
Trạng từ (Adverb) là gì?

Theo định nghĩa của Oxford, adverb (trạng từ) là “a word that adds more information about place, time, manner, cause or degree to a verb, an adjective, a phrase or another adverb” (dịch: Một từ bổ sung thêm thông tin về nơi chốn, thời gian, cách thức, nguyên nhân hoặc mức độ cho một động từ, một tính từ, một cụm từ hoặc một trạng từ khác) [1].
Theo đó, trạng từ được chia thành 7 loại, tùy thuộc vào loại thông tin mà trạng từ bổ sung [2]:
Trạng từ chỉ cách thức (Adverb of Manner)
Mô tả: Thường trả lời cho câu hỏi (How?) "Như thế nào" . Nó sẽ đóng vai trò mô tả cách thức, phương pháp hoặc quá trình thực hiện hành động. Hầu hết các trạng từ này được tạo thành bằng cách thêm đuôi -ly vào tính từ.
Ví dụ: “She speaks calmly.” (Cô ấy nói một cách bình tĩnh.)
Trạng từ chỉ Nơi chốn (Adverb of Place)
Mô tả: Trả lời cho câu hỏi "Where?" (Ở đâu). Nó sẽ có chức năng bổ sung, mô tả vị trí hay địa điểm, phương hướng của một hành động, hiện tượng hay con người, sự vật nào đó.
Ví dụ: "The box is upstairs." (Hộp đồ ở trên gác.)
Trạng từ chỉ Tần suất (Adverb of Frequency)
Mô tả: Trả lời cho câu hỏi "How frequently?” (Bao lâu một lần).
Ví dụ: "I rarely eat fast food." (Tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.)
Trạng từ chỉ Thời gian (Adverb of Time)
Mô tả: Thường trả lời cho câu hỏi “When? (Khi nào). Trạng từ này thể hiện thời điểm diễn ra hành động.
Ví dụ: "I will call you later." (Tôi sẽ gọi cho bạn sau.)
Trạng từ chỉ Mức độ (Adverb of Degrees of Comparison)
Mô tả: Trả lời cho câu hỏi “How much extent?” (Đến mức độ nào). Thường đứng trước danh từ, tính từ hoặc trạng từ khác.
Ví dụ: "He is extremely happy." (Anh ấy cực kỳ hạnh phúc.)
Trạng từ chỉ Mục đích (Adverb of Purpose)
Mô tả: Trả lời cho câu hỏi “Why” (Vì sao hay Để làm gì.)
Ví dụ: "She studied hard to pass the exam." (Cô ấy học chăm chỉ để vượt qua kỳ thi)
Trạng từ chỉ Sự chắc chắn (Adverb of Certainty)
Mô tả: Diễn tả mức độ chắc chắn của một hành động.
Ví dụ: "He probably won't come." (Anh ấy có lẽ sẽ không đến.)
Những sai lầm phổ biến giữa tính từ và trạng từ trong SAT

Thí sinh thường xuyên mắc lỗi khi phân biệt giữa các cặp từ
Late và Lately
Late (adv): “muộn, trễ — sau thời gian mong đợi hoặc bình thường” - là một trạng từ của “Late” (adj).
Lately (adv): “gần đây, dạo này — nói về khoảng thời gian gần với hiện tại”.
Ví dụ:
“I used to hear from her often, but not so much lately.” (Dịch: Tôi từng thường xuyên nhận được tin từ cô ấy, nhưng dạo này thì không)
“The bus was late again this morning." (Dịch: Sáng nay xe buýt lại đến muộn nữa rồi)
Wrong và Wrongly
Wrong (adv): “theo một cách sai, không đúng, hoặc không như mong muốn” - là một trạng từ của tính từ “Wrong” (adj)
Wrongly (adv): “theo một cách không đúng, sai trái, không công bằng, hoặc trái đạo đức.”
Ví dụ:
“Something went wrong with the machine.” (Dịch: Có gì đó trục trặc với cái máy.)
“She was wrongly blamed for the mistake.” (Dịch: Cô ấy bị đổ lỗi oan cho sai sót đó.)
Hard và Hardly
Hard (adv): “một cách chăm chỉ, khó khăn hoặc kỹ lưỡng, cẩn thận” - là một trạng từ của tính từ “Hard” (adj)
Hardly (adv): “mới chỉ vừa xảy ra”, “rất ít, hầu như không”, “(dùng sau can, could hoặc trước động từ chính) nhấn mạnh sự khó khăn khi làm điều gì đó”.
Ví dụ:
“He hit the ball hard.” (Dịch: Anh ấy đá quả bóng rất mạnh.)
“Hardly a day goes by without my thinking of her.” (Dịch: Hầu như không có ngày nào trôi qua mà tôi không nghĩ về cô ấy.)
Bên cạnh đó còn có một số từ khác có chức năng của cả tính từ và trạng từ mà không có quy tắc: early - fast - far - inside - outside - straight - etc.
Ngoài ra, người học cũng nên lưu ý một số tính từ mang đuôi “-ly” nhưng không phải là trạng từ mà là một tính từ: costly - elderly - friendly - lively - likely - lovely - lonely - manly/womanly - silly - ugly - etc.
Cách nhận diện khi nào cần sử dụng trạng từ
Tính từ: thường đứng trước danh từ, đứng sau động từ to be hoặc các động từ tri giác (sense verb) như feel, look, seem, sound, smell, taste, sound, etc.
Ví dụ:
“She enrolled in an intensive English course to challenge herself.” (Dịch: Cô ấy đã đăng ký một khóa học tiếng Anh chuyên sâu để thử thách bản thân.)
“The music sounds great!” (Dịch: Âm nhạc thật hay!)
Trạng từ: mô tả động từ, tính từ khác hoặc trạng từ khác. Nếu từ đó mô tả cách thức, thời gian, hay mức độ của một hành động, bạn cần một trạng từ. Ví dụ:
Ví dụ:
"The singer dances gracefully!" (Dịch: Ca sĩ nhảy múa duyên dáng!)
“She incredibly quickly realized that the remarkably well-prepared team could outperform everyone.” (Dịch: Cô ấy nhận ra cực kỳ nhanh chóng rằng đội ngũ được chuẩn bị rất kỹ lưỡng có thể vượt trội hơn tất cả mọi người.)
Để nhận biết chính xác hơn adjective và adverb trong SAT, cùng phân tích một ví dụ phức tạp hơn như sau [3]:
“Playing a brass or woodwind instrument good requires one to have good posture.” (Chơi một nhạc cụ bằng đồng hoặc kèn gỗ giỏi đòi hỏi một người phải có tư thế tốt.)
Nhận xét: Câu trên chứa lỗi dùng sai tính từ - trạng từ trong “Playing a brass or woodwind instrument good”.
Giải thích: Xác định sai từ cần bổ sung là “a brass or woodwind” (danh từ) nên đã sử dụng tính từ “good”. Nhưng thực chất, “tốt” bổ sung cho hoạt động “Chơi”, hay cụ thể là cụm động từ “Chơi một nhạc cụ bằng đồng hoặc kèn gỗ” được chuyển thể từ câu (To play a brass or woodwind instrument) nên phải dùng trạng từ để bổ sung.
Sửa lỗi: “Playing a brass or woodwind instrument well requires one to have good posture.”
Vị trí của trạng từ trong câu và các quy tắc sử dụng adverb trong SAT

Vị trí của trạng từ khá đa dạng, tùy thuộc vào từ hoặc cụm từ mà nó bổ sung, hay phụ thuộc vào mục đích của người viết. Tuy không có quy quy định ràng buộc cụ thể nhưng nó vẫn theo một quy luật có thể quan sát được, phổ biến nhất là ở đầu câu, giữa câu và cuối câu [4].
Trạng từ có thể ở vị trí đầu tiên trong câu. Ví dụ: “Surprisingly, the team won the championship.” (Dịch: Ngạc nhiên thay, đội thi đã giành được quán quân.)
Trạng từ có thể ở vị trí cuối cùng trong câu. Ví dụ: “He called me yesterday.” (Dịch: Anh ta gọi tôi hôm qua)
Trạng từ có thể ở vị trí ở giữa:
Nếu trong câu có một động từ thì trạng ngữ được đặt giữa chủ ngữ và động từ chính
Ví dụ: “The traffic jam completely blocked the main highway.” (Dịch: Vụ kẹt xe đã phong tỏa hoàn toàn đường cao tốc chính.)
Nếu trong câu có nhiều hơn 1 động từ, vị trí giữa có thể là sau động từ phụ đầu tiên (first auxiliary) hoặc sau động từ khiếm khuyết (modal verb).
Ví dụ: “She has always been a hard worker." (Dịch: Cô ấy luôn luôn là một công nhân chăm chỉ.)
Nếu trong câu hỏi, trạng từ sẽ nằm giữa chủ ngữ và động từ chính.
Ví dụ: "Does he always remember to lock the door?" (Anh ấy luôn luôn nhớ khóa cửa chứ?)
Trạng từ sẽ viết sau động từ “to be”, trừ trường hợp người viết muốn nhấn mạnh. Lúc này, trạng từ sẽ đứng trước động từ “to be”.
Ví dụ: “You said he was on time, but he never is!” (Cậu nói anh ta luôn đúng giờ, nhưng anh ta chưa từng!)
Dưới đây là vị trí phổ biến của 5 trong số những dạng trạng từ phổ biến mà thí sinh thường thấy về adverb trong SAT
Trạng từ | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
Cách thức (Manner) |
|
|
Mức độ (Degree) |
|
|
Nơi chốn (Place) |
|
|
Tần suất (Frequency) |
|
|
Thời gian (Time) |
|
|
Lưu ý rằng nếu mệnh đề chứa hỗn hợp 3 loại trạng từ về Cách thức, Thời gian và Địa điểm thì nguyên tắc viết vị trí là: “Trạng từ Cách thức - Nơi chốn - Tần suất - Thời gian - Mục đích”.
Ví dụ: Jenny answered brilliantly in the interview yesterday. (Dịch: Jenny đã trả lời thông minh trong buổi phỏng vấn ngày hôm qua.)
Trong nhiều trường hợp, sự thay đổi vị trí của trạng từ có thể tác động lớn đến ý nghĩa của câu, dù cho đã tuân thủ các quy tắc ngữ pháp cơ bản. Điều này phụ thuộc vào ý đồ của người viết và đối tượng mà họ muốn nhấn mạnh.
Ví dụ:
He only told the truth. (Anh ấy chỉ nói sự thật.)
Only he told the truth. (Chỉ có anh ấy nói sự thật.)
So sánh trạng từ ở dạng Comparative và Superlative

So sánh hơn với trạng từ ngắn gọn
Khái niệm: Trạng từ so sánh hơn là một từ dùng để so sánh hai hành động (verb). Nó cho thấy một hành động được thực hiện ở mức độ cao hơn hành động kia.
Cấu trúc ngữ pháp:
S + V + adv + er + than + O
Ví dụ: "The new sports car, despite its weight and size, moved much faster than the older model we tested last month on the same track.” (Dịch: Chiếc xe thể thao mới, mặc dù nặng và cồng kềnh, đã di chuyển nhanh hơn nhiều so với mẫu xe cũ mà chúng tôi đã thử nghiệm tháng trước trên cùng một đường đua.)
So sánh hơn với trạng từ dài hơn
Cấu trúc ngữ pháp:
S1 + V + more + Adverb + than + S2
Ví dụ: "After a long period of confusion, the software performed more efficiently than the developers had ever anticipated.”
Lưu ý rằng:
Khi đề cập đến đối tượng thứ hai trong phép so sánh, nên dùng “than” và không được dùng “that” hay “as” để thay thế.
Nếu đối tượng thứ hai là một đại từ nhân xưng, chúng ta thường dùng dạng tân ngữ của đại từ đó (me, you, him, her, us, them).
Trong các tình huống trang trọng hơn, thay vì dùng “than + O”, chúng ta có thể dùng “than + subject pronoun (đại từ chủ ngữ) + be/do/modal verb”.
Ví dụ: "He explained the process more clearly than us/we did" (Dịch: Anh ấy giải thích quá trình rõ ràng hơn chúng tôi.)
So sánh nhất với trạng từ ngắn
Khái niệm: So sánh nhất của trạng từ được sử dụng để so sánh một hành động của một người hoặc vật với tất cả những người hoặc vật khác trong một nhóm. Nó cho thấy hành động đó được thực hiện ở mức độ cao nhất hoặc thấp nhất.
Cấu trúc ngữ pháp: S + V + the + Adverb-est + (at/in/of) + Noun (O)
Ví dụ: “Of all the students in the class, she worked the hardest on her thesis.” (Dịch: Trong số tất cả các học sinh trong lớp, cô ấy làm bài chăm chỉ nhất cho luận văn của mình.)
So sánh nhất với trạng từ dài
Cấu trúc ngữ pháp: S + V + the most + Adverb + (at/in/of) + Noun (O)
Ví dụ: “Among all the emergency responders, the lead doctor acted the most professionally when faced with the unexpected crisis" (Dịch: Trong số tất cả những người ứng phó khẩn cấp, vị bác sĩ trưởng đã hành động chuyên nghiệp nhất khi đối mặt với cuộc khủng hoảng bất ngờ.)

Ngoài ra, luôn có một số trường hợp ngoại lệ. Khi đó, trạng từ không tuân theo quy tắc so sánh thông thường mà sẽ biến đổi thành một từ ngữ mới bắt buộc người học phải ghi nhớ. Sau đây là một số trạng từ bất quy tắc trong so sánh:
Trạng từ | Dịch nghĩa | So sánh hơn (Comparative) | So sánh nhất (Superlative) |
|---|---|---|---|
Well | Tốt/ Giỏi | Better | Best |
Badly | Dở/ Tệ | Worse | Worst |
Little | Ít | Less | Least |
Much | Nhiều | More | Most |
Far | Xa | Farther/ Further | Farthest/ Furthest |
Chiến lược giải quyết câu hỏi về trạng từ trong SAT Reading and Writing
It is often hard to keep up with my friend because she is in much better shape than am I and also walks very quick.
A. keep upB. quickC. thanD. she is

Bước 1: Xác định ngữ cảnh và nhận diện từ loại cần tìm
Chiến thuật: Đọc toàn bộ câu để hiểu ý nghĩa và xác định chức năng của từng cụm từ được gạch chân. Cụ thể, cần xem từ đó bổ nghĩa cho cái gì và xác định vị trí của từ đó đã phù hợp và đúng ngữ pháp hay chưa.
Áp dụng vào ví dụ:
Từ “keep up” là cụm động từ (kết hợp với “with somebody” mang nghĩa là “bắt kịp ai đó”, “theo kịp ai đó”).
“She is” có chức năng mở đầu cho một mệnh đề tiếp theo sau từ “because” để giải thích cho mệnh đề trước.
“Than am I” là cấu trúc so sánh hơn với tính từ “good” có công thức “(more) + adj(-er) + than …”, bổ ngữ cho danh từ “shape” (vóc dáng) giữa hai đối tượng là “tác giả và bạn cô ấy” và có cấu trúc tương ứng với “She is”.
“Quick” đứng cuối câu, sẽ có chức năng bổ ngữ cho danh từ.
Bước 2: Phát hiện lỗi và áp dụng quy tắc biến đổi phù hợp
Chiến thuật: Dựa vào chức năng đã xác định, tiếp tục kiểm tra xem từ được gạch chân có đúng từ loại cần thiết hay không và chức năng của nó trong câu.
Áp dụng vào ví dụ:
So sánh hơn với tính từ ngắn khi trong mệnh đề có hai chủ ngữ thì sử dụng cấu trúc “than + O” hoặc “than + subject pronoun (đại từ chủ ngữ) + be/do/modal verb” (trong văn viết thể hiện sự trang trọng)
Đối với “quick”, trong mệnh đề sau không có danh từ nên hình thức của “quick” là sai. Thay vào đó, áp dụng quy tắc biến đổi tính từ thành trạng từ cho tính từ thường một âm tiết bằng cách thêm “-ly” ở đuôi.
Bước 3: Loại bỏ các đáp án sai
Chiến thuật: Loại bỏ các đáp án không có lỗi và chọn đáp án có lỗi ngữ pháp đã xác định ở trên
Áp dụng vào ví dụ:
(A) keep up: Cụm động từ này được dùng đúng ngữ pháp, có nghĩa là "bắt kịp". Không có lỗi.
(B) she is: Cụm từ này đóng vai trò chủ ngữ và động từ, Không có lỗi.
(C) than am I: Lỗi cấu trúc so sánh. Sửa lại thành “than I am”
(D) quick: Lỗi tính từ/ trạng từ. Sửa lại thành "quickly" (trạng từ chỉ cách thức - Adverb of Manner, thường được đặt ở cuối khi mệnh đề chỉ có một chủ ngữ.)
Tóm tắt chiến lược làm bài:
Phân tích ngữ cảnh câu hỏi
Nhận diện lỗi của các từ/ cụm từ dễ nhầm lẫn
Đưa ra kết luận và sửa lỗi
Bài tập áp dụng
A. ThatB. LateC. On the phoneD. Real soon
Câu 2: The quartered reports need to be turned in at the next week meeting.
A. QuarteredB. To be turnedC. Week
Câu 3: Most probably because of the likeable rapport between anchors, the night newscast on the local ABC affiliate has been recently moved well beyond its competitors in the ratings battle.
A. LikeableB. Night newscastC. Has been recently moved
Câu 4: The days she spent at the beach house was lonely and solitarily.
A. WasB. LonelyC. Solitarily
Câu 5:

Which choice best describes the function of the underlined portion in the text as a whole? [5]
A. It presents an objection to the argument of Guerra et al. about transportation mode choice in urban areas of Mexico.B. It explains why it is challenging to influence transit ridership solely by altering characteristics of a transit system.C. It illustrates the claim that a characteristic associated with high transit ridership in Mexico City is not associated with high transit ridership elsewhere.D. It substantiates the assertion that population density, the spatial distribution of jobs, and demographic characteristics are important factors in transportation mode choice.
Đáp án & Giải thích
Câu 1:
A. ĐúngB. ĐúngC. ĐúngD. Sai. "real" là một tính từ, nhưng ở đây lại bổ nghĩa cho trạng từ "soon". Để bổ nghĩa cho trạng từ, cần dùng một trạng từ khác. Sửa lại thành “really”
Câu 2:
A. Sai. “Quartered” là tính từ nhưng là dạng bị động của động từ “quarter” (chia làm bốn), nên không thể bổ sung cho danh từ “reports”. Sửa lại thành “quarterly” (tính từ, nghĩa là hằng quý)B. ĐúngC. Đúng
Câu 3:
A. ĐúngB. ĐúngC. Sai. Lỗi: Nếu trong câu có nhiều hơn 1 động từ, vị trí giữa có thể là sau động từ phụ đầu tiên (first auxiliary) hoặc sau động từ khiếm khuyết (modal verb). Sửa lại thành “has recently been moved”.
Câu 4:
A. Sai. Lỗi số ít/số nhiều của động từ. Sửa thành “were” (chia theo chủ đầu tiên “the days”)B. ĐúngC. Sai. Lỗi nằm ở "solitarily" là một trạng từ. Tuy nhiên, nó lại được nối với tính từ "lonely" bằng liên từ "and". Nên cả hai từ phải cùng là một loại. Sửa lại thành “solitary”.
Câu 5:
Trọng tâm của câu văn được gạch chân nằm ở trạng từ và tính từ “irreducibly contextual” (nghĩa: một cách không thể đơn giản hóa, có tính ngữ cảnh), đồng nghĩa với “population density, the spatial distribution of jobs, and demographic characteristics of individuals” (mật độ dân số, phân bố công việc theo không gian và yếu tố nhân khẩu học của con người).
→ Chỉ có đáp án (B) giải thích đúng về vấn đề trên, nêu rõ lý do tại sao việc thay đổi đặc điểm của một hệ thống giao thông công cộng lại không thể dễ dàng tác động đến số lượng người sử dụng phương tiện này, mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác.
Đọc tiếp: Infinitive, Gerund và Participle trong SAT Reading and Writing
Tổng kết
SAT® là thương hiệu đã được đăng ký bởi College Board, không liên kết với, cũng như không chứng thực trang web này.
