
学 nghĩa là gì?
Phát âm:
Pinyin: xué
Từ loại: động từ đơn

Câu ví dụ: 我学中文. (wǒ xué zhōng wén)
Phát âm của câu:
Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi học tiếng Trung.
Dịch nghĩa tiếng Anh: I learn Chinese.
Cách dùng từ 学
Trường hợp 1: khi động từ 学 được dùng độc lập
Cấu trúc: chủ ngữ + động từ 学 + tân ngữ
Ví dụ: 我学中文. (Wǒ xué Zhōng wén)
Nghĩa tiếng Việt: Tôi học tiếng Trung.
Nghĩa tiếng Anh: I learn Chinese.
Chủ ngữ là tôi (我 - wǒ)
Động từ là học (学 - xué)
Tân ngữ chỉ đối tượng được học là tiếng Trung (中文 - Zhōng wén)

Những ví dụ khác như:
她学画画.
Phát âm:
Pinyin: Tā xué huà huà
Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy học vẽ.
Dịch nghĩa tiếng Anh: She learns to draw.
他学英语.
Phát âm:
Pinyin: Tā xué yīng yǔ
Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy học tiếng Anh.
Dịch nghĩa tiếng Anh: He studies English.
我们学踢足球.
Phát âm:
Pinyin: Wǒ men xué tī zú qiú
Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi học chơi bóng đá.
Dịch nghĩa tiếng Anh: We learn to play football.

Trường hợp 2: khi từ 学 được dùng trong cụm 学习
Về ý nghĩa: 学习 cũng mang nghĩa là học, nhưng mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh quá trình học tập nghiên cứu và rèn luyện. [2]
Phát âm:
Pinyin: xuéxí
Từ loại: động từ hoặc danh từ
Cấu trúc:
Nếu là động từ: Chủ ngữ + động từ 学习 + tân ngữ
Nếu là danh từ có thể đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ


1. Ví dụ câu khi từ đóng vai trò là động từ
她学习中文. (Tā xuéxí zhōngwén)
Phát âm:
Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy học tiếng Trung.
Dịch nghĩa tiếng Anh: She studies Chinese.
So sánh sự khác biệt giữa 学习 (xuéxí) và 学 (xué) trong ví dụ này:
Sắc thái câu
Khi dùng 学习, sắc thái của câu sẽ nhấn mạnh quá trình học tập có hệ thống, có tính đầu tư thời gian, công sức, mục tiêu.
Khi dùng 学, sắc thái của câu sẽ chỉ về hành động học nói chung, không nhấn mạnh quá trình học tập.
Bối cảnh sử dụng:
学习 thường được dùng trong văn viết, có thể xuất hiện ở bối cảnh giao tiếp nhưng có tính chất trang trọng học thuật hơn, hoặc muốn truyền tải thái độ nghiêm túc của người nói về việc học cái gì đó.
学 thường được dùng trong khẩu ngữ đời thường, với mục đích trả lời nhanh.
2. Ví dụ câu khi từ được dùng với vai trò danh từ
他的学习是最重要的. (Tā de xuéxí shì zuì zhòngyào de)
Phát âm:
Dịch nghĩa tiếng Việt: Việc học của anh ấy là quan trọng nhất.
Dịch nghĩa tiếng Anh: His learning is the most important.
Phân tích cấu trúc câu:
Chủ ngữ: 他的学习
Cụm 学习 trong trường hợp này giữ vai trò danh từ trung tâm, đứng sau định ngữ 他的 (của anh ấy) nhằm biểu thị quan hệ sở hữu
Động từ phán đoán: 是
Vị ngữ là một cụm tính từ đã được danh từ hóa (phó từ chỉ mức độ + tính từ + trợ từ kết cấu 的): 最重要的

