông thõng, lau mồ hôi trên trán và biểu cảm khuôn mặt mệt mỏi. Sau đó đặt câu hỏi: "How do I feel? Am I energetic? No, I am...?".
Context (Bối cảnh): đưa ra ví dụ về một tình huống cụ thể
Giáo viên có thể áp dụng kỹ thuật này bằng cách đóng vai một nhân vật trong tình huống giả định hoặc xây dựng một câu chuyện ngắn có chứa từ vựng học viên cần học. Tiếp đến, giáo viên sẽ đặt câu hỏi gợi mở để khuyến khích học viên suy luận về cách sử dụng của từ vựng trong ngữ cảnh đó và đoán xem nghĩa của từ vựng đó là gì. Kỹ thuật này giúp người học hiểu rõ hơn nghĩa và cách dùng của từ vựng đó trong thực tế khi có mối liên kết giữa từ vựng và ngữ cảnh thay vì chỉ học từng từ riêng lẻ.
Ví dụ:
Từ cần dạy: Disappointed
Câu chuyện minh họa: Bài kiểm tra của Nam
Bước 1: Giáo viên kể một câu chuyện ngắn về một cậu bé tên Nam: "Let's talk about Nam. He studied very hard for the English test. He really wanted a 10. He was very confident. But today, he got the result... only 3 points."
Bước 2: Sử dụng câu hỏi gợi mở: thay vì dịch nghĩa, giáo viên đặt các câu hỏi để học viên suy luận ra trạng thái cảm xúc:
GV: So, did Nam expect a high score? Yes
GV: Did he get a high score? No
GV: Is he happy? No
GV: He really wanted the 10, but he couldn't get it. So, how does he feel?
Kịch bản mẫu ứng dụng phương pháp câu hỏi Khai thác (Eliciting)
Chủ đề: Weather
Từ cần dạy: sunny, rainy, windy, cloudy, snowy
Thời gian: 10 phút
Thời gian | Từ vựng | Kỹ thuật | Kịch bản gợi mở |
2 phút | Sunny | Visual | GV giơ ảnh mặt trời. "Is it night? No, it's a day. Look at the sun! It is..." |
3 phút | Rainy | Mime | GV giả vờ cầm ô, đi nhón chân tránh vũng nước. "Water is falling. I need an umbrella. It's...?" |
2 phút | Windy | Realia | GV dùng một chiếc quạt tay quạt mạnh vào tóc và giấy tờ trên bàn. "The air is moving fast! It's...?" |
3 phút | Cloudy | Context | GV đưa ra ngữ cảnh ngắn "I want to see the sun, but many white and grey things cover it. I can't see the sun. It's...?" |
Ví dụ về cách thực hiện Câu hỏi Khai thác (Eliciting) trong lớp học Tiếng Anh
Từ mới: banana, coconut, carrot, orange, apple
Phương pháp chủ đạo: Câu hỏi Khai thác (Eliciting) gồm Visuals, Realia, Mime, Context.
Bước 1: Lựa chọn kỹ thuật Câu hỏi Khai thác (Eliciting) phù hợp
Với mục đích dạy từ vựng cho lứa tuổi nhỏ mà không dùng tiếng Việt, giáo viên chọn phối hợp 4 kỹ thuật:
Eliciting qua Visuals (Hình ảnh): Sử dụng hình ảnh thực tế, chiếu slide hoặc flashcards bị che khuất một phần để kích thích trí tò mò.
Eliciting qua Realia (Vật thật): Dùng trái cây thật để học viên cầm, nắm,… (Kích thích đa giác quan).
Eliciting qua Mime (Kịch câm): Sử dụng ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ bóc vỏ, hái quả.
Eliciting qua Context (Bối cảnh): Xây dựng các tình huống ngắn gọn về sở thích của các con vật (Khỉ, thỏ) hoặc các bối cảnh quen thuộc (Bãi biển, sở thú).
Bước 2: Giáo viên sử dụng Câu hỏi Khai thác (Eliciting)
Giáo viên không nói nghĩa từ vựng ngay mà đặt ra các câu hỏi gợi mở để học viên tự suy luận ra từ vựng:
Với từ “Banana”
Phương pháp: Mime (Kịch câm/cử chỉ).
Cách thực hiện: Giáo viên sử dụng ngôn ngữ cơ thể dứt khoát kết hợp câu hỏi gợi ý:
GV: "I have a fruit. It is long and yellow."
GV: (Thực hiện động tác bóc vỏ chậm rãi bằng hai tay) "Peel... peel... peel."
GV: (Làm động tác ăn nhẹ nhàng) "Monkeys love this fruit. What is it?"
Với các từ “Coconut” và “Carrot”
Kỹ thuật: Context (Bối cảnh câu chuyện) kết hợp với Mime (Kịch câm/cử chỉ).
Với "Coconut" (Bối cảnh bãi biển):
GV: "It is Summer! We go to the Beach. Oh, the sun is very hot!" (Giả vờ che nắng).
GV: "I am thirsty. I see a brown, hard ball on the tree. Chop! Chop! Water inside!" (Giả vờ chặt cây).
GV: "I put a straw in, and I drink it! What is it?"
Với "Carrot" (Bối cảnh sở thú):
GV: "Now, we go to the Zoo. Look! A Rabbit!" (Dùng tay tạo dáng tai thỏ).
GV: "The rabbit is very hungry. It finds an orange vegetable, and it eats it.
GV: "What vegetable is it? What is it?"
Với từ “Orange”
Kỹ thuật: Visuals (Màu sắc trực quan).
GV: (Chỉ vào vật màu cam trong lớp học như quyển sách hoặc vật dụng học tập) "Look at this color. What color is it?" (HS: "Orange").
GV: "Correct. And this fruit has the same name as the color. What fruit is it?"
