
Kem caramel, Mar del Plata, Argentina | |
| Loại | Pudding |
|---|---|
| |
Pudding có thể là món ngọt tráng miệng hoặc món mặn (cay hoặc mặn) thường xuất hiện trong các bữa ăn chính.
Khái niệm

Ngày nay, người Mỹ thường dùng từ pudding để chỉ các món tráng miệng, khác xa với ý nghĩa ban đầu là món mặn chế biến theo phương pháp tương tự làm xúc xích - nguyên liệu dạng lỏng được nhồi rồi hấp/luộc để định hình. Black pudding (dồi lợn châu Âu) và haggis là những minh chứng cho truyền thống ẩm thực này.
Theo "Từ điển Webster" của Mỹ, pudding có thể được định nghĩa theo ba cách khác nhau:
- Món ăn mềm được chế biến từ ngũ cốc, thường qua công đoạn hấp hoặc nướng
- Món ngọt tráng miệng có kết cấu mịn, xốp tương tự kem hoặc kem sữa đặc
- Món mặn bao gồm thịt bò và mỡ cừu được hấp trong bao bọc kín
"Oxford Food Encyclopedia" của Anh bổ sung thêm nhận xét: "Tại Mỹ, pudding hầu như chỉ được hiểu là món tráng miệng làm từ bột ngô và sữa."
Ở Anh và nhiều nước thuộc Khối thịnh vượng chung, từ pudding vẫn bao hàm cả món ngọt lẫn mặn. Tuy nhiên trong đời sống hàng ngày, nếu không có định ngữ đi kèm, từ này thường được hiểu là món tráng miệng; tại Anh, pudding thậm chí được dùng như từ đồng nghĩa với dessert.
Pudding ngọt thường là món tráng miệng có thành phần chính từ tinh bột hoặc sữa với kết cấu đồng nhất như pudding gạo, được hấp cách thủy như bánh pudding xốp, có thể kết hợp với trái cây khô như trong pudding Giáng sinh. Các loại pudding mặn phổ biến gồm pudding Yorkshire, pudding đen, pudding thận và pudding bít tết thận.
Tại Mỹ và Canada, khái niệm pudding thường chỉ loại tráng miệng ngọt làm từ sữa với độ sánh mịn như kem trứng, bánh flan hay mousse, thường được sản xuất công nghiệp bằng bột ngô, gelatin hoặc chất tạo đông tương tự như các sản phẩm của Jell‑O.
Tại các nước Khối Thịnh vượng chung, những món này được gọi là custard nếu dùng trứng làm đặc, blancmange nếu dùng tinh bột, và jelly nếu dùng gelatin. Thuật ngữ pudding cũng có thể chỉ các món như bread pudding hay rice pudding, dù những tên gọi này có nguồn gốc từ ẩm thực Anh.
Nguồn gốc lịch sử
Ở Anh và một số quốc gia Khối Thịnh vượng chung, từ pudding có thể dùng cho cả món ngọt lẫn mặn. Tuy nhiên trong ngôn ngữ thông dụng, nếu không có định ngữ đi kèm, nó thường được hiểu là món tráng miệng; tại Anh, pudding thậm chí được dùng thay thế cho từ dessert.
Pudding mặn
Theo dòng lịch sử, từ pudding vốn dùng để chỉ các món mặn chế biến theo phương pháp tương tự làm xúc xích - nguyên liệu dạng lỏng được bọc kín rồi hấp/luộc. Ngày nay nó chủ yếu chỉ món tráng miệng. Black pudding (món khoái khẩu của Vua Henry VIII) và haggis là những di sản ẩm thực còn sót lại. Các biến thể mặn khác gồm pudding thận và pudding bít tết thận. Đây từng là món chính trên tàu Hải quân Anh thế kỷ 18-19, thường làm từ bột mì và mỡ thận bò.
Pudding ngọt
Pudding tráng miệng tại Khối Thịnh vượng chung thường làm từ sữa hoặc tinh bột, có kết cấu mịn đồng nhất như pudding gạo, hoặc dạng bánh hấp xốp mềm (có thể kèm trái cây khô như trong pudding Giáng sinh).


Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Chisholm, Hugh, biên tập (1911). "Pudding" . Encyclopædia Britannica (ấn bản thứ 11). Cambridge University Press.
Cảnh báo hệ thống: Phát hiện thẻ tham chiếu <ref> thuộc nhóm "note" nhưng không tìm thấy phần tham chiếu tương ứng <references group="note"/>
