Với lợi thế từ động cơ Hybrid EM-i, khả năng vận hành thuần điện lên đến 170 km cùng loạt công nghệ tiên tiến, Geely EX5 EM-i sẽ đủ sức cạnh tranh với Mazda CX-5 trong phân khúc này?
Ngày 27/3/2026, Geely EX5 EM-i chính thức ra mắt tại Việt Nam với ba phiên bản: Pro, Max và Ultra. Dưới đây là giá bán đề xuất của các phiên bản Geely EX5 EM-i:
| Phiên bản | Giá bán (triệu đồng) |
| Geely EX5 EM-i Pro | 789 |
| Geely EX5 EM-i Max | 909 |
| Geely EX5 EM-i Ultra | 969 |
Bảng giá chi tiết xe Geely EX5 EM-i 2026 theo từng phiên bản
Với vị thế trong phân khúc SUV cỡ C, thông số kỹ thuật của Geely EX5 EM-i liệu có đủ sức đương đầu với Mazda CX-5? Hãy cùng khám phá chi tiết thông tin dưới đây.
Thông số kỹ thuật Geely EX5 EM-i 2026: Kích thước và trọng lượng

Kích thước tổng thể của Geely EX5 EM-i mang lại một hình dáng bề thế và cân đối khi nhìn từ bên hông xe
Geely EX5 EM-i sở hữu các thông số kích thước chuẩn của một mẫu SUV hạng C với chiều dài, chiều rộng và chiều cao lần lượt là 4.725 x 1.905 x 1.685 mm. Trục cơ sở dài 2.755 mm cùng khoảng sáng gầm đạt 172 mm giúp xe vận hành linh hoạt trên nhiều địa hình khác nhau.
Mỗi phiên bản đều được trang bị bộ mâm hợp kim 18 inch, kết hợp với bán kính quay đầu chỉ 5,7 m, mang đến lợi thế khi di chuyển trong không gian đô thị chật hẹp tại Việt Nam.
| Thông số | Geely EX5 EM-i Pro | Geely EX5 EM-i Max | Geely EX5 EM-i Ultra |
| Dx R x C (mm) | 4.725 x 1.905 x 1.685 | 4.725 x 1.905 x 1.685 | 4.725 x 1.905 x 1.685 |
| Trục cơ sở (mm) | 2.755 | ||
| Khoảng sáng gầm (mm) | 172 | ||
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 | 5 |
| Kích thước lốp | 225/55R18 | 225/55R18 | 225/55R18 |
| Bán kính quay đầu | 5,2 m | 5,2 m | 5,2 m |
Thông số kỹ thuật Geely EX5 EM-i 2026: Ngoại thất

Hệ thống đèn pha LED hiện đại cùng mặt ca-lăng tinh giản trên Geely EX5 EM-i
Vẻ ngoài của Geely EX5 EM-i gây ấn tượng mạnh mẽ nhờ vào thiết kế hiện đại, chú trọng vào tính thực dụng và sự linh hoạt. Hệ thống chiếu sáng trên xe sử dụng công nghệ LED toàn phần với dải đèn định vị ban ngày sắc nét, đặc biệt các phiên bản cao cấp còn được trang bị đèn pha tự động thích ứng và chế độ đèn chờ dẫn đường thông minh.
Gương chiếu hậu của Geely EX5 EM-i được trang bị đầy đủ các tính năng hỗ trợ người lái như chỉnh điện, gập điện tự động, cùng hệ thống sấy kính tiện lợi khi di chuyển trong điều kiện thời tiết không thuận lợi.
| Thông số | Geely EX5 EM-i Pro | Geely EX5 EM-i Max | Geely EX5 EM-i Ultra |
| Đèn pha | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động | | | |
| Đèn định vị ban ngày LED | | | |
| Đèn pha với chức năng Leaving Home, Coming Home | | | |
| Hệ thống điều khiển đèn pha thông minh (IHBC) | | | |
| Đèn hậu LED | | | |
| Cảm biến gạt mưa tự động | | | |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, có sấy | Chỉnh điện, gập điện, có sấy | Chỉnh điện, gập điện, có sấy |
Thông số kỹ thuật xe Geely EX5 EM-i 2026: Nội thất - Tiện nghi

Không gian nội thất Geely EX5 EM-i sang trọng với màn hình cảm ứng cỡ lớn và cửa sổ trời toàn cảnh
Khoang cabin của xe mang đến cảm giác thoải mái với các lựa chọn trang bị đa dạng, phù hợp với nhu cầu của từng đối tượng khách hàng. Phiên bản tiêu chuẩn sử dụng chất liệu nỉ, trong khi các phiên bản cao cấp hơn sử dụng da sang trọng, tích hợp ghế lái chỉnh điện và tính năng nhớ vị trí tiện lợi.
Nổi bật trong nội thất của Geely EX5 EM-i là màn hình giải trí trung tâm kích thước lên đến 15,4 inch trên phiên bản Max và 13,8 inch trên phiên bản Ultra. Kết hợp với hệ thống âm thanh Flyme cao cấp có thể nâng cấp lên tối đa 16 loa, tạo ra không gian thư giãn sang trọng cho hành khách. Ngoài ra, xe còn được trang bị các tiện ích hiện đại như kết nối Apple CarPlay/Android Auto, điều hòa tự động với chức năng lọc bụi mịn và bàn sạc không dây 15W.
| Thông số | Geely EX5 EM-i Pro | Geely EX5 EM-i Max | Geely EX5 EM-i Ultra |
| Chất liệu ghế | Da | Da | Da |
| Ghế lái | Chỉnh điện | Chỉnh điện, có nhớ ghế | Chỉnh điện, có nhớ ghế |
| Ghế phụ chỉnh điện | | | |
| Ghế trước thông gió | | | |
| Vô lăng | Bọc da, điều chỉnh 4 hướng, tích hợp phím bấm | ||
| Cần số điện tử | | | |
| Màn hình thông tin lái | 10,2 inch | 10,2 inch | 10,2 inch |
| Màn hình trung tâm | 15,4 inch | 15,4 inch | 15,4 inch |
| HUD | | 13,8 inch | 13,8 inch |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | | | |
| Hệ thống loa | 6 loa | 16 loa Flyme | 16 loa Flyme |
| Kết nối Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth | | | |
| Cửa sổ trời Panorama | | | |
| Điều hòa | Tự động, có lọc bụi mịn N95 | ||
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | | | |
| Chìa khóa thông minh | | | |
| Sạc không dây | | | (15 W) | (15 W)
| Kính lên xuống tự động chống kẹt 4 vị trí | | | |
| Cốp đóng mở điện | | | < >
Thông số kỹ thuật xe Geely EX5 EM-i 2026: An toàn

Các tính năng an toàn ADAS và màn hình camera toàn cảnh hỗ trợ đỗ xe trên Geely EX5 EM-i
Hệ thống an toàn của Geely EX5 EM-i nổi bật với gói hỗ trợ lái ADAS, tích hợp các tính năng thông minh như giữ làn, cảnh báo điểm mù, ga tự động thích ứng và cảnh báo phương tiện cắt ngang. Ngoài ra, hai phiên bản cao cấp còn được trang bị hệ thống camera 540 độ, giúp người lái dễ dàng quan sát mọi tình huống xung quanh xe khi di chuyển trên những cung đường hẹp.
| Thông số | Geely EX5 EM-i Pro | Geely EX5 EM-i Max | Geely EX5 EM-i Ultra |
| Túi khí | 6 | 6 | 6 |
| Hỗ trợ lái xe cao tốc ICA (LKA+ACC) | | | |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | | | |
| Hỗ trợ chuyển làn (LCA) | | | |
| Điều khiển hành trình thích ứng (ACC) | | | |
| Cảnh báo điểm mù (BSD) | | | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | | | |
| Hệ thống giảm thiểu va chạm phía trước (CMSF) | | | |
| Hệ thống giảm thiểu va chạm phía sau (CMSR) | | | |
| Nhận diện biển báo giao thông (TSI) | | | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | | | |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) | | | |
| Hệ thống chống trượt xe (TCS) | | | |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | | | |
| Hệ thống chống lật điện tử (ARP) | | | |
| Phanh tay điện tử (EPB) | | | |
| Giữ phanh tự động (Auto Hold) | | | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | | | |
| Hỗ trợ xuống dốc (HDC) | | | |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau | Trước + Sau | Trước + Sau |
| Camera | Camera lùi | Camera 540° | Camera 540° |
| Tự động khóa cửa khi di chuyển | | | |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | | | |
| Cảnh báo nguy hiểm khi mở cửa xe (DOW) | | | |

Xem thêm: Thông số kỹ thuật xe Geely EX2 2026: Đối thủ nặng ký VinFast VF 5
Ảnh: Nguyễn Bá Đức
