BYD M9, mẫu MPV hạng sang cỡ lớn, thu hút sự chú ý nhờ thiết kế đồ sộ, nội thất ghế thương gia sang trọng, hệ truyền động plug-in hybrid mạnh mẽ và loạt công nghệ an toàn tiên tiến, sẵn sàng so kè với Toyota Alphard.
BYD M9 hiện đang được phân phối tại Việt Nam, nằm trong phân khúc MPV cỡ lớn hạng sang. Mẫu xe này chính thức ra mắt vào tháng 11/2025 với hai phiên bản, bao gồm M9 Advanced và M9 Premium. Giá xe BYD M9 cho từng phiên bản cụ thể như sau:
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của BYD M9 được cập nhật mới nhất cho từng phiên bản.
Thông số kỹ thuật kích thước xe BYD M9 2025

Tổng thể kích thước lớn của BYD M9 mang đến vẻ ngoài bề thế và không gian nội thất rộng rãi.
BYD M9 là mẫu MPV cỡ lớn với kích thước ấn tượng: dài 5.145 mm, rộng 1.970 mm, cao 1.805 mm và trục cơ sở 3.045 mm. Khoảng sáng gầm được tối ưu để phù hợp với điều kiện đường xá tại Việt Nam, giúp xe vận hành linh hoạt, thuận tiện khi di chuyển cả trong đô thị lẫn trên cao tốc.
| Thông số | M9 Advanced | M9 Premium |
| D x R x C | 5.145 x 1.970 x 1.805 (mm) | |
| Trục cơ sở | 3.045 (mm) | |
| Khoảng sáng gầm | 157 (mm) | |
| La-zăng | 18" | |
| Lốp xe | 235/60 R18 | |
| Dung tích khoang hành lý | 470 L | |
| Dung tích khoang hành lý khi gập hàng ghế thứ ba | 2.036 L | |
| Dung tích bình xăng | 50 L | |
| Số chỗ ngồi | 7 |
Thông số kỹ thuật ngoại thất xe BYD M9 2025

Thiết kế ngoại thất BYD M9 nổi bật với lưới tản nhiệt lớn và hệ thống đèn LED hiện đại
Ngoại thất của BYD M9 gây ấn tượng mạnh với thiết kế sang trọng, lưới tản nhiệt cỡ lớn, đèn LED thích ứng thông minh và dải đèn định vị đặc trưng. Thân xe sở hữu các đường nét khí động học mềm mại, đi kèm mâm hợp kim đa chấu cao cấp và cửa trượt điện hai bên, mang đến vẻ đẳng cấp cho mẫu MPV cao cấp.
| Thông số | M9 Advanced | M9 Premium |
| Lưới tản nhiệt chủ động thông minh | | |
| Đèn định vị LED ban ngày | | |
| Đèn pha trước tự động | | |
| Chế độ "đèn chờ dẫn đường". Đèn pha trước bật sớm/tắt trễ | | |
| Đèn soi biển số sau | | |
| Đèn báo rẽ phía trước | | |
| Đèn báo rẽ phía sau | | |
| Đèn phanh LED gắn trên cao | | |
| Đèn sương mù sau | | |
| Đèn cổng sạc (đơn sắc) | | |
| Đèn pha chào mừng năng động | | |
| Đèn chào mừng bậc cửa sau | | |
| Cần gạt nước tự động cảm biến mưa | | |
| Cửa sổ trời chỉnh điện phía trước (có rèm che nắng chỉnh điện) | | |
| Kính cách âm và cách nhiệt hai lớp | | |
| Cửa sổ trời tự động chống kẹt | | |
| Kính chắn gió phía sau chỉnh điện và sấy kính | | |
| Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện | | |
| Gương chiếu hậu ngoài gập điện | | |
| Gương chiếu hậu ngoài tự động điều chỉnh khi lùi | | |
| Chức năng nhớ vị trí gương chiếu hậu ngoài | | |
| Đèn báo rẽ gương chiếu hậu ngoài | | |
| Đèn chiếu sáng chân gương chiếu hậu ngoài | | |
| Đèn báo điểm mù trên gương chiếu hậu ngoài | | |
| Cửa trượt điện hai cửa sau bên trái & phải | | |
| Cảm biến ánh sáng mở cửa trượt | | |
| Cửa hậu sau chỉnh điện (có chức năng nhớ vị trí) | | |
| Điều khiển từ xa để mở | | |
| Cửa hậu chỉnh điện | | |
| Cảm biến ánh sáng mở cửa hậu | | |
Thông số nội thất và tiện nghi xe BYD M9 2025

Khoang nội thất BYD M9 nổi bật với ghế thương gia và màn hình trung tâm xoay đặc trưng
Bên trong, BYD M9 sở hữu không gian nội thất rộng rãi, với 7 ghế bọc da cao cấp, chú trọng đến sự tiện nghi và sang trọng. Hàng ghế thứ hai có kiểu dáng thương gia, tích hợp nhiều chức năng như chỉnh điện, massage, làm mát và bệ tỳ chân riêng biệt. Trung tâm bảng táp-lô là màn hình giải trí lớn có thể xoay, đặc trưng của thương hiệu BYD, kết hợp với hệ thống âm thanh vòm chất lượng và cửa sổ trời toàn cảnh, mang đến trải nghiệm tuyệt vời cho hành khách.
| Thông số | M9 Advanced | M9 Premium |
| Ghế da tổng hợp cao cấp | | |
| Ghế lái chỉnh điện 8 hướng | | |
| Ghế hành khách phía trước chỉnh điện 4 hướng | | |
| Ghế lái có massage | | |
| Ghế hành khách có bơm lưng chỉnh điện 4 hướng | | |
| Ghế lái/hành khách có thể điều chỉnh được các cánh bên của tựa đầu | | |
| Hệ thống thông gió hàng ghế trước | | |
| Bàn làm việc cao cấp cho hàng ghế thứ hai | | |
| Chức năng nhớ ghế trước | | |
| Nút chỉnh điện "boss" ghế trước cho người ngồi hàng ghế hai | | |
| Khoang ghế thương gia sang trọng cho hàng ghế hai | | |
| Hàng ghế thứ hai chỉnh tay 4 hướng | | |
| Hàng ghế thứ hai chỉnh điện 4 hướng | | |
| Tựa lưng chỉnh điện 4 hướng cho hàng ghế thứ hai | | |
| Tựa đầu có thể điều chỉnh cho hàng ghế hai | | |
| Hệ thống thông gió hàng ghế hai | | |
| Bệ để chân điều chỉnh điện cho hàng ghế hai | | |
| Massage 10 điểm cho hàng ghế hai | | |
| Điều chỉnh điện ra vào hàng ghế hai dễ dàng | | |
| Hàng ghế thứ ba gập theo tỷ lệ 4:6 | | |
| Hàng ghế thứ ba có thể gập ẩn bằng sàn | | |
| Hàng ghế thứ ba có thể gập bằng tay | | |
| Gập/mở lại hàng ghế thứ ba chỉ bằng một nút bấm | | |
| Điều chỉnh tựa lưng hàng ghế thứ ba bằng tay | | |
| Điều chỉnh tựa lưng hàng ghế thứ ba bằng điện | | |
| Điều chỉnh trượt hàng ghế thứ ba bằng tay | | |
| Tiêu chuẩn cố định ghế trẻ em ISO-FIX | | |
| Chìa khóa thông minh | | |
| Chìa khóa & khởi động xe thông minh | | |
| Chìa khóa có chức năng khởi động từ xa | | |
| Đèn nội thất ambient light đơn sắc | | |
| Đèn nội thất ambient light 128 màu thay đổi theo điệu nhạc | | |
| Tủ lạnh | | |
| Bảng điều khiển điều hòa hàng ghế giữa | | |
| Cửa gió điều hòa độc lập ở giữa và phía sau | | |
| Chức năng lọc khử mùi bằng ion | | |
| Vô lăng bọc da | | |
| Bảng điều khiển cửa trượt hàng ghế giữa | | |
| Ốp bậc cửa bằng kim loại | | |
| Đèn chào mừng hàng ghế giữa | | |
| Cần số tích hợp trên vô lăng | | |
| Điều chỉnh vô lăng 4 hướng bằng cơ | | |
| Sạc không dây 50W cho điện thoại di động | | |
| Bảng điều khiển phụ nâng giá đỡ cốc đôi | | |
| Đèn đọc sách LED cảm ứng | | |
| 6 cổng USB (Loại A + Loại C) | | |
| Cổng điện 12V | | |
| Màn hình cảm ứng thông minh 15,6 inch | | |
| Màn hình thông tin LCD 12,3 inch | | |
| Hệ thống ra lệnh bằng giọng nói 4 vùng | | |
| Apple CarPlay® không dây | | |
| Android Auto Android Auto không dây | | |
| Hệ thống dẫn đường | | |
| Gương chiếu hậu trung tâm chống chói thủ công | | |
| Mở khoá bằng sóng Bluetooth điện thoại | | |
| Hệ thống khoá, khởi động xe thông minh & đề nổ từ xa | | |
| Hệ thống giả lập tiếng động cơ bằng âm thanh | | |
| Âm thanh | 8 loa | 12 loa |
Thông số động cơ - vận hành xe BYD M9 2025

Hệ truyền động plug-in hybrid giúp BYD M9 vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu
BYD M9 sở hữu hệ thống truyền động plug-in hybrid, kết hợp động cơ xăng 1.5L Turbo tăng áp với công suất 147 mã lực, mô-men xoắn 220 Nm và động cơ điện 268 mã lực, mô-men xoắn 315 Nm, được điều khiển qua hộp số CVT. Công nghệ pin Blade của BYD giúp xe có thể vận hành thuần điện trong khoảng cách từ 95 đến 170 km, tùy vào từng phiên bản.
| Thông số | M9 Advanced | M9 Premium |
| Loại động cơ | Động cơ plug-in hybrid 1,5L Turbo hiệu suất cao | |
| Dung tích xy lanh | 1.5 L | 1.5 L |
| Công suất động cơ xăng (kW) | 110 (147 HP) | 110 (147 HP) |
| Mô-men xoắn cực đại của động cơ xăng (Nm) | 220 | 220 |
| Pin | Blade của BYD | Blade của BYD |
| Loại motor điện | Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu | |
| Công suất motor điện (kW) | 200 (268 HP) | |
| Mô-men xoắn motor điện (Nm) | 315 | 315 |
| Hệ thống truyền động | Electric Hybrid System | Electric Hybrid System |
| Quãng đường thuần điện theo NEDC (km) | 95 | 170 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu khi sạc đầy pin theo NEDC (L/100km) | 1.7 | 1.1 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình (L/100km) | 5.6 | 5.7 |
| Thời gian tăng tốc 0-100 km/h (s) | 8.4 | 8.5 |
| Khả năng leo dốc (%) | 30 | 30 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 | 180 |
| Dung lượng pin (kWh) | 20.3904 | 36.62848 |
| Công suất sạc AC (kW) | 7 | 7 |
| Công suất sạc DC (kW) | 41 | 73 |
| Hệ thống treo phía trước | Macpherson | Macpherson |
| Hệ thống treo phía sau | Độc lập đa liên kết tay đòn kép | |
| Bộ giảm chấn biến thiên tần số | | |
| Hệ thống treo giảm chấn thông minh DiSus-C | | |
| Hệ thống trợ lực lái R-EPS | | |
| Chế độ lái tùy chọn | Sport/Standard/Economy/Snow | |
| Chức năng cấp nguồn điện AC (V2L - Vehicle to Load) | | |
| Bộ sạc cầm tay 2.2 kW | | |
| Bộ cấp nguồn điện AC kèm theo xe (V2L - Vehicle to Load) | | |
Thông số kỹ thuật an toàn của xe BYD M9 2025

BYD M9 được trang bị các công nghệ an toàn tiên tiến, mang đến hỗ trợ lái thông minh
BYD M9 trang bị hệ thống hỗ trợ lái DiPilot (ADAS) với các tính năng như kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo va chạm phía trước, hỗ trợ giữ làn và phanh khẩn cấp tự động. Xe còn được trang bị camera 360 độ quan sát gầm, nhiều túi khí và khung gầm thép cường lực, đảm bảo sự an toàn tối đa trong phân khúc MPV cao cấp.
| Thông số | M9 Advanced | M9 Premium |
| Hệ thống kiểm soát hành trình | | |
| Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | | |
| Hệ thống kiểm soát hành trình thông minh (ICC) | | |
| Hệ thống điều khiển đèn pha thông minh tự động thích ứng (IHBC) | | |
| Hệ thống nhận diện biển báo giao thông (TSR) | | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | | |
| Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB) | | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía trước (FCTA) | | |
| Hệ thống hỗ trợ phanh tự động khi tiến tới (FCTB) | | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía sau (RCW) | | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | | |
| Hệ thống hỗ trợ phanh tự động khi lùi (RCTB) | | |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSD) | | |
| Hệ thống cảnh báo mở cửa (DOW) | | |
| Hỗ trợ giữ làn đường khẩn cấp (ELKA) | | |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LDA) | | |
| Số lượng radars cảm biến bước sóng ngắn | | 5 |
| Số lượng camera Adas | | 1 |
| Phanh điện tử trợ lực tích hợp (IPB) | | |
| Phanh tay điện tử (EPB) | | |
| Chức năng Auto Hold | | |
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp thủy lực (HBA) | | |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | | |
| Bộ điều khiển giảm tốc khi đỗ xe (CDP) | | |
| Hệ thống cân bằng động (VDC) | | |
| Hệ thống khởi hành ngang dốc (HHC) | | |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (CST) | | |
| Hệ thống làm sạch đĩa phanh (BDW) | | |
| Hệ thống hỗ trợ chống lật (RMI) | | |
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (HDC) | | |
| Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (BOS) | | |
| Hệ thống phanh tái sinh phối hợp (CRBS) | | |
| Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS) | | |
| Túi khí | 6 | 7 |
| Camera 360 độ soi gầm | | |
| Tự động khóa cửa khi tăng tốc | | |
| Khóa cửa điều khiển từ xa | | |
| Khóa an toàn trẻ em cơ học | | |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía trước | 2 | 2 |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau | 4 | 4 |
Ảnh: BYD Việt Nam
