Danh sách công nghệ dưới đây không phải đều mang tính đột phá, nhưng chúng phản ánh sự “chăm sóc” mà ngành công nghiệp ô tô hiện đại dành cho người lái. Các tính năng này đang ngày càng trở nên quen thuộc hơn.
Công nghệ phát triển đã mang lại một hệ quả thú vị: khiến con người ngày càng trở nên kén chọn hơn. Hãy nhớ lại lần đầu bạn sử dụng Apple CarPlay – tính năng mà Ferrari là người tiên phong – hoặc thư giãn trên đường cao tốc nhờ hệ thống ga tự động thích ứng (adaptive cruise control) mà Lexus LS đã giới thiệu. Ban đầu, những công nghệ này có vẻ như phép màu. Nhưng khi đã quen với sự tiện lợi đó, bạn sẽ thấy khó chịu khi phải lái một chiếc xe không có các tính năng này.
Danh sách công nghệ dưới đây không phải hoàn toàn mới mẻ, nhưng chúng thể hiện sự “chiều chuộng” của ngành công nghiệp ô tô hiện đại. Một số công nghệ mới chỉ được giới thiệu gần đây nhưng nhanh chóng trở nên phổ biến. Một số khác, vốn chỉ dành cho các dòng xe cao cấp như Mercedes-Benz S-Class, nay đã được trang bị cho những mẫu xe giá cả phải chăng như Nissan Versa. Dù là công nghệ cũ hay mới, điểm chung là chúng chưa hề xuất hiện vào năm 2000 – hoặc chỉ có trong các phòng thí nghiệm.
1. Apple CarPlay / Android Auto
Ra mắt: 2014

Vào giữa thập kỷ 2010, việc tích hợp smartphone vào hệ thống giải trí ô tô là một bước tiến lớn. Người lái không còn phải vật lộn với giao diện khó dùng của hệ thống định vị hay giải trí trên xe, mà chỉ cần cắm điện thoại và dùng các ứng dụng quen thuộc qua giao diện Apple hoặc Android. Ban đầu, công nghệ này chỉ có trên các mẫu xe cao cấp – Ferrari FF 2014 là chiếc xe đầu tiên tích hợp Apple CarPlay. Đến năm 2015, Hyundai Sonata đã hỗ trợ cả hai nền tảng Apple CarPlay và Android Auto. Giờ đây, Apple CarPlay Ultra đã cho phép điều chỉnh cài đặt xe, bảng đồng hồ và thậm chí cả đài AM/FM.
2. Khởi động/dừng động cơ tự động (Start-Stop)
Ra mắt: 2000 (xe hybrid), 2012 (xe xăng thông thường)

Honda Insight 2000
Công nghệ này, còn được gọi là idle stop hay auto stop-start, lần đầu tiên xuất hiện tại Mỹ trên mẫu Honda Insight 2000, tiếp theo là Toyota Prius 2001. Hệ thống này giúp động cơ tự động tắt khi xe dừng lại chờ đèn đỏ, từ đó giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải. Đối với các mẫu xe xăng thông thường, công nghệ này được áp dụng trên các dòng xe hiệu suất cao như BMW M3 2011 và Porsche Panamera cùng Cayenne 2012. Cho đến nay, tính năng này đã trở nên phổ biến, mặc dù vẫn còn nhiều tranh cãi và có thể sẽ được điều chỉnh để dễ tắt hơn theo đề xuất của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) trong thời kỳ chính quyền Trump.
3. Cảnh báo điểm mù (Blind Spot Monitoring)
Ra mắt: 2005

Hệ thống cảnh báo điểm mù được Volvo giới thiệu lần đầu tiên vào năm 2005 trên các mẫu xe S60, V70, XC70 và S80, với tên gọi BLIS (Blind Spot Information System). Hệ thống này sử dụng camera lắp trên gương chiếu hậu để giám sát khu vực điểm mù và cảnh báo người lái khi có xe di chuyển gần. Hiện nay, công nghệ này đã được cải tiến với việc bổ sung radar và sonar, giúp hoạt động chính xác hơn trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc thời tiết xấu.
4. Kiểm soát hành trình thích ứng toàn dải tốc độ (Full-Speed Adaptive Cruise Control)
Lần đầu ra mắt: 2007

Kiểm soát hành trình thích ứng hiện nay đã trở nên phổ biến rộng rãi. Công nghệ này lần đầu tiên xuất hiện trên thị trường Mỹ với mẫu Lexus LS 430 vào năm 2001 và sau đó dần được trang bị trên nhiều dòng xe phổ thông. Một điểm đáng chú ý là Toyota đã làm chấn động thị trường vào năm 2017 khi trang bị hệ thống này làm trang bị tiêu chuẩn trên các mẫu RAV4 và Corolla – những chiếc xe có mức giá khởi điểm thấp nhưng lại rất được ưa chuộng. Tuy nhiên, công nghệ kiểm soát hành trình thích ứng toàn dải tốc độ, có thể đưa xe dừng lại hoàn toàn, xuất hiện muộn hơn một chút. Mẫu xe đầu tiên có khả năng dừng hoàn toàn khi gặp tình huống giao thông phía trước là Mercedes-Benz S-Class 2007.
Từ đó, công nghệ này đã được nâng cấp thêm với khả năng hoạt động hiệu quả trong điều kiện kẹt xe – có thể dừng lại và tiếp tục di chuyển khi xe phía trước bắt đầu di chuyển. Bên cạnh đó, các tính năng an toàn mới như phát hiện chướng ngại vật và phanh khẩn cấp tự động đã được bổ sung.
5. Phanh khẩn cấp tự động (Automatic Emergency Braking)
Lần đầu ra mắt: 2004

Phanh khẩn cấp tự động lần đầu tiên được trang bị trên mẫu Lexus LS 430 tại Mỹ vào năm 2004. Hệ thống này có thể phối hợp với các công nghệ như cảm biến sonar, laser, radar hoặc camera, những công nghệ này đã được ứng dụng trong kiểm soát hành trình thích ứng, hoặc có thể hoạt động độc lập để tăng cường tính an toàn. Khi hệ thống phát hiện rằng xe đang tiếp cận quá gần một vật thể đứng yên hoặc di chuyển chậm phía trước và đánh giá rằng va chạm sắp xảy ra, nó sẽ cảnh báo người lái và – trong tình huống nguy cấp – tự động kích hoạt phanh để giảm thiểu tác động của tai nạn, thậm chí có thể ngừng hoàn toàn va chạm.
Ban đầu, hệ thống này chỉ hoạt động hiệu quả ở tốc độ thấp – Volvo từng gọi nó là “City Safety”. Tuy nhiên, hiện nay, phanh khẩn cấp tự động có thể vận hành ở tốc độ cao như trên xa lộ, với một số hệ thống đủ mạnh để dừng xe từ tốc độ 80 km/h về 0. Hệ thống này hiện đã trở thành trang bị tiêu chuẩn trên hầu hết các mẫu xe và sẽ trở thành yêu cầu bắt buộc đối với tất cả xe mới bán tại Mỹ từ năm 2029. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, hệ thống này giúp giảm khoảng 40% số vụ va chạm, tiết kiệm chi phí, giảm thiểu phiền phức và quan trọng nhất là cứu sống người trên xe.
6. Phun xăng trực tiếp (Direct Injection)
Lần đầu ra mắt: 1955 (sản xuất giới hạn)

Về mặt kỹ thuật, công nghệ phun xăng trực tiếp lần đầu tiên xuất hiện trên mẫu Mercedes-Benz 300 SL Gullwing năm 1955. Đây là chiếc xe đầu tiên ứng dụng hệ thống phun xăng – đặc biệt là phun trực tiếp vào buồng đốt thay vì qua cổ hút. Tuy nhiên, vì một số lý do, công nghệ này không được phổ biến ở Mỹ cho đến năm 2002, khi nó trở lại trên mẫu BMW 7 Series với động cơ V12 áp suất thấp. Hệ thống phun xăng trực tiếp áp suất cao như ngày nay được giới thiệu lần đầu vào năm 2006 trên Audi A4.
Khác với phun gián tiếp (qua cổ hút), phun xăng trực tiếp bơm nhiên liệu trực tiếp vào buồng đốt với áp suất cao, giúp nhiên liệu trộn đều với không khí và đốt cháy hiệu quả hơn. Kết quả là hiệu suất cao hơn và tiết kiệm nhiên liệu. Tuy nhiên, một nhược điểm của công nghệ này là tạo ra nhiều muội than. Để giải quyết vấn đề này, một số xe (ví dụ như hệ thống D-4S của Toyota) kết hợp cả hai loại phun – phun gián tiếp khi phun trực tiếp dễ gây hại, như lúc khởi động lạnh hoặc tải thấp.
7. Ngắt xi-lanh (Cylinder Deactivation)
Lần đầu ra mắt: 1981, phổ biến từ 2005

Công nghệ ngắt xi-lanh không phải là điều mới mẻ, nó đã xuất hiện từ những ngày đầu của động cơ đốt trong. Phiên bản phổ biến đầu tiên ra mắt vào năm 1981 trên các mẫu Cadillac với hệ thống V-8-6-4, cho phép động cơ V8 chuyển thành V6 hoặc I4 tùy vào mức tải. Tuy nhiên, xe thường gặp phải hiện tượng rung giật, trễ ga và dễ chết máy, khiến hầu hết các đại lý đã phải tắt tính năng này cho khách hàng. GM cũng đã quyết định loại bỏ công nghệ này chỉ sau một năm áp dụng.
Đến năm 2005, ý tưởng này được làm mới với các hệ thống hiện đại: GM có Active Fuel Management, Honda có Variable Cylinder Management, và Chrysler có Multi-Displacement System. Nhờ vào việc sử dụng hệ thống điều khiển điện tử bướm ga, công nghệ này trở nên ổn định hơn rất nhiều. Hiện nay, ngắt xi-lanh đã được nhiều hãng xe áp dụng trên nhiều loại động cơ khác nhau. GM thậm chí còn phát triển thêm thành Dynamic Fuel Management, cho phép chỉ sử dụng một xi-lanh khi xe chịu tải cực nhẹ.
8. Bộ lọc hạt xăng (Gasoline Particulate Filters – GPF)
Lần đầu ra mắt: 2020

Như tên gọi của nó, bộ lọc hạt xăng là một phần của hệ thống kiểm soát khí thải, giúp giữ lại các hạt muội nhỏ (nhưng không phải siêu nhỏ) trong khí xả. Những hạt này sẽ được giữ lại trên bề mặt vật liệu lọc, và sau đó được đốt cháy bằng cách tăng nhiệt độ khí xả. Phần còn lại sau khi đốt sẽ thải ra môi trường ít độc hại hơn.
Công nghệ này đã có mặt trên các xe tại châu Âu từ năm 2014, nhưng mẫu xe đầu tiên ở Mỹ trang bị là dòng Mini vào năm 2020. Từ năm 2025, các mẫu xe như Ford Maverick, Volkswagen Taos và BMW X3 bản 4 xi-lanh cũng sẽ trang bị GPF. Nhược điểm của công nghệ này là dễ bị tắc nghẽn nếu xe chỉ chạy quãng đường ngắn, khiến nhiệt độ không đủ để đốt hết muội – tuy nhiên, chỉ cần chạy khoảng 20 phút trên đường cao tốc là có thể giải quyết vấn đề này.
9. Giảm chấn từ trường (Magnetorheological Dampers)
Lần đầu ra mắt: 2002

Vào năm 2003, nhân dịp kỷ niệm 50 năm của Corvette, Chevrolet đã trang bị cho mẫu xe thể thao này hệ thống treo MagneRide, sử dụng công nghệ giảm chấn từ trường thay vì giảm chấn thủy lực thông thường. Dung dịch trong hệ thống chứa các hạt từ nhỏ, có khả năng thay đổi độ cứng ngay lập tức khi có dòng điện chạy qua, giúp chiếc xe vận hành êm ái mà vẫn duy trì sự ổn định của thân xe.
Tuy nhiên, công nghệ này thực sự lần đầu xuất hiện trên mẫu Cadillac Seville STS vào giữa năm 2002. Ngày nay, giảm chấn từ trường đã có mặt trên nhiều mẫu xe cao cấp và xe hiệu suất cao, từ Ford Mustang, Cadillac Escalade, Ferrari Roma cho đến Chevrolet Corvette.
10. Turbo tăng áp hai dòng (Twin-Scroll Turbocharging)
Lần đầu ra mắt: 1987 (thử nghiệm), phổ biến từ 2009

Công nghệ turbo hai dòng khí xả (twin-scroll) lần đầu tiên xuất hiện tại Mỹ trên mẫu Mazda RX-7 Turbo II đời 1986. Mỗi rotor của động cơ xoay 1.3L được trang bị một đường khí xả riêng biệt dẫn tới một turbo chung, giúp luồng khí trở nên đều đặn và liên tục, giảm độ trễ của turbo, đồng thời tăng công suất ở dải vòng tua cao.
Tuy nhiên, vào năm 1993, RX-7 chuyển sang sử dụng hai turbo riêng biệt. Sau đó, công nghệ turbo giảm đi phổ biến cho đến giữa những năm 2000, khi xu hướng downsizing trở lại do giá xăng tăng. BMW là hãng đầu tiên đưa turbo hai dòng trở lại thị trường, với động cơ N55 “TwinPower” vào năm 2009 – một động cơ 6 xi-lanh với một turbo nhưng có hai đường khí xả. Hiện nay, hầu hết các xe tăng áp đều sử dụng thiết kế này, từ Lexus NX cho đến siêu xe McLaren W1.
