Các thông số kỹ thuật của Ford Mustang Mach-E khẳng định quyết tâm mạnh mẽ của Ford Việt Nam trong lĩnh vực xe điện, thông qua việc đưa dòng xe hiệu suất cao này vào hệ thống phân phối chính thức của mình.
Vào ngày 15/8, Ford Mustang Mach-E đã chính thức ra mắt thị trường Việt Nam. Mẫu Premium AWD có giá công bố là 2,599 tỷ đồng (đã bao gồm VAT), với lịch giao xe dự kiến bắt đầu từ tháng 10/2025.
Ưu đãi đặc biệt dành cho 300 khách hàng đầu tiên với mức giá ưu đãi 2,499 tỷ đồng, bao gồm bộ sạc treo tường, sạc di động và miễn phí lắp đặt. 150 khách hàng may mắn nhất còn nhận được voucher sử dụng trạm sạc trong 6 tháng cùng quà tặng đặc biệt khác.

Thông số xe Ford Mustang Mach-E: "Chất chơi" hiệu suất cao thể hiện ra sao trong chiếc crossover thuần điện?
Trước khi có mặt chính hãng, Mustang Mach-E đã được nhập khẩu phi mậu dịch dưới dạng bản GT, khác biệt về thiết kế và sở hữu động cơ mạnh mẽ hơn so với bản Premium AWD hiện tại. Giá bán của phiên bản GT nhập khẩu riêng lẻ vào khoảng gần 5 tỷ đồng.
Tại thị trường Việt Nam, Mustang Mach-E định vị mình như một đối thủ cạnh tranh trực tiếp với Mercedes-Benz EQB, vốn có mức giá công bố là 2,289 tỷ đồng.
Xem thêm: Một tuần rửa xe bao nhiêu là đủ? Những lưu ý không thể bỏ qua khi tự rửa ô tô tại nhà
1. Thông số kỹ thuật Ford Mustang Mach-E 2025: Kích thước tổng thể
Phiên bản 2025 của Ford Mustang Mach-E sở hữu các thông số kích thước chiều dài x chiều rộng x chiều cao lần lượt là 4.728 x 1.881 x 1.627 (mm), cùng chiều dài cơ sở đạt 2.984 mm và khoảng sáng gầm xe là 158 mm.
| Thông số | Ford Mustang Mach-E |
| Động cơ và vận hành | |
| Kích thước tổng thể D x R x C (mm) | 4.728 x 1.881 x 1.627 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.984 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 158 |
2. Thông số kỹ thuật xe Ford Mustang Mach-E 2025: Các trang bị ngoại thất

Ford Mustang Mach-E được phát triển theo phong cách coupe SUV đương đại.
So với bản GT nhập khẩu tư nhân, phiên bản Premium chính hãng sở hữu đường nét thiết kế uyển chuyển và thanh thoát hơn. Điểm nhấn tương đồng với bản GT nằm ở hệ thống đèn LED toàn phần. Xe được trang bị mâm hợp kim đa chấu 19 inch đi kèm hệ thống phanh hiệu năng cao Brembo 4 piston phía trước.
| Thông số | Ford Mustang Mach-E |
| Đèn phía trước | LED Projector, tự động bật đèn |
| Đèn chống chói tự động | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | Có |
| Trần kính toàn cảnh | Có |
| Cửa mở điện một chạm | Có |
| Cửa hậu đóng/mở điện | Có |
3. Thông số kỹ thuật xe Ford Mustang Mach-E 2025: Các trang bị nội thất
Khoang nội thất Mustang Mach-E được bài trí theo phong cách tối giản với 5 chỗ ngồi, tích hợp đầy đủ các tiện nghi công nghệ cao. Nổi bật là hai màn hình kỹ thuật số đặt sau vô lăng và tại trung tâm. Màn hình cảm ứng 15,5 inch Full HD hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây, kết hợp sạc không dây và hệ thống âm thanh cao cấp B&O. Không gian chứa đồ linh hoạt với khoang hành lý 402 lít (có thể mở rộng lên 1.420 lít) và cốp trước 81 lít được thiết kế đặc biệt để thoát nước hiệu quả.

Nội thất Mustang Mach-E thiết kế tối giản với 5 chỗ ngồi.
| Thông số | Ford Mustang Mach-E |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Đèn trang trí nội thất | Đa màu |
| Điều hoà nhiệt độ | Tự động 2 vùng khí hậu |
| Vật liệu ghế | Da cao cấp |
| Vật liệu bọc tay lái | Da Vinyl |
| Điều chỉnh hàng ghế trước | Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí ghế lái |
| Gương chiếu hậu trong | Tự động điều chỉnh hai chế độ ngày/đêm |
| Cửa kính điều khiển điện | Có (một chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho cả hai hàng ghế) |
| Hệ thống âm thanh | AM/FM |
| Dàn âm thanh 10 loa B&O | |
| Hệ thống SYNC®4 | Điều khiển giọng nói SYNC®4 |
| Màn hình TFT cảm ứng 1.5 inch | |
| Bảng đồng hồ tốc độ | Màn hình 10.2 inch |
| Sạc không dây | Có |
| Điều khiển âm thanh trên tay lái | Có |
4. Thông số kỹ thuật xe Ford Mustang Mach-E 2025: Hệ thống động cơ
Mẫu xe điện hiệu năng cao này sử dụng cơ cấu hai mô-tơ điện, tạo ra công suất ấn tượng 395 mã lực và mô-men xoắn cực đại 676 Nm. Viên pin lithium-ion dung lượng 88 kWh mang lại phạm vi hoạt động lên đến 550 km cho mỗi lần sạc đầy. Xe hỗ trợ sạc AC 11 kW (7,4 kW một pha, 11 kW ba pha) và sạc nhanh DC 150 kW, cho phép bổ sung năng lượng đủ để di chuyển 107 km chỉ trong 10 phút. Thời gian sạc từ 10% lên 80% dung lượng pin là 36 phút khi sử dụng trạm sạc nhanh.

Mỗi lần sạc đầy, mẫu xe điện hiệu năng cao từ Ford có khả năng di chuyển liên tục lên đến 550 km.
| Thông số | Ford Mustang Mach-E |
| Động cơ | Động cơ điện kép |
| Công suất cực đại (PS) | 395 (290.4 kW) |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 676 |
| Hệ thống truyền động | Hai cầu chủ động toàn thời gian (AWD) |
| Cần số điện tử | Có |
| Chế độ lái một bàn đạp | Có |
| 3 chế độ lái tuỳ chọn | Có |
| Pin | |
| Dung lượng pin khả dụng (kWh) | 88 |
| Quãng đường chạy một lần sạc tiêu chuẩn WLTP (km) | 550 |
| Mức tiêu thụ năng lượng (wh/km) | 193 |
| Hệ thống treo | |
| Hệ thống treo trước | Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực |
| Hệ thống treo sau | Hệ thống treo độc lập đa liên kết, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực |
| Hệ thống Phanh | |
| Phanh trước và sau | Phanh đĩa hiệu năng cao |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Cỡ lốp | 225/55R19 |
| Bánh xe | Vành hợp kim nhôm 19 inch |
3. Thông số kỹ thuật xe Ford Mustang Mach-E 2025: Hệ thống an toàn
Hệ thống an toàn tiêu chuẩn được trang bị đầy đủ, bao gồm gói công nghệ hỗ trợ lái xe ADAS với các chức năng như kiểm soát hành trình thích ứng có khả năng dừng và đi tự động, hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo điểm mù, phanh khẩn cấp tự động có khả năng nhận diện người đi bộ và xe đạp, cùng hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe.

Trang bị an toàn nổi bật trên Ford Mustang Mach-E 2025 là gói ADAS kèm các tính năng hiện đại.
| Thông số | Ford Mustang Mach-E |
| Túi khí phía trước | Có |
| Túi khí hai bên hàng ghế trước và sau | Có |
| Túi khí rèm dọc hai bên trần xe | Có |
| Túi khí bảo vệ đầu gối người lái | Có |
| Túi khí trung tâm hàng ghế trước | Có |
| Camera | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước và sau | Có |
| Hệ thống chống bó cứng chân phanh và phân phối lực phanh điện tử | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử | Có |
| Hệ thống khởi hành ngang dốc | Có |
| Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường | Có |
| Hệ thống cảnh báo va chạm và hỗ trợ phanh khẩn cấp khi gặp chướng ngại vật phía trước | Có |
| Hệ thống kiểm soát áp suất lốp | Có |
| Hệ thống chống trộm | Có |
Nguồn ảnh: Internet
