Nổi bật với động cơ hybrid PHEV công suất 342 mã lực, Jaecoo J7 có thể di chuyển liên tục 1.300km với mức tiêu hao nhiên liệu cực thấp chỉ 0.84L/100km. Mẫu xe này sở hữu thiết kế off-road mạnh mẽ, hệ thống ADAS hiện đại với 20 tính năng hỗ trợ và nội thất cao cấp.
Jaecoo J7 chính thức ra mắt thị trường Việt Nam vào giữa tháng 1/2025 với 2 lựa chọn: phiên bản động cơ xăng và phiên bản PHEV. Bảng giá Jaecoo J7 chi tiết cho từng phiên bản như sau:
Trong phân khúc SUV/CUV cỡ C đầy cạnh tranh hiện nay, Jaecoo J7 có những ưu thế gì để đối đầu với các đối thủ đáng gờm đến từ Hàn Quốc, Nhật Bản và Mỹ như Hyundai Tucson, Honda CR-V hay Ford Territory? Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Jaecoo J7:
Thông số kỹ thuật Jaecoo J7 2025: Kích thước tổng thể và trọng lượng

Phiên bản Jaecoo J7 tại thị trường Việt Nam được nâng cấp về chiều cao so với các thị trường khác
Thông số kích thước Jaecoo J7 ghi nhận chiều dài × chiều rộng × chiều cao tương ứng 4.500 × 1.863 × 1.680 (mm) với khoảng cách giữa hai trục 2.672 mm. Xe sở hữu khoảng sáng gầm 210 mm, góc tiếp cận 21° và góc thoát 29°. Khung xe sử dụng 80% vật liệu thép cường độ cao, khả năng vượt nước ấn tượng lên đến 600 mm.
| Thông số | J7 Flagship | J7 PHEV Flagship |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4.500 x 1.863 x 1.680 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.672 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 210 | |
| Số chỗ ngồi | 5 |
Đặc điểm ngoại thất Jaecoo J7 2025

Ngoại hình Jaecoo J7 2025 với thiết kế góc cạnh, phong cách địa hình mạnh mẽ
Jaecoo J7 gây ấn tượng với kiểu dáng góc cạnh đậm chất off-road. Các điểm nhấn ngoại thất bao gồm: lưới tản nhiệt hình thang kích thước lớn với họa tiết nan dọc cá tính; hệ thống đèn LED định vị ban ngày và đèn pha LED thấu kính; bộ la-zăng hợp kim 19 inch; tay nắm cửa dạng ẩn; cụm đèn hậu công nghệ 'fast lighting speed'; cánh gió sau tích hợp đèn phanh LED...
| Thông số | J7 Flagship | J7 PHEV Flagship |
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần/ xa | LED |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED | |
| Đèn pha tự động bật/ tắt | Có | |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | |
| Đèn sương mù trước | Có | |
| Đèn hậu | LED | |
| Kích thước la-zăng (inch) | 19 | |
| Tay nắm cửa | Dạng ẩn | |
| Đèn phanh trên cao | Có | |
| Gạt mưa tự động | Có | |
| Cốp đóng/mở điện | Có |
Chi tiết nội thất và trang bị tiện nghi Jaecoo J7 2025

Nội thất Jaecoo J7 được hoàn thiện cao cấp với đầy đủ tiện nghi
Nội thất Jaecoo J7 toát lên vẻ sang trọng đẳng cấp nhờ phối hợp hài hòa giữa chất liệu da cao cấp, nhựa mềm và điểm nhấn chrome. Xe được trang bị hàng loạt công nghệ hiện đại như: đồng hồ kỹ thuật số 10,25 inch, màn hình giải trí cảm ứng 14,8 inch đặt dọc, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây...
Vô lăng thể thao kiểu D-Cut tích hợp màn hình HUD, kết hợp với cần số điện tử tiện lợi. Ghế da chỉnh điện hàng trước có chức năng sưởi/làm mát và nhớ vị trí. Khoang giữa được bố trí đế sạc không dây đôi, khay đựng cốc, núm điều chỉnh chế độ lái cỡ lớn. Hàng ghế sau có thể gập 60:40 linh hoạt. Xe còn trang bị điều hòa 2 vùng, hệ thống âm thanh Sony 8 loa, sạc không dây 50W, đèn ambient 64 màu, cửa sổ trời toàn cảnh...
| Thông số | J7 Flagship | J7 PHEV Flagship |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện | Điện |
| Bảng đồng hồ tài xế | 10,25 inch | 10,25 inch |
| Màn hình giải trí | 13,2 inch | 14,8 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có | Có |
| Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Điều hoà | Tự động hai vùng | Tự động hai vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Có | Có |
| Hệ thống loa | 8 loa Sony | 8 loa Sony |
| Kết nối USB | Có | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có | Có |
| Sạc không dây | Có | Có |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Có | Có |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây | Có | Có |
Thông số vận hành Jaecoo J7 2025: Hệ thống động cơ

Jaecoo J7 cung cấp cả phiên bản động cơ xăng và hybrid PHEV
Khách hàng khi mua Jaecoo J7 tại Việt Nam có thể lựa chọn giữa 2 phiên bản động cơ: xăng truyền thống hoặc PHEV. Chi tiết thông số kỹ thuật như sau:
Với bình xăng đầy và pin được sạc đầy, xe có thể di chuyển tối đa 1.300km. Ở chế độ thuần điện EV, pin 18.3 kWh cho phép di chuyển 106km. Jaecoo J7 PHEV gây ấn tượng với mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ 0.84L/100km, trở thành mẫu xe đầu tiên trong phân khúc áp dụng công nghệ plug-in hybrid.
Hệ thống pin hỗ trợ sạc AC thông thường từ 10-100% trong 8.5 tiếng, sạc chậm 6.6 kW đạt 30-80% sau 3 tiếng và sạc nhanh 40 kW chỉ mất 20 phút cho mức 30-80%. Pin được trang bị 3 lớp bảo vệ chống sốc, chống cháy nổ với công nghệ tự ngắt Guardian BMS, đạt chuẩn chống nước IP68 và hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -35°C đến 60°C.
Jaecoo J7 mang đến 3 chế độ vận hành linh hoạt: Eco tiết kiệm nhiên liệu, Normal cân bằng và Sport thể thao, đáp ứng mọi phong cách lái khác nhau.
| Thông số | J7 Flagship | J7 PHEV Flagship |
| Động cơ | Xăng 1.6 Turbo | Plug-in hybrid |
| Dung tích xilanh (cc) | 1.600 | 1.500 |
| Công suất cực đại máy xăng (mã lực) | 183/5.500 | 141 |
| Mô-men xoắn cực đại máy xăng (Nm) | 275 | 215 |
| Công suất tối đa của mô-tơ điện (mã lực) | - | 201 |
| Mô-men xoắn cực đại của mô-tơ điện (Nm) | - | 310 |
| Pin | - | Lithium-ion |
| Dung lượng pin (kWh) | 18,3 | |
| Hộp số | DCT 7 cấp | Vô cấp DHT |
| Các chế độ lái | Eco, Normal và Sport | Eco, Normal và Sport |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | - | 8,5 |
| Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút) | - | 20 phút với bộ sạc 40 kW |
| Hệ dẫn động | FWD | |
| Hệ thống treo trước/ sau | MacPherson/ Đa liên kết | |
| Hệ thống phanh trước/ sau | Đĩa/ Đĩa | |
| Phanh tay điện tử | Có | |
| Giữ phanh tự động | Có |
Thông số an toàn Jaecoo J7 2025: Hệ thống bảo vệ toàn diện

Jaecoo J7 trang bị hệ thống ADAS thông minh với 20 tính năng hỗ trợ bao gồm: cảnh báo va chạm phía trước kèm phanh tự động, cảnh báo điểm mù, cảnh báo va chạm phía sau, nhắc nhở tập trung lái xe, cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn đường, trợ lý chuyển làn, camera 360°+, chế độ hỗ trợ kẹt xe...
| Thông số | J7 Flagship | J7 PHEV Flagship |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | Có | Có |
| Số túi khí | 6 | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Trước/Sau | Trước/Sau |
| Camera lùi | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có |
Nguồn ảnh: Hệ thống đại lý Jaecoo
