
Phân tích câu hỏi “What is the thing you love most about your hometown?” trong IELTS Speaking Part 1
Khi trả lời câu hỏi này trong IELTS Speaking Part 1, dưới đây là một số các yếu tố nên có trong một câu trả lời về chủ đề Hometown một cách hoàn chỉnh và trọn vẹn nhất như sau:
Các yếu tố cơ bản: Điều bạn thích nhất (What), lý do (Why), Ví dụ, trải nghiệm cá nhân.
Một số điểm mở rộng có thể có: Kỉ niệm ở quê, cùng với ai,…
Ngoài ra, trong chủ đề Hometown, người học sẽ gặp một số các câu hỏi biến thể như sau:
What is special about your hometown?
Is there anything you don’t like about your hometown?
How has your hometown changed over the years?
What are the main attractions in your hometown?
What kind of people live in your hometown?
Cấu trúc trả lời câu hỏi “What is the aspect you like most about your hometown?”
Trả lời trực tiếp
Ở câu đầu tiên này, người học nên chọn các cấu trúc câu đơn giản, giúp mở đầu câu trả lời một cách nhẹ nhàng cùng các ngữ pháp cơ bản như hiện tại đơn. Người học có thể đi trực tiếp vào câu trả lời bằng cách nêu ra điều yêu thích nhất ở quê hương của bản thân.
Ví dụ: For me, the best thing about my hometown is the ancient vibe of the Old quarters of Hanoi. (Đối với tôi, điều tuyệt vời nhất ở quê tôi là vẻ cổ kính của phố cổ Hà Nội.)
Giải thích - mở rộng câu trả lời
Sau khi đã nêu ra được ý đầu tiên, người học nên mở rộng câu trả lời như:
Kiến trúc của quê hương
Đồ ăn
Khung cảnh
Không khí mà nơi đó đem lại
Ví dụ: "I find this particularly appealing because it's a place where history truly comes alive, contrasting beautifully with the fast-paced modern life that surrounds it”. (Tôi thấy điều này rất thu hút tôi vì đây là nơi lịch sử tồn tại, trái ngược với sự vội vã của cuộc sống hiện đại.)
Trong phần này, người học nên vận dụng các từ và cụm từ thông dụng như “because”, “since”, “the reason for that is”,…
Bổ sung - nêu kỉ niệm hoặc các điểm nổi bật hơn
Ở phần này, người học có thể nói thêm về các ví dụ cụ thể để cho thấy được đặc trưng của quê hương mà bạn đang miêu tả, hoặc một kỉ niệm gắn bó với bạn giúp câu trả lời đi sâu hơn, cụ thể hơn.
Ví dụ: When you walk through the narrow, bustling streets, you can still see the old-style tube houses, traditional shops selling crafts, with pagodas tucked away in quiet alleys.(Khi bạn đi qua các đường phố nhộn nhịp và chật hẹp, bạn vẫn có thể thấy những căn nhà hình ống kiểu cũ, những cửa hàng đồ thủ công truyền thống cùng với những ngôi chùa nằm trong các con hẻm vắng lặng.)
Kết câu - nói về cảm xúc của bản thân về điều mình thích
Việc nói về cảm xúc của bản thân là một cách hay để kết câu, tạo cảm giác tự nhiên, thoải mái cũng như giúp người học sử dụng được thêm các vốn từ cảm xúc liên quan, tạo ra sự tự nhiên trong giao tiếp hơn.
Ví dụ: These structures make me feel like stepping back in time, offering a unique sense of nostalgia and cultural richness that you don't find just anywhere.(Những kiến trúc này khiến tôi cảm thấy như quay ngược thời gian, cùng với cảm giác độc đáo của sự quen thuộc và giàu văn hóa mà bạn không thể tìm thấy được ở bất kì đâu.)
Từ vựng cho chủ đề “What is the aspect you like most about your hometown?”

Dưới đây là các từ vựng người học có thể ứng dụng để trả lời câu hỏi “What do you like most about your hometown?”:
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
picturesque | adj. | /ˌpɪk.tʃərˈesk/ | Đẹp như tranh vẽ | My hometown is known for its picturesque landscapes. (Quê tôi nổi tiếng với phong cảnh đẹp như tranh vẽ.) |
serene | adj. | /səˈriːn/ | Yên bình, thanh bình | The village has a serene atmosphere that makes you feel very relaxed. (Ngôi làng có một bầu không khí thanh bình khiến bạn cảm thấy rất thư thái.) |
bustling | adj. | /ˈbʌs.lɪŋ/ | Nhộn nhịp, hối hả | The city center is always bustling with activity and people. (Trung tâm thành phố luôn nhộn nhịp với các hoạt động và con người.) |
vibrant | adj. | /ˈvaɪ.brənt/ | Sôi động, đầy sức sống | Hanoi's Old Quarter has a truly vibrant street food scene. (Phố cổ Hà Nội có một nền ẩm thực đường phố thực sự sôi động.) |
quaint | adj. | /kweɪnt/ | Cổ kính, độc đáo (thường nhỏ và hấp dẫn) | There are many quaint little shops in my neighborhood. (Có rất nhiều cửa hàng nhỏ cổ kính trong khu phố của tôi.) |
Soothing | adj | /ˈsuː.ðɪŋ/ | êm ái, êm dịu | My friends and I used to take long walks along the beach to listen to the soothing sounds of waves. (Tôi và bạn bè từng đi dạo dòng bờ biển đề lắng nghe tiếng sóng êm dịu.) |
cultural heritage | n. phr. | /ˈkʌl.tʃər.əl ˈher.ɪ.tɪdʒ/ | Di sản văn hóa | Our town takes pride in its rich cultural heritage, preserved through generations. (Thị trấn của chúng tôi tự hào về di sản văn hóa phong phú, được bảo tồn qua nhiều thế hệ.) |
close-knit community | n. phr. | /ˌkləʊsˈnɪt kəˈmjuː.nə.ti/ | Cộng đồng gắn bó, đoàn kết | One of the best things is the close-knit community where everyone knows and helps each other. (Một trong những điều tuyệt vời nhất là cộng đồng gắn bó nơi mọi người đều biết và giúp đỡ lẫn nhau.) |
local delicacies | n. phr. | /ˈləʊ.kəl ˈdel.ɪ.kə.siz/ | Đặc sản địa phương | You must try the local delicacies when you visit my hometown. (Bạn nhất định phải thử các đặc sản địa phương khi ghé thăm quê tôi.) |
traditional crafts | n. phr. | /trəˈdɪʃ.ən.əl krɑːfts/ | Các nghề thủ công truyền thống | The village is famous for its traditional crafts like silk weaving. (Ngôi làng nổi tiếng với các nghề thủ công truyền thống như dệt lụa.) |
economic hub | n. phr. | /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk hʌb/ | Trung tâm kinh tế | My city has become an important economic hub in the region. (Thành phố của tôi đã trở thành một trung tâm kinh tế quan trọng trong khu vực.) |
infrastructure | n. | /ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/ | Cơ sở hạ tầng | The government is investing heavily in improving the city's infrastructure. (Chính phủ đang đầu tư mạnh vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng của thành phố.) |
cost of living | n. phr. | /kɒst əv ˈlɪv.ɪŋ/ | Chi phí sinh hoạt | The cost of living in my hometown is relatively low compared to big cities. (Chi phí sinh hoạt ở quê tôi tương đối thấp so với các thành phố lớn.) |
fond memories | n. phr. | /fɒnd ˈmem.ər.iz/ | Kỷ niệm đẹp, kỷ niệm thân thương | I have so many fond memories of growing up in this town. (Tôi có rất nhiều kỷ niệm đẹp về việc lớn lên ở thị trấn này.) |
sense of belonging | n. phr. | /sens əv bɪˈlɒŋ.ɪŋ/ | Cảm giác thuộc về | The warm community gives me a strong sense of belonging. (Cộng đồng ấm áp mang lại cho tôi cảm giác thuộc về mạnh mẽ.) |
nostalgia | n. | /nɒsˈtæl.dʒə/ | Nỗi nhớ nhà, hoài niệm | Looking at old photos always fills me with nostalgia for my childhood home. (Nhìn những bức ảnh cũ luôn làm tôi tràn ngập nỗi nhớ nhà thời thơ ấu.) |
tranquil | adj. | /ˈtræŋ.kwɪl/ | Yên tĩnh, thanh bình | There's a very tranquil lake near my house where I often go fishing. (Có một cái hồ rất yên tĩnh gần nhà tôi nơi tôi thường đi câu cá.) |
unspoiled | adj. | /ʌnˈspɔɪld/ | Hoang sơ, nguyên sơ (chưa bị con người tác động) | The natural park in my region remains largely unspoiled. (Công viên tự nhiên ở vùng tôi vẫn còn khá hoang sơ.) |
urban sprawl | n. phr. | /ˈɜː.bən sprɔːl/ | Sự mở rộng đô thị không kiểm soát | Unfortunately, urban sprawl has eaten into much of the green space. (Đáng tiếc là sự mở rộng đô thị không kiểm soát đã xâm lấn nhiều không gian xanh.) |
sustainable development | n. phr. | /səˌsteɪ.nə.bəl dɪˈvel.əp.mənt/ | Phát triển bền vững | The city council is focusing on sustainable development for the future. (Hội đồng thành phố đang tập trung vào phát triển bền vững cho tương lai.) |
customs and rituals | n. phr. | /ˈkʌs.təmz ənd ˈrɪtʃ.u.əlz/ | Phong tục và nghi lễ | Our hometown is known for its unique customs and rituals during the Lunar New Year. (Quê tôi nổi tiếng với những phong tục và nghi lễ độc đáo trong dịp Tết Nguyên Đán.) |
hospitality | n. | /ˌhɒs.pɪˈtæl.ə.ti/ | Lòng hiếu khách | The people here are famous for their warm hospitality. (Người dân ở đây nổi tiếng về lòng hiếu khách nồng hậu.) |
ancestral roots | n. phr. | /ænˈses.trəl ruːts/ | Nguồn cội tổ tiên | I feel a strong connection to my ancestral roots when I visit my grandmother's village. (Tôi cảm thấy một sự kết nối mạnh mẽ với nguồn cội tổ tiên khi tôi thăm làng của bà tôi.) |
a haven of peace | n. phr. | /ə ˈheɪ.vən əv piːs/ | Một nơi trú ẩn bình yên | After a busy week, my hometown feels like a haven of peace. (Sau một tuần bận rộn, quê tôi như một nơi trú ẩn bình yên.) |
booming economy | n. phr. | /ˈbuː.mɪŋ ɪˈkɒn.ə.mi/ | Nền kinh tế đang bùng nổ | The city is experiencing a booming economy with many new businesses opening. (Thành phố đang trải qua một nền kinh tế bùng nổ với nhiều doanh nghiệp mới mở cửa.) |
Ví dụ trả lời câu hỏi “What do you like most about your hometown?”

Band 5.0 - 5.5
I live in a big city. What I like most is that it has many shopping malls and restaurants. I often go there with my friends. It is very convenient. Also, there are many buses and taxis so it’s easy to go anywhere. I think my city is good for young people.
Phân tích câu trả lời:
Điểm mạnh: Câu trả lời đúng trọng tâm câu hỏi, có ý rõ ràng.
Điểm yếu: Các câu thiếu liên kết, từ vựng sử dụng khá đơn giản cũng như chưa có cảm xúc cá nhân trong câu trả lời, câu trả lời chưa trả lời sâu.
Cách khắc phục:
Thay thế các cụm cơ bản như big city - metropolitan, sử dụng nhiều hơn các liên từ cũng như mệnh đề để tạo sự liên kết giữa các câu văn.
Các câu trả lời nên đi kèm với giải thích “tại sao” nhằm giúp câu trả lời sâu sắc hơn.
Band 6.0 - 6.5
My hometown is a small village in the countryside. What I love most is the peaceful atmosphere. There are green fields and fresh air, which make me feel relaxed. People are friendly and always help each other. I enjoy walking around the village in the evening because it’s quiet and beautiful. It’s very different from the busy city life.
Phân tích câu trả lời:
Điểm mạnh:
Câu trả lời có sử dụng các từ nối, mệnh đề quan hệ, cùng các collocations đơn giản.
Các ý có sự liên kết và sắp xếp mạch lạc.
Điểm yếu: Các cấu trúc sử dụng chưa quá đa dạng, thiếu một số các idioms và các từ vựng nâng cao.
Cách khắc phục:
Có thể sử dụng nhiều các từ nối hơn như Moreover, Since, cùng việc tăng cường sử dụng các câu phức.
Một số các collocation có thể sử dụng trong bài như close-knit community,...
Có thể thêm các trải nghiệm, kỉ niệm cá nhân của bản thân để câu trả lời có chiều sâu hơn.
Band 7.0+
I come from a coastal town located in the south of my country, and what I love most about it is the stunning beach. Every morning, the sun rises over the ocean, creating a breathtaking view that never gets old. The sound of waves and the salty breeze always make me feel calm and refreshed. Besides the natural beauty, the seafood is incredibly fresh and delicious.
I often go to the local market with my family to buy fish caught just hours earlier. Living near the sea has shaped my lifestyle - I enjoy swimming, fishing, and spending time outdoors. It’s a place that brings me peace and joy, and I always look forward to returning whenever I’m away.
Phân tích câu trả lời:
Điểm mạnh:
Câu trả lời liên kết, mạch lạc, rõ ràng, ngữ pháp chính xác.
Sử dụng tốt các trạng ngữ, các cụm liên kết như “Besides,” “Every morning,” “Living near the sea has shaped my lifestyle…”
Sử dụng đa dạng các collocations như “stunning beach,” “breathtaking view,” “salty breeze,” “incredibly fresh,” “shaped my lifestyle” một cách tự nhiên.
Điểm yếu: Câu trả lời có độ dài không phù hợp đối với một câu hỏi IELTS Speaking Part 1.
Cách khắc phục: Có thể thêm các yếu tố cảm xúc để câu trả lời tự nhiên hơn.
Các câu hỏi follow-up thường gặp
1. Tại sao mọi người lại có mối liên kết mạnh mẽ với quê hương của mình?
People often feel a strong bond with their hometown because it’s where they grew up and formed their earliest memories. It’s usually the place where they built relationships, learned values, and experienced important life events.
The familiarity of the environment, the local culture, and even the food can create a deep emotional connection. Even if someone moves away, their hometown often remains a symbol of comfort, identity, and belonging.
2. Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều hơn đến tính cách của một người, quê hương hay thành phố hiện tại?
I think both play important roles, but in different ways. A person’s hometown usually shapes their core values and early personality traits, since it’s where they spend their formative years. However, the current city can influence their behavior, mindset, and lifestyle depending on the environment.
For example, someone living in a fast-paced city might become more ambitious or independent. In contrast, someone in a quieter town might develop a more relaxed attitude. So, while the hometown builds the foundation, the current city can reshape or refine a person’s character over time.
3. Why do many people choose not to live in their hometowns anymore?
Nowadays, many people move away from their hometowns mainly for better opportunities. Big cities often offer more jobs, higher salaries, and access to quality education. Some people also move for personal reasons, like relationships or a desire for a different lifestyle.
In addition, modern transportation and technology make it easier to relocate and stay connected with loved ones. Although people may feel emotionally attached to their hometowns, practical needs often lead them to settle elsewhere.
4. What are some ways you could improve your hometown?
There are several ways my hometown could be improved. First, better infrastructure would make a big difference; for example, upgrading the roads and public transportation system would make it easier for people to get around.
Another area that needs attention is environmental protection. Although the natural scenery is beautiful, there’s a growing issue with littering and pollution. Organizing community clean-up events and promoting recycling could help preserve the environment.
Finally, allocating resources to education and healthcare can lead to lasting improvements. If schools and healthcare facilities were better funded, fewer people might feel the need to leave in search of better opportunities elsewhere.
5. Why do some individuals prefer to stay in their hometown for the rest of their lives?
Many individuals choose to remain in their hometown because it provides them with a deep sense of comfort and community. It's a place where they have family, friends, and familiar environments that bring emotional fulfillment.
Life in one's hometown is often more relaxed and less demanding compared to bustling cities. Some individuals also appreciate the slower pace and traditional way of life they grew up with, making them less inclined to seek change in their surroundings.
