
Thông tin về bài thi TOEIC Writing
Part 1: Viết câu theo 1 bức tranh cho sẵn (câu 1-5)
Part 2: Trả lời một yêu cầu bằng văn bản (câu 6-7)
Part 3: Viết bài luận trình bày quan điểm (câu 8)
Ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết
Mối quan hệ giữa hoạt động nói và viết trong việc nâng cao kỹ năng TOEIC Writing

Tuy có những sự khác biệt rất đặc trưng và dễ nhìn nhận, không thể phủ định mối quan hệ chặt chẽ giữa ngôn ngữ nói và viết trong việc học tiếng Anh nói chung và ứng dụng vào bài thi TOEIC nói riêng. Đầu tiên, bàn về mặt tích cực của mối quan hệ, việc tham gia vào các hoạt động nói có thể nâng cao kỹ năng viết trong các bối cảnh giáo dục tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL) và tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai (ESL) [2]. Theo cách học truyền thống, học viên thường tập trung vào việc tiếp nhận thông tin đầu vào (input) thông qua việc nghe giảng từ giáo viên hoặc đọc các tài liệu liên quan. Tuy vậy, việc ghi nhận một cấu trúc ngữ pháp ở mức độ bề mặt là chưa đủ để giúp việc học hiệu quả mà học viên cần phải thực sự cố gắng dùng kiến thức đó để nói và viết (hay còn hiểu là tạo ra output), vì khi đó họ mới tham gia vào quá trình nhận thức sâu trong việc học ngôn ngữ và giúp học viên nhớ sâu kiến thức được học. [3] Đây cũng là lý do khiến nhiều học viên đạt được điểm cao trong bài thi TOEIC Listening Reading - bài thi liên quan nhiều đến kỹ năng input, nhưng gặp khó khăn trong việc đặt câu đơn giản trong bài thi TOEIC Speaking Writing - bài thi đòi hỏi kỹ năng output.
Việc nói trước khi viết như một quá trình “tạo ra output nháp”, khiến người học nhận diện được những “lỗ hổng” về ngữ pháp hoặc từ vựng khi họ tạo ra một phát biểu trước khi thực sự đặt bút xuống viết. Nhận biết được nhứng điều này là điều kiên tiên quyết để học ngôn ngữ vì khi người học nhận thấy và chú ý đến những “lỗ hổng kiến thức này”, họ có thể sử dụng thêm những nguồn lực khác nhau để vá lỗ hỏng đó [4]. Các nguồn lực có thể là từ giáo viên, từ điển, giáo trình, hoặc đến từ bạn bè cùng lớp, và việc phản hồi kịp thời trong những lỗi Speaking thì thường thực hiện dễ hơn trong một không gian yên tĩnh nơi mà mọi người đều đang tập trung để viết. Ngoài ra, việc nói cũng làm giảm căng thẳng, tăng sự trôi chảy (fluency) và kích hoạt được tiềm năng ngôn ngữ do đòi hỏi việc phản hồi trong thời gian ngắn.
Ở góc độ khác, việc ảnh hưởng bởi “ngôn ngữ nói” đôi khi ảnh hưởng đến việc lựa chọn từ vựng phù hợp (word choice) trong bài viết học thuật, ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí từ vựng (vocabulary) của bài thi TOEIC Writing. Vì vậy, cần áp dụng hiệu quả và đúng đắn giữa ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết trong bài thi để tối ưu được hiệu quả.
Bài viết này sẽ bàn sâu hơn về cách ứng dụng các lợi ích tích cực của mối quan hệ này. Trong đó, có thể ứng dụng mặt tích cực bằng cách tích hợp việc học nói vào các buổi học Writing thay vì chỉ tập trung vào việc viết và phản hồi từ giáo viên.
Ứng dụng kỹ năng nói và speaking để nâng cao kỹ năng viết TOEIC

Hoạt động 1: Kỹ thuật brainstorm để phát triển ý tưởng
Hoạt động suy nghĩ ý tưởng giúp học viên bóc tách được những đề khó, phức tạp thành những ngách nhỏ hơn, dễ định nghĩa và đưa ra những luận điểm đơn giản. Giáo viên có thể đặt những câu hỏi dẫn dắt học viên trả lời bằng cụm từ hoặc câu đơn để người học hình dung được các ngữ pháp và từ vựng cần thiết để diễn đạt ý tưởng.
Ví dụ đề bài TOEIC Writing Part 3: There are many ways to find a job: newspaper advertisements, Internet job search websites, and personal recommendations. What do you think is the best way to find a job? Give reasons or examples to support your opinion.
(Tạm dịch: Có rất nhiều cách để tìm việc: từ các quảng cáo trên báo, các trang web tìm kiếm việc làm trên internet và từ các đề xuất cá nhân. Bạn nghĩ đâu là cách tốt nhất để tìm việc? Hãy đưa ra lý do và ví dụ để củng cố quan điểm của bạn.)
Vai trò của giáo viên: Viết lên bảng những câu hỏi dẫn dắt học viên thảo luận. Chia cho mỗi học viên chọn ra 1 cách tìm việc mà mình cho là hiệu quả nhất, sau đó đưa ra lý do và ví dụ để ủng hộ luận điểm đó.
Giáo viên dẫn dắt: “What are the three options? Can you explain them in your own words?”
Học viên trả lời:
Linh said, “I like using job websites. I used Vietnamworks and got three interviews, so I think it really works.”
Khoa said, “I think asking people you know is the best way. Like, if a friend knows someone in a company, it’s faster. My friend talked to the HR person for me, and I got an interview right away.”
Mai said, “I still check the newspaper. Some companies, especially the older ones, only put jobs there. I found a job in Tuoi Tre News and applied. It was very simple.”
Hoạt động 2: Thử thách diễn đạt lại ý tưởng (Paraphrasing Challenge)

Dựa trên những ý tưởng được đưa ra và diễn đạt “mộc mạc” theo kiểu văn nói trên, giáo viên có thể tiến hành học viên ghi âm và nghe lại sau đó cùng làm việc nhóm để diễn đạt chúng thành câu. Giáo viên chia lớp thành một nhóm 3 bạn và yêu cầu các bạn diễn đạt theo “3 cách khác nhau” từ một câu phát biểu để khuyến khích học viên tìm hiểu các cách diễn đạt đa dạng.
Nếu học viên còn yếu, giáo viên có thể gợi mở bằng câu hỏi dẫn dắt:
“Vì sao em thích giới thiệu từ bạn bè hơn?”
“Có ví dụ nào từ trải nghiệm của em không?”
“Nếu viết cho người không biết về vấn đề này, em sẽ cần nói rõ điều gì hơn?”
Thay vì mình nói “I think” còn cụm nào khác để thể hiện quan điểm không? (Gợi ý các cụm “From my point/ view/ perspective”)
Nếu cô/ thầy muốn chuyển đổi tính từ “faster” thành một mệnh đề nhằm nhấn mạnh tìm việc thông qua bạn bè tiết kiệm thời gian thì phải làm thế nào? (Gợi ý: Dùng mệnh đề quan hệ giải thích rõ bổ trợ thêm cho tiền ngữ thể hiện phương pháp)
Khi muốn đưa ra ví dụ, thay vì dùng từ “like” mình còn cụm trạng ngữ nào khác không?
Khi học viên bí từ hoặc lặp ý, giáo viên có thể đặt câu hỏi gợi ý: “Còn cách nào khác để nói ‘the best’ không?” (best → most effective / easiest / fastest)
Ví dụ: “I think asking people you know is the best way. Like, if a friend knows someone in a company, it’s faster. My friend talked to the HR person for me, and I got an interview right away.”
→ From my perspective, recommendation from friends is the most effective method. For instance, I got the job through a friend’s recommendation, which saved me time and made the process more reliable.
Giáo viên cũng có thể đưa mẫu khung viết lại. Ví dụ chuyển đổi câu: I like using job websites.
Mẫu 1: I prefer [phương pháp] because [lý do 1] and [lý do 2].
→ I prefer using job websites because they are easy to access and offer a wide range of job options.
Mẫu 2: I believe + [phương pháp] is + [tính từ tích cực] because + [giải thích]. It helped me + [kết quả hoặc trải nghiệm].
→ I believe using job websites is very effective because they show many openings in one place. It helped me get interviews quickly.
Sau khi các nhóm hoàn tất việc diễn đạt lại ý tưởng, giáo viên hãy yêu cầu các học viên trình bày ý tưởng trước lớp để các nhóm có thể ghi nhận lại sự sáng tạo của nhau và học thêm được nhiều từ, cấu trúc mới.
Cách này giúp học viên gộp thêm lý do, không chỉ nói "tôi thích" mà nói được "vì sao thích" trong cùng 1 câu phát biểu nhờ gợi ý từ các liên từ. Điều này giúp học viên biết cách triển khai câu dài hơn, đẩy đủ thông tin hơn mà không bị bí ý tưởng và cũng biết cách sử dụng liên từ phù hợp.
Thông qua hoạt động, học viên có thể nhận ra mình còn thiếu vốn từ đồng nghĩa hoặc chưa biết chuyển đổi câu. Người học có thể tìm cách “vá những lỗ hổng” này thông qua việc tra từ điển tại lớp, đặt câu hỏi với bạn cùng nhóm hoặc tham khảo trực tiếp với giáo viên. Điều quan trọng ở đây là giúp học viên tự biết cách tìm hiểu “lỗ hổng” còn thiếu, khác với khi các bạn tự đặt bút làm bài viết và dù biết rằng mình thiếu kiến thức để thành lập bài, nhưng không biết kiến thức thiếu đó là gì và phải bắt đầu từ đâu.

Hoạt động 3: Tranh luận nhanh (Mini debate)
Một dạng đề Writing thường gặp trong bài thi TOEIC là bàn bạc về hai mặt của vấn đề. Học viên thường gặp khó khăn trong việc brainstorm ý tưởng luận điểm cho dạng đề này nếu thiếu đi tư duy phản biện và không thể nhìn nhận sâu hai khía cạnh của vấn đề khiến cho việc thành lập luận điểm tốn nhiều thời gian. Bài thi TOEIC Writing Part 3 đòi hỏi thí sinh phải thực hiện được bài luận xấp xỉ 300 từ trong thời gian 30 phút nên học khả năng động não ý tưởng nhanh chóng sẽ khiến học viên có được lợi thế khi làm bài.
Khi triển khai hoạt động tranh biện, giáo viên cần chia lớp thành hai nhóm: Mỗi nhóm sẽ bảo vệ một quan điểm đối lập về việc làm trong một công ty lớn và có uy tín.
Ví dụ chủ đề: "What are some advantages and disadvantages of working in a big and reputable company?"
Nhóm 1: Lợi ích khi làm việc trong công ty lớn, có uy tín.
Nhóm 2: Nhược điểm khi làm việc trong công ty lớn, có uy tín.
Yêu cầu học viên sử dụng ít nhất 1 ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của mình.
Sau khi các nhóm trình bày, giáo viên sẽ yêu cầu mỗi học viên phản biện lại quan điểm của nhóm đối lập, sử dụng các mẫu câu phản biện để làm cho câu trả lời mượt mà và tự nhiên hơn.
Học viên nhận ra những thiếu sót nào?
Khó diễn đạt ví dụ cụ thể bằng tiếng Anh: Học viên có thể gặp khó khăn trong việc đưa ra ví dụ cụ thể và chi tiết khi trả lời.
Không biết cách phản biện lại mà không lặp từ "but" hoặc "I don't agree": Các từ này thường làm câu phản biện bị lặp lại và thiếu tự nhiên cũng như không phù hợp với căn viết.
Luận điểm chưa đủ mạch mẽ, đủ sức thuyết phục có thể bị bạn cùng lớp phản biện, vì vậy khi viết bài học viên có thể thêm vào những lập luận chặt chẽ hơn.

Phương pháp xử lý các lỗ hổng
Giáo viên có thể hỗ trợ học viên thay thế những câu phản biện cơ bản bằng các cụm từ mượt mà và trang trọng hơn, ví dụ như:
Mẫu cụm phản biện:
"Mặc dù đúng là..., tôi tin rằng..."
"Một số người có thể cho rằng..., tuy nhiên..."
"Thường người ta nói rằng..., ngược lại..."
"Dù làm việc ở một công ty lớn mang lại..., nhưng nó cũng đi kèm với..."
"Nhiều người có thể nghĩ rằng..., nhưng từ quan điểm của tôi..."
“Mặc dù thực tế rằng..., tôi sẽ lập luận rằng...”
“Không có nghi ngờ gì rằng..., tuy nhiên...”
“Có thể có vẻ như..., nhưng thực tế là...”
“Cũng dễ hiểu rằng..., tuy nhiên...”
“Mặc dù tôi hiểu quan điểm của bạn, nhưng tôi vẫn tin rằng...”
“Vâng, đó là một cách nhìn, nhưng...”
“Đó là một điểm hay, nhưng chúng ta cũng nên xem xét...”
“Dù tôi đồng ý với một phần của điều đó, tôi vẫn nghĩ...”
“Một số người thích..., nhưng tôi lại thích...”
“Tùy vào tình huống, nhưng nhìn chung, tôi tin rằng...”

Nhờ vào những cụm từ này, học viên có thể giảm bớt khoảng thời gian 'trống' khi chưa nghĩ ra ý tưởng, từ đó giảm căng thẳng. Đồng thời, người học cũng có thể học cách áp dụng các cụm từ này để nâng cao chất lượng bài TOEIC Writing của mình. Để đạt hiệu quả tối ưu, giáo viên có thể phân bổ thời gian lớp học theo tỷ lệ 30% cho hoạt động thảo luận (Speaking) và 70% cho phần viết.
