1. Axit photphoric
- Công thức hóa học: H3PO4
- Tính chất:
- Axit photphoric là một axit mạnh, còn được gọi là axit orthophosphoric, trihydrogen phosphate hay acidum phosphoricum.
- Axit photphoric tinh khiết có dạng tinh thể màu trắng. Khi ở nồng độ thấp, axit này tồn tại dưới dạng lỏng trong suốt, không mùi.
3. Ứng dụng: Axit photphoric được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và nông nghiệp:
- Loại bỏ rỉ sét trên bề mặt kim loại
- Được sử dụng như phụ gia trong ngành thực phẩm
- Ứng dụng trong nha khoa và y học
- Là thành phần chính trong các sản phẩm tẩy rửa
- Được dùng làm chất điện phân
- Giúp điều chỉnh độ pH trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da


2. Axit nitric
- Công thức hóa học: HNO3
- Tính chất:
- Axit nitric, còn được gọi là aqua fortis, axit azotic, hay nitroalcohol, là một axit khoáng mạnh có khả năng oxy hóa mạnh mẽ.
- Khi ở dạng tinh khiết, axit nitric là một chất lỏng trong suốt, không màu.
- Với thời gian, axit sẽ bị oxy hóa thành màu vàng và phân hủy thành nitơ oxit và nước.
3. Ứng dụng: Axit nitric có nhiều ứng dụng trong các phòng thí nghiệm, ngành công nghiệp và nông nghiệp:
- Được dùng làm thành phần trong chất nổ
- Sản xuất mực, thuốc nhuộm, và nhựa
- Được sử dụng để sản xuất amoni nitrat trong phân bón
- Ứng dụng trong thử nghiệm hóa học tại các phòng thí nghiệm
- Tham gia vào quá trình phân hủy các mẫu nước
- Được dùng làm chất oxy hóa trong tên lửa nhiên liệu lỏng
- Hỗ trợ trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ
- Axit nitric nồng độ thấp được sử dụng trong ngành chế biến gỗ


3. Axit oxalic
- Công thức hóa học: (COOH)2
- Tính chất:
- Axit oxalic là axit dicacboxylic mạnh, còn được biết đến với các tên gọi axit ethanedioic, hydro xalat, ethanedionate, axit oxalicum, HOOCCOOH hoặc axit oxiric.
- Axit oxalic là một chất rắn màu trắng không mùi, dễ hòa tan trong nước và tạo thành dung dịch không màu có tính axit.
- Axit oxalic được chiết xuất từ cây me chua dưới dạng muối.
3. Ứng dụng: Dù là một axit hữu cơ độc hại, axit oxalic vẫn có nhiều ứng dụng trong thực tiễn:
- Được sử dụng trong ngành nhuộm
- Là thành phần chính trong các sản phẩm tẩy trắng, bột giấy, và bột nở
- Được dùng làm thuốc thử trung gian
- Có mặt trong các sản phẩm tẩy rửa
- Ứng dụng trong xử lý nước thải
- Giúp loại bỏ vết bẩn, rỉ sét và xử lý bề mặt vật liệu


4. Axit clohydric
- Công thức hóa học: HCl
- Tính chất:
- Axit clohydric, còn được gọi là chloronium, hình thành khi khí hydro clorua (HCl) hòa tan trong nước.
- Nó là một dung dịch không màu, không mùi của hydro, clo và nước.
- Axit này có tính ăn mòn rất mạnh.
- HCl là axit tự nhiên có mặt trong dịch vị dạ dày.
3. Ứng dụng:
- Sản xuất các hợp chất hữu cơ và vô cơ
- Loại bỏ vết bẩn trên kim loại
- Được sử dụng trong việc làm sạch hồ bơi
- Làm sạch muối
- Tham gia vào quá trình trung hòa và kiểm soát độ pH
- Sử dụng trong quá trình tái tạo nhựa giúp cây trao đổi ion
- Hỗ trợ trong quá trình tiêu hóa thức ăn trong dạ dày
- Được dùng trong sản xuất dầu


5. Axit flohydric
- Công thức hóa học: HF
- Tính chất:
- Axit flohydric, hay còn gọi là hydrogen fluoride, hydrofluoride, hydro monofluoride và axit fluorhydric, là một dung dịch không màu của hydro florua trong nước.
- Là một axit yếu, không phân ly hoàn toàn, và hoạt động như một tiền chất trong hầu hết các hợp chất flo.
- Khi tiếp xúc với da, axit flohydric có thể thâm nhập qua mô mềm và tấn công xương.
- HF phản ứng mạnh mẽ với thủy tinh và có tác dụng vừa phải với nhiều kim loại, vì thế axit này thường được bảo quản trong thùng nhựa.
3. Ứng dụng:
- Được sử dụng như một chất xúc tác trong quy trình lọc dầu
- Sản xuất các hợp chất organofluorine
- Ứng dụng trong sản xuất florua
- Là thành phần trong các sản phẩm tẩy rửa và làm sạch
- Được sử dụng trong việc nghiền các mẫu đá


6. Axit cacbonic
- Công thức hóa học: H2CO3
- Tính chất:
- Axit cacbonic, còn được biết đến với tên gọi dihydrogen cacbonat hoặc kihydroxyketone.
- Là một axit yếu, dễ bay hơi.
- Là axit duy nhất được thải ra qua phổi dưới dạng khí.
- Axit cacbonic có mặt tự nhiên trong máu, than đá, mưa axit, nước biển, nước ngầm, và trong các hoạt động núi lửa.
3. Ứng dụng:
- Axit cacbonic giúp hòa tan đá vôi và tạo ra các đặc điểm địa chất như măng đá và nhũ đá
- Tham gia vào quá trình trao đổi khí trong máu
- Được sử dụng trong nước có ga
- Ứng dụng trong điều trị viêm da dermatitide
- Hỗ trợ gây ói mửa trong trường hợp ngộ độc
- Dùng để làm sạch kính áp tròng


7. Axit citric
- Công thức hóa học: H3C6H5O7
- Tính chất:
- Axit citric, hay còn gọi là axit 2-Hydroxy-1,2,3-propanetricarboxylic, là một axit hữu cơ yếu.
- Axit citric có mặt tự nhiên trong các loại trái cây họ cam quýt.
- Axit citric ở dạng bột kết tinh màu trắng, có hương thơm nhẹ và vị chua đặc trưng (ở nhiệt độ phòng).
3. Ứng dụng:
- Được sử dụng làm thành phần trong chất bảo quản và hương liệu thực phẩm
- Ứng dụng trong việc làm mềm nước cứng
- Được dùng trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm
- Có tác dụng ngăn ngừa sự hình thành sỏi thận


8. Axit axetic
- Công thức hóa học: CH3COOH
- Tính chất:
- Axit axetic, còn được gọi là axit methanecarboxylic hoặc axit ethanoic, là một chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi hăng mạnh và dễ kết tinh ở nhiệt độ thường.
- Mặc dù là axit yếu, nhưng nếu tiếp xúc với nồng độ cao, axit axetic có thể gây bỏng và ăn mòn da.
- Axit axetic là thành phần chính trong dấm, chiếm khoảng 5 – 20% thể tích.
3. Ứng dụng: Axit axetic là một trong những axit có ứng dụng rộng rãi nhất:
- Sử dụng trong sản xuất các hợp chất hóa học
- Ứng dụng trong quá trình lọc các hợp chất hóa học
- Được sử dụng trong y tế
- Là phụ gia trong thực phẩm
- Ứng dụng trong sản xuất mực viết và thuốc nhuộm
- Có vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp nước hoa


9. Axit boric
- Công thức hóa học: H3BO3
- Tính chất:
- Axit boric, còn gọi là axit boracic, borat hydro, boricum axit hay axit boric orthoboric, là một hợp chất hóa học tự nhiên.
- Thường xuất hiện dưới dạng bột trắng hòa tan trong nước hoặc dưới dạng tinh thể không màu.
- Là sự kết hợp của boron, oxy và hydro trong cấu trúc hóa học của nó.
3. Ứng dụng: Với khả năng khử trùng mạnh, axit boric có nhiều ứng dụng quan trọng:
- Được sử dụng trong y tế
- Thành phần trong thuốc diệt côn trùng
- Giúp bảo quản vật liệu và sản phẩm từ gỗ
- Được dùng làm đệm pH
- Ứng dụng trong việc bôi trơn bề mặt
- Vai trò quan trọng trong ngành điện hạt nhân
- Ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp
- Được sử dụng trong nông nghiệp


10. Axit sulfuric
- Công thức hóa học: H2SO4
- Tính chất:
- Axit sulfuric là một axit mạnh, có khả năng ăn mòn kim loại cực kỳ mạnh mẽ.
- Ở dạng đặc, axit sulfuric là một chất lỏng nhớt, trong suốt và không màu.
- Axit này hòa tan trong nước và giải phóng nhiệt mạnh.
- Axit sulfuric có thể gây bỏng hóa học nghiêm trọng, cũng như bỏng nhiệt từ phản ứng mất nước sinh nhiệt.
3. Ứng dụng: Axit sulfuric là một trong những axit có ứng dụng rộng rãi nhất trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và nông nghiệp:
- Được sử dụng trong sản xuất pin chì, chất tẩy rửa cống
- Tham gia vào sản xuất hóa chất, giấy bóng kính
- Ứng dụng trong quá trình lọc dầu, chế tạo kim loại, xử lý nước
- Ứng dụng trong ngành dược phẩm
- Được dùng trong công nghiệp giấy, tách dầu cao, điều chỉnh độ pH
- Tham gia vào sản xuất phân bón, thuốc diệt cỏ


