Nổi bật trong phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam, Toyota Fortuner 2025 ghi điểm nhờ hiệu năng vượt trội, công nghệ bảo hộ tân tiến, ngoại hình cuốn hút cùng đa dạng phiên bản. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật đầy đủ và giá bán mới nhất của 6 phiên bản Fortuner 2025 vừa cập nhật.
Bảng giá Toyota Fortuner 2025 mới nhất

Đa dạng mức giá cho các phiên bản Toyota Fortuner 2025
Duy trì vị thế dẫn đầu phân khúc SUV 7 chỗ, Toyota Fortuner 2025 gây ấn tượng với thiết kế hầm hố cùng trang bị công nghệ vượt trội. Tại Việt Nam, mức giá Toyota Fortuner dao động từ 1,055 đến 1,407 tỷ đồng tùy thuộc vào phiên bản và màu xe khách hàng lựa chọn.
| Phiên bản | Giá xe (triệu đồng) |
| Fortuner 2.4 AT 4x2 | 1.055 |
| Fortuner 2.4 AT 4x2 (trắng ngọc trai) | 1.063 |
| Fortuner Legender 2.4AT 4x2 | 1.185 |
| Fortuner Legender 2.4AT 4x2 (Trắng ngọc trai) | 1.193 |
| Fortuner Legender 2.4AT 4x2 (2 tông màu) | 1.197 |
| Fortuner Legender 2.8AT 4x4 | 1.350 |
| Fortuner Legender 2.8AT 4x4 (Trắng ngọc trai) | 1.358 |
| Fortuner Legender 2.8AT 4x4 (2 tông màu) | 1.362 |
| Fortuner 2.7AT 4x2 | 1.155 |
| Fortuner Legender 2.7AT 4x2 | 1.290 |
| Fortuner Legender 2.7AT 4x2 (Trắng ngọc trai) | 1.298 |
| Fortuner Legender 2.7AT 4x2 (Trắng ngọc trai nóc đen) | 1.302 |
| Fortuner Legender 2.7AT 4x4 | 1.395 |
| Fortuner Legender 2.7AT 4x4 (Trắng ngọc trai) | 1.403 |
| Fortuner Legender 2.7AT 4x4 (Trắng ngọc trai nóc đen) | 1.407 |
Thông số kỹ thuật Toyota Fortuner 2025: Chi tiết kích thước tổng thể

Khả năng vận hành linh hoạt cùng kích thước cân đối trên Toyota Fortuner 2025
Sở hữu kích thước tổng thể 4.795 x 1.693 x 1.635 mm (dài x rộng x cao) theo thông số kỹ thuật, Toyota Fortuner 2025 đạt được sự hài hòa giữa không gian nội thất và tính cơ động. Chiều dài cơ sở 2.745 mm mang lại chỗ ngồi thoải mái cho 7 hành khách, kết hợp với độ bám đường ổn định khi di chuyển.
Với khoảng sáng gầm 279 mm, Fortuner dễ dàng chinh phục mọi địa hình phức tạp. Bán kính vòng quay chỉ 5.9 m giúp xe linh hoạt trong các không gian chật hẹp như đường phố đông đúc hay bãi đỗ xe.
| Thông số | 2.4 4x2 AT | 2.4 4x2 AT Legender | 2.8 4x4 AT Legender | 2.7 4x2 AT | 2.7 4x2 AT Legender | 2.7 4x4 AT Legender |
| D x R x C (mm) | 4.795 x 1.855 x 1.835 | 4.795 x 1.855 x 1.835 | 4.795 x 1.855 x 1.835 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.745 | 2.745 | 2.745 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 279 | |||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.8 | |||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80 |
Thông số động cơ Toyota Fortuner 2025

Hiệu suất vượt trội từ động cơ Toyota Fortuner 2025
Khách hàng có 3 lựa chọn động cơ khác nhau khi sở hữu Toyota Fortuner 2025:
Tất cả động cơ đều đi kèm hộp số tự động 6 cấp, có thể lựa chọn giữa hệ dẫn động cầu sau hoặc hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (4WD).
| Thông số | 2.4 4x2 AT | 2.4 4x2 AT Legender | 2.8 4x4 AT Legender | 2.7 4x2 AT | 2.7 4x2 AT Legender | 2.7 4x4 AT Legender | |
| Loại động cơ | 2GD-FTV (2.4L) | 1GD-FTV (2.8L) | 2TR-FE (2.7L) | ||||
| Số xi lanh | 4 | ||||||
| Bố trí xi lanh | Thẳng hàng | ||||||
| Hệ thống nhiên liệu | Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên | Phun xăng điện tử | |||||
| Loại nhiên liệu | Dầu | Xăng | |||||
| Dung tích xi-lanh | 2.393 | 2.755 | 2.694 | ||||
| Công suất (hp/rpm) | 147/3.400 | 201/3.400 | 164/5.200 | ||||
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 400/1.600 | 500/1.600 | 245/4.000 | ||||
| Chế độ lái | Có | ||||||
| Hộp số | Số tự động | ||||||
| Hệ dẫn động | Cầu sau | Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử | Cầu sau | Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử | |||
| Hệ thống treo | Trước | Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng | |||||
| Sau | Phụ thuộc, liên kết 4 điểm | ||||||
| Trợ lực lái | Thủy lực biến thiên theo tốc độ | ||||||
| Vành & lốp xe | Loại vành | Mâm đúc | |||||
| Kích thước lốp | 265/65R17 | 265/60R18 | 265/60R18 | 265/65R17 | 265/60R18 | ||
| Lốp dự phòng | Mâm đúc | ||||||
| Phanh | Trước | Đĩa tản nhiệt | |||||
| Sau | Đĩa | ||||||
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 5 | ||||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | Ngoài đô thị | 7.68 | 7.74 | 6.9 | 9.30 | 9.30 | 9.30 |
| Kết hợp | 8.47 | 8.71 | 7.8 | 11.30 | 11.30 | 11.30 | |
| Trong đô thị | 9.83 | 10.39 | 9.3 | 14.50 | 14.50 | 14.50 |
Đặc điểm ngoại thất Toyota Fortuner 2025

Phong cách SUV hầm hố và đầy nam tính trên Toyota Fortuner
Fortuner 2025 trang bị toàn bộ hệ thống đèn LED từ đèn pha đến đèn sương mù, không chỉ nâng tầm vẻ ngoài hiện đại mà còn tăng cường hiệu quả chiếu sáng. Dải đèn LED chạy ban ngày đặc trưng giúp xe nổi bật và khẳng định đẳng cấp thương hiệu.
Xe còn được tích hợp nhiều tính năng thông minh như hệ thống đèn tự động, cân bằng góc chiếu (ALS) và chức năng đèn hẹn giờ. Gương chiếu hậu gập điện tích hợp đèn báo rẽ LED mang lại sự tiện nghi và an toàn vượt trội khi di chuyển trong thành phố.
| Thông số | 2.4 4x2 AT | 2.4 4x2 AT Legender | 2.8 4x4 AT Legender | 2.7 4x2 AT | 2.7 4x2 AT Legender | 2.7 4x4 AT Legender | |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED | LED | LED | LED | |
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED | LED | LED | LED | |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Tự động | Tự động | Tự động | Tự động | Tự động | Tự động | |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Cụm đèn sau | LED | LED | LED | LED | LED | LED | |
| Đèn báo phanh trên cao | LED | LED | LED | LED | LED | LED | |
| Đèn sương mù | Trước | LED | LED | LED | LED | LED | LED |
| Sau | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Gập điện | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Đèn báo rẽ | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Màu ngoại thất | Trắng, Bạc, Nâu Đồng, Đen, Trắng Ngọc Trai, Trắng Ngọc Trai Nóc Đen, Nâu Đồng Nóc Đen |
Chi tiết nội thất Toyota Fortuner 2025

Nội thất đẳng cấp và thoải mái trên Toyota Fortuner 2025
Khoang cabin Toyota Fortuner 2025 được bài trí tinh xảo với chất liệu da cao cấp kết hợp phụ kiện ốp gỗ và kim loại sang trọng. Vô-lăng đa chức năng cho phép điều khiển hệ thống mà không cần rời tay, đảm bảo an toàn tối đa khi vận hành.
Trung tâm bảng táp-lô là màn hình cảm ứng 7-9 inch được bố trí hợp lý, dễ quan sát và thao tác. Hệ thống âm thanh cao cấp JBL với 6-11 loa được tối ưu hóa cho không gian nội thất. Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng cùng hệ thống điều hòa tự động 2 vùng nâng cao trải nghiệm lái xe.
| Thông số | 2.4 4x2 AT | 2.4 4x2 AT Legender | 2.8 4x4 AT Legender | 2.7 4x2 AT | 2.7 4x2 AT Legender | 2.7 4x4 AT Legender | |
| Vô lăng | Loại | 3 chấu | 3 chấu | 3 chấu | 3 chấu | 3 chấu | 3 chấu |
| Chất liệu | Urethane | Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc | Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc | Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc | |||
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay | Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay, cảnh báo chệch làn đường | Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay | ||||
| Gương chiếu hậu trong | 2 chế độ ngày và đêm | Chống chói tự động | Chống chói tự động | 2 chế độ ngày và đêm | Chống chói tự động | Chống chói tự động | |
| Cụm đồng hồ | Đèn báo chế độ Eco | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | Có (màn hình màu TFT 4.2") | ||||||
| Chất liệu ghế | Da | Da | Da | Nỉ | Da | Da | |
| Ghế trước | Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | ||
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng | |||
| Hệ thống điều hòa | Tự động 2 vùng | ||||||
| Cửa gió sau | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Hệ thống âm thanh | Màn hình | Cảm ứng 7" | Cảm ứng 9" | Cảm ứng 7" | Cảm ứng 9" | ||
| Số loa | 6 | 11 JBL | 11 JBL | 6 | 11 JBL | 11 JBL | |
| Kết nối đa phương tiện | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Chìa khóa thông minh & khởi động | Có | Có | Có | Không có | Có | Có | |
| Khóa cửa điện | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Cốp điều khiển điện | Không có | Mở cốp rảnh tay | Có | Không có | Có | Có | |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
Hệ thống an toàn Toyota Fortuner 2025

Công nghệ bảo vệ tối ưu trên Toyota Fortuner 2025
Chủ nhân Toyota Fortuner 2025 sẽ được trang bị gói an toàn Toyota Safety Sense với đầy đủ tính năng hỗ trợ, luôn sẵn sàng can thiệp để đảm bảo an toàn tối đa cho người dùng trong mọi tình huống vận hành.
Fortuner thể hiện bản lĩnh SUV đích thực với bộ công nghệ hỗ trợ địa hình DAC, MTS và BSM, sẵn sàng chinh phục mọi loại địa hình. Camera quan sát 360° giúp tài xế bao quát không gian xung quanh, đặc biệt hữu ích khi di chuyển trong khu vực tầm nhìn hạn chế. Hệ thống an toàn với túi khí SRS và dây đai 3 điểm cho cả 7 chỗ ngồi mang đến sự bảo vệ toàn diện.
| Thông số | 2.4 4x2 AT | 2.4 4x2 AT Legender | 2.8 4x4 AT Legender | 2.7 4x2 AT | 2.7 4x2 AT Legender | 2.7 4x4 AT Legender | |
| Hệ thống báo động | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Mã hóa khóa động cơ | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Hệ thống an toàn Toyota safety sense | Cảnh báo lệch làn đường | Không có | Không có | Có | Không có | Không có | Không có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không có | Không có | Có | Không có | Không có | Không có | |
| Điều khiển hành trình chủ động | Không có | Không có | Có | Không có | Không có | Không có | |
| Chống bó cứng phanh | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Phân phối lực phanh điện tử | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Cân bằng điện tử | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Kiểm soát lực kéo | Có | Có | Có | Có | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Hệ thống cảnh bảo điểm mù | Không có | Có | Có | Không có | Có | Có | |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Không có | Có | Có | Không có | Có | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ đổ đèo | Không có | Không có | Có | Không có | Không có | Có | |
| Camera | Camera lùi | Camera 360 | Camera lùi 360 | Camera lùi | Camera 360 | Camera 360 | |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Góc trước | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Góc sau | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Túi khí | Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Túi khí bên hông phía trước | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Túi khí rèm | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Túi khí đầu gối người lái | Có | Có | Có | Có | Có | Có | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm ELR, 7 vị trí |
Tham khảo thêm: Thông số kỹ thuật Mitsubishi Destinator sắp trình làng tại thị trường Việt Nam
Nguồn ảnh: Hệ thống đại lý Toyota
