
Làm thế nào để nâng cao vốn từ vựng?
Một trong những lý do chính là từ vựng không thể được ghi nhớ chỉ sau một lần tiếp xúc đơn lẻ. Để nắm vững và sử dụng thành thạo một từ hoặc cụm từ, người học cần gặp lại chúng nhiều lần trong các ngữ cảnh khác nhau [1].
Extensive Reading tạo ra cơ hội cho những lần tiếp xúc lặp đi lặp lại như vậy, đồng thời đặt các mục từ trong bối cảnh tự nhiên, giúp người học dần dần tích lũy và mở rộng hiểu biết về ý nghĩa cũng như cách sử dụng của chúng [1]. Việc tiếp cận từ mới trong ngữ cảnh cũng giúp người học dễ dàng suy đoán nghĩa của những từ chưa biết, thay vì phải học một cách máy móc.

Extensive Reading có tác động tích cực đến sự phát triển từ vựng, và điều này hiển nhiên mang lại lợi ích cho tất cả các kỹ năng ngôn ngữ khác như nghe, nói, đọc và viết [2]. Do đó, việc duy trì thói quen đọc mở rộng không chỉ thúc đẩy sự phát triển từ vựng một cách tự nhiên mà còn góp phần nâng cao toàn diện năng lực ngôn ngữ của người học.
Nhận biết được lợi ích của Extensive Reading có thể giúp cải thiện từ vựng, điều tiếp theo người học cần quan tâm là làm sao để xây dựng một thói quen đọc. Trước hết, cần tìm hiểu thế nào là “thói quen”.
Khái niệm về thói quen
Ví dụ, một người có thể rửa tay một cách vô thức (hành động) sau khi sử dụng nhà vệ sinh (tín hiệu môi trường), hoặc tự động thắt dây an toàn (hành động) ngay khi ngồi vào xe ô tô (tín hiệu môi trường) [, ].
Hoặc mỗi buổi sáng khi bật điện thoại lên để kiểm tra tin nhắn (tín hiệu môi trường), người học có thể thiết lập thói quen mở ứng dụng từ điển hoặc học từ vựng như Anki để ôn lại 5 từ mới mỗi ngày (hành động).
Tương tự, khi đi bộ hoặc chờ xe buýt (tín hiệu môi trường), người học có thể nghe một đoạn podcast tiếng Anh ngắn và cố gắng nhắc lại một vài cấu trúc câu họ vừa nghe được (hành động).
Việc gắn kết các hành vi học tập cụ thể với những tín hiệu quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày sẽ dần biến các hành vi đó thành phản xạ tự nhiên, từ đó góp phần cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh trong thực tiễn mà không tạo ra cảm giác nặng nề hay cưỡng ép.

Nhiều thập kỷ nghiên cứu tâm lý học cho thấy rằng chỉ cần lặp đi lặp lại một hành động đơn giản trong cùng một hoàn cảnh sẽ khiến hành động đó diễn ra một cách tự động. Điều này xảy ra vì bộ não liên kết hành động với hoàn cảnh thông qua một quá trình gọi là học liên kết [, , ].
Khi việc thực hiện hành động bắt đầu được kích hoạt bởi các tín hiệu bên ngoài (chẳng hạn như âm thanh, hình ảnh hoặc địa điểm), chúng ta không còn cần chú ý hay có động lực rõ ràng để làm hành động đó nữa. Nó sẽ diễn ra một cách tự nhiên.
Làm thế nào để tạo dựng thói quen
Trong giai đoạn này, người học cần xác định trước điều mình muốn làm và khi nào, ở đâu sẽ làm việc đó [8]. Sự rõ ràng và nhất quán trong việc lựa chọn hành vi và bối cảnh là yếu tố then chốt, bởi nó tạo ra một “điểm neo” giúp hành động dễ dàng bám rễ vào cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ, một người học tiếng Anh có thể quyết định rằng mỗi tối ngay sau bữa tối, họ sẽ dành 15 phút để luyện nghe tiếng Anh. Sự cụ thể như vậy giúp thói quen có cơ hội hình thành bền vững hơn.
Sau khi đã xác định rõ hành động và bối cảnh, người học bước sang giai đoạn rèn luyện (learning phase), nơi hành vi được lặp lại nhiều lần để trở nên quen thuộc. Chính việc thực hiện đều đặn trong cùng một hoàn cảnh sẽ dần xây dựng mối liên kết tự nhiên giữa bối cảnh và hành vi [8].
Ban đầu, việc duy trì thói quen có thể cần sự chú ý và nỗ lực, nhưng theo thời gian, hành động sẽ trở nên tự động, không đòi hỏi nhiều suy nghĩ hay động lực. Chẳng hạn, người học tiếng Anh sau một thời gian kiên trì nghe podcast mỗi tối sẽ tự động bật podcast mà không cần nhắc nhở, vì não bộ đã gắn liền hoàn cảnh buổi tối với việc luyện nghe.
Dựa trên lý thuyết này, người học hãy xem qua một bảng được gọi là “A tool for patient” dành cho các bệnh nhân [8].

Bảng “Make a new healthy habit” đưa ra một quy trình đơn giản nhưng hiệu quả để giúp người đọc xây dựng thói quen mới. Trước tiên, người đọc cần xác định một mục tiêu rõ ràng liên quan đến sức khỏe của mình, chẳng hạn như “ăn nhiều trái cây và rau củ hơn”.
Sau đó, họ được hướng dẫn lựa chọn một hành động nhỏ, đơn giản và có thể thực hiện hàng ngày để tiến gần tới mục tiêu, ví dụ như “ăn một miếng trái cây sau bữa trưa”.
Ở bước 3, bảng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lên kế hoạch cụ thể về thời gian và địa điểm thực hiện hành động, đồng thời khuyến khích người đọc gắn hành động với một bối cảnh quen thuộc để dễ dàng duy trì.
Khi đã thiết lập được ngữ cảnh, mỗi lần gặp đúng thời điểm và địa điểm đó, người đọc chỉ cần thực hiện hành động đã cam kết. Bảng cũng trấn an rằng, việc duy trì hành động sẽ trở nên dễ dàng hơn theo thời gian, và trong vòng khoảng 10 tuần, hành vi mới sẽ dần trở thành tự động mà không cần phải suy nghĩ nhiều.

Bên dưới các bước hướng dẫn, bảng còn cung cấp một phần mẫu để người đọc tự điền mục tiêu và kế hoạch hành động cụ thể (“My goal”, “My plan”, “When and where... I will...”), giúp họ xác định rõ ràng mình sẽ làm gì, ở đâu và vào thời điểm nào.
Ngoài ra, bảng cũng khuyến khích việc ghi lại tiến trình mỗi ngày để theo dõi mức độ tự động của hành động. Việc tự đánh giá này sẽ giúp người đọc nhận thấy sự tiến bộ của mình qua từng tuần, từ đó duy trì động lực trong suốt quá trình xây dựng thói quen.
Vận dụng nguyên lý hình thành thói quen vào hoạt động đọc mở rộng để nâng cao vốn từ vựng
Theo mô hình hình thành thói quen, bước đầu tiên là xác định hành động cụ thể và bối cảnh gắn liền với hành động đó. Đối với việc luyện đọc, người học nên chọn ba thời điểm cố định trong ngày, gắn với các tín hiệu môi trường quen thuộc, để dễ dàng duy trì tần suất tiếp xúc với từ vựng.

Để cải thiện vốn từ vựng hiệu quả bằng Extensive Reading, người học có thể áp dụng quy trình các bước đơn giản sau:
Bước 1: Xác định mục tiêu rõ ràng
Người học cần xác định một mục tiêu cụ thể và khả thi, chẳng hạn như: “Tôi muốn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh học thuật.” Một mục tiêu rõ ràng sẽ giúp định hướng hành động hằng ngày và tạo động lực duy trì thói quen.
Bước 2: Lựa chọn một hành động nhỏ, dễ thực hiện hằng ngày
Hành động nên thật đơn giản và cụ thể. Ví dụ: “Mỗi ngày, tôi sẽ đọc một đoạn ngắn tiếng Anh (khoảng 5–10 phút) ngay sau bữa sáng.” Điều quan trọng là chọn một hành động nhẹ nhàng để tránh cảm giác nặng nề hay áp lực.
Bước 3: Lập kế hoạch thời gian và địa điểm thực hiện hành động
Sau khi đã chọn được hành động cụ thể (ví dụ: đọc tiếng Anh mỗi ngày), người học cần xây dựng một kế hoạch rõ ràng về thời điểm và địa điểm sẽ thực hiện hành động đó. Kế hoạch càng cụ thể, khả năng duy trì thói quen càng cao.Ví dụ, người học có thể xác định:
Buổi sáng: Ngay sau khi ăn sáng, đọc một bài báo ngắn bằng tiếng Anh tại bàn ăn hoặc trong phòng khách.
Buổi trưa: Sau khi ăn trưa hoặc vào thời gian nghỉ trưa ở trường/văn phòng, đọc một đoạn văn ngắn hoặc một chủ đề tiếng Anh học thuật tại bàn học hoặc bàn làm việc.
Buổi tối: Trước khi đi ngủ, đọc một chương sách tiếng Anh nhẹ nhàng khi đã nằm trên giường.
Việc gắn hành động đọc với một dấu hiệu quen thuộc trong ngày (bữa ăn, thời gian nghỉ, đi ngủ) sẽ giúp não bộ dễ dàng liên kết hành động với hoàn cảnh, nhờ đó kích hoạt hành động một cách tự nhiên hơn theo thời gian.
Bước 4: Thực hiện hành động mỗi lần gặp đúng thời điểm và địa điểm
Mỗi khi tín hiệu môi trường xuất hiện (ví dụ: sau bữa sáng hoặc trước khi đi ngủ), người học cần thực hiện ngay hành động đã cam kết – trong trường hợp này là việc đọc tiếng Anh.Ở giai đoạn đầu, có thể sẽ cần một chút nỗ lực và nhắc nhở bản thân, nhưng điều quan trọng là:
Không trì hoãn: Thực hiện ngay lập tức khi gặp bối cảnh đã định, tránh để bản thân suy nghĩ lại hoặc trì hoãn.
Không cần làm quá sức: Nếu hôm đó quá bận, chỉ cần đọc 1–2 trang cũng đủ, miễn là duy trì sự xuất hiện của hành động.
Giữ cho hành động đơn giản và dễ chịu: Đọc những tài liệu dễ hiểu, gần gũi với sở thích để tạo cảm giác thoải mái.
Chính việc thực hiện hành động lặp đi lặp lại trong cùng một bối cảnh quen thuộc sẽ giúp hành động dần trở thành phản xạ tự nhiên mà không cần phải suy nghĩ hay ép buộc bản thân.
Bước 5: Kiên trì thực hiện và tin tưởng vào quá trình
Hình thành thói quen không phải là việc có thể hoàn thành trong vài ngày. Các nghiên cứu tâm lý học cho thấy rằng cần trung bình khoảng 66 ngày – tức khoảng 10 tuần – để một hành vi mới trở thành tự động.Trong giai đoạn đầu tiên, người học có thể cảm thấy:
Mất động lực sau vài ngày.
Quên hành động khi bận rộn hoặc thay đổi lịch trình.
Hoài nghi liệu việc đọc mỗi ngày có thực sự hiệu quả.
Đây là những phản ứng hoàn toàn bình thường. Điều quan trọng là người học cần tin tưởng vào quá trình và không đặt kỳ vọng thay đổi ngay lập tức.
Hãy nhớ rằng, mỗi lần người học thực hiện hành động đọc đúng theo kế hoạch, người học đang giúp mối liên kết giữa hành vi và bối cảnh trở nên mạnh mẽ hơn.
Dần dần, việc đọc sẽ trở thành một phần quen thuộc trong thói quen hằng ngày, diễn ra gần như tự động mà không cần nỗ lực ý chí.
Với kế hoạch học tập này, tổng thời gian dành cho việc đọc mỗi ngày chỉ dao động trong khoảng 20–30 phút, nhưng được phân bổ thành nhiều lần ngắn khác nhau trong ngày – chẳng hạn như 5–10 phút vào buổi sáng, giữa giờ học, hoặc trước khi đi ngủ.
Cách tiếp cận này không những giúp việc đọc trở nên nhẹ nhàng, linh hoạt và ít gây mệt mỏi, mà còn góp phần hình thành thói quen đọc thường xuyên mà không tạo áp lực về mặt thời gian. Việc chia nhỏ thời lượng đọc không làm giảm hiệu quả, ngược lại, mỗi lần đọc là một cơ hội tiếp xúc tự nhiên với từ vựng trong những ngữ cảnh đa dạng.
Điều quan trọng trong việc xây dựng kỹ năng đọc ngoại ngữ là biến hoạt động đọc trở thành một phản xạ tự nhiên, thay vì coi đó là một nhiệm vụ nặng nề mà người học phải cố gắng ép mình hoàn thành.
Khi hành động đọc được gắn liền với những tín hiệu quen thuộc trong sinh hoạt hằng ngày – chẳng hạn như sau bữa sáng, trước khi đi ngủ, hoặc trong thời gian chờ đợi – và được duy trì đều đặn trong một khoảng thời gian đủ dài, nó sẽ dần hình thành một thói quen bền vững.
Việc lặp lại hành vi trong cùng một bối cảnh giúp bộ não “ghi nhớ” mối liên kết giữa tín hiệu và hành động, từ đó giảm thiểu nhu cầu ra quyết định có ý thức, và giúp việc đọc diễn ra một cách tự động, nhẹ nhàng hơn theo thời gian.
Lưu ý quan trọng
Bối cảnh ở đây có thể là bất kỳ tín hiệu hoặc sự kiện nào gắn với sinh hoạt hằng ngày, ví dụ như “khi tôi tới nơi làm việc” hoặc “sau khi ăn sáng”. Điều quan trọng là dấu hiệu đó cần xuất hiện thường xuyên và dễ dàng nhận ra.
Bên cạnh đó, việc điều chỉnh kỳ vọng về thời gian cần thiết để hình thành thói quen cũng đóng vai trò quan trọng. Nếu người học cho rằng thói quen có thể hình thành chỉ trong vài tuần, họ có thể nhanh chóng mất động lực khi chưa thấy kết quả rõ ràng. Nhiều người từng nghe quan điểm rằng “chỉ cần 21 ngày để tạo lập thói quen”. Tuy nhiên, những nghiên cứu gần đây cho thấy để một hành vi đạt đến mức tự động trung bình thường cần khoảng 66 ngày, tương đương gần 10 tuần, và thời gian này có thể thay đổi đáng kể tùy vào từng cá nhân cũng như từng loại hành vi. Vì vậy, sẽ hữu ích hơn nếu người học hiểu rằng quá trình xây dựng thói quen thông qua việc lặp lại mỗi ngày có thể kéo dài khoảng 10 tuần, thay vì kỳ vọng kết quả trong thời gian quá ngắn.
Tác giả: Trần Ngọc Minh Luân
