Sau khi chính thức rút khỏi mảng dịch vụ taxi, VinFast VF 8 2025 đã trở lại với định vị cao cấp vốn có. Mẫu xe điện đình đám này gây chú ý với công suất cực khủng 402 mã lực, tầm hoạt động lên đến 471km cùng hệ thống ADAS hiện đại hàng đầu.
Từ cuối năm 2024, VinFast VF 8 đã ngừng hoạt động trong hệ thống GSM để tập trung vào phân khúc SUV điện cao cấp, chỉ sau VF 9. Hiện xe được nâng cấp với 2 phiên bản: Eco giá 1,019 tỷ và Plus giá 1,199 tỷ đồng. Vậy thông số kỹ thuật có điểm gì mới? Mời quý khách cùng khám phá chi tiết.
VinFast VF 8 2025: Chi tiết thông số kích thước và khả năng chở hàng

Các phiên bản VF 8 đều giữ nguyên kích thước tổng thể 4.750 x 1.934 x 1.667mm với chiều dài cơ sở 2.950mm như thiết kế ban đầu
| Thông số | VF 8 Eco | VF 8 Plus |
| Chiều D x R x C (mm) | 4.750 x 1.900 x 1.660 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.950 | |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 175 | |
| Dung tích khoang chứa hành lý (lít) - Có gập hàng ghế cuối | 376/1.373 | |
| Dung tích khoang chứa hành lý (lít) - Phía trước (Phương pháp ngập nước) | 88 | |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2.328 | 2.520 |
| Trọng tải hành lý nóc xe (kg) | 70 |
VinFast VF 8 2025: Hiệu năng động cơ và trải nghiệm vận hành

Hệ thống động cơ điện của VF 8 sở hữu công suất cực đại lên đến 402 mã lực
VinFast VF 8 thể hiện sức mạnh vượt trội với động cơ điện 402 mã lực, cùng khả năng di chuyển lên tới 457km chỉ sau một lần sạc đầy.
| Thông số | VF 8 Eco | VF 8 Plus | |
| Động cơ | Kiểu động cơ | Môtơ điện | Môtơ điện |
| Công suất tối đa (kW/Hp) | 150/201 | 300/402 | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 310 | 620 | |
| Hệ dẫn động | Cầu trước | 2 cầu toàn thời gian | |
| Tăng tốc 0-100Km/h (s) | 11,8 | 5,58 | |
| Pin | Dung lượng pin (Kwh) - khả dụng | 87,7 | |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (Km) | 471 | 457 | |
| Thời gian nạp pin nhanh nhất từ 10% - 70% (phút) | Dưới 30 | ||
| Chế độ lái | Eco/Normal/Sport | ||
| Sưởi pin cao thế | Có | ||
| Hệ thống treo - trước | Độc lập thông minh | ||
| Hệ thống treo - sau | Thanh điều hướng đa điểm | ||
| Phanh trước/sau | Đĩa thông gió/Đĩa thông gió | ||
| Trợ lực lái | Trợ lực điện | ||
| Loại la-zăng | 19 inch | 20 inch |
VinFast VF 8 2025: Những điểm nổi bật về thiết kế ngoại thất

VinFast VF 8 mang vẻ ngoài sang trọng và đẳng cấp
Sau khi trở lại định vị cao cấp, điểm thay đổi ấn tượng nhất trên VinFast VF 8 2025 là bộ sưu tập màu sơn hai tông độc đáo. Khách hàng khi mua VF 8 có thể lựa chọn giữa 10 phiên bản màu sắc khác nhau bao gồm: Trắng-nóc trắng nhám, Xám-nóc bạc, Xanh lá-nóc bạc, Be-nóc be nhám, Xanh lá-nóc bạc, Đỏ-nóc đen, Đỏ-nóc be, Xanh đậm-nóc xanh nhạt, Đen-nóc be, Đen-nóc đen nhám.
| Thông số | VF 8 Eco | VF 8 Plus |
| Đèn pha | LED, tự động bật/tắt, điều chỉnh góc chiếu thông minh | |
| Đèn chờ dẫn đường | Có | |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED | |
| Đèn sương mù trước | Không | Có |
| Đèn chiếu góc | Không | |
| Đèn hậu | LED | |
| Đèn phanh trên cao phía sau | LED | |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, nhớ vị trí, tích hợp báo rẽ, sấy mặt gương tự động chỉnh khi lùi | |
| Kiểu cửa sổ | Chỉnh điện, lên/xuống một chạm cả 4 cửa, hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp | |
| Kính cửa sổ màu đen (riêng tư) | Hàng ghế sau | |
| Điều chỉnh cốp sau | Chỉnh cơ | Chỉnh điện, đóng/mở cốp đá chân |
| Kính chắn gió | Chống tia UV | |
| Gạt mưa trước | Tự động | |
| Tấm bảo vệ dưới thân xe | Có |
VinFast VF 8 2025: Những trang bị tiện nghi bên trong khoang nội thất

Nội thất VF 8 được thiết kế theo phong cách tối giản nhưng vẫn đầy đủ các công nghệ hiện đại nhất
Sự chênh lệch giá bán VinFast VF 8 giữa hai phiên bản lên tới 180 triệu đồng, dẫn đến những khác biệt đáng kể về trang bị nội thất tương ứng.
| Thông số | VF 8 Eco | VF 8 Plus |
| Số chỗ ngồi | 5 | |
| Chất liệu bọc ghế | Giả da | Da nhân tạo |
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, tích hợp thông gió, sưởi |
| Hàng ghế thứ 2 | Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40 | Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40, tích hợp thông gió, sưởi |
| Loại vô-lăng | Bọc da, dạng D-cut, chỉnh cơ 4 hướng, tích hợp nút bấm điều khiển nhiều tính năng giải trí và ADAS | |
| Hệ thống điều hòa | Tự động, 2 vùng tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng và ion hóa không khí | |
| Lọc không khí cabin | Combi 1.0 | |
| Thông gió dưới chân hành khách | Có | |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 15,6 inch | |
| Màn hình hiển thị HUD | Có | |
| Cổng kết nối USB loại A | Hàng ghế trước: 2, hàng ghế thứ hai: 2 | |
| Cổng kết nối USB loại C | Có, 90 W | |
| Sạc không dây | Không | Có |
| Kết nối Wi-Fi | Có | |
| Kết nối Bluetooth | Có | |
| Hệ thống loa | 8 | 10 |
| Loa trầm | Không | 1 |
| Đèn trang trí nội thất | Không | Đa màu |
| Cửa sổ trời | Không | Toàn cảnh, chỉnh điện |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chống chói tự động |
VinFast VF 8 2025: Hệ thống an toàn và công nghệ hỗ trợ

Phiên bản VF 8 Lux được trang bị hàng loạt tính năng an toàn và công nghệ tiên tiến vượt trội
VF 8 Lux nổi bật với hệ thống ADAS hỗ trợ lái tiên tiến cùng gói dịch vụ VF Connect thông minh, đặc biệt là trợ lý ảo AI có khả năng tương tác tự nhiên. Đây là một trong những mẫu xe đầu tiên trên thế giới ứng dụng công nghệ AI tạo sinh, mang đến trải nghiệm giao tiếp giữa người và xe vô cùng thông minh và chân thực thông qua điều khiển bằng giọng nói.
| Thông số | VF 8 Eco | VF 8 Plus | |
| An toàn và an ninh | |||
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có | ||
| Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD | Có | ||
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có | ||
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có | ||
| Chức năng kiểm soát lực kéo TCS | Có | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA | Có | ||
| Chức năng chống lật ROM | Có | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp ESS | Có | ||
| Giám sát áp suất lốp | dTPMS | ||
| Khóa cửa xe tự động khi xe di chuyển | Có | ||
| Căng đai khẩn cấp ghế trước | Có | ||
| Căng đai khẩn cấp ghế hàng 2 | Có | ||
| Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX, hàng ghế thứ 2 | Có | ||
| Số lượng túi khí | Túi khí trước lái và hành khách phía trước | 2 | |
| Túi khí rèm | 2 | ||
| Túi khí bên hông hàng ghế trước | 2 | ||
| Túi khí bên hông hàng ghế sau | 2 | ||
| Túi khí bảo vệ chân hàng ghế trước | 2 | ||
| Túi khí trung tâm hàng ghế trước | 0 | 1 | |
| Các tính năng ADAS | |||
| Trợ lái trên cao tốc | Hỗ trợ di chuyển khi ùn tắc (Level 2) | Không | Có |
| Hỗ trợ lái trên đường cao tốc (Level 2) | Không | Có | |
| Trợ làn | Cảnh báo chệch làn | Không | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Có | |
| Kiểm soát đi giữa làn | Không | Có | |
| Hỗ trợ hành trình | Kiểm soát hành trình | Ga tự động cơ bản | Ga tự động thích ứng |
| Điều chỉnh tốc độ thông minh | Không | Có | |
| Nhận biết biển báo giao thông | Không | Có | |
| Cảnh báo va chạm | Cảnh báo va chạm phía trước | Không | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Không | Có | |
| Cảnh báo điểm mù | Có | ||
| Cảnh báo mở cửa | Không | Có | |
| Trợ lái khi có nguy cơ va chạm | Phanh tự động khẩn cấp trước | Không | Có |
| Hỗ trợ giữ làn khẩn cấp* | Không | Có | |
| Đèn pha tự động và các tính năng khác | Đèn pha tự động/đèn pha thích ứng | Không | Có |
| Hệ thống giám sát lái xe | Không | Có | |
| Gói dịch vụ thông minh VF Connect | |||
| Điều khiển xe thông minh | Điều khiển chức năng trên xe | Có | |
| Chế độ người lạ | Có | ||
| Chế độ thú cưng | Có | ||
| Chế độ cắm trại | Có | ||
| Thiết lập, theo dõi và ghi nhớ hồ sơ người lái | Đồng bộ và quản lý tài khoản | Có | |
| Cài đặt giới hạn địa lý của xe | Có | ||
| Cài đặt thời gian hoạt động của xe | Có | ||
| Điều hướng, dẫn đường | Tìm kiếm địa điểm và dẫn đường | Có | |
| Hỗ trợ thiết lập hành trình tối ưu | Có | ||
| Hiển thị tình trạng giao thông thời gian thực | Có | ||
| Hiển thị bản đồ vệ tinh | Có | ||
| Định vị vị trí xe từ xa | Có | ||
| An ninh - An toàn | Gọi cứu hộ tự động và dịch vụ hỗ trợ trên đường | Có | |
| Giám sát và cảnh báo xâm nhập trái phép | Có | ||
| Chuẩn đoán lỗi trên xe tự động | Có | ||
| Đề xuất lịch bảo trì, bảo dưỡng tự động | Có | ||
| Theo dõi và hiển thị thông tin tình trạng xe | Có | ||
| Tiện ích gia đình và văn phòng | Hỏi đáp trợ lý ảo | Có | |
| Cá nhân hóa trải nghiệm trợ lý ảo | Có | ||
| Kết nối Android Auto và Apple Carlay | Có | ||
| Giải trí âm thanh | Có | ||
| Xem phim/Video | Có | ||
| Chơi trò chơi điện tử | Có | ||
| Tra cứu và truy cập Internet | Có | ||
| Tích hợp điều khiển các thiết bị Smart Homes | Có | ||
| Đồng bộ lịch và danh bạ điện thoại | Có | ||
| Nhận và gửi tin nhắn qua giọng nói | Có | ||
| Cập nhật phần mềm từ xa | Có | ||
| Tính năng thông minh trên điện thoại | Ứng dụng điện thoại | Có | |
| Dịch vụ về xe | Nhận thông báo và dịch vụ hậu mãi | Có | |
| Quản lý gói cước thuê pin trực tuyến | Có | ||
| Quản lý sạc | Có | ||
| eSIM | Có |
Nguồn ảnh: Hệ thống đại lý VinFast
