
Việc C-HR trở lại không gây bất ngờ hoàn toàn khi trước đó, phiên bản C-HR+ với thiết kế và nền tảng tương tự đã xuất hiện tại châu Âu. Nhiều chuyên gia dự đoán Toyota sẽ sớm đưa mẫu xe này trở lại thị trường Mỹ.

Mẫu C-HR mới được phát triển dựa trên nền tảng e-TNGA 2.0 – cũng là nền tảng của phiên bản nâng cấp dòng bZ4X, nay gọi đơn giản là BZ. Tuy nhiên, C-HR có chiều dài cơ sở ngắn hơn BZ khoảng 102 mm, đạt mức 2.750 mm. Thiết kế đuôi xe mang dáng fastback thể thao thay vì kiểu SUV truyền thống, tạo nên vẻ trẻ trung và cá tính hơn.

Về phần động cơ, Toyota chỉ cung cấp cho khách hàng Mỹ một lựa chọn duy nhất: hệ truyền động điện kép với hai động cơ, dẫn động 4 bánh toàn thời gian, công suất lên tới 338 mã lực. Nhờ sức mạnh này, C-HR tăng tốc từ 0 đến 97 km/h chỉ trong 5 giây, nhanh hơn mẫu xe thể thao GR86 của Toyota. Các phiên bản một động cơ dẫn động cầu trước với công suất thấp hơn bán tại châu Âu sẽ không được bán ở Mỹ.

Xe chỉ có một lựa chọn pin duy nhất: bộ pin 77 kWh với phạm vi hoạt động khoảng 467 km theo công bố của Toyota. C-HR trang bị sẵn bộ sạc AC 11 kW và cổng sạc NACS, trong khi khả năng sạc nhanh tối đa đạt 150 kW – mức này không quá nổi bật so với các đối thủ. Với công suất này, xe cần khoảng 30 phút để sạc từ 10% lên 80% dung lượng pin.

Bên trong khoang lái, C-HR sở hữu nhiều điểm chung với dòng BZ mới. Cả hai phiên bản SE và XSE đều trang bị màn hình cảm ứng trung tâm 14 inch, ghế trước có chức năng sưởi, cốp sau điều khiển điện và hai đế sạc không dây cho điện thoại thông minh. Riêng bản XSE được nâng cấp với bộ mâm từ 18 lên 20 inch, ghế lái nhớ vị trí, ghế hành khách chỉnh điện 8 hướng cùng các tính năng hỗ trợ lái cao cấp như hỗ trợ chuyển làn và hệ thống camera toàn cảnh.

Mặc dù đã chính thức ra mắt, Toyota thông báo C-HR sẽ chưa được bán tại Mỹ trước năm 2026. Giá bán chi tiết sẽ được công bố gần thời điểm mở bán, dự kiến khởi điểm khoảng 35.000 USD, tạo khoảng trống cạnh tranh tốt so với mẫu BZ, vốn có giá khởi điểm trên 40.000 USD.
