
Phiên bản mới mang đến nhiều cải tiến vượt trội về công nghệ và tiện nghi so với phiên bản tiền nhiệm. Xe được trang bị hệ thống giải trí ccNC Lite với màn hình cảm ứng 12,3 inch, hỗ trợ cập nhật OTA, tích hợp kết nối không dây Apple CarPlay và Android Auto. Khách hàng có thể nâng cấp lên gói ccNC Navigation đi kèm bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch và màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) tùy chọn.

Khoang nội thất được nâng cấp đáng kể với những điểm nhấn trang trí mới cùng chất liệu bọc ghế SynTex cao cấp tùy chọn. Đặc biệt, Kia bổ sung công nghệ Digital Key 2.0 tiện lợi, giúp mở khóa xe không cần chìa vật lý và chia sẻ quyền truy cập thông qua ứng dụng Kia Access.
Ưu điểm nổi bật của Sportage HEV facelift là không gian nội thất rộng rãi vượt trội. Mẫu xe này dẫn đầu phân khúc về khoảng cách chân hàng ghế sau (1.050mm) và sức chứa khoang hành lý linh hoạt từ 1.119 lít (khi dựng ghế) đến 2.087 lít (khi gập hoàn toàn ghế sau).

Về hệ thống an toàn, phiên bản 2026 được trang bị tiêu chuẩn nhiều công nghệ hiện đại bao gồm: hệ thống phòng tránh va chạm phía trước, cảnh báo khoảng cách đỗ xe và cảm biến phát hiện tay lái trên vô lăng. Các tính năng cao cấp hơn gồm hỗ trợ lái xe cao tốc thế hệ 2 (Highway Driving Assist 2) và hệ thống phòng tránh va chạm nâng cấp.

Về hệ thống động lực, mẫu xe tiếp tục sử dụng động cơ xăng 1.6L tăng áp 4 xy-lanh, kết hợp hộp số tự động 6 cấp và mô-tơ điện công suất 47,7 kW. Tổng công suất hệ thống đạt 232 mã lực - cao hơn phiên bản 2025, trong khi mô-men xoắn tối đa giữ nguyên 350 Nm. Dù có thể vận hành với xăng A92, nhà sản xuất khuyên dùng xăng có chỉ số octan cao hơn để đạt hiệu suất tối ưu.


Sportage HEV 2026 được phân phối với 5 phiên bản: LX, S, EX, X-Line và SX Prestige. Chỉ có bản LX sử dụng dẫn động cầu trước (FWD), các phiên bản còn lại đều trang bị hệ dẫn động 4 bánh (AWD). Mức tiêu thụ nhiên liệu chênh lệch đáng kể giữa hai hệ dẫn động: LX FWD đạt 42 mpg (5.6 lít/100km) trong khi các phiên bản AWD chỉ đạt 35 mpg (6.7 lít/100km).
