
Asymptote (danh từ): tiệm cận
Giải thích
Trong toán học, asymptote là một đường thẳng mà đồ thị của một hàm số tiến gần đến nhưng không bao giờ chạm vào, kể cả khi biến số tiến đến vô cùng. Tiệm cận giúp mô tả hành vi của hàm số ở các giá trị cực trị hoặc khi biến số tiến đến vô cùng.
Trong bài thi SAT, asymptote thường xuất hiện trong các câu hỏi về hàm số hữu tỉ, hàm số mũ, và phân tích đồ thị hàm số.

Formule
Horizontal Asymptote (Tiệm cận ngang):
Cho hàm số:
f(x)=(axm+...)(bxn+...)Tiệm cận ngang được xác định như sau:
Nếu m < n: tiệm cận ngang là y = 0

Ví dụ: Phương trìnhf(x)=3x2x2 có tiệm cận ngang y = 0.
Nếu m = n: tiệm cận ngang là y = a/b

Ví dụ:
f(x)=4x2+13x2−2Phương trình có tiệm cận ngang y = 4/3
Nếu m > n: không có tiệm cận ngang.
Ví dụ:
f(x)=(x3+2)(x2−1)
Phương trình không có tiệm cận ngang
Vertical Asymptote (Tiệm cận đứng):
Để tìm tiệm cận đứng, giải phương trình mẫu số = 0 (với điều kiện tử số ≠ 0 tại điểm đó)
Ví dụ:
f(x)=(x+1)(x2−4)
Phương trình tiệm cận đứng tại x = 2 và x = -2 (vì x² - 4 = 0 khi x = ±2)
Khái niệm liên quan đến tiệm cận ngang
Horizontal asymptote (tiệm cận ngang)

Horizontal asymptote (tiệm cận ngang) xuất hiện khi đồ thị hàm số tiến gần đến một giá trị hằng số khi x tiến đến dương vô cùng hoặc âm vô cùng.
Vertical asymptote (tiệm cận đứng)

Vertical asymptote (tiệm cận đứng) xuất hiện khi đồ thị hàm số tiến đến vô cùng khi biến x tiến gần đến một giá trị hằng số từ bên trái hoặc bên phải.
Factor (danh từ): yếu tố
Khái niệm
Trong toán học, factor là một số hoặc biểu thức được chia hết bởi số hoặc biểu thức ban đầu (không có dư).
Trong bài thi SAT, factor xuất hiện thường xuyên trong các câu hỏi về phân tích đa thức, giải phương trình bậc hai, tìm nghiệm của phương trình, và các bài toán số học cơ bản.

Khái niệm liên quan đến yếu tố
Prime factor (thừa số nguyên tố)
Số nguyên tố là các số tự nhiên lớn hơn 1 chỉ có đúng hai ước số là 1 và chính nó (như 2, 3, 5, 7, 11, 13...). Số 12 có các prime factors (thừa số nguyên tố) là 2 và 3, vì 12 = 2² × 3.
Common factor (thừa số chung)
Trong biểu thức 6x + 9, số 3 là common factor (thừa số chung) vì 6x + 9 = 3(2x + 3).
Factoring quadratics (phân tích tam thức bậc hai)
Phương trình x² - 5x + 6 có thể được factor (phân tích) thành (x - 2)(x - 3), cho thấy nghiệm là x = 2 và x = 3.
Difference of squares (hiệu hai bình phương)
Biểu thức x² - 16 có thể được factor (phân tích) thành (x + 4)(x - 4) theo công thức a² - b² = (a + b)(a - b).
Kiểm tra từ vựng - tiệm cận
A/An __________ is a line that a graph gets infinitely close to but never actually touches, even as the variable values become extremely large or small. This line helps describe the long-term behavior of a function.
When we hypothetically set the denominator of a __________ as zero but the numerator does not, the graph will have a vertical line that it cannot cross, forming a vertical asymptote.
A __________ asymptote runs parallel to the x-axis and represents the value that a function approaches as the input (x) increases or decreases without bound.
The line x = -3 is a __________ asymptote for the function f(x)= 1/(x+3), meaning the graph will never intersect this vertical line and the function becomes undefined at that point.
In many real-world models—such as population growth or cooling rates—the output of a function never exceeds a maximum value. Instead, it gradually __________ a limiting value, illustrating the concept of an asymptote in a practical context.
Kiểm tra từ vựng - yếu tố
The process of __________ involves rewriting a polynomial as a product of simpler expressions, which is essential for solving quadratic equations efficiently.
In the expression 15x + 10, the number 5 is a __________ of both terms, allowing us to rewrite it as 5(3x + 2).
A __________ is a whole number greater than 1 that has no positive divisors other than 1 and itself, such as 2, 3, 5, 7, and 11.
When you multiply 6 by 4 to get 24, both 6 and 4 are considered a __________ of 24 because they divide evenly into the product.
The expression x² - 25 is an example of a __________ pattern that can be factored as (x + 5)(x - 5).
Bài toán thực tế - tiệm cận
What is the horizontal asymptote of this function?
What is the population after 4 hours? (Round to the nearest whole number, given that e=2,71828)
Exercise 2: The function f(x) = (2x + 1)/(x - 3) models the concentration of a chemical solution.
Find the vertical asymptote.
Find the horizontal asymptote.
Bài toán thực tế - yếu tố
Factor this expression to find possible dimensions.
If x = 5 feet, what are the actual dimensions of the garden?
Exercise 2: The height of a projectile is given by h(t) = -16t² + 64t, where h is height in feet and t is time in seconds.
Factor this expression.
When does the projectile hit the ground after it is shot?
Đáp án - asymptote
asymptote
rational function
horizontal
vertical
approaches
Exercise 1:
The horizontal asymptote is y = 800
P(4) ≈ 569 bacteria
Exercise 2:
Vertical asymptote: x = 3
Horizontal asymptote: y = 2
Đáp án - factor
factoring
common factor
prime factor
factor
difference of squares
Exercise 1:
x² + 8x + 15 = (x + 3)(x + 5)
When x = 5, the dimensions are 8 feet by 10 feet.
Bài tập 2:
h(t) = -16t² + 64t = -16t(t - 4)
Phương trình của vật thể rơi chạm mặt đất tại t = 4 giây
Việc hiểu rõ các khái niệm như tiệm cận và yếu tố không chỉ giúp người học áp dụng chính xác trong các biểu thức học thuật, mà còn hỗ trợ phân tích và giải quyết các bài toán thực tế hiệu quả. Thông qua các ví dụ và bài tập thực hành, người đọc có thể luyện tập và củng cố kiến thức để dễ dàng ứng dụng vào các tình huống thực tế.
