Ngoài động cơ hybrid hoàn toàn mới, Honda HR-V phiên bản nâng cấp giữa vòng đời tại Việt Nam còn được trang bị thêm nhiều tính năng và công nghệ hiện đại.
Vào ngày 4/4/2025, Honda Việt Nam chính thức ra mắt phiên bản nâng cấp giữa vòng đời của dòng SUV B-SUV HR-V thế hệ thứ 2 đến người tiêu dùng. Xe vẫn được nhập khẩu từ Thái Lan với 3 phiên bản: G, L và e:HEV RS, với giá bán lần lượt là 699, 750 và 869 triệu đồng.
Có thể thấy, giá xe Honda HR-V vẫn giữ nguyên mức khởi điểm như phiên bản cũ, trong khi phiên bản L có giá thành thấp hơn so với bản cũ. Phiên bản e:HEV RS cũng có mức giá thấp hơn so với phiên bản RS thuần xăng trước đó.
Thông số kỹ thuật Honda HR-V 2022: Kích thước và trọng lượng

Những thông số kích thước của Honda HR-V 2025 không có sự thay đổi đáng kể so với phiên bản cũ.
So với các phiên bản Honda HR-V cũ, kích thước chiều dài, rộng, cao của phiên bản nâng cấp mới không có sự thay đổi. Honda HR-V 2025 vẫn duy trì các thông số chiều dài x rộng x cao lần lượt là 4.347/4.385 x 1.790 x 1.590 (mm), với chiều dài cơ sở đạt 2.610 mm.
| Thông số | HR-V G | HR-V L | HR-V e:HEV RS |
| Số chỗ ngồi | 5 | ||
| Chiều D x R x C (mm) | 4.347 x 1.790 x 1.590 | 4.347 x 1.790 x 1.590 | 4.385 x 1.790 x 1.590 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.610 | ||
| Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) | 1.545/1.550 | 1.545/1.550 | 1.535/1.540 |
| Cỡ lốp | 215/60R17 | 225/50R18 | |
| La-zăng (inch) | Hợp kim/17 | Hợp kim/18 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 195 | 195 | 190 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.5 | ||
| Trọng lượng không tải/toàn tải (kg) | 1.262/1740 | 1.271/1740 | 1.381/1.830 |
Thông số kỹ thuật Honda HR-V 2022: Ngoại thất

Honda HR-V mới có những điều chỉnh nhẹ về ngoại thất, mang lại vẻ hiện đại và thể thao hơn
Honda HR-V 2025 được thiết kế lại một chút để trông thể thao và hiện đại hơn. Cản trước mạ crôm với các khối vuông tạo điểm nhấn, kết hợp cùng cụm đèn LED vuốt ngược rất thể thao. Phiên bản hybrid e:HEV RS hoàn toàn mới có một số chi tiết ngoại hình khác biệt như lưới tản nhiệt và cản trước sơn đen, huy hiệu e:HEV xuất hiện ở cả đầu và đuôi xe, và la-zăng 18 inch.
| Thông số | HR-V G | HR-V L | HR-V e:HEV RS |
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần | LED | |
| Đèn chiếu xa | LED | ||
| Đèn ban ngày | LED | ||
| Đèn chạy đuổi | Không | Không | Có |
| Tự động bật/ tắt theo thời gian | Có | ||
| Đèn phanh trên cao | Có | ||
| Đèn pha tự động bật/tắt theo cảm biến ánh sáng | LED | ||
| Đèn hậu | LED | ||
| Đèn sương mù trước/ sau | Có | ||
| Gương chiếu hậu bên ngoài | Gập điện tự động, tích hợp đèn báo rẽ LED | Tự động điều chỉnh mặt gương khi lùi. Gập điện tự động, tích hợp đèn báo rẽ LED | |
| Cảm biến gạt mưa tự động | Không | Không | Có |
| Cửa kính tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt | Ghế lái | Hàng ghế trước |
Thông số kỹ thuật Honda HR-V 2022: Nội thất – Tiện nghi

Nội thất Honda HR-V được cập nhật với nhiều tiện ích và trang bị mới mẻ
Các thông số kỹ thuật nội thất của Honda HR-V 2025 vẫn giữ nguyên nhiều đặc điểm so với phiên bản cũ. Tuy nhiên, một điểm thay đổi đáng chú ý là ghế da đã thay thế ghế nỉ trên phiên bản G. Cùng với đó là các tính năng nổi bật như: ghế lái chỉnh điện 8 hướng, kết nối Honda Connect, hệ thống âm thanh 8 loa, 3 cổng USB-C, màn hình giải trí 8 inch kết nối không dây với điện thoại thông minh, sạc không dây, điều hòa tự động 2 vùng, và khả năng khởi động từ xa, tất cả đều là những cải tiến đáng chú ý.
| Thông số | HR-V G | HR-V L | HR-V e:HEV RS | |
| Bảng đồng hồ trung tâm | 4.2"TFT | 4.2"TFT | 7"TFT | |
| Tay lái | Chất liệu | Urethane | Da | |
| Điều chỉnh 4 hướng | Có | Có | ||
| Tích hợp nút bấm điều chỉnh âm thanh | Có | Có | ||
| Ghế | Chất liệu | Da | ||
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | |
| Hàng ghế sau | Gập ba chế độ (tiện lợi, vật dài, vật cao) | |||
| Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ | Có | |||
| Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau | Có | |||
| Móc treo áo hàng ghế sau | Có | |||
| Gương chiếu hậu trong xe | Chống chói tự động | |||
| Sạc không dây | Có | |||
| Khởi động từ xa | Có | |||
| Phanh tay điện tử | Có | |||
| Chế độ giữ phanh tự động | Có | |||
| Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến | Có | |||
| Hệ thống giải trí | Hỗ trợ Honda Connect | Không | Có | Có |
| Số loa | 6 loa | 8 loa | 8 loa | |
| Màn hình | Cảm ứng 8 inch | |||
| Kết nối điện thoại thông minh | Có | |||
| Chế độ đàm thoại rảnh tay | Có | |||
| Kết nối USB/ Bluetooth, đài AM/FM | Có | |||
| Cổng sạc USB | 1 cổng sạc USB & 1 cổng sạc type C | 1 cổng sạc USB & 3 cổng sạc type C | ||
| Hệ thống điều hòa tự động | 1 vùng | 1 vùng | 2 vùng | |
| Cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau | Có | |||
| Đèn đọc bản đồ cho hàng ghế trước | Có | |||
| Gương trang điểm cho hàng ghế trước | Có | |||
| Cốp chỉnh điện | Không | Tính năng mở cốp rảnh tay & đóng cốp thông minh | Tính năng mở cốp rảnh tay & đóng cốp thông minh |
Thông số kỹ thuật Honda HR-V 2022: Động cơ – Vận hành

Honda HR-V tại Việt Nam lần đầu tiên ra mắt với động cơ hybrid
Một trong những điểm nổi bật của Honda HR-V phiên bản mới chính là sự xuất hiện của động cơ hybrid cực kỳ tiết kiệm nhiên liệu, hiện chỉ có trên bản e:HEV RS cao cấp nhất. Động cơ kết hợp giữa một động cơ xăng 1.5L cho công suất 105 mã lực và một mô-tơ điện mạnh mẽ với công suất 129 mã lực, mang lại hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu cao hơn 30% so với phiên bản động cơ đốt trong.
Hai phiên bản L và G của Honda HR-V sử dụng động cơ xăng 1,5L hút khí tự nhiên, với công suất 119 mã lực và mô-men xoắn cực đại đạt 145 Nm.
| Thông số | HR-V G | HR-V L | HR-V e:HEV RS | |
| Động cơ - Hộp số | ||||
| Kiểu động cơ | 1.5L DOHC i-VTEC, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng | |||
| Hộp số | CVT | CVT | e-CVT | |
| Dung tích xi-lanh (cm3) | 1.498 | |||
| Công suất cực đại (Hp/Rpm) | 119 (89kW)/6.600 | 119 (89kW)/6.600 | Động cơ: 105 (78kW)/6.000-6.400 Mô-tơ: 129 (96kW)/4.000-8.000 | |
| Momen xoắn cực đại (Nm/Rpm) | 145/4.300 | 145/4.300 | Động cơ: 127/4.500-5.000 Mô-tơ: 253/0-00 | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 40 | |||
| Tiêu hao nhiên liệu | Trong đô thị | 8,8 | 8,8 | 4,66 |
| Ngoài đô thị | 5,5 | 5,5 | 4,32 | |
| Hỗn hợp | 6,7 | 6,7 | 4,44 | |
| Khung gầm - Hỗ trợ vận hành | ||||
| Hệ thống treo trước | Kiểu MacPherson | |||
| Hệ thống treo sau | Giằng xoăn | |||
| Hệ thống phanh trước | Phanh đĩa tản nhiệt | |||
| Hệ thống phanh sau | Đĩa | |||
| Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW) | Có | |||
| Chế độ lái | ECON/Normal | ECON/Normal | ECON/Normal/Sport | |
| Lẫy chuyển số tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | ||
| Khởi động nút bấm | Có | Có | Có |
Thông số kỹ thuật Honda HR-V 2022: Trang bị anh ninh - an toàn

Honda HR-V 2025 được trang bị công nghệ hỗ trợ lái ADAS tiên tiến
Ngoài các tính năng tiêu chuẩn, Honda HR-V 2025 còn được trang bị công nghệ hỗ trợ lái ADAS hiện đại, bao gồm những tính năng tiên tiến như hệ thống phanh giảm thiểu va chạm CMBS, đèn pha thích ứng tự động AHB, kiểm soát hành trình thích ứng với dải tốc độ thấp, hỗ trợ giữ làn, và thông báo xe phía trước đã khởi hành.
| Thông số | HR-V G | HR-V L | HR-V e:HEV RS |
| Hệ thống phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) | Có | ||
| Đèn pha tự động thích ứng (AHB) | Có | ||
| Kiểm soát hành trình thích ứng với tốc độ thấp (ACC WITH LSF) | Có | ||
| Giảm thiểu sai lệch làn đường (RDM) | Có | ||
| Hỗ trợ giữ làn đường | Có | ||
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau | Có | ||
| Cảnh báo xe phía trước khởi hành | Có | ||
| Camera hỗ trợ quan sát làn đường | Không | Có | Có |
| Hệ thống đánh lái chủ động (AHA) | Có | ||
| Hệ thống ổn định điện tử (VSA) | Có | ||
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | ||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | ||
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Có | ||
| Hỗ trợ khởi động ngang dốc (HSA) | Có | ||
| Hỗ trợ đổ đèo (HDC) | Có | ||
| Camera lùi với 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) | Có | ||
| Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) | Có | ||
| Khóa cửa tự động khi đạt tốc độ | Có | ||
| Túi khí cho người lái và hành khách phía trước | Có | ||
| Túi khí bên cho hàng ghế trước | Có | ||
| Túi khí rèm cho tất cả các hàng ghế | Không | Không | Có |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | Tất cả các hàng ghế | ||
| Nhắc nhở kiểm tra ghế sau | Có | ||
| Khung xe hấp thụ lực và khả năng va chạm AEC | Có | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX | Có | ||
| Chìa khóa mã hóa chống trộm và hệ thống báo động | Có | ||
| Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa rời khỏi vùng cảm biến | Có |
Ảnh: Honda
