Không chỉ sở hữu nhiều ưu thế nổi bật hơn đối thủ, khi xem xét kỹ bảng thông số Skoda Kodiaq còn tiết lộ những mặt hạn chế mà người dùng cần lưu ý trước khi quyết định mua xe.
Ra mắt thị trường Việt Nam vào năm 2023, Skoda Kodiaq ngay lập tức gia nhập cuộc cạnh tranh khốc liệt với các đối thủ đình đám như Hyundai Santa Fe, Ford Everest, Toyota Fortuner, Mazda CX-8 và Kia Sorento. Chỉ sau hơn một năm, mẫu xe này đã được nâng cấp lên thế hệ mới nhằm nâng cao trải nghiệm cho khách hàng Việt.

Đánh giá thông số Skoda Kodiaq 2025: Những điểm cần lưu ý trên chiếc SUV châu Âu đắt giá
Hiện tại, Skoda Kodiaq được phân phối tại Việt Nam với 2 phiên bản có mức giá cụ thể như sau:
Với giá bán dao động từ 1,450 đến 1,480 tỷ đồng, Skoda Kodiaq khó có thể cạnh tranh về mặt giá cả với các đối thủ như Fortuner (từ 1,055 tỷ), Everest (từ 1,099 tỷ) hay Hyundai Santa Fe (từ 1,030 tỷ). Tuy vậy, mẫu xe này vẫn chinh phục được người dùng nhờ những ưu điểm vượt trội được thể hiện rõ trong bảng thông số kỹ thuật sau đây:
Gợi ý tham khảo: Các dòng SUV đời mới đáng mua nhất phân khúc dưới 500 triệu đồng
Đặc điểm kích thước của Skoda Kodiaq
Phiên bản mới nhất của Skoda Kodiaq có sự thay đổi đáng kể về kích thước với chiều dài tăng 61mm, trong khi chiều rộng giảm 18mm và chiều cao thấp hơn 3mm so với thế hệ trước. Tổng thể xe đạt kích thước 4.758 x 1.864 x 1.678 (mm), trong khi chiều dài cơ sở vẫn duy trì ở mức 2.791mm.
| Thông số | Kodiaq Premium | Kodiaq Sportline |
| Kích thước tổng thể D x R x C (mm) | 4.758 x 1.864 x 1.678 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.791 | |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 187 |
Thông số động cơ Skoda Kodiaq
Thế hệ mới của Skoda Kodiaq chỉ trang bị động cơ xăng Turbo TSI 2.0L đi kèm hộp số DSG 7 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian, cho công suất tối đa 190 mã lực và mô-men xoắn cực đại 320Nm, tăng 10 mã lực so với phiên bản tiền nhiệm. Người sở hữu Skoda Kodiaq có thể tùy chọn 7 chế độ vận hành đa dạng: Eco, Normal, Comfort, Sport, Off-road, Snow và Individual.
| Thông số | Kodiaq Premium | Kodiaq Sportline |
| Loại động cơ | 2.0 TSI | |
| Công suất cực đại kW (Ps)/rpm | 140(190)/4200-6500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 320/1400-4100 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 6 | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Hỗn hợp/ Đô thị/ Ngoài đô thị) (I/100km) | 9,00/11,90/7,20 | |
| Hệ thống treo trước | MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | |
| Kích thước lốp xe | 19 inch | |
| Hệ dẫn động | 4x4 | |
| Hộp số | Hộp số ly hợp kép DSG 7 cấp | |
| Hệ thống khung gầm thích ứng (Dynamic Chassis Control) | Có | |
| Vô lăng thích ứng (Progressive Steering) | Có | |
| Chế độ lái | Normal/Sport/Snow/ Comfort/Eco/Off-road/Individual |
Thiết kế ngoại thất Skoda Kodiaq
Lấy cảm hứng từ dáng vẻ hùng dũng của loài gấu Kodiak - giống gấu nâu lớn nhất thế giới, Kodiaq sở hữu ngoại hình đồ sộ, mạnh mẽ và đầy nam tính. Ở phiên bản mới nhất, nhà sản xuất đã tăng cường các đường nét cơ bắp với nhiều chi tiết được bo tròn và tạo khối, giảm thiểu đáng kể những góc cạnh sắc nét như thế hệ trước.

Ý tưởng thiết kế Kodiaq được lấy cảm hứng từ sức mạnh của loài gấu Kodiak.
Những thay đổi này không chỉ mang đến vẻ ngoài hiện đại hơn cho mẫu SUV đến từ Cộng hòa Séc, mà còn giúp xe đạt được hệ số khí động học ấn tượng (0,28 Cd).
| Thông số | Kodiaq Premium | Kodiaq Sportline |
| Đèn chiếu xa | Full LED Matrix | |
| Đèn chiếu gần | LED Projector | |
| Đèn sương mù phía trước | Có | |
| Mặt ca lăng Crystal Light | Có | |
| Đèn hậu & Đèn sương mù dạng LED | Có | |
| Đèn báo rẽ chạy đuổi | Có | |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, sấy gương, chống chói, nhớ vị trí | |
| Kính hàng ghế sau tối màu | Không | Có |
| Kính cách âm đa lớp | Không | Có |
| Cửa sổ trời Panorama | Có | |
| Cốp chỉnh điện | Có | |
| Mở cốp rảnh tay | Có | |
| Cảm biến mở cửa | Kessy Full Advanced | |
| Tự động mở khóa khi đến & rời đi | Có | |
| Body Kit thể thao | Không | Có |
| Thanh giá nóc thể thao | Có |
Chi tiết nội thất Skoda Kodiaq

Nội thất Kodiaq được hoàn thiện với phong cách sang trọng và hiện đại.
Khoang cabin đã được thiết kế lại hoàn toàn khác biệt so với phiên bản đầu tiên ra mắt tại Việt Nam. Mọi chi tiết nội thất đều được tối giản hóa theo xu hướng hiện đại, mang đến vẻ đẹp tinh tế và đẳng cấp.
| Thông số | Kodiaq Premium | Kodiaq Sportline |
| Vô lăng | 2 chấu bọc da | 3 chấu D-cut thể thao bọc da |
| Cần chuyển số điện tử | Có | |
| Lẫy chuyển số | Có | |
| Ghế thể thao | Không | Có |
| Chất liệu ghế | Bọc da cao cấp | Da Alcantara thể thao thoáng khí |
| Sưởi hàng ghế trướC | Có | |
| Hàng ghế trước | Chỉnh điện 8 hướng & điều chỉnh độ dài bệ đỡ đùi | |
| Nhớ 3 vị trí hàng ghế trước | Có | |
| Hỗ trợ ra vào xe (Smart Comfort Entry) | Có | |
| Màn hình thông tin người lái | 10 inch | |
| Màn hình thông tin giải trí | 13 inch | |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây | Có | |
| Sạc không dây | 2 vùng & làm mát thiết bị | |
| Đèn viền nội thất | Có | |
| Hệ thống âm thanh | 14 loa CANTON | |
| Điều hoà | 3 vùng độc lập | |
| Lọc không khí thông minh Air Care | Có | |
| Kính chiếu hậu chống chói tự động | Có |
Hệ thống an toàn trên Skoda Kodiaq

Skoda Kodiaq mang đến cảm giác an tâm cho tài xế trong mọi chuyến đi.
Mẫu SUV này được trang bị đầy đủ các công nghệ hỗ trợ lái xe thông minh nhất hiện nay, nhằm nâng cao mức độ an toàn và tạo sự yên tâm tối đa cho người sử dụng trong mọi hành trình:
| Thông số | Kodiaq Premium | Kodiaq Sportline |
| An toàn chủ động | ||
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp thủy lực (HBA) | Có | |
| Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HАC) | Có | |
| Hỗ trợ xuống dốc (HHC) | Có | |
| Phanh cân bằng điện tử (ESBS) | Có | |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (ASR) | Có | |
| Hệ thống làm khô má phanh (RBS) | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ đánh lái (DSR) | Có | |
| Cảm biến áp suất lốp (TPM+) | Có | |
| Giới hạn tốc độ (Speed limit) | Có | |
| Điều khiển hành trình / Cruise control | Có | |
| Cảm biến đỗ xe trước sau | Có | |
| Tự động phanh trước/sau ở tốc độ thấp | Có | |
| Cảnh báo người lái khi buồn ngủ nâng cao (Driver alert) | Có | |
| Hệ thống chủ động bảo vệ hành khách khi va chạm (Crew Protect Assist) | Có | |
| Đèn pha LED Matrix + Hệ thống đèn trước thích ứng AFS | Có | |
| Camera 360 | Có | |
| An toàn bị động | ||
| Phanh đa va chạm thứ cấp (MСВ) | Có | |
| Túi khí cho người lái và hành khách phía trước | Có | |
| Túi khí trung tâm hàng ghế trước | Có | |
| Túi khí bên hàng ghế trước | Có | |
| Túi khí rèm 2 bên | Có | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX | Có |
Skoda Kodiaq xứng đáng là lựa chọn hàng đầu trong phân khúc SUV 7 chỗ cho những ai đam mê phong cách thiết kế Âu châu hoặc cần không gian rộng rãi đi cùng hiệu năng vận hành ấn tượng. Tuy nhiên, khách hàng nên cân nhắc một số hạn chế về hàng ghế thứ ba, trang bị nội thất và mức giá trước khi quyết định sở hữu chiếc xe này.
Nguồn hình ảnh: Internet
