Trong bối cảnh hiện tại, câu hỏi cần được đặt ra trước tiên là về hạ tầng sạc, thay vì công suất pin hay tốc độ sạc tối đa. Vì chỉ khi giải quyết được vấn đề sạc, công nghệ mới có thể phát huy tối đa hiệu quả trên đường.
Cuộc chơi không chỉ còn là “bán xe” mà là bán trải nghiệm
Trong những năm gần đây, xe điện và hybrid sạc ngoài của Trung Quốc đã lan rộng ra toàn cầu nhờ lợi thế về giá cả và tốc độ ra mắt sản phẩm. Tuy nhiên, tại Việt Nam, yếu tố quan trọng quyết định trải nghiệm không phải là quảng cáo hay thông số kỹ thuật, mà là một yếu tố ít hào nhoáng hơn: hạ tầng sạc.
Thực tế quốc tế cho thấy các rào cản đối với xe điện Trung Quốc đang gia tăng tại những thị trường vốn là điểm đến tiềm năng, như Mỹ và châu Âu. Mỹ đã nâng mức thuế đối với xe điện Trung Quốc lên hơn 100%, khiến cánh cửa xuất khẩu vào thị trường lớn nhất thế giới gần như đóng lại, đồng thời tạo áp lực phải xuất khẩu sang các nước mới nổi, trong đó có Đông Nam Á và Việt Nam. Liên minh châu Âu cũng áp thêm thuế chống trợ cấp, làm tăng chi phí xuất khẩu vào khu vực này.

Điều này không hẳn có nghĩa là xe Trung Quốc kém chất lượng, mà phản ánh sự cạnh tranh gay gắt toàn cầu đang buộc các hãng phải sản xuất nhanh hơn và rẻ hơn nữa. Trong khi tại Việt Nam, người tiêu dùng ngày càng chú trọng vào sự tiện lợi của hệ sinh thái sạc và dịch vụ thay vì chỉ quan tâm đến giá bán. Tại Trung Quốc, bài toán dư công suất và cuộc đua giảm giá vẫn diễn ra mạnh mẽ, thể hiện qua kết quả kinh doanh sụt giảm của các ông lớn.
BYD đã báo cáo lợi nhuận quý III/2025 giảm 32,6% so với cùng kỳ, doanh thu lần đầu giảm sau nhiều năm tăng trưởng. Trong bối cảnh đó, việc Berkshire Hathaway, một nhà đầu tư lớn, hoàn tất thoái vốn khỏi BYD, cũng phản ánh áp lực lợi nhuận và cạnh tranh tại thị trường Trung Quốc. Những biến động này không quyết định ngay việc người tiêu dùng Việt Nam sẽ chọn mua gì, nhưng chúng đặt ra câu hỏi quan trọng: Nếu chỉ có xe sang mà không giải quyết được vấn đề sạc, liệu trải nghiệm dài hạn có đủ bền vững?
Vì sao cả EV và PHEV đều cần sạc “thật”?
Đối với xe thuần điện (EV), việc phụ thuộc vào sạc là điều hiển nhiên. Tuy nhiên, với xe hybrid cắm điện (PHEV), điều này cũng không khác biệt: công nghệ này chỉ phát huy được tác dụng khi người dùng sạc thường xuyên để xe hoạt động ưu tiên bằng điện cho các quãng đường ngắn, còn động cơ xăng sẽ đảm nhiệm các hành trình dài. Nếu không sạc, PHEV trở thành một chiếc “hybrid nặng ký”, mang theo pin lớn và mô-tơ nhưng lại chủ yếu chạy bằng xăng; nhiều khảo sát độc lập ở châu Âu đã chỉ ra rằng mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế của PHEV cao hơn nhiều so với mức tiêu chuẩn thử nghiệm khi người dùng không sạc hoặc sạc ít.

Nói cách khác, cả EV và PHEV đều cần một mạng lưới sạc dễ tiếp cận, chuẩn hóa và vận hành ổn định để chuyển hóa lợi thế lý thuyết thành giá trị thực tế hàng ngày. Tại Việt Nam, chuẩn sạc công cộng phổ biến hiện nay là Type 2/CCS2 (chuẩn châu Âu), được triển khai rộng rãi tại các trạm sạc nhanh và trạm sạc thường.
Đây là yếu tố kỹ thuật quan trọng vì nhiều mẫu xe Trung Quốc sản xuất cho thị trường nội địa sử dụng giao tiếp GB/T, vốn không tương thích trực tiếp với CCS2/Type 2. Điều này khiến việc sạc trên hệ thống hiện có đòi hỏi sử dụng bộ chuyển đổi, gây bất tiện và phát sinh chi phí. Thực tế triển khai tại Việt Nam trong những năm qua cho thấy các trạm sạc nhanh tại hệ thống cây xăng, cao tốc và trung tâm thương mại đều sử dụng chuẩn CCS2, qua đó tạo ra “khung chuẩn” mà người dùng mong đợi khi di chuyển liên tỉnh hay sạc nhanh trong đô thị.
Điều này không cản trở xe Trung Quốc có thể “đổi cổng” hoặc hỗ trợ nhiều chuẩn sạc khác nhau, nhưng nó cho thấy nếu các hãng xe không thiết kế sản phẩm tương thích ngay từ ban đầu và không có kế hoạch sạc đồng bộ, người dùng sẽ là bên chịu thiệt hại nhiều nhất.
Điểm đặc biệt của Việt Nam
Một điểm khác biệt lớn ở Việt Nam trong hai năm qua là hạ tầng sạc đã phát triển đủ nhanh để người dùng thấy rõ lợi ích thực tế. Theo thông tin từ các cơ quan báo chí và các nhà vận hành, mạng lưới cổng sạc công cộng hiện đã đạt quy mô trên 150.000 cổng, phủ sóng 34 tỉnh, tích hợp các dịch vụ tìm kiếm và thanh toán qua ứng dụng, với các trạm sạc triển khai ở cây xăng, cao tốc, khu dân cư và trung tâm thương mại.
Ngoài ra, Việt Nam còn xem xét cơ chế giá điện ưu đãi cho trạm sạc nhằm giảm bớt chi phí vận hành, đây là một chính sách đáng chú ý giúp nâng cao trải nghiệm của người dùng: sạc được ở mọi nơi, giá cả và phương thức sử dụng rõ ràng, dễ dự đoán.

Hạ tầng sạc hiện tại do V-Green quản lý và vận hành, kế thừa từ mạng sạc VinFast và tiếp tục mở rộng theo chuẩn kết nối CCS2, với cam kết tiếp tục đầu tư và phát triển. Khi “bản đồ trạm sạc” đã trở thành tài sản cơ sở, chỉ những hãng xe chủ động tham gia hệ sinh thái sạc hoặc đồng đầu tư và tiêu chuẩn hóa mới có thể biến lợi thế sản phẩm thành lợi thế sử dụng thực tế.
Ngược lại, mô hình “mang xe sang - phụ thuộc vào trạm sạc của bên thứ ba” sẽ gặp phải ba vấn đề lớn: thứ nhất là không chắc chắn về trải nghiệm người dùng (khi trạm sạc quá tải, bảo trì hay cần nâng cấp phần mềm); thứ hai là khó tối ưu hóa chi phí cho người sử dụng do không kiểm soát được đơn giá sạc và mô hình gói; thứ ba là hạn chế trong việc triển khai các dịch vụ số liên quan đến sạc (ví dụ như xác thực Plug & Charge, thanh toán liên kết, tối ưu hóa lịch sạc theo giá điện theo thời điểm).
Đây chính là lý do tại sao nhiều hãng sản xuất lớn trên thế giới chọn chiến lược “xe + trạm sạc” thay vì chỉ đơn thuần “xe”. Cũng chính vì lý do này, hạ tầng sạc trở thành yếu tố cạnh tranh quan trọng tại Việt Nam: người dùng đã quen với thói quen “đỗ xe là sạc ngay”, và họ sẽ khó quay lại với việc phải “tìm xem trạm sạc ở đâu”.

Điểm nghẽn của xe Trung Quốc tại Việt Nam: tương thích, dịch vụ và cam kết hạ tầng
Ngay cả khi không tính đến các rào cản thương mại tại Mỹ và EU, vấn đề của xe Trung Quốc tại Việt Nam vẫn là câu chuyện về tương thích, dịch vụ và cam kết. Về tương thích, nếu sản phẩm sử dụng chuẩn GB/T hoặc cần bộ chuyển đổi để sạc trên hệ thống CCS2/Type 2, người dùng sẽ phải đối mặt với các vấn đề về độ phức tạp và chi phí bổ sung, từ phụ kiện đến tốc độ sạc và độ tin cậy, đặc biệt khi di chuyển đường dài.
Về dịch vụ, mô hình phân phối “bán xe xong rồi chỉ dựa vào hạ tầng bên thứ ba” khiến chuỗi trải nghiệm từ sạc, bảo trì đến cập nhật phần mềm bị đứt đoạn; chỉ một sự cố nhỏ như bộ sạc không tương thích với phiên bản phần mềm mới cũng đủ gây khó khăn. Về cam kết, các hãng xe phải chứng minh rằng họ không chỉ đưa mẫu mã vào Việt Nam mà còn sẵn sàng đầu tư vào hệ thống trạm sạc, chuẩn hóa giao thức, tích hợp thanh toán và đảm bảo dịch vụ vận hành ổn định để người dùng có thể sạc ở bất kỳ đâu mà không gặp trở ngại.
Cùng lúc đó, tình hình trong nước Trung Quốc đang làm vấn đề này trở nên khó khăn hơn: cuộc chiến về giá cả đang ăn mòn biên lợi nhuận và kết quả kinh doanh cho thấy không còn đủ nguồn lực tài chính để mang hạ tầng ra nước ngoài.
Lợi nhuận của BYD đã giảm trong hai quý liên tiếp, và một nhà đầu tư lâu dài như Berkshire Hathaway cũng đã kết thúc khoản đầu tư sau 17 năm; đó là những tín hiệu áp lực mà các hãng xe Trung Quốc phải đối mặt khi cân nhắc việc đầu tư vào hạ tầng sạc tại các thị trường mới. Đối với người tiêu dùng Việt Nam, kết luận thực tế là rõ ràng: nếu các hãng không chủ động giải quyết ba yếu tố tương thích - dịch vụ - cam kết hạ tầng, trải nghiệm lâu dài khó có thể tốt hơn những gì thị trường đã quen thuộc.
