
Giai đoạn 1: Phần độc thoại
Câu chuyện độc thoại (Tiếng Anh):
"I have to admit, I often stay up quite late these days. As a final-year university student juggling part-time work and a full course load, I just don’t have enough hours during the day to finish everything. So, I usually end up staying up until 1 or 2 a.m. to study or get things done.
Back when I was a child, though, I had a pretty strict bedtime. My parents didn’t let me stay up past 9 p.m., unless there was a special occasion or we were traveling.
The next morning, I’m usually super groggy and it takes me a while to feel fully awake. My brain feels foggy and I need a big cup of coffee just to function properly. Still, I find that I focus better at night, when it’s quiet and there are fewer distractions."
Giai đoạn 2: Từ vựng theo từng câu hỏi
Câu hỏi 1: Bạn có thường xuyên thức khuya không? Tại sao hoặc tại sao không?
Stay up late
Phát âm: /steɪ ʌp leɪt/
Dịch: Thức khuya
Ví dụ: "I often stay up quite late these days."
Juggle work and study
Phát âm: /ˈdʒʌɡ.əl wɜːk ənd ˈstʌdi/
Dịch: Xoay xở giữa công việc và việc học
Ví dụ: "I’m juggling part-time work and a full course load."
Câu hỏi 2: Khi còn nhỏ, bạn có thức khuya không?
Strict bedtime
Phát âm: /strɪkt ˈbed.taɪm/
Dịch: Giờ đi ngủ nghiêm ngặt
Ví dụ: "I had a pretty strict bedtime when I was a child."
Special occasion
Phát âm: /ˈspeʃ.əl əˈkeɪ.ʒən/
Dịch: Dịp đặc biệt
Ví dụ: "I only stayed up late on special occasions."
Câu hỏi 3: Bạn thường làm gì khi thức khuya?
Cram for exams
Phát âm: /kræm fə(r) ɪɡˈzæmz/
Dịch: Học nhồi để thi
Ví dụ: "I stay up late to cram for exams."
Scroll through social media
Phát âm: /skrəʊl θruː ˈsəʊ.ʃəl ˈmiː.di.ə/
Dịch: Lướt mạng xã hội
Ví dụ: "Sometimes I get carried away scrolling through social media."
Câu hỏi 4: Bạn cảm thấy thế nào vào sáng hôm sau nếu thức khuya?
Groggy
Phát âm: /ˈɡrɒɡ.i/
Dịch: Mơ màng, lờ đờ
Ví dụ: "I’m usually super groggy the next morning."
Need coffee to function
Phát âm: /niːd ˈkɒf.i tə ˈfʌŋk.ʃən/
Dịch: Cần cà phê để hoạt động được
Ví dụ: "I need coffee just to function properly."
Giai đoạn 3: Câu trả lời mẫu theo hai hướng khác nhau
Câu hỏi 1: Bạn có thường xuyên thức khuya không? Tại sao hoặc tại sao không?
(If yes) "Yeah, I often stay up late, especially when I have deadlines or exams coming up. I’m juggling part-time work and university, so sometimes staying up until 1 or 2 a.m. is the only way to get everything done. Honestly, I don’t like it, but it’s become part of my routine lately."→ Dịch: Vâng, em thường xuyên thức khuya, nhất là khi sắp có deadline hoặc kỳ thi. Em đang phải xoay xở giữa việc làm thêm và việc học, nên đôi khi thức tới 1–2 giờ sáng là cách duy nhất để hoàn thành mọi thứ. Thật lòng thì em không thích, nhưng dạo gần đây nó thành thói quen rồi.
(If no) "Not really. I try not to stay up late because it makes me feel super groggy the next morning. I believe having a consistent bedtime helps me stay productive the next day. Unless there’s a special occasion, I usually go to bed by 10 or 11 p.m."→ Dịch: Không hẳn. Em cố gắng không thức khuya vì sáng hôm sau sẽ rất mệt mỏi và lờ đờ. Em nghĩ có giờ ngủ đều đặn giúp mình làm việc hiệu quả hơn vào ngày hôm sau. Trừ khi có dịp đặc biệt, em thường ngủ trước 10 hoặc 11 giờ tối.
Câu hỏi 2: Khi còn nhỏ, bạn có thức khuya không?
(If yes) "Only on special occasions, like birthdays or when we traveled somewhere. Normally, my parents gave me a strict bedtime — I had to go to sleep by 9 p.m. most nights. Honestly, I kind of miss that structure now!"→ Dịch: Chỉ vào những dịp đặc biệt, như sinh nhật hoặc khi đi du lịch thôi. Thường thì bố mẹ em bắt em đi ngủ đúng giờ — hầu hết các tối là trước 9 giờ. Thật ra, bây giờ em cũng hơi nhớ sự kỷ luật đó!
(If no) "Nope, I wasn’t allowed to stay up late when I was little. My parents were really strict about bedtime. It felt unfair back then, but now I totally understand why they did it — kids need proper sleep!"→ Dịch: Không, hồi nhỏ em không được thức khuya. Bố mẹ em rất nghiêm khắc với giờ ngủ. Lúc đó em thấy không công bằng, nhưng giờ em hoàn toàn hiểu tại sao họ lại làm vậy — trẻ con thì cần ngủ đủ!
Câu hỏi 3: Bạn thường làm gì khi thức khuya?
(Nếu liên quan đến học tập)
"Thường thì, em thức khuya để ôn thi hoặc làm xong bài tập. Ban đêm, khi mọi người đều ngủ, không gian yên tĩnh hơn, nên dễ dàng tập trung hơn. Tuy nhiên, em cũng nhận ra rằng thức khuya lâu dài sẽ không tốt cho sức khỏe."
→ Dịch: Phần lớn thời gian em thức khuya để ôn thi hoặc hoàn thành bài tập. Ban đêm nhà yên tĩnh nên dễ tập trung hơn. Nhưng em cũng biết là lâu dài thì không tốt cho sức khỏe.
Câu hỏi 4: Bạn thường cảm thấy như thế nào vào sáng hôm sau nếu thức khuya?
(Nếu mệt mỏi/uể oải)
"Sáng hôm sau, em cảm thấy rất mệt mỏi và thiếu sức sống. Não em như không hoạt động bình thường và em cần một cốc cà phê lớn để tỉnh táo. Điều này ảnh hưởng đến tâm trạng và khả năng tập trung trong suốt cả ngày."
→ Dịch: Sáng hôm sau em thấy cực kỳ mệt mỏi và uể oải. Não em hoạt động không bình thường và em phải uống một cốc cà phê to để tỉnh. Nó ảnh hưởng cả tâm trạng và khả năng tập trung của em trong ngày.
(Nếu không bị ảnh hưởng)
"Thật bất ngờ là đôi khi em vẫn cảm thấy ổn dù đã thức khuya, đặc biệt là khi hôm sau được ngủ thêm một chút. Tuy nhiên, em nhận thức được rằng điều này sẽ làm rối loạn giờ giấc ngủ của mình về lâu dài, vì vậy em cố gắng không để nó thành thói quen."
→ Dịch: Lạ là đôi khi em vẫn thấy ổn sau khi thức khuya, nhất là nếu hôm sau được ngủ nướng. Nhưng em biết điều đó làm rối loạn lịch ngủ của mình về lâu dài, nên em cố không biến nó thành thói quen.
