1. Rối loạn giấc ngủ
Khoảng 80% người bệnh trầm cảm phản ánh rằng họ gặp phải vấn đề với giấc ngủ. Họ có thể tỉnh dậy rất sớm vào buổi sáng và những triệu chứng trầm cảm sẽ trở nên tồi tệ hơn vào thời điểm này. Một số người gặp phải tình trạng khó ngủ và thường xuyên kèm theo cảm giác lo âu. Nhiều trường hợp bị mất ngủ kéo dài và không thể chợp mắt suốt đêm. Liệu bạn có khó khăn khi ngủ? Hay thức dậy mệt mỏi vào sáng hôm sau? Hoặc tỉnh giấc vào nửa đêm và không thể ngủ lại? Rối loạn giấc ngủ là một trong những dấu hiệu dễ nhận thấy và phổ biến nhất của bệnh trầm cảm. Thực tế, có đến ba phần tư người mắc trầm cảm gặp phải vấn đề về mất ngủ, theo một nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học thần kinh lâm sàng.
Khi tâm trí bạn luôn chứa đầy những suy nghĩ, bộ não sẽ không cho phép bạn nghỉ ngơi, khiến bạn không thể ngủ được và dẫn đến sự mệt mỏi kéo dài trong suốt cả ngày. Điều này cũng làm các triệu chứng khác trở nên nặng nề hơn. Hầu hết chúng ta đều đã từng gặp phải tình trạng khó ngủ. Có thể do căng thẳng, thay đổi lịch trình, bệnh tật hoặc các yếu tố tạm thời khác. Tuy nhiên, nếu tình trạng khó ngủ của bạn thường xuyên xảy ra vào ban đêm, khiến bạn thức dậy mệt mỏi hoặc cảm thấy buồn ngủ suốt cả ngày, rất có thể bạn đang gặp phải rối loạn giấc ngủ.


2. Rối loạn ăn uống
Khoảng 70% bệnh nhân trầm cảm gặp phải triệu chứng rối loạn ăn uống. Một trong những dấu hiệu phổ biến là cảm giác mất ngon miệng, thực phẩm trở nên nhạt nhẽo, không mùi vị và không còn hấp dẫn mặc dù trước đây người bệnh rất yêu thích những món ăn đó. Trong một số trường hợp, người bệnh ăn quá nhiều thay vì biếng ăn. Những người này thường có xu hướng ăn các món ngọt và tăng cân nhanh chóng. Rối loạn ăn uống là tình trạng mà thói quen ăn uống trở nên bất thường, và người bệnh thường xuyên lo lắng về cân nặng và vóc dáng cơ thể. Hầu hết các trường hợp rối loạn ăn uống là do việc quá chú trọng vào việc kiểm soát cân nặng, hình dáng cơ thể, và thực phẩm, dẫn đến chế độ ăn uống không lành mạnh và thiếu hụt dinh dưỡng.
Rối loạn ăn uống (Eating disorders) là một tình trạng nghiêm trọng có liên quan chặt chẽ đến các hành vi ăn uống kéo dài, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất, tinh thần và các hoạt động trong cuộc sống. Rối loạn ăn uống có thể gây hại đến hệ tim mạch, tiêu hóa, xương, răng miệng và gây ra các bệnh lý khác. Tuy nhiên, thông qua điều trị, bạn có thể quay lại với thói quen ăn uống lành mạnh và đảo ngược được các biến chứng nguy hiểm do rối loạn ăn uống gây ra.


3. Rối loạn vận động
Khoảng 50% người mắc trầm cảm có biểu hiện trở nên chậm chạp, uể oải. Họ không chỉ chậm trong hành động mà còn trong suy nghĩ, lời nói và cử động cơ thể. Họ cần thời gian lâu hơn để trả lời câu hỏi, giọng nói đơn điệu và thiếu cảm xúc, ánh mắt luôn hướng về phía xa xăm. Khoảng 75% phụ nữ và 50% nam giới bị trầm cảm thường thể hiện sự lo âu với các hành vi như đi tới đi lui, không thể ngồi yên hay đứng một chỗ. Rối loạn vận động xảy ra khi khả năng kiểm soát các cơ trên cơ thể như lưỡi, môi, mặt, tay chân bị suy giảm hoặc mất hẳn, gây khó khăn trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày.
Áp lực từ cuộc sống hiện đại, từ công việc học hành và gia đình khiến người bệnh trở nên lo âu và kiệt sức, không thể vượt qua. Bất kỳ tổn thương nào ở vùng não điều khiển các chức năng vận động đều dẫn đến rối loạn vận động. Các bệnh lý này có thể thay đổi tùy vào mức độ và vị trí não bộ bị tổn thương. Trầm cảm khiến người bệnh khó có thể giao tiếp, làm việc, sinh hoạt bình thường trong xã hội. Đây là một bệnh lý nghiêm trọng và cần được điều trị kịp thời với sự hỗ trợ của các bác sĩ chuyên khoa tâm thần. Tuỳ vào tình trạng bệnh, điều trị có thể kéo dài hoặc ngắn hạn. Để có một cuộc sống tốt đẹp hơn, người bệnh và người thân cần có thái độ tích cực khi đối mặt với bệnh tật này.


4. Thiếu quyết đoán và giảm tập trung
Cuộc sống không ngừng phát triển, và con người dần bị cuốn vào nhịp sống công nghệ. Mặc dù công nghệ có vai trò tích cực trong việc tối ưu hóa công việc và tăng năng suất, nhưng nó cũng gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Ngoài các bệnh lý thể chất có thể được phát hiện qua việc khám sức khỏe định kỳ, chúng ta ít khi để ý đến các vấn đề tâm lý do cảm xúc gây ra, mặc dù chúng ảnh hưởng không nhỏ đến tính cách và hành vi của mỗi người. Trầm cảm là một bệnh lý tâm lý gây ra những rối loạn về cảm nhận bản thân và cuộc sống. Khi mắc bệnh trầm cảm, bạn dễ dàng có cái nhìn tiêu cực về mọi việc và cảm thấy bế tắc trong cuộc sống.
Đáng chú ý, rất nhiều người mắc bệnh nhưng không nhận ra ngay, chỉ đến khi gặp phải những căng thẳng vượt qua ngưỡng chịu đựng, bệnh mới bộc lộ rõ rệt. Khoảng 50% người bệnh trầm cảm than phiền rằng suy nghĩ của họ trở nên chậm chạp. Họ cảm thấy không còn linh hoạt trong suy nghĩ như trước đây. Họ dễ bị mất tập trung và đãng trí. Thậm chí, họ gặp khó khăn trong việc đọc báo hay xem tivi, vì không thể duy trì sự chú ý. Ngoài ra, họ còn gặp khó khăn trong việc ra quyết định, dẫn đến hành vi trở nên lúng túng. Những tác động như căng thẳng kéo dài, áp lực công việc, rối loạn giấc ngủ làm giảm khả năng tập trung và ảnh hưởng đến trí nhớ. Phần lớn những người này cũng thường mắc một số rối loạn lo âu hay trầm cảm. Nếu tình trạng mất tập trung và đãng trí kéo dài, ảnh hưởng đến công việc và sinh hoạt, người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa thần kinh để được kiểm tra và chẩn đoán chính xác, từ đó có hướng điều trị phù hợp.


5. Ý tưởng tự sát
Hơn 50% bệnh nhân trầm cảm có những suy nghĩ về việc tự sát. Nguyên nhân chủ yếu là cảm giác chán nản, không còn động lực sống, đôi khi là cảm giác tự buộc tội, hoặc chỉ đơn giản nghĩ rằng mọi thứ sẽ tốt hơn nếu không còn mình trên đời. Từ những suy nghĩ mơ hồ này có thể dẫn đến việc lập kế hoạch tự sát. Nguy cơ tự sát có thể xảy ra trong tất cả các giai đoạn của bệnh, nhưng cao nhất là trong giai đoạn đầu của việc điều trị và khoảng thời gian từ 6-9 tháng sau khi các triệu chứng thể chất đã thuyên giảm. Động cơ tự sát của bệnh nhân thường là mong muốn dứt khoát thoát khỏi trạng thái cảm xúc đau khổ mà bệnh trầm cảm mang lại. Về mặt lâm sàng, các bệnh nhân trầm cảm có hành vi tự sát và những bệnh nhân không có hành vi tự sát có triệu chứng gần như giống nhau. Điểm khác biệt duy nhất giữa hai nhóm bệnh nhân này là những người có ý định tự sát thường có lịch sử hành vi tự sát trước đó.
Việc điều trị trầm cảm nặng cần thời gian dài và kết hợp nhiều phương pháp như thuốc, liệu pháp tâm lý, vận động, và chế độ dinh dưỡng hợp lý. Mặc dù nguy cơ tự sát cao nhất gặp phải ở bệnh nhân trầm cảm nặng, nhưng nó cũng có thể xuất hiện ở bệnh nhân trầm cảm mức độ nhẹ hoặc trung bình. Hơn nữa, nguy cơ tự sát ở bệnh nhân trầm cảm nặng đôi khi lại xuất phát từ trầm cảm nhẹ không được điều trị kịp thời. Vì vậy, nếu bạn nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào của bệnh trầm cảm, hãy đưa người bệnh đến khám bác sĩ ngay để xác định mức độ bệnh và có phương án điều trị thích hợp.


6. Lo âu
Phần lớn người mắc trầm cảm có triệu chứng lo âu, với các biểu hiện như cảm giác hồi hộp, tim đập nhanh, lo lắng mà không rõ nguyên nhân. Họ cũng thường gặp phải vấn đề mất ngủ, khó ngủ, đi lại liên tục, không thể đứng ngồi yên, đôi khi kèm theo các triệu chứng thể chất như đau đầu, đau dạ dày, tiêu chảy, táo bón,... Những người này thường có cái nhìn tiêu cực về bản thân và tương lai. Nếu bạn mắc phải trầm cảm, bạn có thể cảm thấy như mình không còn gì để trông đợi, và dễ dàng bỏ qua những điều tích cực trong cuộc sống, bao gồm cả mối quan hệ với gia đình và bạn bè. Hệ quả là, bạn bắt đầu tách biệt bản thân khỏi những người thân yêu xung quanh.
Một nghiên cứu vào năm 2011 chỉ ra rằng những người bị trầm cảm ở tuổi thiếu niên thường gặp phải nhiều vấn đề hơn trong các mối quan hệ tình cảm so với những người không bị trầm cảm. Rối loạn lo âu là tình trạng người bệnh cảm thấy lo lắng quá mức về một tình huống hoặc sự kiện nào đó. Những cảm xúc này diễn ra liên tục trong thời gian dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tâm lý, sức khỏe và cuộc sống của người bệnh. Đây là một trong những rối loạn tâm lý phổ biến trong xã hội hiện đại. Đặc biệt, bệnh này thường đi kèm với các rối loạn khác như trầm cảm, rối loạn nhân cách, rối loạn ăn uống và rối loạn cơ thể.


7. Mặc cảm
Hơn 50% người mắc trầm cảm tự cảm thấy mình không đủ tốt, thường xuyên tự trách và làm phóng đại những lỗi lầm nhỏ của bản thân. Trong trường hợp nặng hơn, bệnh nhân có thể phát triển các hoang tưởng tự buộc tội hoặc thậm chí là những ảo giác. Một số bệnh nhân cảm thấy xấu hổ và tự ti vì những khuyết điểm của mình. Thật đáng tiếc, cảm xúc trầm cảm thường bị nhìn nhận như là dấu hiệu của sự yếu đuối thay vì là một triệu chứng của sự mất cân bằng tâm lý. Những lời nhận xét như “Cố lên đi” hoặc “Đó chỉ là suy nghĩ của mình thôi” thường không có ích và chỉ phản ánh niềm tin sai lầm rằng những mối quan ngại về sức khỏe tâm lý là không có thật. Việc bỏ qua hoặc phủ nhận cảm xúc của bản thân sẽ không làm chúng biến mất.
Chăm sóc bản thân kịp thời thông qua tập thể dục, chế độ ăn uống lành mạnh, sự hỗ trợ từ gia đình và bạn bè, hoặc tư vấn với một chuyên gia về sức khỏe tâm lý có thể giúp ngăn ngừa tình trạng trầm cảm trở nên nghiêm trọng hơn theo thời gian. Khi mắc phải bệnh trầm cảm, người bệnh thường cảm thấy mặc cảm, cho rằng mình không xứng đáng, kém cỏi so với những người xung quanh, và luôn cảm thấy tội lỗi dù cho lỗi đó không phải của mình. Đây chính là một trong những dấu hiệu quan trọng để nhận diện trầm cảm. Thực tế, đây là một triệu chứng phổ biến của bệnh, và những người bị trầm cảm thường tránh giao tiếp và không muốn vận động. Họ thường chọn cách ở một mình, sống trong thế giới riêng của họ, không muốn ai hỏi thăm hoặc ở gần.


8. Khí sắc trầm buồn
Trầm cảm thường có dấu hiệu đặc trưng là khí sắc trầm buồn, người bệnh dễ dàng cảm thấy mệt mỏi, mất đi sự hứng thú, luôn có cảm giác tự ti và tự đánh giá thấp bản thân. Các triệu chứng của bệnh thường phát triển từ từ trong suốt vài tuần, thể hiện rõ rệt qua sự suy giảm khí sắc và hội chứng suy nhược. Dấu hiệu này chiếm khoảng 90% bệnh nhân mắc trầm cảm. Những người này thường cảm thấy buồn bã, chán nản, trống rỗng, vô vọng, và dường như không còn mong đợi gì từ cuộc sống. Đôi khi, họ thu mình lại, tránh xa xã hội và giảm tham gia vào các hoạt động tập thể. Khuôn mặt của họ luôn buồn bã, nét mặt trở nên đơn điệu, ánh mắt lơ đãng và thiếu sức sống.
Sau một thời gian, bệnh nhân có thể cảm thấy cảm xúc của mình bị ức chế, một trong những triệu chứng phổ biến của trầm cảm. Cảm xúc buồn rầu với các mức độ khác nhau là một đặc trưng, ngoài ra, họ còn gặp phải các triệu chứng suy giảm tư duy. Ban đầu, họ gặp khó khăn trong việc hồi tưởng, liên tưởng chậm chạp, bi quan và luôn cảm thấy bất hạnh, xấu hổ và tủi nhục. Sau đó, tình trạng có thể dẫn đến hoang tưởng, khiến người bệnh cảm thấy tự buộc tội và cuối cùng dẫn đến hành vi tự sát.


9. Mất năng lượng
Triệu chứng mất năng lượng là một trong những dấu hiệu phổ biến ở bệnh nhân trầm cảm. Họ thường cảm thấy kiệt quệ, không còn sức để làm việc hay tham gia bất kỳ hoạt động nào. Nhiều người bệnh mô tả cảm giác như thể sức lực của họ đã cạn kiệt, không muốn làm gì cả. Một số bệnh nhân cảm thấy tâm trạng và sức khỏe tồi tệ vào buổi sáng, nhưng tình trạng này dần cải thiện trong ngày. Bạn luôn bị đè nặng bởi những suy nghĩ tiêu cực kéo dài hàng tuần, thậm chí hàng tháng. Điều này khiến bạn không thể tìm thấy niềm vui hay động lực trong công việc và học tập. Trầm cảm thường đi kèm với những triệu chứng như buồn bã, mệt mỏi, tăng hoặc giảm cân không rõ nguyên nhân, khiến người bệnh cảm thấy yếu đuối và dễ cáu kỉnh với mọi thứ xung quanh.
Đôi khi bạn có thể cảm thấy mình muốn ném đồ vật, la hét hoặc thậm chí làm tổn thương người khác (cả về thể xác và cảm xúc) như một cách để giải tỏa sự bức xúc. Khi mắc trầm cảm, những cơn giận dữ có thể bùng phát bất ngờ. Ví dụ, trong bữa ăn, khi mọi người trong gia đình đang trò chuyện, bạn bỗng cảm thấy khó chịu, ném đồ ăn và chửi rủa. Đây không phải chỉ là phản ứng cảm xúc thông thường, mà là dấu hiệu của sự căng thẳng từ bên trong cơ thể. Nhiều người đàn ông cảm thấy rằng việc thừa nhận mình đang cảm thấy buồn hay mệt là một biểu hiện của sự yếu đuối, vì thế họ thường giấu diếm và không để người khác nhận ra.


10. Mất hứng thú
Đây là một trong những dấu hiệu điển hình của trầm cảm, xuất hiện ở hơn 70% bệnh nhân. Người bệnh hoặc người thân thường nhận thấy họ không còn hứng thú với những hoạt động, công việc mà trước đây họ rất yêu thích, như nghe nhạc, làm việc nhà, tham gia các hoạt động cộng đồng... Trong các trường hợp nặng, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng rối loạn tâm thần, chẳng hạn như ảo tưởng hoặc, ít gặp hơn, ảo giác, khiến người bệnh cảm thấy rất khó chịu. Các triệu chứng khác của trầm cảm bao gồm khả năng tập trung kém, suy giảm trí nhớ (đặc biệt là ở những người có dấu hiệu u uất hoặc rối loạn tâm thần), và xu hướng rút lui khỏi các hoạt động và mối quan hệ xã hội.
Hội chứng burnout, hay còn gọi là "cháy sạch", là tình trạng kiệt quệ về cả mặt tinh thần, cảm xúc và thể chất do căng thẳng kéo dài và quá mức. Theo Help Guide, burnout xảy ra khi bạn cảm thấy bị choáng ngợp và không thể đáp ứng được yêu cầu của công việc hay cuộc sống. Khi bị stress, bạn cảm thấy mất hứng thú, mất động lực trong công việc, và cảm giác bất lực, như thể không thể làm gì được nữa. Burnout làm giảm năng suất lao động, dẫn đến các vấn đề về tim mạch, tuần hoàn, rối loạn hormone và có thể gây ra trầm cảm.


