
Vần và nhịp trong việc học tiếng Anh
Vè vẻ vè ve,Là vè con kiến.Kiến càng kiến kệ,Kiến mệ kiến cha.…
Trong tiếng Việt, “vần” là âm tiết trừ đi thanh điệu và phụ âm đầu. Ví dụ: từ “bánh” có vần là “anh”. “Vần” cũng có thể hiểu là hiện tượng lặp lại vần hoặc có vần giống nhau của các âm tiết trong câu hoặc bài. [1] “Nhịp” là là sự lặp lại một cách đều đặn, có tổ chức của các phách mạnh và nhẹ, tạo nên cấu trúc thời gian cơ bản cho âm nhạc hoặc thơ ca [1]. Ví dụ: Nhịp ¾ trong âm nhạc có 3 phách, người chơi nhạc nhấn mạnh vào phách đầu tiên.
Vần và nhịp đã được ứng dụng từ rất lâu trong tiếng Việt để giúp trẻ khám phá về thanh điệu và các sự vật trong cuộc sống đời thường. Vần và nhịp được xây dựng thành các bài vè, ca dao, thơ. Điều này cũng tương tự với tiếng Anh. Nhịp cùng vần để học tiếng Anh được xây dựng thành các bài hát, chant (bài hát nhịp điệu đều đều) hay các nursery rhyme (thơ ca mẫu giáo).
Ví dụ:
Twinkle, twinkle, little star,How I wonder what you are,Up above the world so high,Like a diamond in the sky, twinkle, twinkle, little star,How I wonder what you are…
London Bridge is falling down,Falling down, falling down.London Bridge is falling down,My fair lady…
Ý nghĩa của Vần và Nhịp trong việc học tiếng Anh từ sớm
Theo Mô hình Lặp lại về Âm vị (Phonological Loop Model) của Baddeley[2], vần và nhịp có một số vai trò như sau:
Tăng cường khả năng ghi nhớ: Các bài hát và thơ ca có nhịp và vần thường rất dễ để lặp lại và dần dần in sâu vào tiềm thức, qua đó cải thiện được trí nhớ ngắn hạn và dài hạn của trẻ.
Hình thành khả năng nhóm thông tin (chunking): Các câu ca có vần, nhịp giúp trẻ nhóm thông tin một cách hợp lý dựa vào ngữ điệu lên và xuống mà chúng tạo ra. Điều này đặc biệt quan trọng với trẻ nói ngôn ngữ mẹ đẻ không phải tiếng Anh, vì nó giúp trẻ làm quen với cách tổ chức ngữ điệu và nhịp điệu đặc thù của tiếng Anh.
Nhận thức về phát âm và âm vị: Vần giúp chỉ ra những từ có cách phát âm giống nhau, giúp trẻ phân biệt được các âm vị.
Lặp lại và ghi nhớ âm thanh (auditory rehearsal): Bài hát và thơ ca mẫu giáo thường bắt tai và được trẻ lặp đi lặp lại, từ đó tăng cường khả năng điều khiển âm thanh của trẻ.
Dựa trên Thuyết Đa trí tuệ (Multiple Intelligence Theory) của Gardner[3], con người có 8 loại trí thông minh. Nhịp và vần có thể tác động tới một số trí thông minh:
Trí thông minh âm nhạc: Những trẻ có trí thông minh về âm nhạc có thể phát triển thông qua các bài hát và thơ ca mẫu giáo với nhịp điệu bắt tai và trong sáng.
Trí thông minh ngôn ngữ: Ứng dụng vần nhịp giúp cải thiện trí thông minh về ngôn ngữ vì chúng đưa từ ngữ từ trong sách vở ra đời thực, hình thành nên kỹ năng kể chuyện của trẻ.
Trí thông minh vận động: Khi hát, trẻ thường được khuyến khích dậm chân, vỗ tay hay nhún nhảy để cảm nhận nhịp điệu.
Trí thông minh nội tâm: Vần và nhịp vốn được sử dụng trong âm nhạc để khơi gợi cảm xúc. Trẻ có thể kết nối việc học ngôn ngữ với cảm xúc và suy nghĩ của mình.
Trí thông minh giao tiếp: Giáo viên thường tổ chức hát theo nhóm hoặc theo tổ cho trẻ, điều này giúp thúc đẩy tương tác xã hội và chia sẻ trải nghiệm học.
Áp dụng vào hoạt động trong lớp học

Áp dụng chant (bài hát có nhịp đều) và nursery rhymes (thơ mẫu giáo)
Giáo viên thường ứng dụng chant và nursery rhymes trong lớp học của trẻ hoặc người học có trình độ Beginner. Chant và nursery rhymes là hai hình thức áp dụng vận và nhịp khác nhau, song có cách áp dụng tương đối giống nhau.
Thông thường, giáo viên đọc to chant hoặc nursery rhymes trước cả lớp để làm ví dụ. Sau đó, giáo viên chia trẻ thành từng nhóm/tổ/cặp để đọc lại chant hoặc nursery rhymes. Đối với những lớp học sôi nổi, giáo viên có thể khuyến khích trẻ diễn lại câu chuyện trong nursery rhymes.
Ví dụ về các câu chant:
Cat - bat - hat
See - tree - bee
Sheep - deep - keep
Ví dụ về nursery rhymes:
Humpty Dumpty sat on a wall,Humpty Dumpty had a great fall;All the king's horses and all the king's menCouldn't put Humpty together again.
One, two, three, four, fiveOnce I caught a fish alive.Six, seven, eight, nine, tenThen I let it go again.Why did you let it go?Because it bit my finger so.Which finger did it bite?This little finger on my right.
Rhyming Basket (Phân nhóm từ theo vần)
Rhyming Basket là phương pháp dạy nhằm giúp học sinh ghi nhớ các từ có cùng vần.
Bài tập Rhyming Basket có thể được phân chia theo độ khó tăng dần:
Nhận diện vần.
Ví dụ: Map và Clap có vần với nhau không?
Nối các từ vần.
Ví dụ: Từ nào vần với Cat? Pig hay Hat?
Nối các từ không vần.
Ví dụ: Từ nào không vần với Cat? Pig, Hat hay Sad?
Tạo vần.
Ví dụ: Từ nào vần với Cat?
Rhythm Tapping (Gõ theo tiết tấu)
Nhịp điệu xuất phát từ trọng âm. Khi trẻ gõ theo tiết tấu, trẻ sẽ dần nhận thức được trọng âm của từng từ và vị trí trọng âm trong cả câu.
Giáo viên có thể đưa ra một câu đầy đủ rồi yêu cầu trẻ vừa đọc vừa gõ vào những từ được nhấn mạnh.
Ví dụ: Với câu "I love my mother", trẻ có thể gõ: "I LOVE my MOTH-er".
