Vào cuối tháng 6 vừa qua, Indonesia đã chính thức khởi công xây dựng khu liên hợp sản xuất vật liệu pin xe điện trị giá gần 6 tỷ USD tại Karawang, Tây Java. Dự án này là sự hợp tác giữa tập đoàn CATL (Trung Quốc), Tập đoàn Pin Indonesia (IBC) cùng công ty khai khoáng PT Aneka Tambang.
Đây được xem là bước đột phá quan trọng giúp Indonesia hiện thực hóa tham vọng trở thành trung tâm công nghệ hàng đầu khu vực. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia trong nước như Giáo sư Evvy Kartini - người sáng lập Viện Nghiên cứu Pin Quốc gia Indonesia (NBRI) - nhận định tiến độ triển khai vẫn còn quá chậm trễ.
"Dù đã muộn màng nhưng vẫn tốt hơn là không có gì. Theo đúng kế hoạch, IBC lẽ ra phải triển khai dự án này từ nhiều năm trước", Giáo sư Evvy nhận xét trên trang tin Kumparan.
Mô hình tiêu biểu trong việc phát triển ngành sản xuất xe điện nội địaBà Evvy nhấn mạnh một điểm thú vị: Dù có trữ lượng nickel thấp hơn Indonesia, Việt Nam lại tiến xa hơn trong lĩnh vực xe điện với tỷ lệ nội địa hóa ấn tượng, đặc biệt là khả năng tự sản xuất toàn bộ từ pin đến xe hoàn chỉnh.
Chuyên gia này phân tích rằng Việt Nam sở hữu 'quy trình đơn giản và thuận lợi hơn', đồng thời nhấn mạnh Indonesia có thể phát triển đầy đủ hệ sinh thái xe điện chỉ trong 3 năm nếu tiếp thu kinh nghiệm từ Việt Nam.
Trong một bài báo đăng trên CNN Indonesia vào tháng 3, ông Jayan Sentanuhady, giảng viên bộ môn Kỹ thuật Cơ khí tại Đại học Gadjah Mada, đã nhận xét Việt Nam chính là minh chứng sống động cho việc một quốc gia đang phát triển hoàn toàn có thể xây dựng thành công ngành công nghiệp xe điện của riêng mình.

Ông Jayan nhận định: 'Dù không tránh khỏi những khó khăn, nhưng Việt Nam đã thành công khi tạo dựng thương hiệu xe điện nội địa VinFast, chứng tỏ điều này hoàn toàn khả thi'.
VinFast - Nguồn động lực lớnGiới truyền thông Indonesia tỏ ra ngưỡng mộ trước những thành tựu ấn tượng của ngành xe điện Việt Nam, với VinFast là điểm sáng nổi bật.
Kumparan đánh giá VinFast - hãng xe điện thuần Việt - là bằng chứng sống động cho khả năng phát triển thành công hệ sinh thái xe điện địa phương. Theo công bố chính thức, VinFast đã đạt mức độ nội địa hóa vượt 60% và đang hướng tới mục tiêu tăng lên trên 80% vào năm 2026.
Đáng chú ý, VinFast không chỉ thành công trong nước mà còn vươn ra thị trường quốc tế, bao gồm cả Indonesia. Chỉ trong thời gian ngắn có mặt tại đất nước này, hãng xe Việt đã nhanh chóng triển khai thành công mô hình hệ sinh thái xe điện toàn diện - yếu tố then chốt giúp họ gặt hái thành công tại thị trường nội địa.
VinFast mang đến thị trường Indonesia nhiều mẫu xe đa dạng từ VF 3, VF 5, VF 6 đến VF e34 để đáp ứng mọi phân khúc khách hàng. Nhà máy sản xuất tại Subang đang trong giai đoạn hoàn thiện, dự kiến đi vào hoạt động năm 2025, góp phần nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và thúc đẩy ngành công nghiệp xe điện bản địa phát triển.
Hệ sinh thái VinFast tại Indonesia ngày càng hoàn thiện với mạng lưới showroom và trung tâm dịch vụ mở rộng không ngừng. Hiện đã có hơn 1.000 trạm sạc V-GREEN đi vào hoạt động, hướng tới mục tiêu 50.000 trạm vào năm 2025. Đặc biệt, khách hàng còn được hưởng nhiều ưu đãi hấp dẫn như gói vay 0% lãi suất, chính sách mua lại lên tới 90% giá trị xe, cùng dịch vụ sạc miễn phí kéo dài đến năm 2028.
Những chiếc
xe điệnDòng xe VinFast đang dần trở nên quen thuộc trong cuộc sống thường nhật của người dân Jakarta, đặc biệt thông qua dịch vụ taxi điện Green SM (phiên bản địa phương của Xanh SM tại Indonesia).
Theo đánh giá của CNN Indonesia, thành công vượt bậc của VinFast khi trở thành nhà sản xuất xe hơi dẫn đầu thị trường Việt Nam chỉ trong vòng 8 năm đã trở thành nguồn động lực lớn cho ngành công nghiệp ô tô Indonesia.

Tại lễ khai mạc Tuần lễ Ô tô Gaikindo Jakarta cuối năm 2024, Bộ trưởng Công nghiệp Agus Gumiwang cho biết Tổng thống Prabowo Subianto đã đặt ra nhiệm vụ quan trọng về phát triển ngành sản xuất ô tô nội địa cho chính phủ mới.
Tuy nhiên, theo phân tích của CNN Indonesia, việc xây dựng thương hiệu xe quốc gia không hề đơn giản, đòi hỏi sự vào cuộc mạnh mẽ từ phía chính phủ thông qua các chính sách ưu đãi, tạo điều kiện pháp lý thuận lợi và sự phối hợp chặt chẽ với các nhà sản xuất. Đặc biệt, việc xây dựng ý thức ủng hộ sản phẩm nội địa trong người dân cũng là yếu tố then chốt.
