Giá bán của Skoda Kodiaq 2025 tại Việt Nam gần như không có sự chênh lệch đáng kể giữa hai phiên bản, dẫn đến các trang bị đi kèm cũng tương đồng. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở bộ bodykit thể thao, thiết kế vô-lăng và chất liệu bọc ghế.
Skoda Kodiaq thế hệ mới chính thức ra mắt thị trường Việt Nam vào ngày 25/2/2025 với hai phiên bản là Premium và Sportline, có giá bán lần lượt là 1,450 tỷ đồng và 1,480 tỷ đồng. Với mức chênh lệch chỉ 30 triệu đồng, thông số kỹ thuật của Skoda Kodiaq 2025 giữa hai phiên bản sẽ có những điểm khác biệt nào?
Thông số kỹ thuật xe Skoda Kodiaq 2025: Kích thước

Thông số kích thước của Skoda Kodiaq 2025 không có sự khác biệt giữa hai phiên bản, với chiều dài x rộng x cao lần lượt là 4.758 x 1.864 x 1.678 (mm) và chiều dài cơ sở là 2.791 mm.
| Thông số | Skoda Kodiaq Premium | Skoda Kodiaq Sportline |
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.758 x 1.864 x 1.678 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.791 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 187 | |
| Kích thước lốp xe | 19 inch |
Thông số kỹ thuật xe Skoda Kodiaq 2025: Ngoại thất

Ngoài bộ bodykit thể thao, kính tối màu ở hàng ghế sau và kính cách âm đa lớp, các trang bị ngoại thất trên hai phiên bản Kodiaq Premium và Sportline gần như giống nhau. Xe được trang bị đèn LED chiếu sáng, la-zăng hợp kim 19 inch, tay nắm cửa ẩn, cửa sổ trời toàn cảnh, cốp điện và nhiều tiện ích khác.
| Thông số | Skoda Kodiaq Premium | Skoda Kodiaq Sportline |
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu xa | Full LED Matrix |
| Đèn chiếu gần | LED Projector | |
| Đèn sương mù | Có | Có |
| Mặt ca lăng Crystal Light | Có | Có |
| Đèn hậu & Đèn sương mù dạng LED | Có | Có |
| Đèn báo rẽ chạy đuổi | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | LED | |
| Kính hàng ghế sau tối màu | Không | Có |
| Kính cách âm đa lớp | Không | Có |
| Cửa sổ trời Panorama | Có | |
| Cốp chỉnh điện | Có | |
| Mở cốp rảnh tay | Có | |
| Cảm biến mở cửa | Có | |
| Tự động mở khóa khi đến & rời đi | Có | |
| Body Kit thể thao | Không | Có |
| Thanh giá nóc thể thao | Có |
Thông số kỹ thuật xe Skoda Kodiaq 2025: Nội thất

Hai phiên bản Kodiaq sở hữu nội thất gần như tương đồng với cụm đồng hồ kỹ thuật số Virtual Cockpit 10 inch, màn hình giải trí 13 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto không dây, cụm nút xoay thông minh Smart Dials, hệ thống âm thanh 14 loa, đèn LED viền nội thất, điều hòa 3 vùng, ghế trước có sưởi ấm và 2 đế sạc không dây.
Tuy nhiên, giá xe Skoda Kodiaq Sportline cao hơn 30 triệu đồng nên người dùng được trải nghiệm thêm một số tiện ích cao cấp như ghế thể thao bọc da Alcantara và vô-lăng ba chấu D-cut thể thao.
| Thông số | Skoda Kodiaq Premium | Skoda Kodiaq Sportline |
| Vô lăng | 2 chấu bọc da | 3 chấu D-cut thể thao bọc da |
| Cần chuyển số điện tử | Có | Có |
| Lẫy chuyển số | Có | Có |
| Ghế thể thao | Không | Có |
| Chất liệu ghế | Bọc da cao cấp | Da Alcantara thể thao thoáng khí |
| Sưởi hàng ghế trước | Có | |
| Hàng ghế trước | Chỉnh điện 8 hướng & điều chỉnh độ dài bệ đỡ đùi | |
| Nhớ 3 vị trí hàng ghế trước | Có | |
| Hỗ trợ ra vào xe (Smart Comfort Entry) | Có | |
| Màn hình thông tin người lái | 10 Inch | |
| Màn hình thông tin giải trí | 13 Inch | |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây | Có | |
| Sạc không dây | 2 vùng & làm mát thiết bị | |
| Đèn viền nội thất | Có | |
| Hệ thống âm thanh | 14 loa CANTON | |
| Điều hoà | 3 vùng độc lập | |
| Lọc không khí thông minh Air Care | Có | Có |
| Kính chiếu hậu chống chói tự động | Có | Có |
Thông số kỹ thuật xe Skoda Kodiaq 2025: Động cơ và vận hành

Cả hai phiên bản Skoda Kodiaq 2025 đều được trang bị động cơ xăng 2.0L Turbo TSI, hộp số DSG 7 cấp và hệ dẫn động 4×4, cho công suất 190 PS và mô-men xoắn 320 Nm. Xe cũng đi kèm 7 chế độ lái: Eco, Comfort, Normal, Sport, Snow, Off-road và Individual.
| Thông số | Skoda Kodiaq Premium | Skoda Kodiaq Sportline |
| Loại động cơ | 2.0 TSI | |
| Công suất cực đại kW (Ps)/rpm | 40(190) / 4200 - 6500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 320/1400–4100 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 6 | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Hỗn hợp/ Đô thị/ Ngoài đô thị) (l/ 100km) | 9,00/11,90/7,20 | |
| Hệ thống treo trước | MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | |
| Hệ dẫn động | 4x4 | |
| Hộp số | Ly hợp kép DSG 7 cấp | |
| Hệ thống khung gầm thích ứng (Dynamic Chassis Control) | Có | |
| Vô lăng thích ứng (Progressive Steering) | Có | |
| Chế độ lái | Normal/ Sport/ Snow/ Comfort/Eco/O-road/Individual |
Thông số kỹ thuật xe Skoda Kodiaq 2025: An toàn

Skoda Kodiaq mới tại Việt Nam đạt chuẩn an toàn 5 sao Euro NCAP, tích hợp nhiều công nghệ hiện đại như cảm biến áp suất lốp, kiểm soát hành trình, giới hạn tốc độ, cảm biến đỗ xe trước sau, tự phanh tốc độ thấp, camera 360, phanh cân bằng điện tử, hỗ trợ đánh lái, cảnh báo buồn ngủ, bảo vệ hành khách chủ động và phanh đa va chạm.
| Thông số | Skoda Kodiaq Premium | Skoda Kodiaq Sportline |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp thủy lực (HBA) | Có | |
| Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có | |
| Hỗ trợ xuống dốc (HHC) | Có | |
| Phanh cân bằng điện tử (ESBS) | Có | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (ASR) | Có | |
| Hệ thống làm khô má phanh (RBS) | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ đánh lái (DSR) | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPM+) | Có | Có |
| Giới hạn tốc độ (Speed limit) | Có | Có |
| Điều khiển hành trình / Cruise control | Có | Có |
| Cảm biến đỗ xe trước sau | Có | Có |
| Tự động phanh trước/sau ở tốc độ thấp | Có | Có |
| Cảnh báo người lái khi buồn ngủ nâng cao (Driver alert) | Có | Có |
| Hệ thống chủ động bảo vệ hành khách khi va chạm (Crew Protect Assist) | Có | Có |
| Đèn pha LED Matrix + Hệ thống đèn trước thích ứng AFS | Có | Có |
| Phanh đa va chạm thứ cấp (MCB) | Có | Có |
| Túi khí cho người lái và hành khách phía trước | Có | Có |
| Túi khí trung tâm hàng ghế trước | Có | Có |
| Túi khí bên hàng ghế trước | Có | Có |
| Túi khí rèm 2 bên | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX | Có | Có |
Xem thêm: Skoda Kodiaq 2025 mở bán tại Việt Nam với 2 phiên bản, khởi điểm giá từ 1,45 tỷ đồng
Ảnh: Skoda Việt Nam
