Bảng thông số kỹ thuật của mẫu Volkswagen Touareg 2025 tiết lộ các điều chỉnh tinh tế về thiết kế ngoại thất và hàng loạt trang bị mới được bổ sung, đồng thời làm nổi bật sự khác biệt giữa hai phiên bản Highline và R-Line.
Là một phiên bản nâng cấp giữa chu kỳ, Volkswagen Touareg 2025 chính thức có mặt tại thị trường Việt Nam vào ngày 8/8 với hai tùy chọn là Highline và R-Line. Phiên bản mới này mang đến một diện mạo ngoại thất hoàn toàn mới mẻ cùng nhiều trang bị công nghệ được nâng cấp vượt trội so với thế hệ trước.
Giá xe Volkswagen Touareg 2025 cho phiên bản Highline được niêm yết ở mức 3,099 tỷ đồng, trong khi phiên bản R-Line có giá 3,399 tỷ đồng. Cả hai phiên bản mới này sẽ được bán song song cùng với hai phiên bản hiện tại, nâng tổng số biến thể xe có mặt tại thị trường Việt Nam lên thành 4 phiên bản.

Thông số xe Volkswagen Touareg 2025 - Đâu là những điểm hấp dẫn trên bản nâng cấp giữa chu kỳ?
Sau đây là toàn bộ thông số kỹ thuật chi tiết của Volkswagen Touareg 2025, giúp làm rõ những khác biệt cơ bản giữa hai phiên bản Highline và R-Line.
1. Thông số kỹ thuật xe Volkswagen Touareg 2025: Kích thước và trọng lượng
Volkswagen Touareg 2025 sở hữu chiều dài x rộng x cao lần lượt đạt 4.902 x 1.984 x 1.695 mm, với chiều dài cơ sở ấn tượng 2.899 mm cùng khoảng sáng gầm xe rộng rãi 216 mm.
| Thông số | Touareg Highline | Touareg R-Line |
| Dài x rộng x cao (mm) | 4.902 x 1.984 x 1.695 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.899 | |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 216 | |
| Khoảng cách hai bánh sau (mm) | 1.669 / 1.678 | |
| Số chỗ ngồi | 5 | |
| Mâm đúc hợp kim | 20"- Kiểu "Nevada" màu đen | 20" - Kiểu "Braga", màu Xám Graphite |
| Dung tích khoang hành lý (L) | 810 - 1800 (khi gập hàng ghế sau) | |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2.070 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.670 |
2. Thông số kỹ thuật xe Volkswagen Touareg 2025: Ngoại thất
Volkswagen Touareg 2025 mang đến những điểm khác biệt tinh tế so với các phiên bản Elegance và Luxury hiện có. Nổi bật nhất là cụm đèn pha được thiết kế với ba thấu kính riêng biệt kết hợp đèn định vị, cùng dải đèn LED nối liền phía sau tạo nên điểm nhấn hiện đại.

Volkswagen Touareg 2025 có sự khác biệt nhẹ so với hai bản Elegance và Luxury.
Phiên bản Highline được trang bị thêm hệ thống đèn pha ma trận thông minh với tính năng chờ dẫn đường và chào mừng, logo Volkswagen phát sáng màu đỏ, cùng bộ la-zăng 20 inch kiểu dáng mới. Trong khi đó, phiên bản R-Line cao cấp sở hữu những tinh chỉnh ngoại thất thể thao với lưới tản nhiệt sơn đen và la-zăng 20 inch màu xám đặc trưng.
| Thông số | Touareg Highline | Touareg R-Line |
| Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước | Cụm đèn IQ.Light - HD Matrix | |
| Cảm biến đèn pha tự động bật tắt | Có | |
| Điều chỉnh vùng sáng chủ động | Tự động | |
| Đèn LED chiếu sáng ban ngày | Có | |
| Đèn hỗ trợ thời tiết xấu | Có | |
| Đèn sương mù sau | Có | |
| Thay đổi cường độ chiếu sáng tự động | Có | |
| Đèn hỗ trợ mở rộng góc chiếu | Có | |
| Chức năng mở rộng góc chiếu khi vào cua chủ động | Có | |
| Chức năng tăng cường khả năng chiếu sáng khi lái xe địa hình (OFF-ROAD) | Có | |
| Đèn chào mừng | Có | |
| Đèn chờ dẫn đường | Có | |
| Đèn chào logo Volkswagen | Có | |
| Cụm đèn phía sau | Cụm đèn phía sau LED tích hợp tính năng chào mừng và chờ dẫn đường, logo Volkswagen phát sáng |
3. Thông số kỹ thuật xe Volkswagen Touareg 2025: Nội thất, tiện nghi
Khoang cabin của mẫu xe này vẫn giữ nguyên bố cục bố trí các chi tiết như trước đây, nhưng được bổ sung đáng kể các trang bị tiện nghi. Phiên bản Highline được trang bị hàng ghế trước chỉnh điện 18 hướng với tính năng nhớ 3 vị trí, cùng chất liệu bọc da Vienna sang trọng.

Nội thất xe Volkswagen Touareg 2025 bổ sung nhiều trang bị hiện đại.
Phiên bản R-Line cao cấp hơn được trang bị lẫy chuyển số tích hợp trên vô-lăng, ghế bọc da Varenna cao cấp, hệ thống âm thanh Dynaudio cao cấp với 13 loa, cửa hít tự đóng, cùng các chi tiết trang trí vân carbon trên ghế trước.
| Thông số | Touareg Highline | Touareg R-Line |
| Nội thất | ||
| Màn hình hiển thị đa thông tin | Màn hình kỹ thuật số 12.3" | |
| Màn hình hiển thị trên kính lái | Có | |
| Bảng điều khiển trung tâm | Màu đen bóng, viền nhôm tối màu | |
| Vô lăng | Bọc da đa chức năng | Bọc da thể thao đa chức năng, sưởi vô lăng |
| Lẫy sang số Tiptronic trên vô lăng | Không | Có |
| Vô lăng điều chỉnh 4 hướng | Chỉnh điện, nhớ vị trí vô lăng | |
| Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng | Có | |
| Đàm thoại rảnh tay trên vô lăng | Có | |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Có | |
| Tựa tay trung tâm hàng ghế trước | Có | |
| Chất liệu ghế | Da Vienna - đen | Da Varenna - Ghế phía trước vân carbon, có logo R-line |
| Ghế người lái | Chỉnh điện 18 hướng với 4 hướng đệm lưng, với đệm đùi trượt dọc, nhớ ghế 3 vị trí | |
| Ghế hành khách phía trước | ||
| Hệ thống sưởi ấm, thông gió hàng ghế | Có | |
| Bơm hơi lưng ở hàng ghế trước | Có | |
| Hàng ghế thứ 2 | Hàng ghế sau gập tỷ lệ 60:40, trượt dọc và điều chỉnh độ ngả lưng ghế | |
| Tựa tay trung tâm hàng ghế trước | Có | |
| Tựa tay trung tâm hàng ghế sau | Có 2 hộc để ly | |
| Ốp nẹp bước chân | Bằng thép không gỉ, phát sáng | Bằng thép không gỉ, phát sáng, logo "R-line" phía trước |
| Tiện nghi | ||
| Phanh tay điện và giữ phanh tự động | Có | |
| Cửa cốp đóng mở bằng điện | Đóng mở cốp đá chân | |
| Cửa hít | Có | |
| Mở khóa không chìa | Có | |
| Điều hòa nhiệt độ | Air Care tự động 4 vùng, với bộ lọc không khí cải tiến có chứa than hoạt tính | |
| Cửa gió ở hàng ghế thứ 2 | Có | |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động bên trong | Có | |
| Đèn viền trang trí nội thất Ambient Light | 30 | |
| Rèm che nắng ở hàng ghế sau | Có | |
| Khóa cửa tự động khi xe chạy | Có | |
| Túi khí an toàn | 10 túi khí, bao gồm túi khí người lái và hành khách phía trước (2), túi khí đầu gốị cho hàng ghế phía trước (2), túi khí hông hàng ghế trước sau (4), túi khí rèm cho cả hai hàng ghế (2) | |
| Móc cố định ghế trẻ em, hàng ghế sau | Có | |
| Dây đai an toàn | Dây đai 3 điểm, căng đai tự động cả hai hàng ghế, điều chỉnh độ cao ở hàng ghế trước | |
| Bộ dụng cụ sơ cứu | Có | |
| Biển báo tam giác | Có | |
| An ninh | ||
| Chức năng chống trộm | Có | |
| Chìa khóa mã hóa chống trộm | Có | |
| Tấm che khoang hành lý | Có | |
| Bộ dụng cụ, kích nâng xe và lốp dự phòng | Có | |
| Hệ thống giải trí | ||
| Hệ thống giải trí | Màn hình cảm ứng 15.3"; Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto không dây; Kết nối đa phương tiện qua USB-C, BluetoothTouchscreen | |
| Cổng sạc | 3 Cổng USB-C phía trước, 2 Cổng sạc USB-C phía sau; Công suất lên đến 45W | |
| Điều khiển bằng cử chỉ | Có | |
| Điều khiển bằng giọng nói | Có | |
| Hệ thống âm thanh | 8 loa | 13 loa, DYNAUDIO Consequence, 730W13 |
| Hệ thống định vị GPS | Có |
4. Thông số kỹ thuật xe Volkswagen Touareg 2025: Động cơ
Khối động cơ của xe không có nhiều thay đổi lớn, vẫn sử dụng động cơ tăng áp 2.0 lít cho công suất đầu ra 251 mã lực ở dải vòng quay 5.000-6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 370 Nm trong khoảng 1.600-4.500 vòng/phút. Động cơ này được kết hợp với hộp số tự động 8 cấp và hệ thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian.

Volkswagen Touareg 2025 vẫn sử dụng động cơ 2.0L tăng áp cũ.
Mẫu xe này được trang bị 7 chế độ vận hành đa dạng: Eco (tiết kiệm nhiên liệu), Normal (tiêu chuẩn), Comfort (thoải mái), Sport (thể thao), Snow (đường tuyết), Offroad (địa hình phức tạp), và Custom (tùy chỉnh cá nhân),...
| Thông số | Touareg Highline | Touareg R-Line |
| Động cơ | ||
| Loại động cơ | TSI 2.0L | |
| Hộp số | Tự động 8 cấp | |
| Dung tich xylanh (cc) | 1984 | |
| Công suất cực đại (hp/rpm) | 252/5000 - 6000 (185kW) | |
| Mômen xoắn cực đại (N.m/rpm) | 370/1600 - 4500 | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 90 | |
| Ngắt động cơ tạm thời & phanh tái tạo năng lượng | Có | |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 6 | |
| Hệ thống hỗ trợ vận hành | ||
| Trợ lực lái | Trợ lực điện | |
| Chế độ lái | 7 chế độ lái, 4 chế độ Off-road | |
| Hệ thống kiểm soát hành trình và giới hạn tốc độ | Có | |
| Truyền động và hệ thống treo | ||
| Truyền động | Dẫn động bốn bánh toàn thời gian 4MOTION | |
| Hệ thống treo trước/sau | Treo khí nén, tự động cân bằng, giảm xóc điều khiển điện tử. Khả năng điều chỉnh nâng lên đến +70mm & hạ -40mm so với khoảng sáng gầm tiêu chuẩn |
|
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa | |
| Hệ thống hỗ trợ vận hành | ||
| Trợ lực lái | Trợ lực điện | |
| Chế độ lái | 7 chế độ lái, 4 chế độ Off-road | |
| Hệ thống kiểm soát hành trình và giới hạn tốc độ | Có |
5. Thông số kỹ thuật xe Volkswagen Touareg 2025: Trang bị an toàn
Hệ thống an toàn trên xe bao gồm đầy đủ các tính năng hỗ trợ người lái tiên tiến:
| Thông số | Touareg Highline | Touareg R-Line |
| Cảnh báo tập trung cho người lái | Có | |
| Chống trượt vi sai tự động | Có | |
| Hệ thống Cân bằng điện tử (ESC) | Có | |
| Hệ thống kiểm soát độ bám đường (TCS) | Có | |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Có | |
| Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) | Có | |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) | Có | |
| Hỗ trợ đỗ xe | Có | |
| Cảm biến tránh va chạm phía trước/sau | Có | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
| Tự động ngắt-khởi động tạm thời Auto Start/Stop tái tạo năng lượng phanh | Có |
Xem thêm: Thông số kỹ thuật Limo Green 2025 - đối thủ mới của Xpander trong nhóm xe dịch vụ 7 chỗ
Ảnh: VinFast
