Mazda CX-30 2025 có hai phiên bản: 2.0L Luxury và 2.0L Premium, cả hai đều sử dụng động cơ Skyactiv-G 2.0. Các trang bị về nội thất và ngoại thất tương tự nhau, sự khác biệt chính nằm ở công nghệ an toàn.
Mazda CX-30 2025 hiện đang được bán tại Việt Nam, là mẫu xe đã ra mắt thị trường trong nước vào tháng 4/2021. Tính đến nay, giá xe Mazda CX-30 đã có sự điều chỉnh, khởi điểm từ 699 triệu đồng. Cụ thể:
| Mẫu xe | Giá xe niêm yết (triệu đồng) |
| Mazda CX-30 2.0L Luxury | 699 |
| Mazda CX-30 2.0L Premium | 749 |
So với mức giá đề xuất khi mở bán (839 - 899 triệu đồng), giá của Mazda CX-30 2025 hiện tại dễ tiếp cận hơn nhiều. Liệu mức giá hấp dẫn này có ảnh hưởng đến thông số xe? Quý khách hàng có thể tham khảo bảng chi tiết dưới đây.
Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-30 2025: Kích thước

Mazda CX-30 2025 có kích thước D x R x C lần lượt là 4,395 x 1,795 x 1,540 (mm)
Kích thước của Mazda CX-30 2025 tại Việt Nam hiện vẫn giữ nguyên so với lúc mới ra mắt, với chiều dài x rộng x cao là 4,395 x 1,795 x 1,540 (mm), chiều dài cơ sở 2,655 mm và khoảng sáng gầm 175 mm.
| Thông số | 2.0L Luxury | 2.0L Premium |
| Chiều D x R x C (mm) | 4,395 x 1,795 x 1,540 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,655 | |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m) | 5,3 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 175 | |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1,441 | 1,452 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1,936 | |
| Thể tích khoang hành lý (L) | 430 - 1,406 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 51 |
Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-30 2025: Động cơ - Hộp số

Cả hai phiên bản Mazda CX-30 2025 đều sử dụng động cơ xăng SkyActiv-G 2.0L, hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước
"Trái tim" của Mazda CX-30 2025 là động cơ xăng SkyActiv-G 2.0L kết hợp với hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước. Xe có công suất tối đa 153 mã lực và mô-men xoắn cực đại 200 Nm. Hệ thống kiểm soát gia tốc G-Vectoring Control Plus (GVC Plus) giúp tăng cường ổn định thân xe, mang lại vận hành mượt mà hơn.
| Thông số | 2.0L Luxury | 2.0L Premium |
| Loại động cơ | Skyactiv-G 2.0 | |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | |
| Dung tích xi-lanh (cc) | 1,998 cc | |
| Công suất cực đại | 153hp / 6000rpm | |
| Momen xoắn cực đại | 200Nm / 4000rpm | |
| Hộp số | 6AT | |
| Chế độ lái thể thao | ● | |
| Hệ thống kiểm soát gia tốc nâng cao GVC | ● | |
| Hệ thống ngắt động cơ tạm thời i-stop | ● | |
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson với thanh cân bằng | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn | |
| Hệ dẫn động | Cầu trước | |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa tản nhiệt | |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa đặc | |
| Hệ thống trợ lực lái | Trợ lực điện | |
| Thông số lốp xe | 215/55 R18 | |
| Đường kính mâm xe | 18" |
Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-30 2025: Ngoại thất

Mazda CX-30 2025 được trang bị động cơ SkyActiv-G 2.0L, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ.
Với triết lý thiết kế "Ít mà nhiều - Less is more", Mazda CX-30 sở hữu những đường cong tinh tế, tạo cảm giác chuyển động liên tục ngay cả khi đứng yên. Triết lý này được thể hiện qua logo 3D đặc trưng, nằm giữa lưới tản nhiệt dạng vân tổ ong, cùng viền crôm nối liền với hệ thống đèn pha công nghệ LED.
Bộ la-zăng hợp kim 18 inch dạng cánh hoa 5 chấu kép mang đến vẻ đẹp thời trang, cùng cột D kéo dài về phía sau tạo phong cách thể thao như những chiếc coupe, kết hợp với đèn hậu LED hình elip nổi bật.
| Thông số | 2.0L Luxury | 2.0L Premium | |
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần | LED Projector | LED Projector |
| Đèn chiếu xa | LED Projector | LED Projector | |
| Đèn chạy ban ngày | LED | LED biểu tượng | |
| Tự động mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS | - | ● | |
| Tự động bật/tắt | ● | ||
| Cân bằng góc chiếu tự động | ● | ||
| Đèn chờ dẫn đường | ● | ||
| Gương chiếu hậu bên ngoài | Điều chỉnh điện | ● | |
| Gập điện | ● | ||
| Chống chói tự động (bên người lái) | ● | ||
| Nhớ vị trí | ● | ||
| Gạt mưa tự động | ● | ||
| Cụm đèn sau LED | LED | LED biểu tượng | |
| Cốp sau đóng mở điện | ● | ||
| Cánh hướng gió | ● | ||
| Cửa sổ trời | - | ● |
Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-3 2021: Nội thất

Khoang nội thất của Mazda CX-30 sở hữu thiết kế sang trọng và hiện đại.
Nội thất của Mazda CX-30 được bài trí tinh tế với chất liệu da cao cấp, cùng những đường chỉ khâu màu nổi bật. Trung tâm bảng táp-lô nổi bật với màn hình 8,8 inch, hệ thống điều hòa và cửa gió được bố trí gọn gàng, tạo nên không gian thoải mái và khoa học.
Vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp đầy đủ các phím chức năng, cụm đồng hồ điện tử kết hợp Analog là những trang bị được đánh giá cao. Ghế xe Mazda CX-30 được bọc da, hàng ghế sau có bệ tỳ tay trung tâm, cửa gió điều hòa và ghế lái chỉnh điện, nhớ 2 vị trí.
Ngoài ra, xe còn trang bị nhiều tính năng đáng giá như phanh tay điện tử hỗ trợ & tự động giữ phanh, kính HUD, cửa sổ trời, cốp mở điện...
| Thông số | 2.0L Luxury | 2.0L Premium |
| Ghế bọc da | ● | |
| Bảng đồng hồ | Màn hình 7" | |
| Ghế lái chỉnh điện nhớ ghế vị trí | - | ● |
| Hệ thống thông tin giải trí | Màn hình trung tâm | 8.8" |
| Kết nối USB, Radio, Bluetooth, Carplay/Android Auto | ● | |
| Loa | 8 | |
| Lẫy chuyển số | ● | |
| Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái HUD (nhớ vị trí) | ● | |
| Phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động | ● | |
| Khởi động nút bấm | ● | |
| Chìa khóa thông minh | ● | |
| Điều hòa tự động 2 vùng | ● | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ● | |
| Tất cả cửa sổ chỉnh điện 1 chạm lên/xuống | ● | |
| Hàng ghế sau gập 60:40 | ● | |
| Tựa tay hàng ghế sau | ● |
Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-3 2025: Trang bị an toàn

Mazda CX-30 được trang bị gói an toàn cao cấp i-Activsense với nhiều tính năng vượt trội như: Cảnh báo chệch làn đường LDWS, Hỗ trợ giữ làn đường LAS, Kiểm soát hành trình tích hợp radar MRCC, Cảnh báo điểm mù BSM, Cảnh báo phương cắt ngang khi lùi RCTA, Hỗ trợ phanh thông minh trước SBS, Hỗ trợ điều chỉnh chế độ đèn pha HBC, Hỗ trợ mở rộng góc chiếu đèn pha theo góc đánh lái AFS.
Đi kèm là các trang bị tiêu chuẩn như: 7 túi khí, camera lùi, cảm biến trước và sau, hệ thống hỗ trợ phanh ABS, EBD, DSC.
| Thông số | 2.0L Luxury | 2.0L Premium |
| Túi khí | 7 | |
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến | ● | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | ● | |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD | ● | |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA | ● | |
| Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS | ● | |
| Hệ thống cân bằng điện tử DSC | ● | |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS | ● | |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | ● | |
| Mã hoá chống sao chép chìa khoá | ● | |
| Hệ thống cảnh báo chống trộm | ● | |
| Camera lùi | ● | |
| Cảm biến đỗ xe phía sau | ● | |
| Cảm biến đỗ xe phía trước | - | ● |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ● | ● (gương tràn viền) |
| GÓI AN TOÀN CAO CẤP I-ACTIVSENSE | ||
| Hệ thống đèn chiếu gần/xa tự động HBC | - | ● |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM | - | ● |
| Phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA | - | ● |
| Hệ thống cảnh báo chệch làn đường LDWS | - | ● |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường LAS | - | ● |
| Hỗ trợ phanh thông minh SBS | - | ● |
| Hệ thống kiểm soát hành trình | ● | Tích hợp radar MRCC |
| Hệ thống lưu ý người lái nghỉ ngơi DAA | - | ● |
Ảnh: Đại lý Mazda
