
Độ rộng và chiều sâu của vốn từ bao gồm những khía cạnh nào?
Tiếng Anh có hơn 1.000.000 từ vựng, bao gồm những từ có độ phổ biến cao, những từ chỉ được sử dụng trong một số bối cảnh cụ thể hoặc những từ hiếm gặp. Độ rộng vốn từ vựng (vocabulary size) là số lượng từ mà người học biết được. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng vốn từ tỉ lệ thuận với năng lực ngôn ngữ: những người biết nhiều từ vựng có thể diễn đạt ý tưởng chính xác hơn và hiểu những cấu trúc ngôn ngữ phức tạp tốt hơn [2].
Hiện nay vẫn chưa có định nghĩa cụ thể về chiều sâu từ vựng (vocabulary depth). Một số nhà nghiên cứu cho rằng khái niệm này chỉ mức độ người học hiểu rõ một từ đơn lẻ. Theo một số ý kiến khác, chiều sâu vốn từ bao gồm nhiều khía cạnh như tính đa nghĩa (hiểu các nghĩa khác nhau của cùng một từ) và collocation (cách kết hợp từ đó với những từ khác thành cụm từ cố định). Ngoài ra, chiều sâu từ vựng còn được nhìn nhận thông qua cách trí nhớ hệ thống từ vựng đó [1].
Theo John Read (2004), chiều sâu vốn từ được đánh giá dựa trên 3 yếu tố [3]:
Khả năng hiểu nghĩa từ vựng chính xác: so sánh giữa hiểu biết của người học về một từ với định nghĩa chính xác của từ đó.
Kiến thức toàn diện về từ vựng: bao gồm những sắc thái khác nhau của từ, các dạng phái sinh, kết hợp từ, hàm ý của từ, hình thái từ, cú pháp và ngữ nghĩa, v.v.
Kiến thức mạng lưới về từ vựng: khả năng liên kết một từ với các từ liên quan khác và tích hợp một từ mới học được vào mạng lưới những từ đã biết.

Tầm quan trọng của chiến lược học tập đối với việc mở rộng và làm sâu vốn từ
Tác động của chiến lược học tập lên độ rộng vốn từ
Nghiên cứu của Anber Nacera (2010) đã đánh giá ảnh hưởng của những chiến lược học tập bao gồm chiến lược xã hội, cảm xúc, ghi nhớ, bù trừ, nhận thức và nhận thức sâu đối với việc mở rộng vốn từ [4]. Các chiến lược này được giới thiệu lần đầu tiên trong nghiên cứu của Oxford vào năm 1990 [5].
Kết quả cho thấy các chiến lược có tác động như sau [4]:
Chiến lược tương tác xã hội (Social strategies)
Chiến lược xã hội là những phương pháp học từ vựng thông qua tương tác với người khác. Người học chủ động tham gia vào các hoạt động giao tiếp để mở rộng kiến thức và hiểu rõ cách sử dụng từ ngữ trong thực tế.
Một số phương pháp học tập theo chiến lược xã hội bao gồm:
Nhờ giáo viên, bạn bè,… giải thích thêm những kiến thức chưa rõ
Tìm hiểu văn hoá của những người sử dụng tiếng Anh
Những học sinh có vốn từ vựng rộng có xu hướng tìm kiếm sự hỗ trợ từ những người sử dụng tiếng Anh khác thường xuyên hơn so với những học sinh có vốn từ vựng thấp. Điều này cho thấy các hoạt động tương tác, trao đổi góp phần mở rộng vốn từ vựng.
Chiến lược quản lý cảm xúc (Affective strategies)
Chiến lược cảm xúc giúp người học kiểm soát cảm xúc, động lực và tâm lý trong quá trình học ngoại ngữ. Việc giữ tinh thần tích cực góp phần tăng hiệu quả ghi nhớ và sử dụng từ vựng.
Người học thường áp dụng chiến lược này bằng cách:
Động viên bản thân khi mắc lỗi
Ghi nhận cảm xúc trong quá trình học tiếng Anh
Tự thưởng cho bản thân khi đạt các mục tiêu
Nhìn chung, không có sự khác biệt đáng kể trong việc sử dụng các chiến lược cảm xúc giữa học sinh có vốn từ vựng cao và thấp. Tuy nhiên, đối với nhóm có vốn từ vựng thấp, việc tự thưởng cho bản thân là một phương pháp tương đối phổ biến.
Chiến lược ghi nhớ hiệu quả (Memory strategies)
Chiến lược ghi nhớ tập trung vào kết nối từ vựng mới với kiến thức sẵn có hoặc hình ảnh cụ thể, giúp tăng cường khả năng lưu trữ và gợi nhớ từ ngữ trong trí nhớ dài hạn.
Người học thường ghi nhớ bao gồm những phương pháp sau:
Nhớ vị trí từ vựng trên các trang văn bản, biển hiệu
Tưởng tượng tình huống sử dụng từ vựng
Liên hệ cách phát âm, hình ảnh gợi nhớ từ vựng
Liên hệ từ vựng mới với kiến thức đã có
Kết quả nghiên cứu cho thấy những người học thường xuyên liên hệ âm thanh của từ mới với hình ảnh có xu hướng sở hữu vốn từ vựng phong phú hơn. Ngược lại, những học sinh ghi nhớ từ vựng dựa trên vị trí của chúng, chẳng hạn như vị trí trên trang giấy, bảng hoặc biển hiệu, có vốn từ vựng hẹp hơn. Trong khi đó, ảnh hưởng của những phương pháp còn lại đối với độ rộng vốn từ không đáng kể.

Chiến lược bù đắp (Compensation strategies)
Người học thường áp dụng chiến lược bù trừ khi người học gặp từ vựng mới. Chiến lược này giúp người học dự đoán hoặc diễn đạt từ vựng một cách linh hoạt để tiếp tục giao tiếp hiệu quả.
Người học suy luận bằng những cách sau:
Sử dụng từ đồng nghĩa thay thế
Dự đoán nghĩa của từ mới dựa vào ngữ cảnh
Kết hợp ngôn ngữ cơ thể để diễn đạt từ vựng
Nhóm chiến lược này được sử dụng bởi cả những người có vốn từ vựng rộng và hạn chế nhằm bù đắp phần kiến thức còn thiếu hoặc khắc phục hạn chế về từ vựng, ngữ pháp, hay kỹ năng. Tuy nhiên, trong khi những người biết ít từ vựng chỉ thường xuyên sử dụng từ đồng nghĩa để mô tả những từ chưa biết, những người học biết nhiều từ vựng còn có khả năng dự đoán nghĩa của từ mới dựa vào ngữ cảnh.
Chiến lược tư duy nhận thức (Cognitive strategies)
Chiến lược nhận thức là những hoạt động thực hành ngôn ngữ trong thực tế, giúp người học ghi nhớ và sử dụng từ vựng hiệu quả hơn thông qua việc tiếp xúc thường xuyên với tiếng Anh.
Một số phương pháp học từ vựng theo chiến lược nhận thức bao gồm:
Lặp đi lặp lại từ vựng thường xuyên
Xem phim, chương trình truyền hình tiếng Anh
Tóm tắt thông tin nghe và đọc được bằng tiếng Anh
Ghi chú, nhắn tin, viết thư, báo cáo bằng tiếng Anh
Những học sinh thường xuyên cố gắng nói chuyện với người bản ngữ là những người có vốn từ vựng cao hơn. Họ biết sử dụng các từ tiếng Anh đã học theo nhiều cách khác nhau và có thói quen tóm tắt thông tin nghe hoặc đọc được bằng tiếng Anh. Điều này cho thấy, những chiến lược như nói, viết, tóm tắt hay vận dụng linh hoạt vốn từ đều đòi hỏi thời gian và nỗ lực nhưng góp phần sâu sắc vào việc học từ vựng.
Chiến lược nhận thức nâng cao (Metacognitive strategies)
Chiến lược nhận thức sâu liên quan đến khả năng lập kế hoạch, theo dõi, đánh giá và điều chỉnh quá trình học tập.
Những người học độc lập và có tư duy học tập chủ động thường áp dụng những phương pháp nhận thức sâu sau:
Tự đánh giá tiến trình học tập của bản thân
Có mục tiêu học tập rõ ràng
Luôn nỗ lực tìm cách cải thiện năng lực tiếng Anh
Chú ý lắng nghe khi có người nói tiếng Anh
Chú ý các lỗi sai của bản thân để khắc phục
Học sinh có vốn từ vựng cao thường xuyên tìm kiếm cơ hội đọc tiếng Anh càng nhiều càng tốt, trái ngược với nhóm học sinh có vốn từ thấp, những người hiếm khi cố gắng tìm nhiều cách khác nhau để sử dụng tiếng Anh. Bên cạnh đó, mục tiêu học tập rõ ràng, khả năng tự giám sát, tự quản lý và tự đánh giá là những đặc điểm của người có năng lực từ vựng tốt.
Tìm hiểu thêm: Ứng dụng Metacognitive strategies vào việc học nghe tiếng Anh

Tác động của chiến lược học tập đối với mức độ sâu của vốn từ
Nghiên cứu của Xian Zhang và Xiaofei Lu đánh giá tác động của 5 chiến lược học từ vựng bao gồm học dựa trên hình thức từ, hình ảnh, các mối liên hệ, lặp lại và học theo danh sách đối với khả năng hiểu sâu từ vựng của người học như sau [6]:
Học dựa trên hình thức từ
Phương pháp học này tập trung vào cách viết và cách phát âm của từ. Người học tiếp thu từ vựng mới thông qua:
Học cách đánh vần từ (spelling)
Học âm thanh của từ (sound)
Nói to từ mới khi học
Học dựa trên hình ảnh
Khi áp dụng chiến lược này, người học liên kết từ mới với hình ảnh hoặc tình huống như sau:
Sử dụng hình ảnh trực quan hoặc hoàn cảnh cụ thể để ghi nhớ từ vựng.
Liên hệ từ mới với một tình huống trong đầu
Tạo hình ảnh để thể hiện nghĩa của từ
Học dựa trên các mối liên hệ
Dựa trên liên hệ ngữ nghĩa, cấu tạo từ, hoặc nhóm chủ đề để học từ mới.
Học từ đồng nghĩa/trái nghĩa
Học gốc từ, tiền tố, hậu tố
Liên hệ từ với các từ cùng chủ đề hoặc có ý nghĩa gần nhau
Học tính từ theo chuỗi các cấp độ (ví dụ: burning–hot–warm–cool–cold–freezing)
Học bằng cách lặp lại
Người học lặp lại các từ vựng có chủ đích nhằm củng cố từ vựng đó trong trí nhớ thông qua những phương pháp sau:
Tự nhẩm lại từ
Ghi lại từ mới trong sổ tay và ôn lại
Học đều đặn trong thời gian dài
Học theo danh sách từ vựng
Người học sử dụng các danh sách từ có sẵn để học và ôn từ mới:
Sử dụng phần từ vựng trong sách giáo khoa
Dùng danh sách từ để học và đọc thuộc lòng

Kết quả nghiên cứu cho thấy những người học liên kết từ vựng với hình ảnh hoặc tình huống, lặp đi lặp lại các từ vựng cũng như học theo những danh sách từ vựng có xu hướng đạt điểm thấp hơn trong bài kiểm tra về chiều sâu từ vựng. Những phương pháp này có thể làm giảm khả năng hiểu sâu từ vựng vì chúng trình bày từ vựng một cách riêng lẻ, không có ngữ cảnh cụ thể, trong khi chiều sâu từ vựng đòi hỏi hiểu biết về cách kết hợp từ (collocation), từ đồng nghĩa, nghĩa bóng, v.v. Do đó, việc học từ tách biệt khỏi ngữ cảnh có thể cản trở việc hình thành kiến thức liên kết (associational knowledge) – yếu tố then chốt của việc nắm vững chiều sâu từ vựng.
Mặt khác, chiến lược học từ vựng theo hình thức từ và bằng cách liên hệ với những từ khác có tác động tích cực đến khả năng hiểu sâu từ vựng. Điều này cho thấy cách đánh vần và phát âm là những bước quan trọng đầu tiên giúp người học tiếp thu từ vựng. Bên cạnh đó, liên hệ từ hoặc học từ theo các nhóm cùng chủ đề giúp người học xây dựng mạng lưới từ vựng sâu rộng và chặt chẽ, qua đó dễ dàng ghi nhớ và hiểu rõ ý nghĩa của từ hơn.
Áp dụng chiến lược học từ vựng để chuẩn bị thi IELTS
Chiến lược học tập cốt lõi
Để mở rộng vốn từ một cách chất lượng, người học cần tập trung vào các chiến lược có tính hệ thống và khuyến khích tư duy liên kết.
Các phương pháp tiêu biểu bao gồm:
Thiết lập hệ thống học từ theo nhóm ý nghĩa hoặc chủ đề: Việc gắn kết từ với các khái niệm có liên quan giúp tạo mạng lưới từ vựng chặt chẽ và dễ truy xuất khi sử dụng trong thực tế.
Phân tích cấu trúc từ: Học qua gốc từ, tiền tố, hậu tố giúp người học suy luận và đoán nghĩa của nhiều từ phức tạp mà không cần học thuộc từng từ đơn lẻ.
Phát triển kỹ năng suy luận ngữ cảnh: Thay vì ghi nhớ nghĩa theo kiểu máy móc, người học nên luyện thói quen đoán nghĩa thông qua tình huống hoặc văn cảnh, điều này giúp tăng khả năng linh hoạt khi gặp từ mới.
Học kết hợp từ (collocations): Tìm hiểu các cụm từ thường được sử dụng cùng nhau giúp người học sử dụng từ chính xác hơn, đồng thời hiểu được sắc thái của từ trong bối cảnh cụ thể.
Chiến lược hỗ trợ
Bên cạnh việc tìm kiếm các phương pháp tác động trực tiếp đến khả năng tiếp thu từ vựng, người học cũng cần duy trì động lực và nâng cao khả năng học chủ động bằng cách:
Tích cực giao tiếp với người khác: Thường xuyên tương tác bằng tiếng Anh với bạn bè, giáo viên hoặc người bản ngữ giúp tăng cơ hội sử dụng và củng cố vốn từ trong thực tế.
Tự thiết lập mục tiêu và theo dõi tiến trình học: Việc xác định định hướng rõ ràng và kiểm tra tiến bộ giúp người học duy trì mục tiêu đúng hướng và nhận biết những khía cạnh cần cải thiện.
Nhận thức cảm xúc và duy trì thái độ tích cực: Khi người học biết quản lý cảm xúc, khích lệ bản thân và xây dựng thói quen học lành mạnh, khả năng ghi nhớ và tiếp thu từ vựng sẽ được nâng cao.
Những lưu ý quan trọng cần tránh
Mặc dù giúp người học ghi nhớ từ vựng trong ngắn hạn, một số thói quen học sau đây có thể hạn chế khả năng hiểu sâu và vận dụng ngôn ngữ:
Học từ rời rạc, thiếu bối cảnh: Ghi nhớ từ riêng lẻ hoặc học theo danh sách dài mà không nắm cách sử dụng dễ khiến từ bị quên nhanh và khó áp dụng đúng lúc.
Dựa quá nhiều vào hình ảnh hoặc vị trí từ để ghi nhớ: Mặc dù tạo ấn tượng ban đầu, việc phụ thuộc vào vị trí trong sách vở hoặc hình minh họa có thể gây khó khăn khi chuyển sang môi trường thực tế thiếu các yếu tố hỗ trợ đó.
Chỉ nhẩm lại mà không thực hành: Việc lặp đi lặp lại từ mà không gắn với hoạt động thực hành như viết, nói hay đặt câu khiến khả năng sử dụng từ trở nên thụ động.

