
Vào thập niên 1990, Honda đã làm dậy sóng thị trường xe tay ga với mẫu xe hai bánh trang bị mái che và cần gạt nước giống như ô tô. Đây là một minh chứng cho sự sáng tạo vô hạn và tinh thần dám thử thách mọi quy chuẩn vật lý của các kỹ sư Nhật Bản.
Thập niên 1990 được coi là giai đoạn vàng của sự sáng tạo trong ngành công nghiệp xe máy Nhật Bản, khi các kỹ sư nắm quyền quyết định quan trọng thay vì bộ phận tài chính.
Trong bối cảnh đó, nhằm giải phóng người lái khỏi những chiếc áo mưa vướng víu trong đô thị, Honda cho ra mắt Cabina vào tháng 9 năm 1994. Đây là chiếc xe tay ga hai bánh có mái che đầu tiên trên thế giới được sản xuất hàng loạt, là sự kết hợp táo bạo giữa linh hoạt của xe hai bánh và tiện nghi của ô tô với mái che bảo vệ người lái khỏi nắng mưa.

Khác với chiếc xe ba bánh Gyro Canopy dành cho dịch vụ giao hàng, Cabina là mẫu xe hai bánh thuần túy. Đây là một thử thách kỹ thuật cực kỳ lớn mà các kỹ sư Honda đã gọi là "cuộc chiến với gió".
Khi thử nghiệm ban đầu, mái che có diện tích lớn của chiếc xe đã biến nó thành một cánh buồm, khiến các tay lái thử nghiệm gần như bị thổi bay khi qua cầu có gió mạnh. Không chịu lùi bước, Honda đã đầu tư nhiều vào các thử nghiệm trong hầm gió để tìm ra giải pháp khắc phục.

Kết quả là một khung gầm thiết kế với trọng tâm cực kỳ thấp. Các kỹ sư đã dời toàn bộ các bộ phận nặng như động cơ và bình xăng xuống dưới mức thấp nhất có thể, giúp Cabina có khả năng vận hành ổn định tuyệt vời ngay cả khi gặp gió mạnh, đồng thời vẫn giữ được sự linh hoạt đặc trưng của một chiếc xe máy khi di chuyển trong phố.
Sự tinh tế của người Nhật thể hiện rõ qua các trang bị tiện nghi trên chiếc xe này. Kính chắn gió lớn không chỉ mang đến tầm nhìn rộng rãi mà còn được trang bị hệ thống gạt nước điện tự động.
Để hiện thực hóa điều này, Honda đã hợp tác với các nhà cung cấp linh kiện ô tô để chế tạo một hệ thống cơ cấu gạt nước thu nhỏ, mang lại hiệu quả gạt sạch tuyệt vời không thua kém gì xe hơi. Thêm vào đó, chiều cao yên xe được hạ xuống chỉ còn 670mm, giúp ngay cả những người có vóc dáng nhỏ nhắn vẫn có thể dễ dàng chống chân vững vàng.

Về sức mạnh, Cabina cung cấp hai tùy chọn động cơ 2 thì: phiên bản 50cc với công suất 5,2 mã lực và phiên bản 90cc mạnh 8,2 mã lực (được gọi là Cabina 90). Mặc dù công suất không quá nổi bật, nhưng đặc tính của động cơ 2 thì mang lại mô-men xoắn mạnh mẽ ở vòng tua thấp, giúp xe tăng tốc mượt mà trong điều kiện giao thông dừng - chạy liên tục ở đô thị.
Đặc biệt, phiên bản 50cc còn có tùy chọn chân chống điện (Stand Up), một tính năng tiện lợi giúp người dùng dựng xe nhẹ nhàng mà không tốn sức. Khoang chứa đồ dưới yên xe cũng là một điểm đáng chú ý với dung tích lên tới 36 lít, đủ sức chứa những vật dụng dài như vợt tennis.

Tuy nhiên, sự hoàn hảo về mặt kỹ thuật đôi khi không đồng nghĩa với thành công thương mại. Cabina sở hữu quá nhiều công nghệ tiên tiến, khiến giá bán lẻ của phiên bản 50cc vào thời điểm đó lên tới gần 300.000 yên.
Với số tiền này, người tiêu dùng hoàn toàn có thể mua được hai chiếc xe máy phổ thông hoặc một chiếc xe phân khối lớn 250cc. Mức giá cao đã trở thành rào cản lớn nhất khiến Cabina khó tiếp cận được khách hàng đại chúng.
Hơn nữa, đối với nhóm khách hàng thương mại cần vận chuyển hàng hóa, sự ổn định của chiếc xe hai bánh Cabina vẫn không thể so sánh với dòng xe ba bánh Gyro. Sự cạnh tranh nội bộ cùng các quy định khí thải ngày càng nghiêm ngặt cuối thập niên 90 đã buộc Honda chuyển sang động cơ 4 thì, đánh dấu sự kết thúc cho dòng xe này.
Đối diện với chi phí chuyển đổi quá lớn và thị phần nhỏ bé, Honda đã quyết định ngừng sản xuất Cabina vào năm 2000, khép lại giấc mơ về một chiếc xe tay ga hai bánh có mái che hoàn hảo.

Dù tuổi đời ngắn ngủi, nhưng Cabina vẫn không biến mất mà để lại dấu ấn sâu đậm. Những di sản kỹ thuật của nó, từ dữ liệu khí động học phần mái che, công nghệ gạt nước thu nhỏ đến thiết kế công thái học tối ưu, đã được chuyển giao và sống mãi trên dòng xe Gyro Canopy huyền thoại đến nay.
Đối với những người yêu xe cổ, Honda Cabina mãi là biểu tượng của một thời kỳ lãng mạn, nơi sự sáng tạo và tinh thần dám nghĩ dám làm của các kỹ sư được đặt lên hàng đầu, bất chấp những khó khăn thực tế.
