Mẫu SUV điện cỡ C VinFast VF7 trình làng với 3 phiên bản, giá dao động từ 799 đến 969 triệu đồng. Sở hữu phong cách thiết kế tối giản nhưng đầy tinh tế, cùng hệ thống công nghệ tiên tiến và các tính năng an toàn vượt trội, VF7 hứa hẹn là đối thủ đáng gờm của các mẫu SUV xăng truyền thống như Mazda CX-5 hay Honda CR-V.

Thông số kỹ thuật xe VinFast VF7 2025: C-SUV điện có gì đấu Mazda CX-5?
Tại thị trường Việt Nam, VinFast VF7 hiện có 3 phiên bản đáp ứng các phân khúc khách hàng khác nhau. Bản VF7 Eco giá 799 triệu đồng phù hợp với những ai muốn làm quen với xe điện. Phiên bản VF7 Plus giá 949 triệu đồng được bổ sung nhiều tiện nghi cao cấp. Đặc biệt, bản VF7 Plus trần kính giá 969 triệu đồng mang đến trải nghiệm sang trọng bậc nhất với thiết kế mái kính toàn cảnh ấn tượng.
Xét về mặt giá bán, dù VinFast VF7 có mức giá khởi điểm cao hơn Mazda CX-5 (749 triệu đồng) nhưng lại cạnh tranh hơn so với KIA Sportage (859 triệu đồng) và đặc biệt là Honda CR-V (998 triệu đồng). Điều này cho thấy lợi thế giá cả khá hấp dẫn của mẫu xe điện Việt.
| Phiên bản | Giá xe (triệu đồng) |
| VF 7 Eco | 799 |
| VF 7 VF 7 Plus | 949 |
| VinFast VF 7 VF 7 Plus trần kính | 969 |
Cập nhật bảng giá đầy đủ các phiên bản VinFast VF7 2025
Để có thể cạnh tranh công bằng với các đối thủ cùng phân khúc, VinFast VF7 được trang bị những gì? Tất cả sẽ được bật mí qua bảng thông số kỹ thuật chi tiết sau đây:
Thông số kỹ thuật VinFast VF7: Kích thước và khả năng chịu tải

Kích thước tổng thể của VinFast VF7 gây ấn tượng mạnh
Với chiều dài 4.545mm, rộng 1.890mm và cao 1.635,75mm, VinFast VF7 sở hữu kích thước vượt trội. Chiều dài cơ sở lên tới 2.840mm mang lại không gian nội thất rộng rãi, đặc biệt tạo cảm giác thoải mái tối đa cho hành khách ở hàng ghế sau với khoảng legroom dư dả.
Khoảng sáng gầm 190mm là một ưu điểm nổi bật của VF7, giúp xe dễ dàng xử lý các chướng ngại vật thường gặp trên đường như gờ giảm tốc hay ổ gà. Thông số này cũng lý tưởng cho những chuyến phượt đa địa hình, đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển trên nhiều loại mặt đường khác nhau.
| Thông số VinFast VF 7 | VF 7 Eco | VF 7 Plus | VF 7 Plus AWD |
| Chiều D x R x C (mm) | 4.545 x 1.890 x 1.635,75 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.840 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 190 |
VinFast VF7: Thông số động cơ và khả năng vận hành

Hệ thống truyền động của VinFast VF7 có sự khác biệt đáng kể giữa 3 phiên bản
Các phiên bản VF7 được trang bị hệ thống động cơ điện với thông số kỹ thuật riêng biệt. Bản Eco sử dụng động cơ 130kW (250Nm), đáp ứng nhu cầu di chuyển thường ngày. Trong khi đó, hai phiên bản Plus nâng cấp lên 150kW (310Nm), còn bản AWD cao cấp nhất sở hữu công suất ấn tượng 260kW cùng mô-men xoắn cực đại 500Nm.
Về hệ thống pin, bản Eco dùng pin 59.6kWh cho phạm vi hoạt động 498km, trong khi các phiên bản Plus được trang bị pin 75.6kWh với quãng đường di chuyển 496km. Đặc biệt, công nghệ sạc nhanh chỉ mất 25-28 phút (từ 10% lên 70%) giúp tiết kiệm thời gian đáng kể cho người dùng.
Cơ cấu dẫn động cầu trước (FWD) được áp dụng cho bản Eco và Plus, trong khi phiên bản AWD sở hữu hệ dẫn động 2 cầu toàn thời gian cho khả năng bám đường vượt trội. Xe còn được tích hợp 3 chế độ lái linh hoạt (Eco/Normal/Sport) để phù hợp với mọi điều kiện vận hành.
| Thông số VinFast VF 7 | VF 7 Eco | VF 7 Plus | VF 7 Plus AWD | |
| Động cơ | Điện | |||
| Công suất tối đa (kW) | 130 | 150 | 260 | |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 250 | 310 | 500 | |
| Pin | Dung lượng pin (Kwh) - khả dụng | 59,6 | 75,6 | 75,6 |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (Km) | 498 | Thông báo sau | 496 | |
| Dây sạc di động (kW) | Phụ kiện (AFS 3,5 kW) | |||
| Bộ sạc tại nhà (kW) | Phụ kiện (AFS 7,4 kW) | |||
| Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút) | <25 phút (từ 10% - 70%) | <28 phút (từ 10% - 70%) | <28 phút (từ 10% - 70%) | |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | 2 cầu (AWD) | |
| Chọn chế độ lái | Eco/Normal/Sport | |||
| Hệ thống treo - trước | Độc lập, MacPherson | |||
| Hệ thống treo - sau | Thanh điều hướng đa điểm |
VinFast VF7: Chi tiết trang bị ngoại thất

Phong cách thiết kế thể thao và đột phá của VF 7
VF7 gây ấn tượng với kiểu dáng ngoại thất đậm chất thể thao kết hợp nét hiện đại. Toàn bộ hệ thống đèn từ pha, hậu đến đèn ban ngày đều sử dụng công nghệ LED tiên tiến. Riêng các phiên bản Plus còn được bổ sung tính năng tự động điều chỉnh chế độ chiếu xa thông minh.
Gương chiếu hậu được nâng cấp với nhiều tính năng cao cấp: điều chỉnh điện, gập điện tự động, sấy gương và tự động điều chỉnh góc nhìn khi lùi xe. Thiết kế tay nắm cửa dạng ẩn cùng chìa khóa thông minh tạo điểm nhấn sang trọng. Các phiên bản Plus được trang bị la-zăng 20 inch trong khi bản Eco dùng cỡ 19 inch, tôn lên vẻ thể thao cho tổng thể xe.
| Thông số VinFast VF 7 | VF 7 Eco | VF 7 Plus | VF 7 Plus AWD |
| Đèn chiếu sáng phía trước | LED | ||
| Tự động bật/tắt đèn | Có | ||
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED | ||
| Tự động bật/tắt chế độ chiếu xa | Không | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | ||
| Gương chiếu hậu | Chỉnh/gập điện | Có | |
| Báo rẽ | Có | ||
| Sấy mặt gương | Có | ||
| Tự động chỉnh khi lùi | Có | ||
| Chống chói tự động | Không | Có | Có |
| Nhớ vị trí | Có | ||
| Cốp sau | Chỉnh cơ | Chỉnh điện | |
| Sưởi kính sau | Có | ||
| Gạt mưa trước | Tự động | ||
| Chìa khóa thông minh | Có | ||
| Tay nắm cửa | Dạng ẩn | ||
| Kích thước la-zăng | 19 inch | 20 inch | 20 inch |
VinFast VF7: Chi tiết trang bị nội thất cao cấp

Khoang lái VF7 được thiết kế theo phong cách tối giản hiện đại, đầy đủ tiện nghi
Nội thất VF7 mang phong cách tối giản nhưng vẫn toát lên vẻ sang trọng với không gian 5 chỗ rộng rãi. Các phiên bản đều sử dụng ghế bọc da nhân tạo, trong đó bản Plus dùng chất liệu cao cấp hơn. Ghế lái được trang bị tính năng chỉnh điện 8 hướng giúp tối ưu sự thoải mái cho tài xế.
Trung tâm bảng táp-lô là màn hình cảm ứng 12.9 inch hỗ trợ đầy đủ Android Auto và Apple CarPlay. Các phiên bản Plus còn được bổ sung màn hình HUD hiển thị thông tin trên kính lái và sạc không dây tiện lợi. Hệ thống âm thanh gồm 6 loa (bản Eco) hoặc 8 loa (bản Plus) cho chất lượng âm thanh vượt trội.
Điều hòa tự động 2 vùng kèm cửa gió hàng ghế sau đảm bảo không gian thoáng mát. Đặc biệt, phiên bản Plus còn tích hợp hệ thống lọc bụi mịn Combi 1.0 và ion hóa không khí, bảo vệ sức khỏe hành khách trong điều kiện ô nhiễm.
| Thông số VinFast VF 7 | VF 7 Eco | VF 7 Plus | VF 7 Plus AWD |
| Số chỗ ngồi | 5 | ||
| Chất liệu bọc ghế | Da nhân tạo | Da nhân tạo cao cấp | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | ||
| Kính cửa sổ chỉnh điện, lên/xuống một chạm | Có, lên/xuống một chạm tất cả các vị trí | ||
| Phanh đỗ điện tử và chế độ tự động giữ phanh | Có | ||
| Gương chiếu hậu trong xe | Chế độ ngày/đêm | Chống chói tự động | Chống chói tự động |
| Điều hòa không khí | Hệ thống điều hòa | Tự động, 2 vùng | |
| Hệ thống lọc bụi mịn Combi 1.0 và ion hóa không khí | Không | Có | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế thứ 2 | Có | ||
| Màn hình kết nối, giải trí, tiện nghi | Màn hình giải trí cảm ứng | 12,9 Inch | |
| Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Có | |
| Kết nối với Android Auto và Apple CarPlay | Có | ||
| Hệ thống loa | 6 | 8 | 8 |
| Sạc không dây | Không | Có | Có |
VinFast VF7: Hệ thống an toàn tiên tiến

VF7 được trang bị hàng loạt công nghệ an toàn đột phá
VF7 được tích hợp hệ thống an toàn toàn diện với các công nghệ hiện đại. Các phiên bản đều có đầy đủ tính năng an toàn cơ bản như ABS, EBD, BA, ESC, TCS cùng 6 túi khí (bản Eco) hoặc 8 túi khí (bản Plus). Hệ thống giám sát áp suất lốp và các công nghệ hỗ trợ lái khác đều được trang bị đầy đủ.
Phiên bản Plus được nâng cấp với gói ADAS cao cấp bao gồm: cảnh báo phương tiện cắt ngang, hỗ trợ chuyển làn tự động, kiểm soát làn đường, cảnh báo chệch làn. Đặc biệt là hệ thống giám sát hành trình thích ứng, nhận diện biển báo và phanh khẩn cấp tự động giúp tăng cường an toàn tối đa.
Camera 360 độ trên bản Plus mang lại tầm nhìn toàn cảnh. Các tính năng bảo mật như khóa động cơ chống trộm, giới hạn khu vực hoạt động thể hiện sự quan tâm đến an ninh và quản lý xe thông minh.
| Thông số VinFast VF 7 | VF 7 Eco | VF 7 Plus | VF 7 Plus AWD |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có | Có | |
| Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD | Có | Có | |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có | Có | |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có | Có | |
| Chức năng kiểm soát lực kéo TCS | Có | Có | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA | Có | Có | |
| Chức năng chống lật ROM | Có | Có | |
| Giám sát áp suất lốp | Có | Có | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau | Không | Có | Có |
| Cảnh báo mở cửa | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ tự động chuyển làn | Không | Có | Có |
| Kiểm soát đi giữa làn | Không | Có | Có |
| Cảnh báo chệch làn | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | Không | Có | Có |
| Số lượng túi khí | 6 | 8 | 8 |
| Giám sát hành trình | Tiêu chuẩn | Thích ứng | Thích ứng |
| Nhận biết biển báo giao thông | Không | Có | Có |
| Điều chỉnh tốc độ thông minh | Không | Có | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp trước & sau | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ đỗ phía sau | Có | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Có | Có |
| Cảnh báo chống trộm | Có | Có | Có |
| Tính năng khóa động cơ khi có trộm | Có | Có | Có |
| Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Lựa chọn chế độ vận hành đặc biệt | - | Có | Có |
| Cài đặt Giới hạn thời gian hoạt động & khu vực hoạt động của xe | - | Có | Có |
| Giải trí trực tuyến | Có | Có | |
| Điều hướng & dẫn đường trên màn hình trung tâm | Có | Có | |
| Trò chơi | Có | Có | |
| Trình duyệt web | Có | Có | |
| Tự chẩn đoán lỗi | Có | Có | |
| Cập nhật phần mềm từ xa | Có | Có | |
| Điều khiển xe và cài đặt bằng giọng nói | Có | Có | |
| Hỏi đáp trợ lý ảo | Có | Có | |
| Ứng dụng điện thoại | Có | Có |
Tham khảo thêm: Xu hướng chuyển dịch từ xe xăng sang xe điện tại thị trường Việt Nam
Hình ảnh: Hệ thống đại lý VinFast
