Nổi bật với 3 ưu điểm vượt trội: công nghệ Hybrid tiết kiệm nhiên liệu, hệ thống an toàn Toyota Safety Sense hiện đại và thiết kế two-tone trẻ trung, Toyota Yaris Cross 2025 tự tin cạnh tranh trong phân khúc SUV cỡ B vốn được coi là 'chiến trường' khốc liệt nhất thị trường ô tô hiện nay.
Hiện tại, Toyota Yaris Cross đang được phân phối chính hãng tại Việt Nam từ tháng 9/2023 với hai phiên bản: Xăng và Hybrid nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia. Bảng giá Toyota Yaris Cross mới nhất cho từng phiên bản cụ thể như sau:
| Phiên bản | Màu sắc | Giá xe (triệu đồng) |
| Yaris Cross Xăng | Trắng ngọc trai/ Đen, Ngọc lam/ Đen , Cam/ Đen | 662 |
| Trắng ngọc trai | 658 | |
| Đen | 650 | |
| Yaris Cross Hybrid | Trắng ngọc trai/ Đen, Ngọc lam/ Đen , Cam/ Đen | 777 |
| Trắng ngọc trai | 773 | |
| Đen | 765 |
Dù được định vị ở phân khúc SUV đô thị cỡ B với mức giá cao hơn mặt bằng chung, Yaris Cross vẫn liên tục dẫn đầu doanh số và thường xuyên lọt top 10 xe bán chạy nhất thị trường. Điều gì đã tạo nên sức hút khó cưỡng, giúp mẫu xe này tự tin cạnh tranh với hơn 20 đối thủ cùng phân khúc?
Những thông số kỹ thuật Toyota Yaris Cross 2025 chi tiết dưới đây sẽ giúp giải đáp câu hỏi này:
Thông số kỹ thuật Toyota Yaris Cross 2025: Kích thước tổng thể

Kích thước tổng thể Toyota Yaris Cross 2025 đạt 4.310 mm chiều dài, 1.770 mm chiều rộng và 1.615 mm chiều cao
Sở hữu thông số kỹ thuật ấn tượng với chiều dài 4.310mm, chiều rộng 1.770mm và chiều cao 1.615mm cùng chiều dài cơ sở 2.620mm, Yaris Cross thể hiện sự cân đối hoàn hảo trong phân khúc SUV cỡ B. Đặc biệt, khoảng sáng gầm lên tới 210mm vượt trội hơn hẳn các đối thủ, mang lại khả năng vượt địa hình vượt trội trên mọi cung đường Việt Nam.
Bán kính vòng quay nhỏ gọn chỉ 5.2 mét giúp xe linh hoạt trong các không gian đô thị chật hẹp. Được xây dựng trên nền tảng kiến trúc DNGA (Daihatsu New Global Architecture), Yaris Cross đạt được sự hài hòa tối ưu giữa không gian cabin rộng rãi và khả năng vận hành mượt mà.
| Thông số | Yaris Cross Xăng | Yaris Cross Hybrid |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.310 x 1.770 x 1.615 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.620 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 210 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 5,2 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 42 | 36 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 471 | 466 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.175 | 1.285 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.575 | 1.705 |
| Hệ thống treo trước/sau | Độc lập Mc Pherson/ Dầm xoắn | |
| Hệ thống lái | Trợ lực điện | |
| La-zăng | Hợp kim 18 inch | Hợp kim 18 inch |
| Kích thước lốp | 215/55R18 | |
| Phanh trước/sau | Đĩa |
Thông số kỹ thuật Toyota Yaris Cross 2025: Thiết kế ngoại thất

Phong cách thiết kế "Mạnh mẽ và Năng động" mang đến cho Toyota Yaris Cross 2025 vẻ ngoài đậm chất SUV đô thị
Yaris Cross gây ấn tượng với ngôn ngữ thiết kế thể thao, thể hiện qua mũi xe cao vút, lưới tản nhiệt hình thang bắt mắt cùng các đường nét thiết kế góc cạnh đặc trưng dòng SUV. Điểm khác biệt nổi bật là tùy chọn phối màu two-tone độc đáo - yếu tố hiếm gặp trong phân khúc này.
Yaris Cross được trang bị hệ thống đèn LED hiện đại từ trước ra sau, la-zăng hợp kim 18 inch thiết kế phay xước sắc nét cùng nhiều tính năng cao cấp như cửa cốp tự động tích hợp cảm biến (trên bản Hybrid). Đặc biệt, hệ thống đèn chào mừng thông minh và ăng-ten vây cá mập là những điểm nhấn tinh tế thể hiện sự đầu tư chỉn chu của Toyota cho mẫu xe này.
| Thông số | Yaris Cross Xăng | Yaris Cross Hybrid |
| Đèn chiếu gần/xa | LED | |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED | |
| Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có | |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có | |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Chỉnh tay | |
| Cụm đèn sau | LED | |
| Đèn báo phanh trên cao | LED | |
| Đèn sương mù | LED | |
| Gương chiếu hậu | Gập điện tự động, tích hợp đèn chào mừng | |
| Mở cửa thông minh với cảm ứng trên tay nắm cửa phía trước | Có | |
| Ăng ten | Vây cá mập | |
| Gạt mưa | Gián đoạn | |
| Cốp điều khiển điện, tích hợp cảm biến đá cốp | Không | Có |
Thông số kỹ thuật Toyota Yaris Cross 2025: Khoang nội thất và trang bị tiện nghi

Nội thất Toyota Yaris Cross được thiết kế rộng rãi, tiện nghi với triết lý tập trung vào trải nghiệm người lái
Khoang lái Yaris Cross ngay lập tức gây ấn tượng với thiết kế hướng đến người dùng: ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng, vô lăng bọc da 3 chấu tích hợp lẫy chuyển số (bản Xăng) cùng màn hình cảm ứng 10 inch bố trí hợp lý. Mọi chi tiết đều được sắp xếp khoa học để mang lại trải nghiệm lái tốt nhất.
Nổi bật là cửa sổ trời toàn cảnh với rèm che điều khiển điện (chỉ có trên Hybrid) cùng hệ thống đèn nội thất đa sắc điều chỉnh theo ý thích. Xe còn được trang bị đầy đủ các tiện nghi hiện đại như sạc không dây, phanh tay điện tử tự động, điều hòa tự động 2 vùng với cửa gió cho hàng ghế sau.
| Thông số | Yaris Cross Xăng | Yaris Cross Hybrid |
| Hệ thống ghế | Chất liệu bọc ghế | Da |
| Ghế người lái | Chỉnh điện 8 hướng | |
| Hàng ghế sau | Gập 60:40 | |
| Vô lăng | Chất liệu | Da |
| Kiểu dáng | 3 chấu | |
| Điều chỉnh vô lăng | Chỉnh tay 4 hướng | |
| Tích hợp phím chức năng | Có | |
| Lẫy chuyển số | Có | Không |
| Chìa khóa thông minh & Khởi động nút bấm | Có | Có |
| Cụm đồng hồ trung tâm | Lọa đồng hồ | Kỹ thuật số |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | 7" TFT | |
| Kính trần xe toàn cảnh | Không | Tấm che nắng điều khiển điện |
| Đèn trang trí khoang lái | Có, điều chỉnh màu sắc | |
| Phanh tay điện tử và giữ phanh tự động | Có | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Cửa gió sau | Có | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10 inch | |
| Kết nối với điện thoại thông minh | Có | |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | |
| Loa cao cấp | Không | Có |
| Hệ thống điều khiển bằng giọng nói | Có | |
| Cổng sạc USB phía sau | 2 USB type C | |
| Khóa cửa điện | Có, cảm biến tốc độ | |
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có | |
| Hệ thống sạc không dây | Có | |
| Cốp điều khiển điện và mở cốp rảnh tay | Không | Có |
Thông số kỹ thuật Toyota Yaris Cross 2025: Hệ thống động cơ

Hệ thống động cơ Hybrid trên Toyota Yaris Cross đạt hiệu suất tiêu hao nhiên liệu cực kỳ ấn tượng
Công nghệ Hybrid chính là lợi thế cạnh tranh lớn nhất giúp Yaris Cross dẫn đầu phân khúc SUV cỡ B nhờ khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Cụ thể,
| Thông số | Yaris Cross Xăng | Yaris Cross Hybrid | |
| Loại động cơ | 2NR-VE | 2NR-VEX | |
| Số xi-lanh | 4 xi-lanh | ||
| Bố trí xy lanh | Thẳng hàng | ||
| Dung tích xy lanh (cc) | 1.198 | ||
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử | ||
| Loại nhiên liệu | Xăng | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 & thiết bị cảm biến khí thải | ||
| Công suất tối đa (mã lực) | 105 | 90 | |
| Mô men xoắn tối đa (Nm) | 138 | 121 | |
| Công suất tối đa của mô-tơ điện (mã lực) | - | 79 | |
| Mô-men xoắn cực đại của mô-tơ điện (Nm) | - | 141 | |
| Pin | - | Lithium-ion | |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động cầu trước FWD | ||
| Chế độ lái | Eco, Normal, Power | ||
| Hộp số | Số tự động vô cấp kép D-CVT | Số tự động vô cấp CVT | |
| Tiêu thụ nhiên liệu (L/100 km) | Ngoài đô thị | 5,1 | 3,93 |
| Kết hợp | 5,95 | 3,8 | |
| Trong đô thị | 7,41 | 3,56 |
Thông số kỹ thuật Toyota Yaris Cross 2025: Hệ thống an toàn

Yaris Cross 2025 trang bị gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense thế hệ mới
Hệ thống an toàn trên Yaris Cross được nâng tầm với gói Toyota Safety Sense (TSS) bao gồm: Hệ thống phòng tránh va chạm (PCS), Cảnh báo và hỗ trợ giữ làn đường (LDA & LTA), Đèn pha tự động (AHB), Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), cùng Camera quan sát 360 độ và Cảnh báo điểm mù. Đáng chú ý là tính năng Kiểm soát chân ga thông minh (PMC) giúp phòng tránh tình trạng nhầm lẫn chân ga - phanh, một trang bị hiếm gặp trong phân khúc.
| Thông số | Yaris Cross Xăng | Yaris Cross Hybrid |
| Cảnh báo tiền va chạm PCS | Có | |
| Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ giữ làn LDA & LTA | Có | |
| Kiểm soát vận hành chân ga PMC | Có | |
| Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành FDA | Có | |
| Đèn chiếu xa tự động AHB | Có | |
| Điều khiển hành trình chủ động ACC | Có | |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp TPWS | Có | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có | |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA | Có | |
| Hệ thống cân bằng điện tử VSC | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có | |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC | Có | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp EBS | Có | |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau RCTA | Có | |
| Camera hỗ trợ đỗ xe | Camera 360 | |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước/ sau | Có | |
| Túi khí | 6 |
Nguồn ảnh: Hệ thống đại lý Toyota Việt Nam
